TIẾNG ANH TIỂU HỌC

TIẾNG ANH TIỂU HỌC Hỗ trợ cha mẹ đồng hành cùng con với tiếng Anh tiểu học

25/08/2026

📚 English 4
🌟 Unit 1: MY FRIEND 🌟
💬 DIALOGUE – HỘI THOẠI

🌍 Hôm nay chúng mình sẽ học cách hỏi và trả lời về quốc gia mà một người đến từ đâu nhé!

📖 TỪ VỰNG

🇬🇧 Britain
/ˈbrɪtən/ – nước Anh

🇺🇸 America
/əˈmerɪkə/ – nước Mỹ

🇦🇺 Australia
/ɒˈstreɪliə/ – nước Úc

✨ MẪU CÂU

❓ Where are you from?
/weər ɑːr juː frəm/
(Bạn đến từ đâu?)

👉 I'm from + tên quốc gia.
(Mình đến từ...)

💬 DIALOGUE

👦 Hello! What's your name?
/həˈloʊ! wʌts jʊr neɪm/
(Xin chào! Bạn tên là gì?)

👧 My name's Mary.
/maɪ neɪmz ˈmeri/
(Mình tên là Mary.)

👦 Where are you from?
/weər ɑːr juː frəm/
(Bạn đến từ đâu?)

👧 I'm from Britain.
/aɪm frəm ˈbrɪtən/
(Mình đến từ nước Anh.)

👧 Where are you from?
/weər ɑːr juː frəm/
(Bạn đến từ đâu?)

👦 I'm from America.
/aɪm frəm əˈmerɪkə/
(Mình đến từ nước Mỹ.)

👧 Where are you from?
/weər ɑːr juː frəm/
(Bạn đến từ đâu?)

👦 I'm from Australia.
/aɪm frəm ɒˈstreɪliə/
(Mình đến từ nước Úc.)

👏 Các em hãy luyện tập hỏi – đáp cùng bạn bè và thay đổi tên các quốc gia để tạo ra những đoạn hội thoại mới nhé!

🌟 Remember:
Where are you from? → I'm from...

24/08/2026

📚 ENGLISH 4
🌟 UNIT 0: STARTER 🌟
🎯 PRESENTATION: HOBBIES

Hôm nay, chúng mình cùng tìm hiểu về sở thích – Hobbies nhé! 🥰

🏊 Look at Mai. Her hobby's swimming.
/ lʊk æt maɪ | hɜː ˈhɒbiz ˈswɪmɪŋ /
👉 Nhìn Mai kìa. Sở thích của bạn ấy là bơi.

⚽ Look at Minh. His hobby's playing football.
/ lʊk æt mɪn | hɪz ˈhɒbiz ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl /
👉 Nhìn Minh kìa. Sở thích của bạn ấy là chơi bóng đá.

🤸 Look at Linh. Her hobby's skipping.
/ lʊk æt lɪn | hɜː ˈhɒbiz ˈskɪpɪŋ /
👉 Nhìn Linh kìa. Sở thích của bạn ấy là nhảy dây.

🚲 Look at Mary. Her hobby's cycling.
/ lʊk æt ˈmeəri | hɜː ˈhɒbiz ˈsaɪklɪŋ /
👉 Nhìn Mary kìa. Sở thích của bạn ấy là đạp xe.

⛸️ Look at Nam. His hobby's skating.
/ lʊk æt nam | hɪz ˈhɒbiz ˈskeɪtɪŋ /
👉 Nhìn Nam kìa. Sở thích của bạn ấy là trượt patin.

🏃 Look at me. My hobby's running.
/ lʊk æt miː | maɪ ˈhɒbiz ˈrʌnɪŋ /
👉 Nhìn mình này. Sở thích của mình là chạy bộ.

💡 Cùng luyện nói nhé!
👉 Her hobby's swimming.
👉 His hobby's playing football.
👉 My hobby's running.

🎧 Ba mẹ hãy cùng con nghe, đọc to và lặp lại từng câu để con ghi nhớ cách nói về sở thích nhé! 💖

24/08/2026

📚 English 4
🌟 Unit 0: STARTER 🌟
📖 VOCABULARY – TỪ VỰNG

Hôm nay chúng mình cùng học một số hoạt động và cách nói thực hiện hoạt động đó nhé! 🤸‍♂️🚲⚽

🤸 jump
/dʒʌmp/ – nhảy

⬆️ jump high
/dʒʌmp haɪ/ – nhảy cao

🚲 cycle
/ˈsaɪkəl/ – đạp xe

💨 cycle fast
/ˈsaɪkəl fæst/ – đạp xe nhanh

⚽ kick
/kɪk/ – đá

💥 kick hard
/kɪk hɑːrd/ – đá mạnh

✨ Cùng luyện nói nhé:

🗣️ Jump! – Nhảy!
🗣️ Jump high! – Nhảy cao!

🗣️ Cycle! – Đạp xe!
🗣️ Cycle fast! – Đạp xe nhanh!

🗣️ Kick! – Đá!
🗣️ Kick hard! – Đá mạnh!

👏 Các em hãy vừa nói to từ vựng, vừa thực hiện động tác để ghi nhớ từ nhanh hơn nhé! Đây là một cách học rất vui và giúp các em nhớ từ một cách tự nhiên.

❤️ Bố mẹ cũng có thể cùng con chơi trò “Listen and do!”: Bố mẹ nói một câu mệnh lệnh, con nghe và thực hiện đúng động tác.

Ví dụ: Jump high! – Cycle fast! – Kick hard!

23/08/2026

📚 English 4
🌟 Unit 0: STARTER 🌟
💬 DIALOGUE – GREETING

👋 Hôm nay chúng mình sẽ cùng ôn lại cách chào hỏi, hỏi thăm sức khỏe và giới thiệu bạn bè bằng tiếng Anh nhé!

💬 DIALOGUE

👦 Hello, Mary!
/həˈloʊ ˈmeri/
(Xin chào, Mary!)

👧 Hi, Nam. How are you?
/haɪ næm. haʊ ɑːr juː/
(Chào Nam. Bạn khỏe không?)

👦 I'm fine, thanks. And you?
/aɪm faɪn, θæŋks. ænd juː/
(Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)

👧 Fine, thanks!
/faɪn, θæŋks/
(Mình khỏe, cảm ơn!)

👦 This is Mai.
/ðɪs ɪz maɪ/
(Đây là Mai.)

👧 This is Mary.
/ðɪs ɪz ˈmeri/
(Đây là Mary.)

🤝 Nice to meet you, Mary.
/naɪs tə miːt juː ˈmeri/
(Rất vui được gặp bạn, Mary.)

😊 Nice to meet you, too!
/naɪs tə miːt juː tuː/
(Mình cũng rất vui được gặp bạn!)

✨ Mẫu câu cần nhớ:

👋 Hello!/Hi! – Xin chào!

❓ How are you? – Bạn khỏe không?

👉 I'm fine, thanks. And you? – Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?

🤝 Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.

👉 Nice to meet you, too! – Mình cũng rất vui được gặp bạn!

👏 Các em hãy luyện tập đoạn hội thoại cùng bạn bè hoặc người thân. Hãy thay đổi tên nhân vật để tạo ra những tình huống giao tiếp mới nhé!

21/08/2026

📚 English 3
🌟 Unit 13: MY HOUSE 🌟
💬 VOCABULARY & DIALOGUE

🏠 Hôm nay chúng mình sẽ học cách gọi tên các phòng trong ngôi nhà và thực hành hỏi – đáp về vị trí của các đồ vật, căn phòng nhé!

📖 TỪ VỰNG

🛋️ living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/ – phòng khách
🛏️ bedroom /ˈbedruːm/ – phòng ngủ
🍳 kitchen /ˈkɪtʃɪn/ – nhà bếp
🛁 bathroom /ˈbæθruːm/ – phòng tắm

✨ MẪU CÂU

❓ Where's the ...?
(... ở đâu?)

👉 It's here. – Nó ở đây.
👉 It's there. – Nó ở kia.

💬 DIALOGUE

👦 Welcome to my house. It's a brown house.
/ˈwelkəm tə maɪ haʊs. ɪts ə braʊn haʊs/
(Chào mừng bạn đến ngôi nhà của mình. Đó là một ngôi nhà màu nâu.)

👧 Wow, it's a big house. I like your house!
/waʊ, ɪts ə bɪɡ haʊs. aɪ laɪk jʊr haʊs/
(Ồ, đó là một ngôi nhà lớn. Mình thích ngôi nhà của bạn!)

👦 This is the living room.
/ðɪs ɪz ðə ˈlɪvɪŋ ruːm/
(Đây là phòng khách.)

👧 The living room's big. Where's the kitchen?
/ðə ˈlɪvɪŋ ruːmz bɪɡ. werz ðə ˈkɪtʃɪn/
(Phòng khách rất rộng. Nhà bếp ở đâu?)

👦 It's here.
/ɪts hɪr/
(Nó ở đây.)

👧 It's nice. Where's your bedroom?
/ɪts naɪs. werz jʊr ˈbedruːm/
(Nó đẹp quá. Phòng ngủ của bạn ở đâu?)

👦 This is my bedroom.
/ðɪs ɪz maɪ ˈbedruːm/
(Đây là phòng ngủ của mình.)

👧 It's big. Where are the chairs?
/ɪts bɪɡ. wer ɑr ðə tʃerz/
(Nó rộng quá. Những chiếc ghế ở đâu?)

👦 They're in the kitchen.
/ðer ɪn ðə ˈkɪtʃɪn/
(Chúng ở trong nhà bếp.)

📌 Lưu ý:

Where's...? → It's... dùng khi hỏi về một sự vật/căn phòng.
Where are...? → They're... dùng khi hỏi về nhiều sự vật.

👏 Các em hãy luyện tập đoạn hội thoại, sau đó thay đổi tên các căn phòng và đồ vật để tự tạo những đoạn hội thoại mới nhé!

19/08/2026

📚 English 3
🌟 Unit 12: JOBS 🌟
💬 DIALOGUE – HỘI THOẠI

👩‍💼 Hôm nay chúng mình cùng vận dụng từ vựng về nghề nghiệp để thực hành hỏi và trả lời về công việc của người thân nhé!

💬 DIALOGUE

👧 Who's this?
/huːz ðɪs/
(Đây là ai?)

👦 It's my mother.
/ɪts maɪ ˈmʌðər/
(Đó là mẹ của mình.)

👧 Is your mother a cook?
/ɪz jʊr ˈmʌðər ə kʊk/
(Mẹ bạn có phải là đầu bếp không?)

👦 No, she isn't.
/noʊ ʃi ˈɪzənt/
(Không, mẹ mình không phải.)

👧 Is she a teacher?
/ɪz ʃi ə ˈtiːtʃər/
(Mẹ bạn có phải là giáo viên không?)

👦 No, she isn't.
/noʊ ʃi ˈɪzənt/
(Không, mẹ mình không phải.)

👧 What's her job?
/wʌts hɚ dʒɑːb/
(Mẹ bạn làm nghề gì?)

👦 She's a nurse.
/ʃiːz ə nɜːrs/
(Mẹ mình là y tá.)

👧 Oh, really? My mother's a nurse, too!
/oʊ ˈrɪəli? maɪ ˈmʌðərz ə nɜːrs tuː/
(Ồ, thật à? Mẹ mình cũng là y tá!)

✨ Mẫu câu cần nhớ:

❓ Is your mother a...?
→ Yes, she is. / No, she isn't.

❓ What's her job?
→ She's a nurse.

👏 Các em hãy luyện tập hội thoại cùng bạn bè hoặc bố mẹ. Sau đó thay mother, cook, teacher, nurse bằng những thành viên và nghề nghiệp khác để tạo ra những đoạn hội thoại mới nhé!

❤️ Bố mẹ hãy khuyến khích con hỏi – đáp nhiều lần để con ghi nhớ từ vựng và hình thành phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự nhiên.

18/08/2026

📚 English 3
🌟 Unit 11: FAMILY 🌟
🎤 PRESENTATION

👨‍👩‍👧‍👦 Trong bài hôm nay, chúng mình sẽ vận dụng từ vựng về các thành viên trong gia đình và số đếm để giới thiệu gia đình của mình nhé!

📖 TỪ VỰNG

👩 mother /ˈmʌðər/ – mẹ
👨 father /ˈfɑːðər/ – bố
👦 brother /ˈbrʌðər/ – anh/em trai
👧 sister /ˈsɪstər/ – chị/em gái

✨ MẪU CÂU

This is my... – Đây là ... của em.
My ... is ... years old. – ... của em ... tuổi.

🎤 BÀI THUYẾT TRÌNH

👦 Hi. My name's Ben.
(Xin chào. Tên em là Ben.)

I'm 8 years old.
(Em 8 tuổi.)

I'm a pupil.
(Em là học sinh.)

👩 This is my mother.
(Đây là mẹ của em.)

My mother's 42 years old.
(Mẹ em 42 tuổi.)

👨 This is my father.
(Đây là bố của em.)

My father's 45 years old.
(Bố em 45 tuổi.)

👦 This is my brother.
(Đây là anh/em trai của em.)

My brother's 14 years old.
(Anh/em trai của em 14 tuổi.)

👧 This is my sister.
(Đây là chị/em gái của em.)

My sister's 4 years old.
(Chị/em gái của em 4 tuổi.)

💖 Thanks for listening!
(Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!)

👏 Các em hãy thay tên, tuổi và các thành viên trong gia đình bằng thông tin của chính mình để tạo thành một bài thuyết trình riêng nhé!

❤️ Bố mẹ hãy khuyến khích con luyện nói nhiều lần, cố gắng không nhìn giấy và nói thật tự nhiên. Càng thực hành nhiều, con càng tự tin hơn!

17/08/2026

📚 English 3
🌟 Unit 20: AT THE ZOO 🌟
💬 DIALOGUE

🦁 Hôm nay chúng mình cùng luyện cách hỏi về con vật và hoạt động của chúng tại sở thú nhé!

🐾 VOCABULARY

🐘 elephant /ˈelɪfənt/ – con voi → drawing /ˈdrɔːɪŋ/ – đang vẽ
🐯 tiger /ˈtaɪɡər/ – con hổ → climbing /ˈklaɪmɪŋ/ – đang trèo
🐒 monkey /ˈmʌŋki/ – con khỉ → swinging /ˈswɪŋɪŋ/ – đang đu
🦜 parrot /ˈpærət/ – con vẹt → counting /ˈkaʊntɪŋ/ – đang đếm
🦚 peacock /ˈpiːkɑːk/ – con công → dancing /ˈdænsɪŋ/ – đang nhảy/múa

💬 DIALOGUE

👦 Hi, Mum!
/haɪ mʌm/ – Chào mẹ!

👩 Oh, Bill. Where are you?
/oʊ bɪl. weər ɑːr juː/ – Bill, con đang ở đâu?

👦 I'm at the zoo.
/aɪm æt ðə zuː/ – Con đang ở sở thú.

👩 What can you see?
/wʌt kæn juː siː/ – Con có thể nhìn thấy gì?

🐘 I can see an elephant.
/aɪ kən siː ən ˈelɪfənt/ – Con nhìn thấy một con voi.

👩 What is the elephant doing?
/wʌt ɪz ði ˈelɪfənt ˈduːɪŋ/ – Con voi đang làm gì?

👦 It's drawing. – Nó đang vẽ.

🐯 I can see a tiger.
– Con nhìn thấy một con hổ.

👩 What is the tiger doing?
– Con hổ đang làm gì?

👦 It's climbing. – Nó đang trèo.

🐒 I can see a monkey.
– Con nhìn thấy một con khỉ.

👩 What is the monkey doing?
– Con khỉ đang làm gì?

👦 It's swinging. – Nó đang đu.

🦜 I can see a parrot.
– Con nhìn thấy một con vẹt.

👩 What is the parrot doing?
– Con vẹt đang làm gì?

👦 It's counting. – Nó đang đếm.

🦚 I can see a peacock.
– Con nhìn thấy một con công.

👩 What is the peacock doing?
– Con công đang làm gì?

👦 It's dancing. – Nó đang nhảy/múa.

✨ MẪU CÂU CẦN NHỚ

❓ What can you see?
→ I can see a/an + con vật.

❓ What is the + con vật + doing?
→ It's + V-ing.

👏 Các em hãy luyện tập theo cùng một cấu trúc với cả 5 con vật. Sau đó, hãy thay đổi con vật và hoạt động để tạo ra những đoạn hội thoại mới nhé!

❤️ Bố mẹ hãy cùng con luyện hỏi – đáp nhiều lần để giúp con ghi nhớ từ vựng và hình thành phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự nhiên.

16/08/2026

📚 **English 3**
🌟 **Unit 19: OUTDOOR ACTIVITIES** 🌟
📖 **VOCABULARY – TỪ VỰNG**

🌳 Hôm nay chúng mình cùng học các từ vựng về **những hoạt động ngoài trời** nhé!

🚶 **walking** /ˈwɔːkɪŋ/ – đi bộ
🏃 **running** /ˈrʌnɪŋ/ – chạy
⚽ **playing football** /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ – chơi bóng đá
🎨 **painting** /ˈpeɪntɪŋ/ – vẽ/tranh
🏸 **playing badminton** /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ – chơi cầu lông
🏐 **playing volleyball** /ˈpleɪɪŋ ˈvɒlibɔːl/ – chơi bóng chuyền
⛸️ **skating** /ˈskeɪtɪŋ/ – trượt patin
🚲 **cycling** /ˈsaɪklɪŋ/ – đạp xe
🪢 **skipping** /ˈskɪpɪŋ/ – nhảy dây
🪁 **flying a kite** /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ – thả diều
✈️ **flying a plane** /ˈflaɪɪŋ ə pleɪn/ – điều khiển máy bay

🌟 **Mẫu câu luyện nói:**

❓ **What's he/she doing?**
(Bạn ấy đang làm gì?)

👉 **He's/She's + V-ing.**
(Bạn ấy đang...)

🗣️ **He's flying a kite.**
/hiz ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/
(Bạn ấy đang thả diều.)

🗣️ **I'm flying a kite.**
/aɪm ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/
(Em đang thả diều.)

👏 Các em hãy dừng video, đọc từng từ thật chậm và luyện nói nhiều lần. Sau đó, hãy nhìn tranh và thử nói tên hoạt động mà không nhìn chữ nhé!

❤️ Bố mẹ hãy cùng con thực hành bằng cách hỏi: **“What's he/she doing?”** và khuyến khích con trả lời bằng câu **“He's/She's...”**.

15/08/2026

📚 English 3
🌟 Unit 19: OUTDOOR ACTIVITIES 🌟
💬 DIALOGUE – HỘI THOẠI

🌳 Hôm nay chúng mình sẽ cùng vận dụng từ vựng và mẫu câu đã học để thực hành hội thoại về các hoạt động ngoài trời nhé!

👀 Look! Nam's running.
/lʊk! næmz ˈrʌnɪŋ/
(Nhìn kìa! Nam đang chạy.)

🗣️ Yes, he is.
/jes, hi ɪz/
(Vâng, đúng vậy.)

🎨 Look! Lucy's painting.
/lʊk! ˈluːsiz ˈpeɪntɪŋ/
(Nhìn kìa! Lucy đang vẽ.)

🗣️ Yes, she is.
/jes, ʃi ɪz/
(Vâng, đúng vậy.)

❓ Where's Minh?
/weərz mɪn/
(Minh đang ở đâu?)

🗣️ He's in the park.
/hiz ɪn ðə pɑːrk/
(Bạn ấy đang ở công viên.)

❓ What's he doing?
/wʌts hi ˈduːɪŋ/
(Bạn ấy đang làm gì?)

🪁 He's flying a kite.
/hiz ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/
(Bạn ấy đang thả diều.)

📌 Mẫu câu cần nhớ:

❓ What's he/she doing?
(Bạn ấy đang làm gì?)

👉 He's/She's + V-ing.
(Bạn ấy đang...)

❓ Where's + tên?
(... đang ở đâu?)

👉 He's/She's in the...
(Bạn ấy đang ở...)

👏 Sau khi xem video, các em hãy thực hành hội thoại với bố mẹ hoặc bạn bè. Hãy thay đổi tên nhân vật và hoạt động để tạo ra những đoạn hội thoại mới nhé!

❤️ Bố mẹ hãy khuyến khích con quan sát mọi người xung quanh và đặt câu hỏi “What's he/she doing?” để con luyện phản xạ tiếng Anh một cách tự nhiên.

Address

Hoài Đức
Hanoi
10000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when TIẾNG ANH TIỂU HỌC posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category