FThesis Fva - Luận điểm đầu tư chứng khoán

FThesis Fva - Luận điểm đầu tư chứng khoán Cung cấp luận điểm đầu tư chứng khoán chuyên sâu. Đồng hành cùng NĐT trên hành trình tự do tài chính.

CẢNH BÁO (❗️❗️❗️)Những nỗ lực của chúng tôi đang bị sao chép và sẽ làm phiền đến anh chị em NĐT cũng như những người bạn...
14/07/2026

CẢNH BÁO (❗️❗️❗️)
Những nỗ lực của chúng tôi đang bị sao chép và sẽ làm phiền đến anh chị em NĐT cũng như những người bạn luôn đồng hành và ủng hộ (ảnh SPAM)
Hiện chúng tôi đang cập nhật Luận điểm đầu tư trên 1 page duy nhất “FThesis Fva - Luận điểm đầu tư chứng khoán” và trang cá nhân Mai Dang Fva và Kiên Thanh Fva tới khi có những thông báo tiếp theo.
Trân trọng.

13/07/2026

VCB #7: ROE Vietinbank vượt 20%. Vậy tại sao, Vietcombank vẫn được định giá cao hơn???

‘Fthesis: “Thấu hiểu doanh nghiệp - mở điểm đầu tư”
——//——

Kinh tế tăng trưởng hơn 8%, nhiều người vẫn thấy khó khăn! Phải chăng động lực chỉ đến từ một nhóm nhỏ?
10/07/2026

Kinh tế tăng trưởng hơn 8%, nhiều người vẫn thấy khó khăn! Phải chăng động lực chỉ đến từ một nhóm nhỏ?

10/07/2026

BSR chính thức ký kết hợp đồng EPC trị giá gần 989 triệu USD! Đây không chỉ là câu chuyện về việc nâng công suất lên 171.000 thùng/ngày, mà còn là bước chuyển mình chiến lược hướng tới tiêu chuẩn Euro V và phát triển năng lượng xanh!

ĐỪNG VỘI ĐẶT CƯỢC VÀO MỘT CHU KỲ HẠ LÃI SUẤT DIỆN RỘNGNhìn vào diễn biến gần đây, không khó để hiểu vì sao thị trường bắ...
09/07/2026

ĐỪNG VỘI ĐẶT CƯỢC VÀO MỘT CHU KỲ HẠ LÃI SUẤT DIỆN RỘNG

Nhìn vào diễn biến gần đây, không khó để hiểu vì sao thị trường bắt đầu kỳ vọng về một chu kỳ tiền rẻ mới. Giá dầu đã giảm hơn 30% so với đỉnh, áp lực chi phí năng lượng có dấu hiệu hạ nhiệt, trong khi mục tiêu tăng trưởng kinh tế vẫn được đặt ở mức rất cao. Theo logic quen thuộc của nhiều chu kỳ trước, lạm phát giảm thường mở đường cho lãi suất giảm.

Nhưng liệu lần này có thực sự diễn ra theo cách đó?

Có lẽ điều đáng chú ý hơn nằm ở chỗ lạm phát hiện nay không còn giống những giai đoạn trước. Nếu áp lực giá chủ yếu đến từ dầu mỏ hay thực phẩm, việc giá hàng hóa thế giới đi xuống có thể đủ để tạo dư địa nới lỏng tiền tệ. Tuy nhiên, bức tranh hiện tại dường như phức tạp hơn.

CPI bình quân quý II đã lên 5,25%, nhưng đáng lưu ý hơn là lạm phát cơ bản vẫn ở mức 4,12%. Đây là chỉ số đã loại bỏ tác động của thực phẩm và năng lượng, nên phản ánh rõ hơn sức ép giá từ bên trong nền kinh tế. Giá giao thông vẫn tăng 9,57%, nhà ở và vật liệu xây dựng tăng 7,77%, còn dịch vụ ăn uống tăng 5,04%. Điều đó gợi ý rằng áp lực lạm phát không còn chỉ là câu chuyện của giá dầu, mà đã lan sang nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ khác.

Nếu nhìn theo góc độ ấy, việc giá dầu giảm có thể giúp giảm một phần áp lực chi phí, nhưng có lẽ chưa đủ để tạo ra một môi trường lạm phát thấp như thị trường đang kỳ vọng. Và khi lạm phát cơ bản vẫn chưa thực sự hạ nhiệt, dư địa để giảm mạnh lãi suất cũng vì thế trở nên hẹp hơn.

Nhưng ngay cả khi lạm phát không còn là rào cản lớn nhất, điều đó cũng chưa đồng nghĩa với việc chính sách tiền tệ có thể nới lỏng mạnh.

Một lớp khác của câu chuyện nằm ở bảng cân đối đối ngoại.
Đến giữa năm nay, dự trữ ngoại hối của Việt Nam vào khoảng 87,6 tỷ USD, thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 111,8 tỷ USD của đầu năm 2022. Trong khi đó, riêng kim ngạch nhập khẩu sáu tháng đầu năm đã lên tới khoảng 283 tỷ USD. Điều này đồng nghĩa với việc "bộ đệm" để ổn định tỷ giá không còn dày như trước.

Trong bối cảnh đó, nếu lãi suất trong nước giảm nhanh trong khi mặt bằng lãi suất của Mỹ vẫn duy trì ở mức cao, chênh lệch giữa đồng Việt Nam và đồng USD sẽ thu hẹp. Áp lực lên tỷ giá vì thế có thể gia tăng đúng vào thời điểm khả năng can thiệp của cơ quan điều hành không còn quá dồi dào. Có lẽ đây cũng là một lý do khiến việc hạ lãi suất trên diện rộng trở thành một lựa chọn không dễ dàng.

Ngay cả khi bỏ qua yếu tố bên ngoài, chính cấu trúc thanh khoản trong hệ thống ngân hàng cũng đang tạo ra một ràng buộc khác.
Đến cuối tháng 6, tín dụng đã tăng 7,41% so với đầu năm, trong khi tiền gửi của dân cư và tổ chức kinh tế chỉ tăng khoảng 5,02%. Khoảng cách này đang tiến gần vùng cao nhất trong nhiều năm. Điều đó cho thấy nhu cầu sử dụng vốn đang tăng nhanh hơn tốc độ huy động vốn.

Khi tín dụng tăng nhanh hơn tiền gửi, các ngân hàng thường phải duy trì mức lãi suất huy động đủ hấp dẫn để thu hút nguồn vốn mới. Và khi chi phí huy động khó giảm, lãi suất cho vay cũng khó có thể giảm mạnh trên diện rộng. Nếu nhìn từ góc độ này, rào cản của lãi suất không còn chỉ nằm ở định hướng điều hành, mà còn nằm ở chính cấu trúc nguồn vốn của hệ thống ngân hàng.

Một yếu tố khác cũng đáng để quan sát là môi trường tiền tệ toàn cầu.

Cho đến nay, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ vẫn chưa phát đi tín hiệu rõ ràng về một chu kỳ giảm lãi suất mạnh. Đồng USD duy trì sức mạnh tương đối, trong khi khối ngoại đã bán ròng khoảng 80,3 nghìn tỷ đồng trên thị trường chứng khoán Việt Nam từ đầu năm. Dòng vốn quốc tế vốn luôn nhạy cảm với chênh lệch lãi suất giữa các quốc gia. Vì vậy, nếu Việt Nam nới lỏng quá nhanh trong khi thế giới chưa thay đổi, áp lực lên tỷ giá và dòng vốn có thể sẽ lớn hơn.
Nhưng có lẽ điều đáng chú ý nhất lại nằm ở cách Chính phủ đang lựa chọn công cụ hỗ trợ tăng trưởng.

Nếu nhìn vào hàng loạt chính sách gần đây, có thể thấy trọng tâm dường như không còn đặt vào việc hạ mạnh mặt bằng lãi suất. Thay vào đó là thúc đẩy giải ngân đầu tư công, mở rộng tín dụng có mục tiêu cho các dự án hạ tầng, năng lượng và đô thị, đồng thời điều chỉnh một số quy định để dòng vốn đi thuận lợi hơn vào các dự án trọng điểm.

Điều này gợi ra một cách tiếp cận khác. Thay vì kích thích toàn bộ nền kinh tế bằng mặt bằng lãi suất thấp, dòng vốn dường như đang được định hướng tới những khu vực có khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới. Tiền vẫn được bơm vào nền kinh tế, nhưng đi theo những "đường ống" hẹp hơn và có mục tiêu rõ ràng hơn so với các chu kỳ nới lỏng trước đây.

Nếu đúng như vậy, điều đang thay đổi có lẽ không phải là việc có nới lỏng tiền tệ hay không, mà là hình thức nới lỏng.

Xét cho cùng, câu hỏi của thị trường có lẽ không nên dừng ở việc lãi suất có giảm hay không. Điều đáng quan sát hơn là liệu những ràng buộc hiện nay có dần được tháo gỡ hay chưa: lạm phát cơ bản có thực sự hạ nhiệt, khoảng cách giữa tín dụng và tiền gửi có thu hẹp, áp lực tỷ giá có giảm bớt và dự trữ ngoại hối có được củng cố. Chỉ khi nhiều điều kiện trong số đó cùng xuất hiện, một chu kỳ hạ lãi suất trên diện rộng mới có cơ sở rõ ràng hơn.

Cho đến lúc đó, có lẽ kỳ vọng vào một giai đoạn "tiền rẻ" giống các chu kỳ trước vẫn là một giả định cần được nhìn nhận thận trọng. Điều thị trường cần phân biệt có lẽ không phải giữa có nới lỏng và không nới lỏng, mà là giữa một chính sách hỗ trợ có chọn lọc và một chu kỳ hạ lãi suất diện rộng. Hai điều tưởng chừng giống nhau, nhưng có thể sẽ tạo ra những tác động rất khác đối với nền kinh tế cũng như thị trường tài chính.

𝗙𝘁𝗵𝗲𝘀𝗶𝘀: 𝘁𝗵𝗮̂́𝘂 𝗵𝗶𝗲̂̉𝘂 𝗱𝗼𝗮𝗻𝗵 𝗻𝗴𝗵𝗶𝗲̣̂𝗽 – 𝗺𝗼̛̉ đ𝗶𝗲̂̉𝗺 đ𝗮̂̀𝘂 𝘁𝘂̛

08/07/2026

Tại sao Việt Nam phải tăng trưởng 10%?

——-//——-
‘Fthesis: “Thấu hiểu doanh nghiệp - mở điểm đầu tư”

BSR báo lãi hơn 12.600 tỷ đồng sau 6 tháng, gấp gần 6 lần kế hoạch cả năm!
07/07/2026

BSR báo lãi hơn 12.600 tỷ đồng sau 6 tháng, gấp gần 6 lần kế hoạch cả năm!

DỒN LỰC CHO TĂNG TRƯỞNG: CHÍNH PHỦ QUYẾT LIỆT THÁO GỠ ĐIỂM NGHẼN, THÚC ĐẨY GIẢI NGÂN ĐẦU TƯ CÔNG NĂM 2026!Năm 2026 mới đ...
07/07/2026

DỒN LỰC CHO TĂNG TRƯỞNG: CHÍNH PHỦ QUYẾT LIỆT THÁO GỠ ĐIỂM NGHẼN, THÚC ĐẨY GIẢI NGÂN ĐẦU TƯ CÔNG NĂM 2026!

Năm 2026 mới đi được nửa chặng đường, nhưng Chính phủ đã liên tục phát đi những thông điệp rất mạnh về giải ngân đầu tư công. Từ việc yêu cầu xây dựng bộ KPI đánh giá tiến độ, đến tuyên bố địa phương giải ngân chậm sẽ phải chịu trách nhiệm trước Chính phủ, tất cả đều cho thấy một mức độ quyết liệt hiếm thấy.

Điều đó dẫn tới một câu hỏi đáng chú ý hơn: vì sao giải ngân đầu tư công lại được đặt ở vị trí ưu tiên như vậy?

Nếu chỉ nhìn vào con số, có thể nhiều người sẽ cho rằng đây đơn thuần là câu chuyện hoàn thành kế hoạch vốn. Đến hết tháng 6, ba Chương trình mục tiêu quốc gia mới giải ngân khoảng 23,5% vốn đầu tư công, trong khi kinh phí thường xuyên cũng mới đạt hơn 15% dự toán. Những tỷ lệ này rõ ràng còn khá xa so với mục tiêu cả năm.

Nhưng có lẽ, điều Chính phủ quan tâm không chỉ nằm ở những phần trăm ấy.

Nếu nhìn sâu hơn, đầu tư công luôn đóng vai trò là một trong những "động cơ khởi động" của nền kinh tế. Khi các dự án hạ tầng được triển khai, dòng vốn không chỉ dừng lại ở những con đường, cây cầu hay công trình nông thôn mới. Nó còn lan tỏa sang xây dựng, vật liệu, logistics, lao động, tiêu dùng và cuối cùng là hoạt động của khu vực tư nhân.

Nói cách khác, giải ngân đầu tư công không chỉ là chi tiêu ngân sách, mà còn là cách Nhà nước tạo lực kéo cho toàn bộ nền kinh tế trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng đang được đặt ở mức rất cao.

Đó cũng là lý do vì sao tại hội nghị ngày 6/7, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng không chỉ yêu cầu tháo gỡ các vướng mắc, mà còn nhấn mạnh mục tiêu giải ngân 100% nguồn vốn ngân sách Trung ương giao trong năm 2026. Bộ Nông nghiệp và Môi trường được giao xây dựng ngay bộ tiêu chí KPI về giải ngân, đồng thời tăng cường giám sát tình trạng đầu tư dàn trải, sai mục tiêu. Thông điệp được đưa ra rất rõ ràng: địa phương giải ngân chậm hay bộ, ngành xử lý hồ sơ chậm đều phải chịu trách nhiệm trước Chính phủ.
Điều này cho thấy trọng tâm không còn chỉ là "có vốn hay không", mà đang chuyển sang "năng lực thực thi".

Thực tế, những khó khăn hiện nay phần lớn không đến từ việc thiếu nguồn lực. Trung ương đã hoàn tất phân bổ kế hoạch đầu tư công trung hạn trị giá 70.000 tỷ đồng cho giai đoạn 2026-2030 và đang tiếp tục trình phương án phân bổ thêm 9.000 tỷ đồng vốn năm 2026. Trong khi đó, nhiều dự án đã có chủ trương đầu tư, có nguồn vốn, thậm chí là vốn chuyển tiếp từ các năm trước.
Điểm nghẽn lại nằm ở khâu triển khai.

Quá trình sắp xếp bộ máy chính quyền địa phương hai cấp, việc ban hành hướng dẫn mới, năng lực quản lý dự án ở cơ sở hay sự thiếu chủ động trong phân cấp khiến tiến độ giữa các địa phương không đồng đều. Chính vì vậy, việc Chính phủ chuyển từ cách điều hành dựa trên kế hoạch sang đánh giá bằng KPI và trách nhiệm cá nhân có thể được xem là một bước thay đổi về cách quản trị.
Một cách nhìn khác là, thông điệp lần này phản ánh sự thay đổi trong tư duy điều hành kinh tế.

Trong nhiều năm, giải ngân đầu tư công thường được nhắc đến vào cuối năm khi tỷ lệ thực hiện thấp hơn kỳ vọng. Nhưng năm 2026, áp lực được đưa ra ngay từ giữa năm, cùng với cơ chế giám sát cụ thể hơn. Điều đó cho thấy Chính phủ muốn xử lý điểm nghẽn từ sớm thay vì chờ đến giai đoạn "nước rút".

Xét cho cùng, thị trường có lẽ không chỉ quan tâm đến việc bao nhiêu nghìn tỷ đồng sẽ được giải ngân.

Điều đáng theo dõi hơn là liệu cơ chế mới có thực sự giúp dòng vốn được luân chuyển nhanh hơn, giảm tình trạng đầu tư dàn trải và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách hay không. Nếu điều đó diễn ra, đầu tư công sẽ không chỉ hoàn thành một chỉ tiêu hành chính, mà còn có thể trở thành chất xúc tác quan trọng cho mục tiêu tăng trưởng của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

𝗙𝘁𝗵𝗲𝘀𝗶𝘀: 𝘁𝗵𝗮̂́𝘂 𝗵𝗶𝗲̂̉𝘂 𝗱𝗼𝗮𝗻𝗵 𝗻𝗴𝗵𝗶𝗲̣̂𝗽 – 𝗺𝗼̛̉ đ𝗶𝗲̂̉𝗺 đ𝗮̂̀𝘂 𝘁𝘂̛
See less

Cập nhật thị phần môi giới HOSE Q2/2026: Khoảng cách giữa các "ông lớn" đang dần thu hẹp.
06/07/2026

Cập nhật thị phần môi giới HOSE Q2/2026: Khoảng cách giữa các "ông lớn" đang dần thu hẹp.

BƠM TIỀN ĐÃ BẮT ĐẦU, NHƯNG LẦN NÀY DÒNG TIỀN SẼ CHẢY ĐI ĐÂU?Nhìn vào hàng loạt động thái điều hành gần đây, có thể thấy ...
05/07/2026

BƠM TIỀN ĐÃ BẮT ĐẦU, NHƯNG LẦN NÀY DÒNG TIỀN SẼ CHẢY ĐI ĐÂU?

Nhìn vào hàng loạt động thái điều hành gần đây, có thể thấy một điểm chung khá rõ: tín dụng đang được tạo điều kiện để tăng nhanh hơn. Từ việc nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn, loại trừ dư nợ của các dự án trọng điểm khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng, cho tới quyết tâm thúc đẩy đầu tư công và mục tiêu tăng trưởng GDP rất cao trong nửa cuối năm, tất cả dường như đều hướng về một mục tiêu: mở rộng khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế.

Điều đó dễ khiến nhiều người liên tưởng đến những giai đoạn "bơm tiền" trước đây. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, có lẽ điểm đáng quan tâm không nằm ở việc có bơm tiền hay không, mà nằm ở tiền đang được định hướng chảy vào đâu.

Trong các chu kỳ trước, đặc biệt giai đoạn lãi suất rất thấp sau đại dịch, dòng vốn có xu hướng lan tỏa khá rộng. Tín dụng đi vào doanh nghiệp, đi vào tiêu dùng, rồi từ đó tiếp tục chảy sang bất động sản và thị trường chứng khoán. Khi thanh khoản trở nên dồi dào, hiệu ứng thường xuất hiện khá nhanh trên giá của nhiều loại tài sản.

Lần này, bức tranh dường như có phần khác.

Những thay đổi trong cơ chế điều hành gần đây đều có một điểm giao nhau là ưu tiên các dự án hạ tầng, năng lượng, giao thông, khu công nghiệp và các công trình quy mô lớn. Nếu đúng như vậy, tín dụng không còn được mở rộng theo hướng đại trà mà đang được dẫn dắt vào những khu vực được xem là có khả năng tạo ra năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế.

Sự khác biệt ấy có thể làm thay đổi cả cách dòng tiền vận động.
Thay vì đi trực tiếp từ hệ thống ngân hàng đến thị trường tài sản, dòng vốn lần này nhiều khả năng sẽ phải đi qua một hành trình dài hơn: từ ngân hàng đến các dự án trọng điểm, từ dự án đến nhà thầu, doanh nghiệp vật liệu, đơn vị thi công, người lao động, rồi mới dần lan sang tiêu dùng và các thị trường tài chính. Điều đó không có nghĩa chứng khoán hay bất động sản sẽ đứng ngoài vòng quay của dòng tiền, nhưng có lẽ tốc độ và cường độ sẽ khác đáng kể so với những giai đoạn tiền rẻ được bơm đồng loạt.

Nếu nhìn theo góc độ đó, câu hỏi có lẽ cũng không còn là liệu chứng khoán hay bất động sản có được hưởng lợi hay không. Điều đáng quan sát hơn là phân khúc nào sẽ hưởng lợi trước.

Những doanh nghiệp nằm trong chuỗi đầu tư hạ tầng như xây dựng, vật liệu, thép, đá, logistics, điện, khu công nghiệp hay các ngân hàng có tỷ trọng tài trợ dự án lớn có thể là những mắt xích tiếp nhận dòng vốn sớm hơn. Trong khi đó, những nhóm ngành từng tăng mạnh chủ yếu nhờ thanh khoản dồi dào hoặc kỳ vọng đầu cơ có thể sẽ không còn được hưởng cùng một mức độ hỗ trợ như ở các chu kỳ lãi suất cực thấp trước đây.

Đó cũng là lý do khiến nhiều người cho rằng giai đoạn hiện nay không chỉ đơn thuần là một chu kỳ nới lỏng tiền tệ.

Nếu nhìn sâu hơn, có thể đây còn là một sự điều chỉnh trong cách sử dụng tín dụng của nền kinh tế. Trong nhiều năm, tăng trưởng tín dụng chủ yếu gắn với nhà ở, tiêu dùng và hoạt động sản xuất thông thường. Còn hiện nay, trọng tâm dường như đang dịch chuyển sang việc hình thành những tài sản có tuổi thọ dài hơn: cao tốc, đường sắt, cảng biển, sân bay, hệ thống điện, hạ tầng số hay các khu đô thị quy mô lớn.

Nếu đúng như vậy, mục tiêu của dòng vốn không chỉ là kích thích tổng cầu trong ngắn hạn, mà còn là mở rộng năng lực sản xuất cho nhiều năm sau. Đây có thể là một mô hình tăng trưởng khác với những chu kỳ trước: hiệu ứng lan tỏa chậm hơn, nhưng kỳ vọng tạo ra nền tảng bền vững hơn cho nền kinh tế.

Dĩ nhiên, cũng cần thận trọng với cách nhìn này. Không phải cứ tín dụng được ưu tiên cho hạ tầng thì thị trường chứng khoán sẽ mất cơ hội. Lịch sử cho thấy, khi tín dụng toàn hệ thống vẫn tăng trưởng, lợi nhuận doanh nghiệp cải thiện, thanh khoản ngân hàng dồi dào và mặt bằng lãi suất duy trì ở mức thấp, thị trường cổ phiếu vẫn có thể đi lên. Điều khác biệt có lẽ nằm ở chỗ, động lực dẫn dắt sẽ không còn giống các chu kỳ trước.

Xét cho cùng, điều đang thay đổi có lẽ không phải là việc nền kinh tế có được bơm thêm tiền hay không, mà là đích đến của dòng tiền. Và khi đích đến thay đổi, những ngành hưởng lợi đầu tiên, tốc độ lan tỏa của thanh khoản, cũng như cách thị trường phân hóa rất có thể sẽ thay đổi theo. Đó có lẽ mới là điểm đáng quan sát nhất trong chu kỳ hiện nay.

𝗙𝘁𝗵𝗲𝘀𝗶𝘀: 𝘁𝗵𝗮̂́𝘂 𝗵𝗶𝗲̂̉𝘂 𝗱𝗼𝗮𝗻𝗵 𝗻𝗴𝗵𝗶𝗲̣̂𝗽 – 𝗺𝗼̛̉ đ𝗶𝗲̂̉𝗺 đ𝗮̂̀𝘂 𝘁𝘂̛

Address

Hanoi
100000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when FThesis Fva - Luận điểm đầu tư chứng khoán posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category