PTE Không Khó

PTE Không Khó

Share

Đào Tạo PTE Từ 24-65
Kênh Tiktok: @ptekhongkho88

24/04/2026

[CHÚ Ý: DÀNH RIÊNG CHO ANH EM SẮP ĐI ÚC VISA 462 & 482]

🚀 MẤT GỐC TIẾNG ANH? VẪN CHINH PHỤC PTE 30-36 TRONG VÒNG 1-2 THÁNG!

"Sợ nhất là phải ngồi học tiếng Anh, mà hồ sơ Visa thì đã sẵn sàng rồi!" 😥
"Nghe đến thi PTE là thấy run, bao nhiêu năm không đụng đến sách vở!" 🤯

👉 Hỡi các chiến binh Úc thân mưu, đừng để PTE là rào cản cản bước giấc mơ của bạn!

Chúng tôi hiểu bạn: Bận rộn đi làm, không có nhiều thời gian, nền tảng tiếng Anh yếu. Bạn KHÔNG cần phải trở thành giáo sư ngôn ngữ. Bạn CHỈ cần điểm PTE thấp (30-36) để nộp hồ sơ Visa 462, 482 thôi!

💡 GIẢI PHÁP THẦN TỐC CHO NGƯỜI BẬN RỘN & MẤT GỐC ĐÂY RỒI:

✅ Lộ Trình Cá Nhân Hóa (1-1 hoặc nhóm cực nhỏ): Được cầm tay chỉ việc, học đúng trọng tâm, không lan man.
✅ Học Mẹo, Ăn Điểm Ngay (Chống Liệt): Sở hữu bộ TEMPLATE "thần thánh" cho Describe Image, Retell Lecture... Chỉ cần lắp từ vào khung là qua môn dễ dàng!
✅ Thời Gian Linh Hoạt: Học mọi lúc mọi nơi, phù hợp với lịch trình của người đi làm.
✅ Cam Kết Kết Quả: Học là phải thi, thi là phải đạt!

🎁 TẶNG NGAY: BỘ TEMPLATE CHỐNG LIỆT KHI INBOX!

👉 Cơ Hội Sang Úc Đang Mở, Đừng Để PTE Ngáng Đường!

Cứ để tiếng Anh là chuyện nhỏ, để chuyến đi lớn của bạn được bắt đầu!

👇 INBOX NGAY ĐỂ NHẬN LỘ TRÌNH VÀ BỘ TEMPLATE MIỄN PHÍ! 👇

Photos from PTE Không Khó's post 23/04/2026

Tiếp theo là dạng bài DI Picture nhưng không phải Map nữa mà là Layout về căn phòng.

1. Từ khóa mở bài (Introduction)
Phần này dùng để giới thiệu tổng quan bản vẽ đang nói về không gian nào.

The floor plan / The layout illustrates...: Sơ đồ mặt bằng / Bố cục minh họa...

The diagram depicts the structure of...: Biểu đồ miêu tả cấu trúc của...

The design of an apartment / a house: Thiết kế của một căn hộ / một ngôi nhà.

The ground floor / The first floor: Tầng trệt / Tầng một.

2. Từ khóa chỉ Vị trí và Sự sắp xếp (Locations & Arrangements)
Đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất để điều hướng người nghe qua từng căn phòng.

Next to / Adjacent to: Cạnh bên / Liền kề.

Opposite / Across from / Facing: Đối diện / Hướng về phía.

In the middle of / In the center: Ở giữa / Ở trung tâm.

On the left-hand side / On the right-hand side: Ở phía tay trái / Ở phía tay phải.

In the top left / bottom right corner: Ở góc trên cùng bên trái / góc dưới cùng bên phải.

At the entrance / At the front / At the back: Ở lối vào / Ở phía trước / Ở phía sau.

Located / Situated / Positioned: Nằm ở / Được đặt tại.

3. Từ khóa chỉ Các khu vực trong nhà (Rooms & Areas)
Đọc nhanh các nhãn (labels) trên biểu đồ để gọi tên chính xác các phòng.

Entrance / Foyer / Hallway / Corridor: Lối vào / Tiền sảnh / Hành lang.

Living room / Lounge area: Phòng khách / Khu vực sinh hoạt chung.

Kitchen / Dining area: Nhà bếp / Khu vực ăn uống.

Master bedroom / En-suite bathroom: Phòng ngủ chính / Phòng tắm khép kín (nằm trong phòng ngủ).

Balcony / Terrace / Patio: Ban công / Sân hiên.

Storage room / Utility room / Garage: Phòng chứa đồ / Phòng tiện ích (thường để máy giặt) / Gara xe.

4. Từ khóa miêu tả Diện tích và Hình dáng (Size & Shape)
Dùng để so sánh sự phân bổ không gian giữa các phòng.

Spacious / Roomy: Rộng rãi.

Narrow / Cramped: Hẹp / Chật chội.

Rectangular / Square: Hình chữ nhật / Hình vuông.

Take up the most space / Occupy the largest area: Chiếm nhiều không gian nhất / Chiếm diện tích lớn nhất.

Proportionally smaller: Nhỏ hơn theo tỷ lệ.

5. Từ khóa miêu tả Chi tiết nội thất (Fixtures & Features)
Đôi khi sơ đồ sẽ vẽ thêm vị trí của cửa ra vào, cửa sổ hoặc đồ đạc lớn.

Equipped with / Fitted with: Được trang bị với.

A staircase leading to...: Cầu thang dẫn lên...

A doorway / A window / A solid wall: Lối đi (có cửa hoặc không) / Cửa sổ / Bức tường kín.

Separated by: Được ngăn cách bởi.

6. Từ khóa kết luận (Conclusion)
Chốt lại bằng một câu nhận xét chung về tính ứng dụng hoặc đặc điểm nổi bật nhất của thiết kế.

Overall, the layout is quite functional / well-organized: Nhìn chung, bố cục khá tiện dụng / được tổ chức tốt.

In summary, the largest section is devoted to...: Tóm lại, phần lớn diện tích được dành cho...

It is clear that the main living space is centralized: Rõ ràng là không gian sinh hoạt chính được đặt ở trung tâm.

Các bạn đang muốn ôn thi chứng chỉ PTE 24 - 65 hãy liên hệ ngay với PTE Không Khó để được tư vấn lộ trình phù hợp nhất nha !

Photos from PTE Không Khó's post 23/04/2026

Describe Image là một dạng bài cực kỳ quan trọng trong phần thi Speaking nói riêng hay bài thi PTE nói chung. Trong phần thi DI có một dạng bài liên quan tới map, bản đồ thế giới. Sau đây là một số từ khóa có thể giúp bạn làm tốt hơn khi gặp phải những bài dạng như này !

1. Từ khóa chỉ Châu lục và Khu vực (Continents & Regions)
Bản đồ thế giới thường không có quá nhiều chữ, nên bạn cần tự ghi nhớ tên các khu vực chính để gọi tên cho chuẩn xác:

North America / South America: Bắc Mỹ / Nam Mỹ.

Europe / Asia / Africa: Châu Âu / Châu Á / Châu Phi.

Oceania / Australia: Châu Đại Dương / Úc.

The Middle East: Trung Đông.

The Equator: Đường xích đạo.

Northern Hemisphere / Southern Hemisphere: Bắc bán cầu / Nam bán cầu.

2. Từ khóa chỉ Phương hướng và Vị trí (Directions & Locations)
Dùng để miêu tả chính xác khu vực đang được nói đến trên bản đồ.

North / South / East / West: Bắc / Nam / Đông / Tây.

Northeast / Northwest / Southeast / Southwest: Đông Bắc / Tây Bắc / Đông Nam / Tây Nam.

In the northern part of...: Ở khu vực phía bắc của...

Coastal areas / Inland areas: Vùng ven biển / Vùng nội địa.

Across the globe / Worldwide: Trên toàn cầu / Khắp thế giới.

3. Từ khóa miêu tả dữ liệu và màu sắc (Data & Colors)
Bản đồ thế giới thường dùng màu sắc (nhiều mức độ đậm nhạt) để thể hiện sự phân bố của một yếu tố nào đó (như dân số, khí hậu, kinh tế).

Represented by / Denoted by [color]: Được thể hiện bằng [màu sắc].

Shaded in [color] / Darker colors / Lighter colors: Được tô [màu] / Màu đậm hơn / Màu nhạt hơn.

A high concentration of...: Sự tập trung cao của...

Densely / Sparsely populated: Dân cư đông đúc / thưa thớt (nếu là bản đồ dân số).

Widespread / Scattered: Phân bố rộng rãi / Rải rác.

4. Từ khóa so sánh (Comparisons)
Dùng để so sánh các khu vực với nhau (tìm điểm lớn nhất/nhỏ nhất để nói).

The highest / The lowest proportion (or amount): Tỷ lệ (hoặc số lượng) cao nhất / thấp nhất.

The majority of / A minority of: Phần lớn / Một phần nhỏ.

Compared to / In contrast to: So với / Trái ngược với.

While / Whereas: Trong khi.

Các bạn đang muốn ôn thi chứng chỉ PTE 24 - 65 hãy liên hệ ngay với PTE Không Khó để được tư vấn lộ trình phù hợp nhất nha !

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Ba Đình
Hanoi