17/12/2024
TỪ VỰNG VỀ CONCERT TRONG TIẾNG HÀN
콘서트: Concert, buổi hòa nhạc
팬미팅: Fan meeting, buổi gặp mặt fan
라이브 공연: Buổi biểu diễn trực tiếp
리허설: Buổi tổng duyệt, diễn tập
앵콜: Encore, diễn lại (yêu cầu của fan)
스탠딩: Khu vực đứng (khu không có ghế ngồi)
좌석: Ghế ngồi, chỗ ngồi
응원하다: Cổ vũ, khích lệ
응원봉: Lightstick (gậy cổ vũ phát sáng)
응원법: Fanchant (câu hô cổ vũ đồng thanh)
환호하다: Hò reo, cổ vũ, la hét
함성: Tiếng hét, tiếng cổ vũ lớn
열기: Không khí nóng, nhiệt huyết
무대: Sân khấu
객석: Khán đài
입장: Vào cửa, nhập cảnh (đi vào concert)
퇴장: Rời khỏi, ra ngoài (kết thúc concert)
Nguồn: Sưu tầm