17/10/2024
✅30 IDIOMS VỀ ĐỘNG VẬT ✅
1.A leopard can't change its spots: Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
2.Let the cat out of the bag: Tiết lộ bí mật.
3..Hold your horses: Kiên nhẫn, chờ đợi.
4.Kill two birds with one stone: Một mũi tên trúng hai đích.
5.The early bird catches the worm: Ai đến sớm thì được lợi.
6.Curiosity killed the cat: Tò mò hại thân.
7.Like a fish out of water: Lạc lõng, không thoải mái.
8.Dog-eat-dog world: Một thế giới cạnh tranh khốc liệt.
9.Birds of a feather flock together: Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.
10.Let sleeping dogs lie: Đừng động đến chuyện cũ.
11.Cat got your tongue?: Sao im lặng thế? (khi ai đó không nói gì).
12.Raining cats and dogs: Mưa như trút nước.
13.A bull in a china shop: Người vụng về, lóng ngóng.
14.Cry wolf: Báo động giả.
15.Make a mountain out of a molehill: Chuyện bé xé ra to.
16.Straight from the horse's mouth: Nghe trực tiếp từ người trong cuộc.
17.Pig out: Ăn nhiều, ăn ngấu nghiến.
18.A wolf in sheep's clothing: Kẻ giả nhân giả nghĩa.
19.Have butterflies in your stomach: Lo lắng, bồn chồn.
20.The lion's share: Phần lớn nhất.
21.Monkey business: Hành động tinh quái, mờ ám.
22.Fishy: Đáng ngờ, không đáng tin.
23.Wild goose chase: Theo đuổi viển vông, vô ích.
24.Horse around: Đùa giỡn, nô đùa.
25.Chicken out: Nhát gan, bỏ cuộc vì sợ hãi.
26.Take the bull by the horns: Giải quyết vấn đề một cách can đảm.
27.Eagle eye: Mắt tinh, quan sát tỉ mỉ.
28.Elephant in the room: Vấn đề lớn bị phớt lờ.
29.Be a guinea pig: Làm chuột bạch, người thử nghiệm.
30.As busy as a bee: Rất bận rộn, chăm chỉ như ong.