14/05/2026
🛏️ 𝙳ạ𝚢 𝚋é 𝚑ọ𝚌 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝚝ê𝚗 Đồ 𝚍ù𝚗𝚐 𝚙𝚑ò𝚗𝚐 𝚗𝚐ủ | 𝙱𝚎𝚍𝚛𝚘𝚘𝚖 𝚅𝚘𝚌𝚊𝚋𝚞𝚕𝚊𝚛𝚢 𝚏𝚘𝚛 𝙺𝚒𝚍𝚜 | 𝙾𝚑 𝚅𝚞𝚒 𝙺𝚒𝚍𝚜 ⏰
-----------------
📺 𝚇𝙴𝙼 𝙵𝚄𝙻𝙻 𝚅𝙸𝙳𝙴𝙾 𝚃Ạ𝙸 ĐÂ𝚈 ▶️
🔴 𝑩𝒆𝒅𝒓𝒐𝒐𝒎 𝑽𝒐𝒄𝒂𝒃𝒖𝒍𝒂𝒓𝒚 𝒇𝒐𝒓 𝑲𝒊𝒅𝒔: https://www.youtube.com/watch?v=WoiQrCxYF3w
------------------
Video giúp bé làm quen với các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ thông qua hình ảnh minh họa sinh động và cách phát âm rõ ràng, dễ bắt chước. Bé sẽ học tên gọi những vật dụng quen thuộc xung quanh mình, giúp tăng khả năng ghi nhớ và mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên.
Đồng hành cùng Oh Vui Kids, việc học tiếng Anh của bé trở nên thú vị, nhẹ nhàng và hiệu quả hơn mỗi ngày!
☆ 𝚃ừ 𝚟ự𝚗𝚐 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝚝ê𝚗 Đồ 𝚍ù𝚗𝚐 𝚙𝚑ò𝚗𝚐 𝚗𝚐ủ (𝙱𝚎𝚍𝚛𝚘𝚘𝚖 𝚅𝚘𝚌𝚊𝚋𝚞𝚕𝚊𝚛𝚢)
• 𝑷𝒊𝒍𝒍𝒐𝒘 /ˈpɪləʊ/: Cái gối
• 𝑩𝒍𝒂𝒏𝒌𝒆𝒕 /ˈblæŋkɪt/: Cái chăn
• 𝑴𝒐𝒔𝒒𝒖𝒊𝒕𝒐 𝒏𝒆𝒕 /məˈskiːtəʊ net/: Cái màn
• 𝑩𝒆𝒅 /bed/: Cái giường
• 𝑳𝒂𝒎𝒑 /læmp/: Đèn bàn
• 𝑾𝒂𝒓𝒅𝒓𝒐𝒃𝒆 /ˈwɔːdrəʊb/: Tủ quần áo
• 𝑫𝒓𝒆𝒔𝒔𝒊𝒏𝒈 𝒕𝒂𝒃𝒍𝒆 /ˈdresɪŋ teɪbl/: Bàn phấn
• 𝑨𝒊𝒓 𝒄𝒐𝒏𝒅𝒊𝒕𝒊𝒐𝒏𝒆𝒓 /ˈeə kəndɪʃənə(r)/: Điều hoà
• 𝑴𝒊𝒓𝒓𝒐𝒓 /ˈmɪr.ər/: Cái gương
• 𝑩𝒐𝒐𝒌𝒔𝒉𝒆𝒍𝒇 /ˈbʊk.ʃelf/: Giá sách
• 𝑷𝒂𝒋𝒂𝒎𝒂𝒔 /pəˈdʒɑː.məz/: Đồ ngủ
• 𝑺𝒍𝒊𝒑𝒑𝒆𝒓𝒔 /ˈslɪp.əz/: Dép đi trong nhà
• 𝑪𝒖𝒓𝒕𝒂𝒊𝒏 /ˈkɜː.tən/: Rèm cửa
• 𝑩𝒖𝒏𝒌 𝒃𝒆𝒅 /ˈbʌŋk ˌbed/: Giường tầng
• 𝑴𝒂𝒕𝒕𝒓𝒆𝒔𝒔 /’mætris/: Đệm
• 𝑨𝒍𝒂𝒓𝒎 𝒄𝒍𝒐𝒄𝒌 /əˈlɑːm ˌklɒk/: Đồng hồ báo thức
• 𝑩𝒂𝒕𝒉 𝒓𝒐𝒃𝒆 /bæθ roub/: Áo choàng
• 𝑷𝒊𝒍𝒍𝒐𝒘𝒄𝒂𝒔𝒆 /’pilou keis/: Vỏ gối
• 𝑯𝒂𝒊𝒓𝒃𝒓𝒖𝒔𝒉 /ˈheə.brʌʃ/: Bàn chải tóc
• 𝑪𝒐𝒎𝒃 /kəʊm/: Cái lược
• 𝑪𝒖𝒔𝒉𝒊𝒐𝒏 /’kuʃn/: Gối tựa lưng
• 𝑫𝒖𝒗𝒆𝒕 /ˈduː.veɪ/: Chăn bông
• 𝑬𝒚𝒆 𝒎𝒂𝒔𝒌 /ˈaɪ ˌmɑːsk/: Bịt mắt ngủ
• 𝑻𝒐𝒘𝒆𝒍 /ˈtaʊəl/: Khăn tắm
• 𝑪𝒉𝒆𝒔𝒕 𝒐𝒇 𝒅𝒓𝒂𝒘𝒆𝒓𝒔 /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/: Tủ ngăn kéo
• 𝑯𝒂𝒏𝒈𝒆𝒓 /ˌhæŋər/: Móc treo
This video helps children get familiar with English vocabulary related to bedroom items through lively illustrations and clear, easy-to-follow pronunciation. Kids will learn the names of familiar objects around them, enhancing memory and expanding their vocabulary naturally.
With Oh Vui Kids, learning English becomes more enjoyable, gentle, and effective every day!