🛏️ 𝙳ạ𝚢 𝚋é 𝚑ọ𝚌 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝚝ê𝚗 Đồ 𝚍ù𝚗𝚐 𝚙𝚑ò𝚗𝚐 𝚗𝚐ủ | 𝙱𝚎𝚍𝚛𝚘𝚘𝚖 𝚅𝚘𝚌𝚊𝚋𝚞𝚕𝚊𝚛𝚢 𝚏𝚘𝚛 𝙺𝚒𝚍𝚜 | 𝙾𝚑 𝚅𝚞𝚒 𝙺𝚒𝚍𝚜 ⏰
-----------------
📺 𝚇𝙴𝙼 𝙵𝚄𝙻𝙻 𝚅𝙸𝙳𝙴𝙾 𝚃Ạ𝙸 ĐÂ𝚈 ▶️
🔴 𝑩𝒆𝒅𝒓𝒐𝒐𝒎 𝑽𝒐𝒄𝒂𝒃𝒖𝒍𝒂𝒓𝒚 𝒇𝒐𝒓 𝑲𝒊𝒅𝒔: https://www.youtube.com/watch?v=WoiQrCxYF3w
------------------
Video giúp bé làm quen với các từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ thông qua hình ảnh minh họa sinh động và cách phát âm rõ ràng, dễ bắt chước. Bé sẽ học tên gọi những vật dụng quen thuộc xung quanh mình, giúp tăng khả năng ghi nhớ và mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên.
Đồng hành cùng Oh Vui Kids, việc học tiếng Anh của bé trở nên thú vị, nhẹ nhàng và hiệu quả hơn mỗi ngày!
☆ 𝚃ừ 𝚟ự𝚗𝚐 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝚝ê𝚗 Đồ 𝚍ù𝚗𝚐 𝚙𝚑ò𝚗𝚐 𝚗𝚐ủ (𝙱𝚎𝚍𝚛𝚘𝚘𝚖 𝚅𝚘𝚌𝚊𝚋𝚞𝚕𝚊𝚛𝚢)
• 𝑷𝒊𝒍𝒍𝒐𝒘 /ˈpɪləʊ/: Cái gối
• 𝑩𝒍𝒂𝒏𝒌𝒆𝒕 /ˈblæŋkɪt/: Cái chăn
• 𝑴𝒐𝒔𝒒𝒖𝒊𝒕𝒐 𝒏𝒆𝒕 /məˈskiːtəʊ net/: Cái màn
• 𝑩𝒆𝒅 /bed/: Cái giường
• 𝑳𝒂𝒎𝒑 /læmp/: Đèn bàn
• 𝑾𝒂𝒓𝒅𝒓𝒐𝒃𝒆 /ˈwɔːdrəʊb/: Tủ quần áo
• 𝑫𝒓𝒆𝒔𝒔𝒊𝒏𝒈 𝒕𝒂𝒃𝒍𝒆 /ˈdresɪŋ teɪbl/: Bàn phấn
• 𝑨𝒊𝒓 𝒄𝒐𝒏𝒅𝒊𝒕𝒊𝒐𝒏𝒆𝒓 /ˈeə kəndɪʃənə(r)/: Điều hoà
• 𝑴𝒊𝒓𝒓𝒐𝒓 /ˈmɪr.ər/: Cái gương
• 𝑩𝒐𝒐𝒌𝒔𝒉𝒆𝒍𝒇 /ˈbʊk.ʃelf/: Giá sách
• 𝑷𝒂𝒋𝒂𝒎𝒂𝒔 /pəˈdʒɑː.məz/: Đồ ngủ
• 𝑺𝒍𝒊𝒑𝒑𝒆𝒓𝒔 /ˈslɪp.əz/: Dép đi trong nhà
• 𝑪𝒖𝒓𝒕𝒂𝒊𝒏 /ˈkɜː.tən/: Rèm cửa
• 𝑩𝒖𝒏𝒌 𝒃𝒆𝒅 /ˈbʌŋk ˌbed/: Giường tầng
• 𝑴𝒂𝒕𝒕𝒓𝒆𝒔𝒔 /’mætris/: Đệm
• 𝑨𝒍𝒂𝒓𝒎 𝒄𝒍𝒐𝒄𝒌 /əˈlɑːm ˌklɒk/: Đồng hồ báo thức
• 𝑩𝒂𝒕𝒉 𝒓𝒐𝒃𝒆 /bæθ roub/: Áo choàng
• 𝑷𝒊𝒍𝒍𝒐𝒘𝒄𝒂𝒔𝒆 /’pilou keis/: Vỏ gối
• 𝑯𝒂𝒊𝒓𝒃𝒓𝒖𝒔𝒉 /ˈheə.brʌʃ/: Bàn chải tóc
• 𝑪𝒐𝒎𝒃 /kəʊm/: Cái lược
• 𝑪𝒖𝒔𝒉𝒊𝒐𝒏 /’kuʃn/: Gối tựa lưng
• 𝑫𝒖𝒗𝒆𝒕 /ˈduː.veɪ/: Chăn bông
• 𝑬𝒚𝒆 𝒎𝒂𝒔𝒌 /ˈaɪ ˌmɑːsk/: Bịt mắt ngủ
• 𝑻𝒐𝒘𝒆𝒍 /ˈtaʊəl/: Khăn tắm
• 𝑪𝒉𝒆𝒔𝒕 𝒐𝒇 𝒅𝒓𝒂𝒘𝒆𝒓𝒔 /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/: Tủ ngăn kéo
• 𝑯𝒂𝒏𝒈𝒆𝒓 /ˌhæŋər/: Móc treo
This video helps children get familiar with English vocabulary related to bedroom items through lively illustrations and clear, easy-to-follow pronunciation. Kids will learn the names of familiar objects around them, enhancing memory and expanding their vocabulary naturally.
With Oh Vui Kids, learning English becomes more enjoyable, gentle, and effective every day!
Oh Vui Kids
Oh Vui Kids _ Kênh Giáo dục
🔢 𝙳𝚊̣𝚢 𝚋𝚎́ đ𝚎̂́𝚖 𝚜𝚘̂́ 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝚝𝚞̛̀ 𝟷 - 𝟷𝟶 𝚚𝚞𝚊 𝚑𝚘ạ𝚝 𝚑ì𝚗𝚑 𝚟𝚞𝚒 𝚗𝚑ộ𝚗 | 𝙲𝚘𝚞𝚗𝚝𝚒𝚗𝚐 𝟷 𝚝𝚘 𝟷𝟶 | 𝙾𝚑 𝚅𝚞𝚒 𝙺𝚒𝚍𝚜 🌸1
Đây là video hoạt hình hoàn hảo “dành cho trẻ em”, giúp các bé học “đếm số từ 1 đến 10” thông qua những khung cảnh hoạt hình đầy màu sắc và vui nhộn. Đây là một trải nghiệm “video giáo dục” thú vị, hỗ trợ “bé học tập” theo cách vui chơi hấp dẫn. Các bé sẽ thích thú khi xem những nhân vật hoạt hình đáng yêu trong lúc học “các con số tiếng Anh cho trẻ em” và phát triển kỹ năng đếm số cơ bản. Video “hoạt hình cho bé” này rất phù hợp cho trẻ nhỏ, bé mẫu giáo và những bé mới bắt đầu học “số đếm bằng tiếng Anh” từ 1 đến 10.
-----------------------------------
🔴 𝚇𝙴𝙼 𝙵𝚄𝙻𝙻 𝚅𝙸𝙳𝙴𝙾 𝚃Ạ𝙸 ĐÂ𝚈 ▶️
📺 𝙳𝚊̣𝚢 𝚋𝚎́ đ𝚎̂́𝚖 𝚜𝚘̂́ 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝚝𝚞̛̀ 𝟷 - 𝟷𝟶: https://www.youtube.com/watch?v=9grlyoGAKnU
☘ 𝑺𝑼𝑩𝑺𝑪𝑹𝑰𝑩𝑬: https://bit.ly/3JopXq9
----------------------------------
❶ 𝑶𝒏𝒆 /wʌn/: Một
❷ 𝑻𝒘𝒐 /tuː/ : Hai
❸ 𝑻𝒉𝒓𝒆𝒆 /θriː/: Ba
❹ 𝑭𝒐𝒖𝒓 /fɔːr/ : Bốn
❺ 𝑭𝒊𝒗𝒆 /faɪv/: Năm
❻ 𝑺𝒊𝒙 /sɪks/: Sáu
❼ 𝑺𝒆𝒗𝒆𝒏 /ˈsev.ən/: Bảy
❽ 𝑬𝒊𝒈𝒉𝒕 /eɪt/: Tám
❾ 𝑵𝒊𝒏𝒆 /naɪn/ : Chín
❿ 𝑻𝒆𝒏 /ten/ : Mười
This animated video is perfect "for kids", helping little learners practice "counting 1 to 10" through colorful and funny cartoon scenes. It's an exciting "educational videos" experience that supports "kids learning" in a playful and engaging way. Children will enjoy watching cute animated characters while learning "English numbers for kids" and improving their early counting skills. This fun "animation for kids" is great for toddlers, preschoolers, and beginners learning "numbers in English" from 1 to 10.
🌈 𝙳ạ𝚢 𝚋é 𝚑ọ𝚌 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝙼à𝚞 𝚜ắ𝚌 𝚚𝚞𝚊 𝚑𝚘ạ𝚝 𝚑ì𝚗𝚑 𝚟𝚞𝚒 𝚗𝚑ộ𝚗 | 𝙻𝚎𝚊𝚛𝚗 𝙵𝚞𝚗𝚗𝚢 𝙲𝚘𝚕𝚘𝚛 | 𝙾𝚑 𝚅𝚞𝚒 𝙺𝚒𝚍𝚜 🎨
-------------------
📺 𝚇𝙴𝙼 𝙵𝚄𝙻𝙻 𝚅𝙸𝙳𝙴𝙾 𝚃𝚁Ê𝙽 𝙺Ê𝙽𝙷 𝙾𝙷 𝚅𝚄𝙸 𝙺𝙸𝙳𝚂 ▶️
🔴 𝗟𝗲𝗮𝗿𝗻 𝗙𝘂𝗻𝗻𝘆 𝗖𝗼𝗹𝗼𝗿: https://www.youtube.com/watch?v=oMdsT_3htso
--------------------
Dạy bé học tiếng Anh Màu sắc qua hoạt hình vui nhộn | Learn Funny Color | Oh Vui Kids
Video hoạt hình này rất phù hợp cho trẻ em, với nhiều cảnh sinh động và đầy màu sắc giúp học màu sắc. Đây là một trải nghiệm video giáo dục hấp dẫn, hỗ trợ việc học của trẻ theo cách vui nhộn. Các bé sẽ rất thích xem những nhân vật và đồ vật hoạt hình, biến đây trở thành một video hoạt hình cho trẻ em tuyệt vời để làm quen với màu sắc cho bé tập tô và nhiều hơn thế nữa.
🍭 𝚃ừ 𝚟ự𝚗𝚐 𝙼à𝚞 𝚜ắ𝚌 𝚌ơ 𝚋ả𝚗 𝚌𝚑𝚘 𝚋é (𝙲𝚘𝚕𝚘𝚛 𝚏𝚘𝚛 𝙺𝚒𝚍𝚜):
𝑹𝒆𝒅 /rɛd/: Màu đỏ
𝑩𝒍𝒖𝒆 /bluː/: Xanh dương
𝑩𝒍𝒂𝒄𝒌 /blæk/: Màu đen
𝒀𝒆𝒍𝒍𝒐𝒘 /ˈjɛloʊ/: Màu vàng
𝑮𝒓𝒆𝒆𝒏 /ɡriːn/: Màu xanh lá
𝑾𝒉𝒊𝒕𝒆 /waɪt/: Màu trắng
𝑶𝒓𝒂𝒏𝒈𝒆 /ˈɔːrɪndʒ/: Màu cam
𝑷𝒊𝒏𝒌 /pɪŋk/: Màu hồng
𝑷𝒖𝒓𝒑𝒍𝒆 /ˈpɜːrpl/: Màu tím
𝑩𝒓𝒐𝒘𝒏 /braʊn/: Màu nâu
𝑮𝒓𝒂𝒚 /ɡreɪ/: Màu xám
This animated video is perfect "for kids", presenting a vibrant series of colorful scenes to help with "learn colors". It's an engaging "educational videos" experience that supports "kids learning" in a fun way. Your little ones will love watching the animated characters and objects, making it an excellent "animation for kids" to master "colors for toddlers" and beyond.
🦜 𝚃ê𝚗 𝚌𝚑𝚒𝚖 𝚟ẹ𝚝, 𝚌𝚑𝚒𝚖 𝚋ồ 𝚌â𝚞, 𝚌𝚑𝚒𝚖 đạ𝚒 𝚋à𝚗𝚐 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 | 𝙱𝚒𝚛𝚍𝚜 𝙴𝚗𝚐𝚕𝚒𝚜𝚑 𝙽𝚊𝚖𝚎𝚜 | 𝙾𝚑 𝚅𝚞𝚒 𝙺𝚒𝚍𝚜 🦅
-------------------------
Video này giới thiệu nhiều loài chim trong các khung cảnh khác nhau, thể hiện môi trường sống, chuyển động và tập tính của chúng. Đây là một video “dành cho trẻ em” vui nhộn và hấp dẫn, nơi các bé có thể thưởng thức những âm thanh chim đầy sinh động và khám phá vẻ đẹp của các loài chim hoang dã. Hãy cùng xem những video về chim thú vị giúp việc quan sát chim trở nên dễ dàng và thú vị cho mọi lứa tuổi.
📺 𝑿𝒆𝒎 𝒇𝒖𝒍𝒍 𝒗𝒊𝒅𝒆𝒐 𝒕𝒓𝒆̂𝒏 𝒌𝒆̂𝒏𝒉 𝑶𝒉 𝑽𝒖𝒊 𝑲𝒊𝒅𝒔 👇
🎬 𝚃ê𝚗 𝚌á𝚌 𝚕𝚘ạ𝚒 𝙲𝚑𝚒𝚖 𝚝𝚛𝚘𝚗𝚐 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑: https://www.youtube.com/watch?v=xmCtAGt0FUo
--------------------------
🟣 𝚃ừ 𝚟ự𝚗𝚐 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝚝ê𝚗 𝚌á𝚌 𝚕𝚘ạ𝚒 𝙲𝚑𝚒𝚖 (𝙱𝚒𝚛𝚍𝚜 𝙴𝚗𝚐𝚕𝚒𝚜𝚑 𝙽𝚊𝚖𝚎𝚜):
𝑺𝒑𝒂𝒓𝒓𝒐𝒘 /ˈspær.əʊ/: Chim sẻ
𝑪𝒓𝒐𝒘 /krəʊ/: Con quạ
𝑶𝒔𝒕𝒓𝒊𝒄𝒉 /ˈɒs.trɪtʃ/: Đà điểu
𝑵𝒊𝒈𝒉𝒕𝒊𝒏𝒈𝒂𝒍𝒆 /ˈnaɪ.tɪŋ.ɡeɪl/: Chim sơn ca
𝑫𝒐𝒗𝒆 /dʌv/: Chim bồ câu
𝑶𝒘𝒍 /aʊl/: Cú mèo
𝑷𝒂𝒓𝒓𝒐𝒕 /ˈpær.ət/: Con vẹt
𝑪𝒂𝒏𝒂𝒓𝒚 /kəˈneəri/: Chim hoàng yến
𝑽𝒖𝒍𝒕𝒖𝒓𝒆 /ˈvʌl.tʃəʳ/: Chim kền kền
𝑷𝒆𝒂𝒄𝒐𝒄𝒌 /ˈpiː.kɒk/: Chim công
𝑺𝒕𝒐𝒓𝒌 /stɔːk/: Con cò
𝑭𝒍𝒂𝒎𝒊𝒏𝒈𝒐 /fləˈmɪŋ.ɡoʊ/: Chim hồng hạc
𝑾𝒐𝒐𝒅𝒑𝒆𝒄𝒌𝒆𝒓 /ˈwʊdˌpek.əʳ/: Chim gõ kiến
𝑲𝒊𝒏𝒈𝒇𝒊𝒔𝒉𝒆𝒓 /ˈkɪŋˌfɪʃə/: Chim bói cá
𝑺𝒘𝒂𝒏 /swɒn/: Thiên nga
𝑯𝒖𝒎𝒎𝒊𝒏𝒈𝒃𝒊𝒓𝒅 /ˈhʌm.ɪŋ.bɜːd/: Chim ruồi
𝑸𝒖𝒂𝒊𝒍 /kweɪl/: Chim cút
𝑮𝒐𝒐𝒔𝒆 /guːs/: Con ngỗng
𝑬𝒂𝒈𝒍𝒆 /ˈiː.gl/: Chim đại bàng
𝑷𝒉𝒆𝒂𝒔𝒂𝒏𝒕 /ˈfez.ənt/: Chim trĩ
𝑺𝒘𝒂𝒍𝒍𝒐𝒘 /ˈswɑː.loʊ/: Chim én
𝑺𝒆𝒂𝒈𝒖𝒍𝒍 /ˈsiːgʌl/: Chim mòng biển
𝑷𝒆𝒏𝒈𝒖𝒊𝒏 /ˈpɛŋgwɪn/: Chim cánh cụt
𝑻𝒖𝒓𝒌𝒆𝒚 /ˈtɜː.ki/: Gà tây
𝑪𝒓𝒂𝒏𝒆 /kreɪn/: Con sếu
𝑯𝒂𝒘𝒌 /hɔ:k/: Chim ưng
𝑺𝒘𝒊𝒇𝒕 /swɪft/: Chim én
This video showcases various "birds" in distinct scenes, featuring different environments and actions. It's a great way for children to enjoy a fun "for kids" video while experiencing diverse "bird sounds" and observing "wild birds." Tune in for engaging "bird videos" that make "birdwatching" enjoyable for all ages.
🔤 𝙻𝚎𝚊𝚛𝚗 𝙰𝙱𝙲 𝙿𝚑𝚘𝚗𝚒𝚌𝚜 | 𝙳ạ𝚢 𝚋é 𝚑ọ𝚌 𝙱ả𝚗𝚐 𝚌𝚑ữ 𝚌á𝚒 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝙰𝙱𝙲𝙳 | 𝙺𝚒𝚍𝚜 𝙴𝚗𝚐𝚕𝚒𝚜𝚑 𝙻𝚎𝚊𝚛𝚗𝚒𝚗𝚐 | 𝙾𝚑 𝚅𝚞𝚒 𝙺𝚒𝚍𝚜 🌈
-------------------
Video này giới thiệu các chữ cái và động vật hoạt hình, minh họa âm vị học một cách sinh động. Các bạn nhỏ sẽ được thưởng thức các hoạt hình dễ thương, từ một chú chó đánh răng đến một chú thỏ đang chạy, cùng với các chữ cái như 'W', 'B', và 'P'. Đây là một cách tuyệt vời để các bé vừa xem một video vui nhộn "for kids", vừa học "phonics" và làm quen với "alphabet" thông qua các "educational videos" với "animal sounds" tại "animal farm" quen thuộc.
📺 𝚇𝙴𝙼 𝚅𝙸𝙳𝙴𝙾 𝙵𝚄𝙻𝙻 𝚃𝚁Ê𝙽 𝙺Ê𝙽𝙷 𝙾𝙷 𝚅𝚄𝙸 𝙺𝙸𝙳𝚂 ▶️
🔺 𝗟𝗲𝗮𝗿𝗻 𝗔𝗕𝗖 𝗣𝗵𝗼𝗻𝗶𝗰𝘀: https://www.youtube.com/watch?v=fwUNNojV9rk
🎨 𝙱ả𝚗𝚐 𝚌𝚑ữ 𝚌á𝚒 𝚝𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝚟à 𝚙𝚑𝚒ê𝚗 â𝚖:
🅐 𝗔 – /𝗲ɪ/ 🐜 – 𝑨𝒏𝒕 (con kiến)
🅑 𝗕 – /𝗯𝗶ː/ 🐻 – 𝑩𝒆𝒂𝒓 (gấu)
🅒 𝗖 – /𝘀𝗶ː/ - 🦫 𝑪𝒂𝒑𝒚𝒃𝒂𝒓𝒂 (chuột lang nước)
🅓 𝗗 – /𝗱𝗶ː/ - 𝑫𝒐𝒈 (chó)
🅔 𝗘 – /𝗶ː/ 🐘 - 𝑬𝒍𝒆𝒑𝒉𝒂𝒏𝒕 (voi)
🅕 𝗙 – /ɛ𝗳/ 🦊 - 𝑭𝒐𝒙 (cáo)
🅖 𝗚 – /𝗱ʒ𝗶ː/ 🦒 – 𝑮𝒊𝒓𝒂𝒇𝒇𝒆 (hươu cao cổ)
🅗 𝗛 – /𝗲ɪ𝘁ʃ/ 🦛 - 𝑯𝒊𝒑𝒑𝒐 (hà mã)
🅘 𝗜 – /𝗮ɪ/ 🦎 - 𝑰𝒈𝒖𝒂𝒏𝒂 (kỳ nhông/cự đà)
🅙 𝗝 – /𝗱ʒ𝗲ɪ/ 🐙 - 𝑱𝒆𝒍𝒍𝒚𝒇𝒊𝒔𝒉 (sứa)
🅚 𝗞 – /𝗸𝗲ɪ/ 🦘 - 𝑲𝒂𝒏𝒈𝒂𝒓𝒐𝒐 (chuột túi)
🅛 𝗟 – /ɛ𝗹/ 🦁 - 𝑳𝒊𝒐𝒏 (sư tử)
🅜 𝗠 – /ɛ𝗺/ 🐵 – 𝑴𝒐𝒏𝒌𝒆𝒚 (khỉ)
🅝 𝗡 – /ɛ𝗻/ 🐋 – 𝑵𝒂𝒓𝒘𝒉𝒂𝒍 (kỳ lân biển)
🅞 𝗢 – /𝗼ʊ/ 🦃 - 𝑶𝒔𝒕𝒓𝒊𝒄𝒉 (đà điểu)
🅟 𝗣 – /𝗽𝗶ː/ 🐻❄️ - 𝑷𝒐𝒍𝒂𝒓 𝒃𝒆𝒂𝒓 (gấu bắc cực)
🅠 𝗤 – /𝗸𝗷𝘂ː/ 🐦 – 𝑸𝒖𝒂𝒊𝒍(chim cút)
🅡 𝗥 – /ɑː𝗿/ 🐰 – 𝑹𝒂𝒃𝒃𝒊𝒕(thỏ)
🅢 𝗦 – /ɛ𝘀/ 🐑 - 𝑺𝒉𝒆𝒆𝒑 (cừu)
🅣 𝗧 – /𝘁𝗶ː/ 🐢 – 𝑻𝒖𝒓𝒕𝒍𝒆 (rùa)
🅤 𝗨 – /𝗷𝘂ː/ – 𝑼𝒏𝒊𝒄𝒐𝒓𝒏 (kỳ lân – giả tưởng)
🅥 𝗩 – /𝘃𝗶ː/ 🦅 – 𝑽𝒖𝒍𝒕𝒖𝒓𝒆 (kền kền)
🅦 𝗪 – /ˈ𝗱ʌ𝗯ə𝗹.𝗷𝘂ː/ 🐺 – 𝑾𝒐𝒍𝒇 (sói)
🅧 𝗫 – /ɛ𝗸𝘀/ 🐠 – 𝑿-𝒓𝒂𝒚 𝑭𝒊𝒔𝒉 (cá trong suốt)
🅨 𝗬 – /𝘄𝗮ɪ/ 🐂 – 𝒀𝒂𝒌 (bò Tây Tạng)
🅩 𝗭 – /𝘇𝗶ː/ 🦓 – 𝒁𝒆𝒃𝒓𝒂 (ngựa vằn)
𝙱é 𝙷ọ𝚌 𝚃𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝙷𝚘ạ𝚝 Độ𝚗𝚐 𝙷ằ𝚗𝚐 𝙽𝚐à𝚢 𝚀𝚞𝚊 𝙷𝚘ạ𝚝 𝙷ì𝚗𝚑 𝙲𝚘𝚗 𝚅ậ𝚝 | 𝙳𝚊𝚒𝚕𝚢 𝙰𝚌𝚝𝚒𝚟𝚒𝚝𝚒𝚎𝚜 𝚏𝚘𝚛 𝙺𝚒𝚍𝚜 | 𝙾𝚑 𝚅𝚞𝚒 𝙺𝚒𝚍𝚜
--------------------------
Video này giới thiệu các hoạt động hàng ngày thông qua những nhân vật hoạt hình dễ thương, giúp bé học từ vựng một cách tự nhiên và dễ nhớ. Các bạn nhỏ sẽ được xem các nhân vật thực hiện các hoạt động như đánh răng, chơi trò chơi, và ăn trưa, đây là một "daily routine" của bé. Đây là cách tuyệt vời để các bé vừa xem một video vui nhộn "for kids", vừa ghi nhớ các "action verb" một cách sinh động và dễ phát âm, hỗ trợ "kids education" và mở rộng "daily routine vocabulary" của mình.
🔴 𝚇𝙴𝙼 𝙵𝚄𝙻𝙻 𝚅𝙸𝙳𝙴𝙾 𝚃𝚁Ê𝙽 𝙺Ê𝙽𝙷 𝚈𝙾𝚄𝚃𝚄𝙱𝙴 ▶️
📺 𝙱é 𝙷ọ𝚌 𝚃𝚒ế𝚗𝚐 𝙰𝚗𝚑 𝙷𝚘ạ𝚝 Độ𝚗𝚐 𝙷ằ𝚗𝚐 𝙽𝚐à𝚢 (𝙳𝚊𝚒𝚕𝚢 𝙰𝚌𝚝𝚒𝚟𝚒𝚝𝚒𝚎𝚜): https://www.youtube.com/watch?v=ArDTB_VBuNA
🔹 𝚃Ừ 𝚅Ự𝙽𝙶 𝙲Á𝙲 𝙷𝙾Ạ𝚃 ĐỘ𝙽𝙶 𝙷Ằ𝙽𝙶 𝙽𝙶À𝚈 🐷
𝑾𝒂𝒌𝒆 𝒖𝒑 /ˈweɪk ʌp/: Tỉnh giấc
𝑩𝒓𝒖𝒔𝒉 𝒕𝒆𝒆𝒕𝒉 /brʌʃ tiːθ/: Đánh răng
𝑹𝒖𝒏 /rʌn/ : Chạy
𝑷𝒍𝒂𝒚 𝒈𝒂𝒎𝒆𝒔 /pleɪ ɡeɪmz/ : Chơi trò chơi
𝑮𝒆𝒕 𝒖𝒑 /ˈɡet ʌp/: Thức giấc
𝑾𝒂𝒔𝒉 𝒇𝒂𝒄𝒆 /wɑːʃ feɪs/: Rửa mặt
𝑮𝒐 𝒕𝒐 𝒔𝒄𝒉𝒐𝒐𝒍 /ɡoʊ tə skuːl/: Đi học
𝑺𝒍𝒆𝒆𝒑 /sliːp/ : Ngủ
𝑪𝒍𝒆𝒂𝒏 𝒖𝒑 /kliːn ʌp/: Dọn dẹp
𝑻𝒖𝒓𝒏 𝒐𝒏 𝒕𝒉𝒆 𝒍𝒊𝒈𝒉𝒕 /tɜːrn ɑːn ðə laɪt/: Bật đèn
𝑻𝒖𝒓𝒏 𝒐𝒇𝒇 𝒕𝒉𝒆 𝒍𝒊𝒈𝒉𝒕 /tɜːrn ɔːf ðə laɪt/ : Tắt đèn
𝑱𝒖𝒎𝒑 /dʒʌmp/: Nhảy
𝑻𝒉𝒓𝒐𝒘 𝒕𝒓𝒂𝒔𝒉 𝒂𝒘𝒂𝒚 /θroʊ træʃ əˈweɪ/: Vứt rác
𝑭𝒐𝒍𝒅 𝒄𝒍𝒐𝒕𝒉𝒆𝒔 /foʊld kloʊðz/: Gấp quần áo
𝑾𝒂𝒕𝒆𝒓 𝒕𝒉𝒆 𝒑𝒍𝒂𝒏𝒕𝒔 /ˈwɔːtər ðə plænts/ : Tưới cây
𝑬𝒂𝒕 𝒃𝒓𝒆𝒂𝒌𝒇𝒂𝒔𝒕 /iːt ˈbrekfəst/: Ăn sáng
𝑺𝒘𝒊𝒎 /swɪm/: Bơi
𝑷𝒍𝒂𝒚 𝒘𝒊𝒕𝒉 𝒕𝒐𝒚𝒔 /pleɪ wɪð tɔɪz/ : Chơi đồ chơi
𝑹𝒊𝒅𝒆 𝒂 𝒃𝒊𝒌𝒆 /raɪd ə baɪk/ : Đi xe đạp
𝑾𝒂𝒔𝒉 𝒅𝒊𝒔𝒉𝒆𝒔 /wɑːʃ ˈdɪʃɪz/ : Rửa bát
𝑷𝒖𝒕 𝒐𝒏 𝒂 𝒉𝒂𝒕 /pʊt ɑːn ə hæt/: Đội mũ
𝑻𝒂𝒌𝒆 𝒐𝒇𝒇 𝒂 𝒉𝒂𝒕 /teɪk ɔːf ə hæt/: Cởi mũ
𝑾𝒂𝒔𝒉 𝒉𝒂𝒏𝒅𝒔 /wɑːʃ hændz/: Rửa tay
𝑳𝒊𝒔𝒕𝒆𝒏 𝒕𝒐 𝒎𝒖𝒔𝒊𝒄 /ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/: Nghe nhạc
𝑯𝒆𝒍𝒑 𝒎𝒐𝒎 /help mɑːm/: Giúp mẹ
𝑬𝒂𝒕 𝒍𝒖𝒏𝒄𝒉 /iːt lʌntʃ/: Ăn trưa
𝑪𝒍𝒐𝒔𝒆 𝒕𝒉𝒆 𝒅𝒐𝒐𝒓 /kloʊz ðə dɔːr/: Đóng cửa
𝑫𝒓𝒊𝒏𝒌 𝒎𝒊𝒍𝒌 /drɪŋk mɪlk/ : Uống sữa
𝑷𝒂𝒄𝒌 𝒂 𝒔𝒄𝒉𝒐𝒐𝒍 𝒃𝒂𝒈 /pæk ə skuːl bæɡ/: Soạn cặp sách
𝑪𝒍𝒂𝒑 𝒉𝒂𝒏𝒅𝒔 /klæp hændz/: Vỗ tay
𝑷𝒖𝒕 𝒐𝒏 𝒔𝒉𝒐𝒆𝒔 /pʊt ɑːn ʃuːz/: Đeo giày
𝑮𝒐 𝒕𝒐 𝒃𝒆𝒅 /ɡoʊ tə bed/: Đi ngủ
𝑻𝒂𝒌𝒆 𝒂 𝒃𝒂𝒕𝒉 /teɪk ə bæθ/: Tắm
𝑫𝒐 𝒉𝒐𝒎𝒆𝒘𝒐𝒓𝒌 /duː ˈhoʊmwɜːrk/ : Làm bài tập
This video introduces daily activities through cute cartoon characters, helping kids learn vocabulary in a natural and easy-to-remember way. Children will see the characters doing activities such as brushing teeth, playing games, and eating lunch — a familiar “daily routine” for kids. It’s a great way for children to enjoy a fun “for kids” video while learning “action verbs” in a lively, easy-to-pronounce manner, supporting “kids education” and expanding their “daily routine vocabulary.”
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Website
Address
Hanoi