👩🏫👩🏫👩🏫
😎 Mỗi ngày một vài câu nhé mọi người.
🎉 Nếu bạn không thấy bình luận trả lời có nghĩa là bạn đã đúng nhé, chúc mừng bạn.
📌 Yêu cầu:
🗣 Đọc to cả câu
✍️ Viết lại câu
👉 Dịch sang tiếng Việt ( từ nào chưa biết thì tự tra để bổ sung từ vựng)
👉 Chọn đáp án đúng
Tiếng Trung cô Huyền 软糖老师
Nơi hội tụ để giao lưu và chia sẻ kiến thức về tiếng Trung của những người cùng chung niềm đam mê
👩🏫👩🏫👩🏫
😎 Mỗi ngày một vài câu nhé mọi người.
📌 Yêu cầu:
🗣 Đọc to cả câu
✍️ Viết lại câu
👉 Dịch sang tiếng Việt ( từ nào chưa biết thì tự tra để bổ sung từ vựng)
👉 Chọn đáp án đúng
👩🏫👩🏫👩🏫
😂 Hàng nóng có bán trên sọp pi TW, Hoèn Hoèn thấy bán chạy phết đấy.
😝 Bạn sẽ tự mua về cho mình dùng hay muốn được người khác mua tặng nhỉ.
🈵 Bản thân "B" là dùng âm tiếng Anh để không phải viết ra một chữ Hán mang tính chất khá nhạy cảm ( tục tĩu)
🗣 Dịch nghĩa
😎 牛B - niú B - đỉnh vãi, cực đỉnh, siêu.... (mang nghĩa khen ngợi)
这个游戏太牛B了,画面和玩法都是一流的!
Zhège yóuxì tài niú B le, huàmiàn hé wánfǎ dōu shì yīliú de!
→ "Game này cực đỉnh, đồ họa và lối chơi đều đẳng cấp số 1!"
他考试拿了满分,真牛B!
Tā kǎoshì nále mǎnfēn, zhēn niú B!
→ "Nó thi được điểm tuyệt đối, siêu thật!"
😎 裝B - zhuāng B – Giả tạo, làm màu, phông bạt... (chỉ trích thái độ)
他明明不懂还一直说,就是在裝B!
Tā míngmíng bù dǒng hái yīzhí shuō, jiùshì zài zhuāng B!
→ "Rõ ràng không hiểu mà cứ nói, đúng là giả tạo!"
别裝B了,谁不知道你买的是假货?
Bié zhuāng B le, shéi bù zhīdào nǐ mǎi de shì jiǎhuò?
→ "Đừng làm màu nữa, ai chẳng biết đồ cậu mua là hàng giả?"
😎傻B (shǎ B) – Ngu ngốc, đồ ngốc (thô tục, xúc phạm)
这么简单的题都能错,你真是个傻B!
Zhème jiǎndān de tí dōu néng cuò, nǐ zhēnshì gè shǎ B!
→ "Bài dễ thế mà còn sai, cậu đúng là đồ ngu!"
那个傻B居然相信了骗子的电话!
Nàge shǎ B jūrán xiāngxìn le piànzi de diànhuà!
→ "Thằng ngu đó lại tin cuộc gọi lừa đảo!"
👩🏫👩🏫👩🏫
😂 Lẽ nào phải lập ra một Album mới để đưa mấy em nào vào một chỗ. Ngày nào cùng gặp, không đọc thấy bút rứt.,
😎 Lại triết lý. Cơ mà, có lý ghê cơ các mình ạ.
✍️Bạn nào đọc được câu này? Viết lại vào phần bình luận nhé
🗣 Dịch nghĩa
😎 Cố gắng chưa chắc thành công, nhưng từ bỏ chắc chắn sẽ thất bại
👩🏫👩🏫👩🏫
😎 Bài hôm nay đổi gió, nhân ngày trời phải gió ( lạnh run)
✍️Bạn nào đọc được đoạn hội này? Viết lại vào phần bình luận nhé
🗣 Dịch nghĩa
🤣 Nếu cậu có 3 điều ước, nhưng khi điều ước thành hiện thực thì kẻ thù của cậu sẽ nhận được gấp đôi, cậu sẽ ước gì?
😂 Điều ước thứ nhất: tắm nước nóng 45 độ.
Điều ước thứ hai: mỗi ngày ngủ 12 tiếng.
Điều ước thứ ba: cứ thức dậy là có liền 100 triệu.
🤣 Cạn lời
👩🏫👩🏫👩🏫
😎 Thật là quá trời quá đất. Cơ mà có thật không để tôi còn đi đồn nào.
✍️Bạn nào đọc được câu này? Viết lại vào phần bình luận nhé
🗣 Dịch nghĩa
❌Đang nhiên đang lành đừng cáu giận với đàn ông làm gì nhé
🧑🦳Đàn ông là con lợn
👩🦳 Đàn bà là cuốn sách
😂 Bạn làm sao mà có thể trông mong một con lợn có thể đọc hiểu một cuốn sách chứ
👩🏫👩🏫👩🏫
👂 Nghe nhiều lần
🗣 Tập nói theo
😎 Thế là xong, đơn giản mà
👩🏫👩🏫👩🏫
😎 Cùng luyện tay nào - 练习打字
👇 Link đây nhé cả nhà ơi.
👇👇👇👇👇👇
https://www.daziya.com/......
👩🏫👩🏫👩🏫
❤ Lời tạm biệt em Rồng.
❤ Chuẩn bị chào đón em Rắn
👩🏫👩🏫👩🏫
✍️ Tập viết các nét cơ bản nào các đồng chí.
✍️ Cứ luyện tập từ từ, thế nào cũng sẽ viết đẹp.
👩🏫👩🏫👩🏫
😎 Dành cho ai chưa biết 😎
🌬 祂 (tā) - chỉ thần linh hoặc tôn giáo (thường dùng trong văn hóa tôn giáo)
👉 我们相信祂会保佑我们平安幸福。
Chúng tôi tin rằng Ngài sẽ phù hộ chúng tôi bình an và hạnh phúc.
👉据说祂是掌管风雨的神,我们应该多祈祷。
Nghe nói Ngài là thần quản lý mưa gió, chúng ta nên cầu nguyện nhiều hơn.
👉在教堂中,人们唱赞美诗来赞美祂的恩典。
Trong nhà thờ, mọi người hát thánh ca để ca ngợi ân sủng của Ngài.
🧑🦳他 (tā) - Dùng cho nam giới
👉 他是我的同学,数学成绩非常好。
Cậu ấy là bạn cùng lớp của tôi, thành tích môn toán rất tốt.
👉昨天我和他一起去了图书馆,借了几本书。
Hôm qua tôi cùng cậu ấy đến thư viện, mượn được mấy cuốn sách.
👉如果你遇到他,记得告诉他早点回家。
Nếu bạn gặp cậu ấy, nhớ bảo cậu ấy về nhà sớm.
👩🦳 她 (tā) - Dùng cho nữ giới
👉 她是我最好的朋友,我们认识十年了。
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi, chúng tôi quen biết đã 10 năm.
👉 昨天我在商场见到她,可是没来得及打招呼。
Hôm qua tôi gặp cô ấy ở trung tâm thương mại, nhưng chưa kịp chào hỏi.
👉这是她最喜欢的一件衣服,你千万不要弄脏。
Đây là bộ đồ mà cô ấy thích nhất, bạn nhất định không được làm bẩn.
🐶🚘 它 (tā) - Dùng cho sự vật, sự việc, đồ vật, động vật nói chung.
👉 这本书很有趣,我今天一定要把它看完。
Cuốn sách này rất thú vị, hôm nay tôi nhất định sẽ đọc hết nó.
👉那只猫不见了,我们找了一圈才发现它躲在沙发下面。
Con mèo đó biến mất, chúng tôi tìm khắp nơi mới phát hiện nó trốn dưới ghế sofa.
👉我有一个新玩具,明天带它去学校给大家看看。
Tôi có một món đồ chơi mới, ngày mai mang nó đến trường cho mọi người xem
😻 牠 (tā) - chỉ động vật (thường dùng ở khu vực sử dụng chữ phồn thể như Đài Loan
👉 这只狗很可爱,牠每天都会在门口等我。
Con chó này rất dễ thương, nó mỗi ngày đều đứng trước cửa đợi tôi.
👉小鸟受伤了,我把牠带回家养了几天。
Con chim nhỏ bị thương, tôi đã mang nó về nhà chăm sóc vài ngày.
👉 我的乌龟很懒,牠整天都在晒太阳。
Con rùa của tôi rất lười, nó suốt ngày phơi nắng.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Hanoi