23/01/2025
Thế các bạn đã đoán ra admin của là pokemon nào chưa?
Giới thiệu với homies bản profile công ty cực kì đặc sắc tới từ IDVN Lawyers.
Credit: https://www.linkedin.com/posts/trinh-hoang-5a0a76274_legal-pokemon-activity-7287862597696061442-Fa8y
- Glaceous
14/01/2025
Danh sách top 100 luật sư hành nghề tại Việt Nam 2024 do Law.asia lựa chọn có thêm mục tôn vinh 10 biểu tượng với định nghĩa "những người cố vấn dẫn dắt các công ty luật và/hoặc đội ngũ pháp lý được ngưỡng mộ nhất Việt Nam, đồng thời là những người tạo ra doanh thu vượt trội hàng đầu đất nước."
Các homies nghĩ sao về danh sách năm nay?
The A-List: Vietnam Top Lawyers 2024
Discover the top lawyers in the Vietnam for 2024, recognized for their exceptional legal expertise and outstanding contributions to the legal profession.
19/11/2024
Luật sư this luật sư that
10/10/2024
Chúc các luật sư luôn vững vàng, trí tuệ, mạnh khỏe, tâm sáng, lòng trong để tiếp tục trên con đường bảo vệ lẽ phải, xây dựng một xã hội văn minh, dân chủ.
27/09/2024
Trông cũng đúng mà cũng không sai
19/09/2024
Kèo này thơm
Mùi cà phê
Mô hình vừa tư vấn vừa mở quán nước dạo gần đây khá được ưa chuộng các homies nhỉ.
06/09/2024
Không ai tắm 2 lần trên 1 dòng sông nhưng nơi đây phải thử việc tận 2 lần.
30/08/2024
Nhân dịp nghỉ lễ, chúng mình lại ôn kiến thức phổ thông chút nhé. Thường các homies lựa chọn phương pháp tìm kiếm nào khi tiến hành nghiên cứu pháp lý, trong tình huống cụ thể nào, hoàn cảnh chi tiết ra sao? Chúng mình gợi ý 4 phương pháp thông dụng dưới đây:
1. Phương pháp KWHL - Thường sử dụng để tư duy các vấn đề trong cuộc sống
(i) Bạn đã BIẾT (KNOW) gì về vấn đề cần nghiên cứu?
(ii) Bạn MUỐN (WANT) biết gì về vấn đề này?
(iii) Bạn tìm thông tin về vấn đề này BẰNG CÁCH NÀO (HOW)?
(iv) Bạn HỌC (LEARNED) được gì từ vấn đề này?
2. Phương pháp 5-W - Quá quen thuộc, đa phần các homies sẽ quen với phương pháp này
(i) WHO: Ai liên quan đến nội dung bạn tìm kiếm?
(ii) WHAT: Nội dung này liên quan đến những đối tượng, hành động, công cụ, v.v. nào?
(iii) WHEN: Các hành động hoặc sự kiện quan trọng diễn ra khi nào?
(iv) WHERE: Các hành động và sự kiện trên diễn ra ở đâu?
(v) WHY: Tại sao các cá nhân hoặc tổ chức lại ứng xử như thế? Tại sao một số điều nhất định lại xảy ra?
3. Phương pháp TAPP - Thường dùng khi nghiên cứu quy định pháp luật
(i) THING or object involved – đối tượng liên quan (ví dụ thành lập doanh nghiệp);
(ii) ACTION or ACITIVITY that created the problem – các hoạt động tác động tới đối tượng dẫn tới nhu cầu phải nghiên cứu (ví dụ hoạt động đầu tư);
(iii) PERSONS involved (type or class of persons) – “người” liên quan, có thể là thể nhân hoặc pháp nhân (ví dụ doanh nghiệp dự án, cơ quan cấp phép, nhà đầu tư);
(iv) PLACE where occurred – địa điểm, khu vực liên quan (ví dụ khu vực tài phán, các vùng lãnh thổ đặc thù khác).
4. Phương pháp TARP - Thường dùng trong vụ án tranh tụng tại tòa
(i) THINGS: Hãy tự hỏi bản thân xem những đối tượng có liên quan là gì (ví dụ: "súng" trong vụ án giết người, "ô tô" trong vụ tai nạn giao thông).
(ii) ACTIONS: Mọi người đã làm gì hoặc không làm gì trong tình huống cụ thể đó?
(iii) RELIEF SOUGHT: Các bên có quyền hưởng bồi thường/thực thi "công lý" như thế nào?
(iv) PARTIES: Ai là bị đơn? Ai là nguyên đơn? Ai là người có lợi ích phù hợp? Ai là người có lợi ích đối lập?
Nguồn ảnh: https://legal.thomsonreuters.com/en/insights/articles/basics-of-legal-research-steps-to-follow
26/08/2024
Chúc mừng sắp có thêm 1 homie tài năng :3
12/08/2024
Cùng là Nghị định của Chính phủ, cùng hướng dẫn Luật đất đai, ra đời cách nhau 10 năm nhưng đã có sự khác biệt rõ ràng trong kỹ thuật lập pháp.
Các homies thích kiểu viết nào hơn?
Theo chúng mình tìm hiểu, sự chuyển biến này xuất phát từ lý do điều khoản "Chính phủ quy định chi tiết các điểu, khoản được giao trong Luật" đã không còn được sử dụng để khi xây dựng các luật mới.
Tại từng điều cần làm rõ, sẽ có khoản cụ thể "Chính phủ quy định chi tiết điều này" để tiện dẫn chiếu khi tra cứu luôn.
17/07/2024
Lâu quá rồi chưa viết các nội dung học thuật mà toàn zui ze xàm xí thôi :))
Các homies có chủ đề nào mà các bạn quan tâm muốn chúng ta cùng chia sẻ không? Hãy cho mình biết để khởi động lại guồng quay nhé.
🧾PHÂN BIỆT ADDENDUM, SCHEDULE, ANNEX, APPENDIX VÀ HƠN THẾ NỮA
Mấy nay trong lúc làm việc, mình cứ bị lấn cấn cách sử dụng từ nào để chỉ văn bản, tài liệu bổ sung trong các hợp đồng. Tiếng Việt thì dễ rồi. Cứ phụ lục A phụ lục B hay đánh số từ 1 tới vô cực là đủ hiểu. Thế còn tiếng Anh thì sao nhỉ? Mình sẽ thử phân biệt các từ thường dùng để chỉ phụ lục trong tiếng anh pháp lý dựa trên hai tiêu chí:
(i) Mục đích sử dụng
(ii) Giá trị
🤔 PHỔ BIẾN
1. Addendum (Addenda - dạng số nhiều thì để trong ngoặc luôn nha)
Addendum là phần thông tin thêm nằm ở cuối hợp đồng.
- Mục đích: Sử dụng khi ta muốn bổ sung các thông tin đã có sẵn trong hợp đồng. Chủ yếu là các điều kiện và điều khoản mở rộng/loại trừ/thay thế.
Ví dụ: các vấn đề bảo lưu/reserved matters
- Giá trị: Là một phần không thể tách rời của hợp đồng. Addendum không làm thay đổi bản chất hay các điều khoản trọng yếu trong hợp đồng chính mà chỉ mang mục đích cung cấp thêm "lớp lang" cho thoả thuận. Thông thường, addendum được thống nhất và ký kết độc lập sau hợp đồng chính.
- Fun fact: Các bạn có thể lưu ý thêm dạng erratum/corrigendum tức bản hiệu đính/đính chính nội dung văn bản nhe.
2. Annex (Annexes) hay Annexure
Annex được hiểu là tài liệu được đính kèm theo.
- Mục đích: Nhằm cung cấp các biểu mẫu, thông tin còn chưa/không được ghi nhận cụ thể trong hợp đồng.
Ví dụ: mẫu các văn bản cần kí kết, thực hiện trong giao dịch (e.g. SPA, SSA, SHA etc.)
- Giá trị: Là các văn bản độc lập với hợp đồng chính có tác dụng bổ trợ và có thể dễ dàng thay thế, điều chỉnh mà không ảnh hưởng tới hợp đồng chính.
- Fun fact: Các bạn đừng nhầm với từ annexation mang nghĩa sáp nhập/thôn tính nha.
3. Appendix (Appendixes/ces)
Appendix là phần bổ sung, phụ trợ thêm cho hợp đồng chính.
- Mục đích: Sử dụng để làm rõ hoặc giúp hiểu các nội dung của hợp đồng chính thuận tiện hơn.
Ví dụ: danh mục định nghĩa các thuật ngữ được sử dụng trong hợp đồng
- Giá trị: Về mặt "kĩ thuật", appendix được coi là một phần không thể tách rời của hợp đồng. Về mặt thực tiễn, phần nhiều quan điểm cho rằng Appendix sẽ không có giá trị nhiều trong việc quyết định hiệu lực và toàn vẹn hợp đồng mà chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu.
- Fun fact: theo nhiều từ điển, thì appendix là phải nằm cuối/at the end hợp đồng (giống addendum)
4. Schedule (Schedules)
- Mục đích: liệt kê chính thức và chi tiết những vấn đề được nêu trong hợp đồng.
Ví dụ: tiến độ thanh toán, mốc thực hiện hợp đồng cho tới danh sách tài sản chuyển giao hay bộ tài liệu cần kí kết giữa các bên
- Giá trị: là một phần không thể tách rời của hợp đồng. Ở Việt Nam thì chủ yếu schedule sử dụng dưới dạng bảng hoặc danh mục. Hiện nay, schedule được sử dụng rất phổ biến thay cho cả nghĩa của annex hay appendix (từ kinh nghiệm review hợp đồng của chính mình).
- Fun fact: phổ biến với luật gia US hơn là UK.
⭐XU THẾ
Attachment (Attachments)
Attachment có thể hiểu theo nghĩa chung là mọi thể loại tài liệu đính kèm theo hợp đồng.
- Mục đích: Bao hàm toàn bộ các thể loại phụ lục
- Giá trị: Để tránh việc nhầm lẫn giữa ma trận các loại phụ lục, tiếng Anh pháp lý ngày nay chuộng việc chúng ta gọi tên một cách rõ ràng và thống nhất phụ lục hơn là áp đặt chính xác chi li. Vì thế, gọi chung chúng là attachment là cách được giới làm luật tại Mỹ thường làm.
- Fun fact: Để mở rộng thì attachment có nghĩa pháp lý khác là tịch biên hay bắt giữ nha.
🤔 HIẾM GẶP
1. Exhibit (Exhibits)
Thông thường, exhibit dùng với nghĩa bằng chứng, chứng cứ trước toà. Tuy nhiên, trong việc soạn thảo hợp đồng, exhibit có thể mang nghĩa các tài liệu đúng nghĩa "đi kèm", ví dụ để thể hiện bối cảnh hay căn cứ ký kết hợp đồng.
2. Rider (Riders)
Từ này ắt hẳn chúng ta ít quen thuộc nhất. Rider được sử dụng chủ yếu khi ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Đây chính là các dự luật, văn kiện bổ sung được ban hành nhằm làm rõ, quy định chi tiết.
Riêng ngành insurance thì rider là các điều kiện bảo hiểm tuỳ chọn được ràng buộc thêm nha.
Trên đây cũng chỉ là tổng hợp của riêng cá nhân mình, các homies hãy bổ sung và cho nghe quan điểm của các bạn nhé.
- Glaceous
Nguồn tham khảo:
(i) Từ điển Cambridge https://dictionary.cambridge.org/
(ii) Từ điển Black's Law 9th edition
(iii) https://weagree.com/drafting-principles/
(iv) michalsons.com/blog/of-appendices-annexures-and-schedules/
(v) https://ca.practicallaw.thomsonreuters.com/