17/07/2024
Lâu quá rồi chưa viết các nội dung học thuật mà toàn zui ze xàm xí thôi :))
Các homies có chủ đề nào mà các bạn quan tâm muốn chúng ta cùng chia sẻ không? Hãy cho mình biết để khởi động lại guồng quay nhé.
🧾PHÂN BIỆT ADDENDUM, SCHEDULE, ANNEX, APPENDIX VÀ HƠN THẾ NỮA
Mấy nay trong lúc làm việc, mình cứ bị lấn cấn cách sử dụng từ nào để chỉ văn bản, tài liệu bổ sung trong các hợp đồng. Tiếng Việt thì dễ rồi. Cứ phụ lục A phụ lục B hay đánh số từ 1 tới vô cực là đủ hiểu. Thế còn tiếng Anh thì sao nhỉ? Mình sẽ thử phân biệt các từ thường dùng để chỉ phụ lục trong tiếng anh pháp lý dựa trên hai tiêu chí:
(i) Mục đích sử dụng
(ii) Giá trị
🤔 PHỔ BIẾN
1. Addendum (Addenda - dạng số nhiều thì để trong ngoặc luôn nha)
Addendum là phần thông tin thêm nằm ở cuối hợp đồng.
- Mục đích: Sử dụng khi ta muốn bổ sung các thông tin đã có sẵn trong hợp đồng. Chủ yếu là các điều kiện và điều khoản mở rộng/loại trừ/thay thế.
Ví dụ: các vấn đề bảo lưu/reserved matters
- Giá trị: Là một phần không thể tách rời của hợp đồng. Addendum không làm thay đổi bản chất hay các điều khoản trọng yếu trong hợp đồng chính mà chỉ mang mục đích cung cấp thêm "lớp lang" cho thoả thuận. Thông thường, addendum được thống nhất và ký kết độc lập sau hợp đồng chính.
- Fun fact: Các bạn có thể lưu ý thêm dạng erratum/corrigendum tức bản hiệu đính/đính chính nội dung văn bản nhe.
2. Annex (Annexes) hay Annexure
Annex được hiểu là tài liệu được đính kèm theo.
- Mục đích: Nhằm cung cấp các biểu mẫu, thông tin còn chưa/không được ghi nhận cụ thể trong hợp đồng.
Ví dụ: mẫu các văn bản cần kí kết, thực hiện trong giao dịch (e.g. SPA, SSA, SHA etc.)
- Giá trị: Là các văn bản độc lập với hợp đồng chính có tác dụng bổ trợ và có thể dễ dàng thay thế, điều chỉnh mà không ảnh hưởng tới hợp đồng chính.
- Fun fact: Các bạn đừng nhầm với từ annexation mang nghĩa sáp nhập/thôn tính nha.
3. Appendix (Appendixes/ces)
Appendix là phần bổ sung, phụ trợ thêm cho hợp đồng chính.
- Mục đích: Sử dụng để làm rõ hoặc giúp hiểu các nội dung của hợp đồng chính thuận tiện hơn.
Ví dụ: danh mục định nghĩa các thuật ngữ được sử dụng trong hợp đồng
- Giá trị: Về mặt "kĩ thuật", appendix được coi là một phần không thể tách rời của hợp đồng. Về mặt thực tiễn, phần nhiều quan điểm cho rằng Appendix sẽ không có giá trị nhiều trong việc quyết định hiệu lực và toàn vẹn hợp đồng mà chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu.
- Fun fact: theo nhiều từ điển, thì appendix là phải nằm cuối/at the end hợp đồng (giống addendum)
4. Schedule (Schedules)
- Mục đích: liệt kê chính thức và chi tiết những vấn đề được nêu trong hợp đồng.
Ví dụ: tiến độ thanh toán, mốc thực hiện hợp đồng cho tới danh sách tài sản chuyển giao hay bộ tài liệu cần kí kết giữa các bên
- Giá trị: là một phần không thể tách rời của hợp đồng. Ở Việt Nam thì chủ yếu schedule sử dụng dưới dạng bảng hoặc danh mục. Hiện nay, schedule được sử dụng rất phổ biến thay cho cả nghĩa của annex hay appendix (từ kinh nghiệm review hợp đồng của chính mình).
- Fun fact: phổ biến với luật gia US hơn là UK.
⭐XU THẾ
Attachment (Attachments)
Attachment có thể hiểu theo nghĩa chung là mọi thể loại tài liệu đính kèm theo hợp đồng.
- Mục đích: Bao hàm toàn bộ các thể loại phụ lục
- Giá trị: Để tránh việc nhầm lẫn giữa ma trận các loại phụ lục, tiếng Anh pháp lý ngày nay chuộng việc chúng ta gọi tên một cách rõ ràng và thống nhất phụ lục hơn là áp đặt chính xác chi li. Vì thế, gọi chung chúng là attachment là cách được giới làm luật tại Mỹ thường làm.
- Fun fact: Để mở rộng thì attachment có nghĩa pháp lý khác là tịch biên hay bắt giữ nha.
🤔 HIẾM GẶP
1. Exhibit (Exhibits)
Thông thường, exhibit dùng với nghĩa bằng chứng, chứng cứ trước toà. Tuy nhiên, trong việc soạn thảo hợp đồng, exhibit có thể mang nghĩa các tài liệu đúng nghĩa "đi kèm", ví dụ để thể hiện bối cảnh hay căn cứ ký kết hợp đồng.
2. Rider (Riders)
Từ này ắt hẳn chúng ta ít quen thuộc nhất. Rider được sử dụng chủ yếu khi ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Đây chính là các dự luật, văn kiện bổ sung được ban hành nhằm làm rõ, quy định chi tiết.
Riêng ngành insurance thì rider là các điều kiện bảo hiểm tuỳ chọn được ràng buộc thêm nha.
Trên đây cũng chỉ là tổng hợp của riêng cá nhân mình, các homies hãy bổ sung và cho nghe quan điểm của các bạn nhé.
- Glaceous
Nguồn tham khảo:
(i) Từ điển Cambridge https://dictionary.cambridge.org/
(ii) Từ điển Black's Law 9th edition
(iii) https://weagree.com/drafting-principles/
(iv) michalsons.com/blog/of-appendices-annexures-and-schedules/
(v) https://ca.practicallaw.thomsonreuters.com/