10/07/2026
📚✨ PHÂN BIỆT "ANOTHER", "OTHER", "OTHERS", "THE OTHER" VÀ "THE OTHERS" CHỈ TRONG 5 PHÚT ✨📚
Chào cả nhà Champion English! 🥰
Hôm nay tụi mình cùng "xử đẹp" mấy em từ khiến bao người đau đầu nha! 😵💫🤯
🔹 ANOTHER = AN + OTHER
👉 Dùng với danh từ số ít đếm được
👉 Nghĩa: một cái khác, một người khác
💡 Ví dụ: "I don't like this dress, can I see another one?"
(Em không thích cái váy này, cho em xem cái khác được ko ạ? 🛍️)
💡 "Would you like another cup of coffee?"
(Anh dùng thêm một tách cà phê nữa nhé? ☕)
🔹 OTHER = cái khác, những cái khác
👉 Dùng với danh từ số nhiều HOẶC danh từ không đếm được
👉 Luôn đi KÈM với danh từ phía sau
💡 Ví dụ: "I have other books for you."
(Mình có những cuốn sách khác cho bạn nè 📚)
💡 "Do you have other information?"
(Bạn có thông tin nào khác không? 📋)
🔹 OTHERS = OTHER + S
👉 Thay thế cho "other + danh từ số nhiều" đã được nhắc đến
👉 Đứng MỘT MÌNH, không kèm danh từ
💡 Ví dụ: "Some students like Math, others prefer English."
(Mấy đứa thích Toán, mấy đứa khác lại thích Anh Văn 📐➡️📖)
💡 "I only have two pens. Where are the others?"
(Tui chỉ có 2 cây viết thôi. Mấy cây khác đâu rồi? 🖊️)
🔹 THE OTHER = cái còn lại (trong hai)
👉 Dùng khi chỉ có HAI đối tượng
👉 Có thể đi với danh từ số ít hoặc số nhiều
💡 Ví dụ: "I have two sisters. One is a teacher, the other is a doctor."
(Tao có 2 chị em gái. Một đứa là giáo viên, đứa còn lại là bác sĩ 👩🏫👩⚕️)
💡 "She held one hand and put the other in her pocket."
(Cô ấy cầm một tay còn tay kia bỏ vào túi 🙌)
🔹 THE OTHERS = những cái còn lại (trong một nhóm)
👉 Dùng khi nói về PHẦN CÒN LẠI của một nhóm
👉 Đứng một mình, thay thế cho "the other + danh từ số nhiều"
💡 Ví dụ: "Three students passed the exam, but the others failed."
(Ba đứa thi đậu, còn mấy đứa kia rớt hết 😭📝)
💡 "I'll take this one. You can have the others."
(Tao lấy cái này. Mấy cái còn lại cho mày hết đó 😎)
🗂️ TÓM TẮT SIÊU NHANH:
Bảng
Từ Số ít/Nhiều Có danh từ đi kèm? Nghĩa
Another 🆕 Số ít ✅ ✅ hoặc đứng 1 mình Một cái/người khác
Other 📦 Số nhiều ✅ ✅ BẮT BUỘC phải có Những cái/người khác
Others 👥 Số nhiều ✅ ❌ KHÔNG có Những cái/người khác (thay thế)
The other 🎯 Số ít ✅ ✅ hoặc đứng 1 mình Cái/người còn lại (trong 2)
The others 🏁 Số nhiều ✅ ❌ KHÔNG có Những cái/người còn lại (nhóm)
💥 MẸO NHỚ NHANH:
Có "A" đầu → một cái gì đó khác (số ít) 🥇
Có "THE" → xác định cụ thể, là cái còn lại 🎯
Có "S" cuối → đã là số nhiều, đứng 1 mình 👥
Không "THE" không "S" → cần danh từ đi kèm! 📎
📌 Lưu lại để học dần nha cả nhà ơi!
Ai thấy hữu ích thì thả tim 🥰 và share cho bạn bè cùng học nhé!