24/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh chăm chỉ 😇
💪 Practise (verb) /ˈpræktɪs/: Luyện tập
💪 Practice (noun) /ˈpræktɪs/: Sự luyện tập
Photo: Hẻm Sách Âm Nhạc
Đồng hành cùng bạn chinh phục Tiếng Anh.
✍️(◕◡◕)✍️(★◡★)
Learn better
24/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh chăm chỉ 😇
💪 Practise (verb) /ˈpræktɪs/: Luyện tập
💪 Practice (noun) /ˈpræktɪs/: Sự luyện tập
Photo: Hẻm Sách Âm Nhạc
22/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh chăm chỉ 🥰
💯 Standard /ˈstændəd/: Tiêu chuẩn
Photo: ST
19/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh cùng mình nào 😄
💸 Tiny /ˈtaɪni/: Rất nhỏ
Photo: Hơi Báo Một Tý
17/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh cùng mình 🥰
💸 Monthly Salary /ˈmʌnθli ˈsæləri/: Lương tháng
💝 Conscience /ˈkɒnʃəns/: Lương tâm
Photo: Fan Xi Nê Ma
15/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh nào 😇
🥸 Mistake /mɪˈsteɪk/: Sai lầm
🥸 Win /wɪn/: Thắng
🥸 Lose /luːz/: Thua
🥸 Tie /taɪ/: Hòa
Photo: Muối TV
11/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh chăm chỉ 😁
😇 Introvert /ˈɪntrəvɜːt/: Người hướng nội
Photo: Skybooks
09/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày 💯
🚩 Advise /ədˈvaɪz/: Khuyên bảo (V)
🚩 Advice /ədˈvaɪs/: Lời khuyên (N)
Photo: Tiệm con Zịt
08/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày 🤩
🤐 Mature /məˈtʃʊə(r)/: Trưởng thành
Photo: Tiệm con Zịt
07/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày 🥰
❣ Enough /ɪˈnʌf/: Đủ
Photo: Fan Xi Nê Ma
06/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày 😝
😜 Strength /streŋkθ/: Ưu điểm
😜 Weakness /ˈwiːknəs/: Nhược điểm
Photo: ST
05/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày 😁
😇 Free /friː/: Rảnh
😇 Busy /ˈbɪzi/: Bận
Photo: Chuyện Đọc Sách
03/10/2024
Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày 🙃
😌Alone /əˈləʊn/: Một mình
Photo: Tiệm con Zịt
| Monday | 08:00 - 22:00 |
| Tuesday | 08:00 - 22:00 |
| Wednesday | 08:00 - 22:00 |
| Thursday | 08:00 - 22:00 |
| Friday | 08:00 - 22:00 |
| Saturday | 08:00 - 22:00 |
| Sunday | 08:00 - 22:00 |