Tiếng Anh hiệu quả

Tiếng Anh hiệu quả

Share

Sát sao - Uy tín - Chất lượng

27/12/2023

🍓99 DANH TỪ SIÊU CĂN BẢN ĐẶC TRỊ MẤT GỐC TIẾNG ANH🍓
🍀Tìm hiểu ngay
🍓 time /taɪm/ thời gian
🍓 year /jɪə/ năm
🍓 people /ˈpiːpl/ dân chúng, người
🍓 way /weɪ/ lối đi
🍓 day /deɪ/ ngày
🍓 man /mæn/ đàn ông, con người
🍓 thing /θɪŋ/ đồ vật, thánh
🍓 woman /ˈwʊmən/ đàn bà
🍓 life /laɪf/ cuộc sống
🍓 child /ʧaɪld/ đứa trẻ
🍓 world /wɜːld/ thế giới
🍓 school /skuːl/ trường học
🍓 state /steɪt/ tình trạng
🍓 family /ˈfæmɪli/ gia đình
🍓 student /ˈstjuːdənt/ sinh viên
🍓 group /gruːp/ nhóm
🍓 country /ˈkʌntri/ đất nước
🍓 problem /ˈprɒbləm/ vấn đề
🍓 hand /hænd/ bàn tay
🍓 part /pɑːt/ phần, bộ phận
🍓 place /pleɪs/ nơi, chỗ, địa điểm
🍓 case /keɪs/ trường hợp, hoàn cảnh
🍓 week /wiːk/ tuần
🍓 company /ˈkʌmpəni/ công ty
🍓 system /ˈsɪstɪm/ hệ thống
🍓 program /ˈprəʊgræm/ chương trình
🍓 question /ˈkwɛsʧən/ câu hỏi
🍓 work /wɜːk/ công việc
🍓 government /ˈgʌvnmənt/ chính phủ
🍓 number /ˈnʌmbə/ con số
🍓 night /naɪt/ đêm, buổi tối
🍓 point /pɔɪnt/ mũi nhọn, điểm
🍓 home /həʊm/ nhà, tổ ấm
🍓 water /ˈwɔːtə/ nước
🍓 room /ruːm/ căn phòng
🍓 mother /ˈmʌðə/ mẹ
🍓 area /ˈeərɪə/ khu vực
🍓 money /ˈmʌni/ tiền
🍓 story /ˈstɔːri/ câu chuyện
🍓 fact /fækt/ sự thật
🍓 month /mʌnθ/ tháng
🍓 music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
🍓 right /raɪt/ điều thiện, quyền
🍓 food /fuːd/ thức ăn
🍓 book /bʊk/ cuốn sách
🍓 eye /aɪ/ mắt
🍓 job /ʤɒb/ việc làm
🍓 word /wɜːd/ từ
🍓 business /ˈbɪznɪs/ việc kinh doanh
🍓 issue /ˈɪʃuː/ vấn đề
🍓 side /saɪd/ mặt phẳng, cạnh
🍓 kind /kaɪnd/ loại, thứ, hạng
🍓 head /hɛd/ cái đầu
🍓 house /haʊs/ ngôi nhà
🍓 service /ˈsɜːvɪs/ dịch vụ
🍓 friend /frɛnd/ bạn bè
🍓 father /ˈfɑːðə/ bố
🍓 power /ˈpaʊə/ quyền lực
🍓 hour /ˈaʊə/ giờ
🍓 game /geɪm/ trò chơi
🍓 line /laɪn/ vạch kẻ, đường, dòng
🍓 end /ɛnd/ sự kết thúc
🍓 member /ˈmɛmbə/ thành viên
🍓 law /lɔː/ luật
🍓 car /kɑː/ ô tô
🍓 city /ˈsɪti/ thành phố
🍓 community /kəˈmjuːnɪti/ cộng đồng
🍓 name /neɪm/ tên
🍓 president /ˈprɛzɪdənt/ tổng thống
🍓 team /tiːm/ đội
🍓 minute /ˈmɪnɪt/ phút
🍓 idea /aɪˈdɪə/ ý tưởng
🍓 kid /kɪd/ đứa trẻ
🍓 body /ˈbɒdi/ cơ thể
🍓 information /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ thông tin
🍓 back /bæk/ cái lưng, đằng sau
🍓 parent /ˈpeərənt/ cha mẹ
🍓 face /feɪs/ khuôn mặt, bề mặt
🍓 knowledge /ˈnɒlɪʤ/ kiến thức
🍓 level /ˈlɛvl/ mức độ, trình độ
🍓 office /ˈɒfɪs/ văn phòng
🍓 door /dɔː/ cửa
🍓 health /hɛlθ/ sức khỏe
🍓 person /ˈpɜːsn/ người
🍓 art /ɑːt/ nghệ thuật
🍓 war /wɔː/ chiến tranh
🍓 history /ˈhɪstəri/ lịch sử
🍓 party /ˈpɑːti/ tiếc tùng
🍓 result /rɪˈzʌlt/ kết quả
🍓 change /ʧeɪnʤ/ sự thay đổi
🍓 morning /ˈmɔːnɪŋ/ buổi sáng
🍓 reason /ˈriːzn/ lý do
🍓 research /rɪˈsɜːʧ/ nghiên cứu
🍓 girl /gɜːl/ cô gái
🍓 guy /gaɪ/ chàng trai
🍓 moment /ˈməʊmənt/ khoảnh khắc
🍓 air /eə/ không khí
🍓 teacher /ˈtiːʧə/ giáo viên
🍓 love /lʌv/ tình yêu
🍓 education /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/ giáo dục
🍓 meat /miːt/ thịt
🍓 internet /ˈɪntəˌnɛt/ mạng
🍓 science /ˈsaɪəns/ khoa học
🍓 nature /ˈneɪʧə/ tự nhiên
Nguồn: https://www.espressoenglish.net/100-common-nouns-in-english/
🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi. Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

09/08/2023

Tìm hiểu ngay!!!
👌🏻 LOL= Laugh Out Loud
/lɑːf/ /aʊt/ /laʊd/
Cười Phá Lên
👌🏻 OMG= Oh My God
/əʊ/ /maɪ/ /gɒd/
Ôi trời
👌🏻 ILY= I Love You
/aɪ/ /lʌv/ /juː/
Tôi yêu bạn
👌🏻 PPL = People
/ˈpiːpl/
Mọi người
👌🏻 IDK = I Don't Know
/aɪ/ /dəʊnt/ /nəʊ/
Tớ không biết
👌🏻 TBH = To Be Honest
/tuː/ /biː/ /ˈɒnɪst/
Nói thật thì
👌🏻 BTW = By The Way
/baɪ/ /ðə/ /weɪ/
Nhân tiện đây
👌🏻 THX= Thanks
/θæŋks/
Cảm ơn nhé
👌🏻 AMA = Ask Me Anything
/ɑːsk/ /miː/ /ˈɛnɪθɪŋ/
Hãy hỏi tớ bất cứ điều gì
👌🏻 JK= Just Kidding
/ʤʌst/ /ˈkɪdɪŋ/
Chỉ đùa thôi mà
👌🏻 IMO= In My Opinion
/ɪn/ /maɪ/ /əˈpɪnjən/
Theo ý kiến của tớ
👌🏻 FYI= For Your Information
/fɔː/ /jɔːr/ /ɪnfəˈmeɪʃən/
Để tớ kể cho cậu nghe
👌🏻 BRB= Be Right Back
/biː/ /raɪt/ /bæk/
Quay lại ngay
👌🏻 GG= Good Game
/gʊd/ /geɪm/
Giỏi lắm
👌🏻 AFK= Away From Keyboard
/əˈweɪ/ /frɒm/ /ˈkiːbɔːd/
Lượn đi
👌🏻 IDC= I Don't Care
/aɪ/ /dəʊnt/ /keə/
Tớ không quan tâm
👌🏻 TGIF= Thank God It's Friday
/θæŋk/ /gɒd/ /ɪts/ /ˈfraɪdeɪ/
Ơn trời! Hôm nay là thứ sáu.
👌🏻 IRL= In Real Life
/ɪn/ /rɪəl/ /laɪf/
Ngoài đời thực
👌🏻 BFF= Best Friends Forever
/bɛst/ /frɛndz/ /fəˈrɛvə/
Mãi mãi là bạn thân
👌🏻 HMU= Hit Me Up
/hɪt/ /miː/ /ʌp/
Liên lạc sau nhé
👌🏻 HBD= Happy Birthday
/ˈhæpi/ /ˈbɜːθdeɪ/
Chúc mừng sinh nhật
👌🏻 NM= Nothing Much
/ˈnʌθɪŋ/ /mʌʧ/
Chẳng có gì mới cả
👌🏻 NVM= Never Mind
/ˈnɛvə/ /maɪnd/
Đừng bận tâm
👌🏻 OMW= On My Way
/ɒn/ /maɪ/ /weɪ/
Tới liền đây
👌🏻 TTYL= Talk To You Later
/tɔːk/ /tuː/ /juː/ /ˈleɪtə/
Nói chuyện sau nhé
👌🏻 LMK= Let Me Know
/lɛt/ /miː/ /nəʊ/
Kể cho tớ nghe đi
👌🏻 HMB= Hit Me Back
/hɪt/ /miː/ /bæk/
Gọi lại cho tớ nhé
👌🏻 TTYS= Talk To You Soon
/tɔːk/ /tuː/ /juː/ /suːn/
Tớ sẽ sớm liên lạc với cậu
👌🏻 TBC= To Be Continued
/tuː/ /biː/ /kənˈtɪnju:d/
Còn tiếp
👌🏻 Y= Why?
/waɪ/
Tại sao
👌🏻 U= You
/juː/
Bạn
👌🏻 UR= Your
/jɔː/
Của bạn
👌🏻 M8= Mate
/meɪt/
Bồ tèo
👌🏻 PLS= Please
/pliːz/
Làm ơn, Đi mà
👌🏻 SIS= Sister
/'sɪstə/
Chị, em gái
👌🏻 B4= Before
/bɪˈfɔː/
Trước đây
👌🏻 GR8= Great
/greɪt/
Tuyệt!
👌🏻 2DAY= Today
/təˈdeɪ/
Hôm nay
👌🏻 BF= Boyfriend
/ˈbɔɪˌfrɛnd/
Bạn trai
👌🏻 GF= Girlfriend
/ˈgɜːlˌfrɛnd/
Bạn gái
👌🏻 SYL= See You Later
/siː/ /juː/ /ˈleɪtə/
Gặp bạn sau nhé
👌🏻 HRU= How Are You?
/haʊ/ /ɑː/ /juː/
Cậu thế nào rồi?
👌🏻 HAND= Have A Nice Day
/hæv/ /ə/ /naɪs/ /deɪ/
Chúc bạn một ngày tốt lành
👌🏻 LTNS= Long Time No See
/lɒŋ/ /taɪm/ /nəʊ/ /siː/
Lâu rồi không gặp
👌🏻 2MORROW= Tomorrow
/təˈmɒrəʊ/
Ngày mai
👌🏻 b/c= Because
/bɪˈkɒz/
Bởi vì
👌🏻 b/w= Between
/bɪˈtwiːn/
Ở giữa
👌🏻 /w= with
/wɪð/
Với
👌🏻 TLDL= Too long didn't read
/tuː lɒŋ dɪdnt riːd/
Dài lắm đừng đọc
Nguồn: Sưu tầm.
🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay qua việc IB cho Admin ! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

09/08/2023

UYỆN NGHE KHÔNG TỐN SỨC TRỊ DỨT ĐIỂM "BỆNH ĐIẾC" TIẾNG ANH (P2)🍓
🍓 I am interested in English.
/aɪ æm ˈɪntrɪstɪd ɪn ˈɪŋglɪʃ./
Tôi rất hứng thú với tiếng Anh.
🍓 I’m mad about cats.
/aɪm mæd əˈbaʊt kæts./
Tôi rất yêu thích những chú mèo.
🍓 I'm keen on playing computer games.
/aɪm kiːn ɒn ˈpleɪɪŋ kəmˈpjuːtə geɪmz./
Tôi thích chơi trò chơi điện tử.
🍓 I am good at playing football.
/aɪ æm gʊd æt ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl./
Tôi rất giỏi đá bóng.
🍓 My hobby is travelling.
/maɪ ˈhɒbi ɪz ˈtrævlɪŋ./
Sở thích của tôi là du lịch.
🍓 My hobbies are reading books and listening to music.
/maɪ ˈhɒbiz ɑː ˈriːdɪŋ bʊks ænd ˈlɪsnɪŋ tuː ˈmjuːzɪk./
Các sở thích của tôi là đọc sách và nghe nhạc.
🍓 My favorite sport is basketball.
/maɪ ˈfeɪvərɪt spɔːt ɪz ˈbɑːskɪtˌbɔːl./
Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ.
🍓 My favorite color is red.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˈkʌlər ɪz rɛd./
Màu yêu thích của tôi là màu đỏ.
🍓 I have a passion for English.
/aɪ hæv ə ˈpæʃən fɔːr ˈɪŋglɪʃ./
Tôi có niềm đam mê nhiệt huyết với tiếng Anh.
🍓 I'm addicted to listening to English music.
/aɪm əˈdɪktɪd tuː ˈlɪsnɪŋ tuː ˈɪŋglɪʃ ˈmjuːzɪk./
Mình nghiện nghe nhạc tiếng Anh.
🍓 My favorite place is my hometown.
/maɪ ˈfeɪvərɪt pleɪs ɪz maɪ ˈhəʊmˈtaʊn./
Nơi mình yêu thích nhất chính là quê hương của mình.
🍓 I sometimes go to Sapa, I like it because it's so beautiful and quiet. /aɪ ˈsʌmtaɪmz gəʊ tuː Sapa, aɪ laɪk ɪt bɪˈkɒz ɪts səʊ ˈbjuːtəfʊl ænd ˈkwaɪət./ Thỉnh thoảng mình đi Sapa. Mình thích nơi đây vì nó rất đẹp và bình yên.
🍓 My favorite food is pizza.
/maɪ ˈfeɪvərɪt fuːd ɪz ˈpiːtsə./
Món ăn yêu thích của mình là pizza.
🍓 My favorite drink is coke.
/maɪ ˈfeɪvərɪt drɪŋk ɪz kəʊk./
Đồ uống yêu thích của mình là Coca.
🍓 My favorite singer is Taylor Swift.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˈsɪŋər ɪz ˈteɪlə swɪft./
Ca sĩ yêu thích của mình là Taylor Swift.
🍓 My favorite season is summer because it's so warm.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˈsiːzn ɪz ˈsʌmə bɪˈkɒz ɪts səʊ wɔːm./
Mình thích nhất mùa hè vì mùa đó rất ấm áp.
🍓 In my free time, I like to go shopping.
/ɪn maɪ friː taɪm, aɪ laɪk tuː gəʊ ˈʃɒpɪŋ./
Vào thời gian rảnh, tôi thích đi mua sắm.
🍓 I like fast food ,especially pizza.
/aɪ laɪk fɑːst fuːd ,ɪsˈpɛʃəli ˈpiːtsə./
Tôi thích đồ ăn nhanh, đặc biệt là bánh pizza.
🍓 I like to do yoga when I’m free.
/aɪ laɪk tuː duː ˈjəʊgə wɛn aɪm friː./
Tôi thích đi tập yoga khi tôi có thời gian rảnh.
🍓 I listen to English in my spare time.
/aɪ ˈlɪsn tuː ˈɪŋglɪʃ ɪn maɪ speə taɪm./
Tôi nghe nhạc tiếng Anh khi tôi rảnh rỗi.
🍓 When I have some spare time, I take care of my pets.
/wɛn aɪ hæv sʌm speə taɪm, aɪ teɪk keər ɒv maɪ pɛts./
Khi có thời gian rảnh thì mình chăm sóc thú cưng.
🍓 When I get the time, I chat with my friends.
/wɛn aɪ gɛt ðə taɪm, aɪ ʧæt wɪð maɪ frɛndz./
Khi có thời gian, tôi trò chuyện với bạn bè.
🍓 I relax by surfing the Internet.
/aɪ rɪˈlæks baɪ ˈsɜːfɪŋ ði ˈɪntəˌnɛt./
Tôi thư giãn bằng cách lướt mạng Internet.
🍓 After school, I help my mother do housework.
/ˈɑːftə skuːl, aɪ hɛlp maɪ ˈmʌðə duː ˈhaʊswɜːk./
Sau giờ học, tôi giúp mẹ làm việc nhà.
🍓 I don’t like the smell of garlic.
/aɪ dəʊnt laɪk ðə smɛl ɒv ˈgɑːlɪk./
Tôi không thích mùi tỏi.
🍓 I like eating vegetables.
/aɪ laɪk ˈiːtɪŋ ˈvɛʤtəb(ə)lz./
Tôi rất thích ăn rau.
🍓 I hate wet weather.
/aɪ heɪt wɛt ˈwɛðə./
Tôi ghét thời tiết ẩm ướt.
🍓 I can't bear noisy places.
/aɪ kɑːnt beə ˈnɔɪzi ˈpleɪsɪz./
Tôi không thể chịu đựng nổi nhưng nơi ồn ào.
🍓 I'm allergic to peanuts.
/aɪm əˈlɜːʤɪk tuː ˈpiːnʌts./
Tôi bị dị ứng với lạc.
🍓 I’m a student at ABC high school.
/aɪm ə ˈstjuːdənt æt ˈeɪbiːˈsiː haɪ skuːl./
Tôi là học sinh ở trường trung học ABC.
🍓 I study at JKL university.
/aɪ ˈstʌdi æt ʤeɪ-keɪ-ɛl ˌjuːnɪˈvɜːsɪti./
Tôi học ở đại học JKL.
🍓 I go to Cau Giay high school.
/aɪ gəʊ tuː Cau Giay haɪ skuːl./
Tôi học ở trường trung học Cầu Giấy.
🍓 I am studying accounting.
/aɪ æm ˈstʌdiɪŋ əˈkaʊntɪŋ./
Tôi đang học kế toán.
🍓 My major is economics.
/maɪ ˈmeɪʤər ɪz ˌiːkəˈnɒmɪks./
Chuyên ngành của tôi là kinh tế.
🍓 I’m in 10th grade.
/aɪm ɪn 10th greɪd./
Tôi ở khối lớp 10.
🍓 I’m in my final year.
/aɪm ɪn maɪ ˈfaɪnl jɪə./
Tôi đang học năm cuối.
🍓 I am a freshman.
/aɪ æm ə ˈfrɛʃmən./
Tôi là sinh viên năm nhất.
🍓 I am an undergraduate student in ABC University.
/aɪ æm ən ˌʌndəˈgrædjʊɪt ˈstjuːdənt ɪn ˈeɪbiːˈsiː ˌjuːnɪˈvɜːsɪti./
Tôi là sinh viên chưa tốt nghiệp của trường đại học ABC.
🍓 I graduated from ABC University.
/aɪ ˈgrædjʊeɪtɪd frɒm ˈeɪbiːˈsiː ˌjuːnɪˈvɜːsɪti./
Tôi tốt nghiệp từ trường đại học ABC.
🍓 My previous school was Cau Giay high school.
/maɪ ˈpriːviəs skuːl wɒz Cau Giay haɪ skuːl./
Trường cũ của tôi là trường trung học Cầu Giấy.
🍓 My favorite subject is English.
/maɪ ˈfeɪvərɪt ˈsʌbʤɪkt ɪz ˈɪŋglɪʃ./
Môn học yêu thích của tôi là môn tiếng Anh.
🍓 I am good at Maths.
/aɪ æm gʊd æt mæθs./
Tôi rất giỏi môn Toán.
🍓 My best friend is Sherry because she always supports me.
/maɪ bɛst frɛnd ɪz ˈʃɛri bɪˈkɒz ʃiː ˈɔːlweɪz səˈpɔːts miː./
Người bạn thân nhất của mình là Sherry vì cô ấy luôn giúp đỡ mình.
🍓 I’m single.
/aɪm ˈsɪŋgl./
Tôi đang độc thân.
🍓 I’m married.
/aɪm ˈmærɪd./
Tôi đã kết hôn rồi.
🍓 I’m not dating anyone.
/aɪm nɒt ˈdeɪtɪŋ ˈɛnɪwʌn./
Mình đang không hẹn hò ai cả.
🍓 I’m not ready for a serious relationship.
/aɪm nɒt ˈrɛdi fɔːr ə ˈsɪərɪəs rɪˈleɪʃənʃɪp./
Tôi vẫn chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc.
🍓 I’m in a relationship.
/aɪm ɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp./
Tôi đang trong một mối quan hệ.
🍓 I have a boyfriend.
/aɪ hæv ə ˈbɔɪˌfrɛnd./
Tôi đã có bạn trai rồi.
🍓 I’m in love with Tom.
/aɪm ɪn lʌv wɪð tɒm./
Tôi đang yêu Tom.
🍓 I have a husband and two children.
/aɪ hæv ə ˈhʌzbənd ænd tuː ˈʧɪldrən./
Tôi đã có chồng và hai con.
🍓 I have a happy marriage.
/aɪ hæv ə ˈhæpi ˈmærɪʤ./
Tôi có một hôn nhân hạnh phúc.
🍓 I’m still looking for the one.
/aɪm stɪl ˈlʊkɪŋ fɔː ðə wʌn./
Tôi vẫn đang đi tìm một ai đó phù hợp.
🍓 I’ve got a dog and two cats.
/aɪv gɒt ə dɒg ænd tuː kæts./
Tôi có hai chú chó và một chú mèo.
🍓 I am a confident and friendly person
/aɪ æm ə ˈkɒnfɪdənt ænd ˈfrɛndli ˈpɜːsn/
Tôi là người tự tin và thân thiện.
🍓 I'm hard- working.
/aɪm hɑːd- ˈwɜːkɪŋ./
Tôi rất chăm chỉ.
🍓 My dream is to live a happy life.
/maɪ driːm ɪz tuː lɪv ə ˈhæpi laɪf./
Mơ ước của tôi là được sống một cuộc đời hạnh phúc.
🍓 In the future, I’d like to become a teacher.
/ɪn ðə ˈfjuːʧə, aɪd laɪk tuː bɪˈkʌm ə ˈtiːʧə./
Trong tương lai, tôi muốn trở thành giáo viên.
Nguồn: Sưu tầm.

09/08/2023

45 CẶP TÍNH TỪ TRÁI NGHĨA ĐƯỢC DÙNG PHỔ BIẾN NHẤT 🚩🍎 black /blæk/ đen
🍏 white /waɪt/ trắng
🍎 straight /streɪt/ thẳng
🍏 curly /ˈkɜːli/ quăn
🍎 dark /dɑːk/ tối
🍏 light /laɪt/ sáng
🍎 fat /fæt/ béo
🍏 thin /θɪn/ gầy
🍎 delicious /dɪˈlɪʃəs/ ngon
🍏 awful /ˈɔːfʊl/ dở ẹc
🍎 tidy /ˈtaɪdi/ gọn gàng
🍏 messy /ˈmɛsi/ lộn xộn
🍎 pessimistic /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/ bi quan
🍏 optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ lạc quan
🍎 mean /miːn/ keo kiệt
🍏 generous /ˈʤɛnərəs/ hào phóng
🍎 brave /breɪv/ dũng cảm
🍏 cowardly /ˈkaʊədli/ hèn nhát
🍎 permanent /ˈpɜːmənənt/ vĩnh cửu
🍏 temporary /ˈtɛmpərəri/ nhất thời
🍎 naughty /ˈnɔːti/ nghịch ngợm
🍏 nice /naɪs/ ngoan ngoãn
🍎 empty /ˈɛmpti/ trống rỗng
🍏 full /fʊl/ đầy
🍎 careful /ˈkeəfʊl/ cẩn thận
🍏 careless /ˈkeəlɪs/ bất cẩn
🍎 harmful /ˈhɑːmfʊl/ có hại
🍏 harmless /ˈhɑːmlɪs/ vô hại
🍎 useful /ˈjuːsfʊl/ có ích
🍏 useless /ˈjuːslɪs/ vô dụng
🍎 patient /ˈpeɪʃənt/ kiên nhẫn
🍏 impatient /ɪmˈpeɪʃənt/ thiếu kiên nhẫn
🍎 possible /ˈpɒsəbl/ khả thi
🍏 impossible /ɪmˈpɒsəbl/ bất khả thi
🍎 polite /pəˈlaɪt/ lịch sự
🍏 impolite /ˌɪmpəˈlaɪt/ bất lịch sự
🍎 moral /ˈmɒrəl/ có đạo đức
🍏 immoral /ɪˈmɒrəl/ vô đạo đức
🍎 perfect /ˈpɜːfɪkt/ hoàn hảo
🍏 imperfect /ɪmˈpɜːfɪkt/ không hoàn hảo
🍎 friendly /ˈfrɛndli/ thân thiện
🍏 unfriendly /ʌnˈfrɛndli/ không thân thiện
🍎 selfish /ˈsɛlfɪʃ/ ích kỷ
🍏 unselfish /ʌnˈsɛlfɪʃ/ không ích kỷ
🍎 conscious /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo
🍏 unconscious /ʌnˈkɒnʃəs/ bất tỉnh
🍎 happy /ˈhæpi/ hạnh phúc
🍏 unhappy /ʌnˈhæpi/ không hạnh phúc
🍎 available /əˈveɪləbl/ có sẵn
🍏 unavailable /ˌʌnəˈveɪləbl/ không có sẵn
🍎 fortunate /ˈfɔːʧnɪt/ may mắn
🍏 unfortunate /ʌnˈfɔːʧnɪt/ không may mắn
🍎 successful /səkˈsɛsfʊl/ thành công
🍏 unsuccessful /ˌʌnsəkˈsɛsfʊl/ không thành công
🍎 attractive /əˈtræktɪv/ thu hút
🍏 unattractive /ˌʌnəˈtræktɪv/ không thu hút
🍎 comfortable /ˈkʌmfətəbl/ thoải mái
🍏 uncomfortable /ʌnˈkʌmfətəbl/ không thoải mái
🍎 necessary /ˈnɛsɪsəri/ cần thiết
🍏 unnecessary /ʌnˈnɛsɪsəri/ không cần thiết
🍎 familiar /fəˈmɪliə/ thân thiết
🍏 unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪliə/ không quen biết
🍎 healthy /ˈhɛlθi/ lành mạnh
🍏 unhealthy /ʌnˈhɛlθi/ không lành mạnh
🍎 important /ɪmˈpɔːtənt/ quan trọng
🍏 unimportant /ˌʌnɪmˈpɒtənt/ không quan trọng
🍎 honest /ˈɒnɪst/ trung thực
🍏 dishonest /dɪsˈɒnɪst/ không trung thực
🍎 loyal /ˈlɔɪəl/ trung thành
🍏 disloyal /ˌdɪsˈlɔɪəl/ không trung thành
🍎 obedient /əˈbiːdiənt/ vâng lời
🍏 disobedient /dɪsəˈbiːdiənt/ không vâng lời
🍎 correct /kəˈrɛkt/ chính xác
🍏 incorrect /ˌɪnkəˈrɛkt/ không chính xác
🍎 attentive /əˈtɛntɪv/ chăm chú
🍏 inattentive /ˌɪnəˈtɛntɪv/ không chăm chú
🍎 capable /ˈkeɪpəbl/ có năng lực
🍏 incapable /ɪnˈkeɪpəbl/ không có năng lực
🍎 definite /ˈdɛfɪnɪt/ xác định
🍏 indefinite /ɪnˈdɛfɪnɪt/ bất định
🍎 regular /ˈrɛgjʊlə/ theo quy tắc
🍏 irregular /ɪˈrɛgjʊlə/ bất quy tắc
🍎 responsible /rɪsˈpɒnsəbl/ có trách nhiệm
🍏 irresponsible /ˌɪrɪsˈpɒnsəbl/ vô trách nhiệm
🍎 relevant /ˈrɛlɪvənt/ có liên quan
🍏 irrelevant /ɪˈrɛlɪvənt/ không liên quan
🍎 legal /ˈliːgəl/ hợp pháp
🍏 illegal /ɪˈliːgəl/ bất hợp pháp
🍎 direct /dɪˈrɛkt/ trực tiếp
🍏 indirect /ˌɪndɪˈrɛkt/ gián tiếp
🍎 clockwise /ˈklɒkwaɪz/ theo chiều kim đồng hồ
🍏 counterclockwise /ˈkaʊntəˈklɒkwaɪz/ ngược chiều kim đồng hồ
Nguồn: Sưu tầm.

13/04/2023

KHO TỪ VỰNG TẤT CẢ CÁC CHUYÊN NGÀNH - ĐỦ HỌC CẢ ĐỜI
--------------------------------------
20 WEBSITES TỰ HỌC TỪ VỰNG TỪ MẤT GỐC THÀNH SIÊU CAO THỦ
1. Vocabulary
http://vocabulary.com/
2. BBC Learning English
http://www.bbc.co.uk/worldservice/learningenglish/language/
3. Confusing Words
http://www.confusingwords.com/
4. Just The Word
http://www.just-the-word.com/
5. Lexipedia
http://www.lexipedia.com/
6. Wordnik
http://www.wordnik.com/word-of-the-day
7. Lingro
http://lingro.com/
8. Vocab Grabber
http://www.visualthesaurus.com/vocabgrabber/
9. Snappy Words
http://www.snappywords.com/
10. Wordia
http://www.wordia.com/
11. Graph Words
http://graphwords.com/
12. Word Spy
http://www.wordspy.com/
13. Vocab Genii
http://vocabgenii.com/
14. Wordhippo
http://www.wordhippo.com/
15. Wordthink
http://www.wordthink.com/
16. Vocabular.co.li
http://www.vocabulary.co.il/
17. Vocabulary for learners of English
http://esl.fis.edu/vocab/index.htm
18. Manythings ORG
http://www.manythings.org/e/vocabulary.html
19. English Media Lab
http://www.englishmedialab.com/
20. Academic Vocabulary Exercises
http://www.academicvocabularyexercises.com/
--------------------------------------
🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi: ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

13/04/2023

LẤY LẠI GỐC TIẾNG ANH VỚI 99 TÍNH TỪ SIÊU CĂN BẢN🍓
🍓 afraid /əˈfreɪd/ sợ hãi
🍓 alive /əˈlaɪv/ còn sống
🍓 angry /ˈæŋgri/ tức giận
🍓 annoyed /əˈnɔɪd/ bị bực mình
🍓 able /ˈeɪbl/ có năng lực
🍓 bad /bæd/ tồi, xấu, dở
🍓 beautiful /ˈbjuːtəfʊl/ xinh đẹp
🍓 big /bɪg/ to lớn
🍓 boring /ˈbɔːrɪŋ/ nhạt nhẽo
🍓 broken /ˈbrəʊkən/ bị vỡ, đau khổ
🍓 busy /ˈbɪzi/ bận rộn
🍓 cheap /ʧiːp/ rẻ tiền
🍓 clear /klɪə/ sạch sẽ, dễ hiểu
🍓 close /kləʊs/ đóng kín, chặt chội
🍓 certain /ˈsɜːtn/ chắc chắn
🍓 cold /kəʊld/ lạnh lẽo
🍓 cool /kuːl/ mát mẻ, bình tĩnh
🍓 confident /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin
🍓 dangerous /ˈdeɪnʤrəs/ nguy hiểm
🍓 difficult /ˈdɪfɪkəlt/ khó khăn
🍓 dark /dɑːk/ tối tăm
🍓 dead /dɛd/ đã chết
🍓 different /ˈdɪfrənt/ khác biệt
🍓 done /dʌn/ hoàn thành, đã xong
🍓 dry /draɪ/ khô, cạn
🍓 early /ˈɜːli/ sớm, ban đầu
🍓 easy /ˈiːzi/ dễ dàng
🍓 empty /ˈɛmpti/ trống rỗng
🍓 excited /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích động
🍓 exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ gây kích động
🍓 expensive /ɪksˈpɛnsɪv/ đắt tiền
🍓 fake /feɪk/ giả mạo
🍓 false /fɔːls/ sai
🍓 far /fɑː/ xa xôi
🍓 fast /fɑːst/ nhanh
🍓 few /fjuː/ một ít
🍓 fine /faɪn/ tốt, khả quan
🍓 finished /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất
🍓 first /fɜːst/ đầu tiên
🍓 flat /flæt/ bằng phẳng
🍓 free /friː/ miễn phí
🍓 full /fʊl/ đầy, đầy đủ
🍓 good /gʊd/ tốt
🍓 great /greɪt/ to lớn, tuyệt vời
🍓 happy /ˈhæpi/ hạnh phúc
🍓 hard /hɑːd/ cứng rắn, khó khăn
🍓 helpful /ˈhɛlpfʊl/ có ích
🍓 heavy /ˈhɛvi/ nặng nề
🍓 high /haɪ/ cao
🍓 hot /hɒt/ nóng
🍓 huge /hjuːʤ/ khổng lồ
🍓 interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/ thú vị
🍓 interested /ˈɪntrɪstɪd/ cảm thấy thú vị
🍓 important /ɪmˈpɔːtənt/ quan trọng
🍓 large /lɑːʤ/ to lớn
🍓 last /lɑːst/ cuối cùng
🍓 late /leɪt/ muộn
🍓 light /laɪt/ nhẹ nhàng
🍓 lucky /ˈlʌki/ may mắn
🍓 likely /ˈlaɪkli/ có thể xảy ra
🍓 long /lɒŋ/ dài
🍓 low /ləʊ/ thấp
🍓 many /ˈmɛni/ nhiều
🍓 near /nɪə/ gần
🍓 new /njuː/ mới
🍓 next /nɛkst/ kế tiếp
🍓 nice /naɪs/ tốt, đẹp
🍓 noisy /ˈnɔɪzi/ ồn ào
🍓 natural /ˈnæʧrəl/ tự nhiên
🍓 old /əʊld/ cũ
🍓 open /ˈəʊpən/ mở rộng
🍓 poor /pʊə/ nghèo nàn
🍓 pretty /ˈprɪti/ dễ thương
🍓 quick /kwɪk/ nhanh
🍓 ready /ˈrɛdi/ sẵn sàng
🍓 real /rɪəl/ thật, thiết thực
🍓 rich /rɪʧ/ giàu có
🍓 right /raɪt/ bên phải, đúng
🍓 sad /sæd/ buồn rầu
🍓 short /ʃɔːt/ ngắn
🍓 slow /sləʊ/ chậm chạp
🍓 small /smɔːl/ nhỏ
🍓 soft /sɒft/ mềm mại
🍓 special /ˈspɛʃəl/ đặc biệt
🍓 strange /streɪnʤ/ xa lạ
🍓 strong /strɒŋ/ khỏe, mạnh mẽ
🍓 sure /ʃʊə/ chắc chắn
🍓 surprised /səˈpraɪzd/ bị ngạc nhiên
🍓 tall /tɔːl/ cao
🍓 tiny /ˈtaɪni/ nhỏ xíu
🍓 tired /ˈtaɪəd/ mệt mỏi
🍓 together /təˈgɛðə/ cùng nhau
🍓 true /truː/ đúng
🍓 ugly /ˈʌgli/ xấu xí
🍓 warm /wɔːm/ ấm áp
🍓 weak /wiːk/ yếu
🍓 wet /wɛt/ ẩm ướt
🍓 wrong /rɒŋ/ sai
🍓 young /jʌŋ/ trẻ
Nguồn: https://www.espressoenglish.net/100-common-adjectives-in.../
🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

13/04/2023

70 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất về phương tiện giao thông
Cùng học bộ 70 từ vựng về 🚓🚕✈🚁⛵🛥⛔🛑
- Car
/kɑːr/
Xe ô tô
- Convertible car
/kənˈvɜːrtəbl kɑːr/
Xe mui trần
- Sports car
/spɔːrts kɑːr/
Xe thể thao
- Pick-up truck
/pɪk ʌp trʌk/
Xe bán tải
- Cab
/kæb/
Taxi
- Limousine
/ˈlɪməˌzi:n/
Xe li mô
- Van
/væn/
Xe tải
- Taxi
/ˈtæksi/
Xe tắc xi
- Police car
/pəˈli:s kɑːr/
Xe cảnh sát
- Mini bus
/ˈmɪni bʌs/
Xe buýt mini
- Bus
/bʌs/
Xe buýt
- Coach
/kəʊʧ/
Xe buýt đường dài
- Double decker bus
/ˈdʌbl ˈdekər bʌs/
Xe buýt hai tầng
- Sleeper bus
/ˈsli:pər bʌs/
Xe buýt giường nằm
- Caravan
/ˈkærəˌvæn/
Xe nhà di động
- Ambulance
/ˈæmbjələns/
Xe cứu thương
- Bicycle
/ˈbaɪsɪkl/
Xe đạp
- Tandem
/ˈtændəm/
Xe đạp đôi
- Mountain bike
/ˈmaʊntn baɪk/
Xe đạp leo núi
- Electric bike
/ɪˈlektrɪk baɪk/
Xe đạp điện
- Cyclo
/ˈsaɪkləʊ/
Xe xích lô
- Scooter
/ˈskuːtər/
Xe tay ga
- Motorcycle
/ˈməʊtərˌsaɪkl/
Xe máy
- Fire engine
/ˈfaɪər ˈenʤən/
Xe cứu hỏa
- Crane
/kreɪn/
Xe cẩu
- Forklift
/ˈfɔːrˌklɪft/
Xe nâng
- Tractor
/ˈtræktər/
Máy kéo
- Truck
/trʌk/
Xe tải
- Mini truck
/ˈmɪni trʌk/
Xe tải mini
- Food truck
/fuːd trʌk/
Xe tải bán đồ ăn
- Garbage truck
/ˈɡɑːrbɪdʒ trʌk/
Xe rác
- Cement mixer
/sɪˈment mɪksər/
Xe trộn xi măng
- Dump truck
/dʌmp trʌk/
Xe ben
- Aerial tramway
/ˈeriəl ˈtræmweɪ/
Cáp treo
- Helicopter
/ˈhelɪˌkɑːptər/
Máy bay trực thăng
- Airplane
/ˈerˌpleɪn/
Máy bay
- Hot-air balloon
/hɑːt er bəˈluːn/
Khinh khí cầu
- Boat
/bəʊt/
Thuyền
- Speedboat
/ˈspi:dˌbəʊt/
Tàu cao tốc
- Rowboat
/ˈrəʊˌbəʊt/
Thuyền có mái chèo
- Ship
/ʃɪp/
Tàu thủy
- Cruise ship
/kruːz ʃɪp/
Tàu du lịch
- Cargo ship
/ˈkɑːrˌgəʊ ʃɪp/
Tàu chở hàng
- Canoe
/kəˈnuː/
Ca nô
Sail boat
/seɪl bəʊt/
Thuyền buồm
- Kayak
/ˈkaɪæk/
Xuồng kayak
- Ferry
/ˈferi/
Phà
- Hovercraft
/ˈhʌvərˌkræft/
Xe nước đệm khí
- Submarine
/ˈsʌbməˌri:n/
Tàu ngầm
- Train
/treɪn/
Tàu hỏa
- High-speed train
/haɪ spi:d treɪn/
Tàu cao tốc
- Subway
/ˈsʌˌbweɪ/
Xe điện ngầm
- Tram
/træm/
Xe điện
- Traffic sign
/ˈtræfɪk saɪn/
Biển báo giao thông
- Maximum speed
/ˈmæksəməm spi:d/
Tốc độ tối đa
- Stop
/stɑːp/
Dừng lại
- No waiting
/nəʊ ˈweɪtɪŋ/
Cấm chờ
- No stopping
/nəʊ ˈstɑːpɪŋ/
Cấm dừng
- No entry
/nəʊ ˈentri/
Cấm vào
- Roundabout
/ˈraʊndəˌbaʊt/
Vòng xuyến
- No motor vehicles
/nəʊ ˈməʊtər ˈvi:hɪklz/
Cấm phương tiện cơ giới
- No cycling
/nəʊ ˈsaɪklɪŋ/
Cấm xe đạp
- No U-turn
/nəʊ juː tɜːrn/
Cấm quay đầu
- Slippery road
/ˈslɪpəri: rəʊd/
Đường trơn trượt
Nguồn: Sưu tầm và tổng hợp

26/10/2022

80 câu tiếng Anh thông dụng nhất hay gặp hàng ngày
Cả nhà cùng bỏ túi bộ câu hỏi đáp siêu thông dụng nè nha ❤
1. Ở trường
- Which grade are you in?
Bạn học lớp mấy?
I'm in grade ten.
Tôi đang học lớp 10.
- Which year are you in?
Bạn đang học năm thứ mấy?
I'm in my forth year.
Tôi đang học năm thứ tư.
- Which subject do you prefer?
Bạn thích môn học nào?
I prefer studying math the most.
Tôi thích học toán nhất.
- Which subject do you enjoy the least?
Bạn thích môn học nào nhất?
I enjoy literature the least.
Tôi không thích văn học nhất.
- How do you go to shool?
Bạn đến trường bằng cách nào?
I go to school by bike.
Tôi đi học bằng xe đạp.
- What subject do you find the most difficult?
Bạn thấy môn học nào khó nhất?
I think physics is the hardest.
Tôi nghĩ vật lý là khó nhất.
- What kind of school are you in?
Bạn đang học ở trường nào?
I'm studying at a private school.
Tôi đang học tại trường tư thục.
- Do you have breaks during class?
Bạn có được nghỉ giải lao sau giờ học không?
I have a small break after each lecture.
Tôi được giải lao ít phút sau mỗi bài giảng.
- When does your class finish?
Khi nào bạn tan học?
My class will end at 5 PM.
Lớp tôi tan lúc 5 giờ chiều.
- How long does that lesson last?
Buổi học kéo dài bao lâu?
That lesson is 45 minutes long.
Buổi giảng đó kéo dài 45 phút.
2.Tại nơi làm việc
- Are you busy today?
Ngày hôm nay bạn có bận không?
Just so so.
Bình thường thôi.
- What’s your job title?
Chức danh công việc của bạn là gì?
My job title is Office manager.
Tôi đang làm Trưởng phòng.
- What was your first paying job?
Công việc kiếm ra tiền đầu tiên của bạn là gì?
My first paying job was a part time teacher.
Công việc ấy là làm giáo viên bán thời gian.
- Who will be incharge of the meeting?
Ai sẽ chủ trì cuộc họp?
My team leader will be incharge of the meeting.
Trưởng nhóm của tôi sẽ chủ trì cuộc họp.
- When will the meeting start?
Khi nào cuộc họp sẽ bắt đầu?
The meeting will start at 2 PM today.
Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều nay.
- What is your salary expectation?
Mức lương kỳ vọng của bạn là bao nhiêu?
My salary expectation is $20 per hour.
Mức lương kỳ vọng của tôi là $20 cho mỗi giờ làm.
- What time do you get off work?
Mấy giờ bạn tan làm?
At 6 PM everyday.
Vào lúc 6 giờ chiều hàng ngày.
- What's your role in this project?
Vai trò của bạn trong dự án này là gì?
I will lead this project.
Tôi sẽ dẫn dắt dự án này.
- What is your greatest career strength?
Thế mạnh nghề nghiệp của bạn là gì?
I'm very hard working and goal-oriented.
Tôi chăm chỉ làm việc và hướng tới mục tiêu.
3. Trong trung tâm mua sắm
- What are you looking for?
Bạn đang tìm kiếm cái gì?
I'm just looking around.
Tôi chỉ đang xem đồ thôi.
- What color would you like?
Bạn muốn chọn màu gì?
I'd like this one in red.
Tôi muốn cái này màu đỏ.
- What size would you like?
Bạn muốn kích thước nào?
M or L, let me try each.
M hoặc L, để tôi thử từng cái.
- Would you like anything else?
Bạn có muốn gì nữa không?
No, that's enough.
Không, vậy là đủ rồi.
- Where can I find dresses?
Tôi có thể tìm váy ở chỗ nào?
You can find them over there!
Bạn có thể tìm thấy chúng ở đó!
- Have you got this skirt in another size?
Bạn có chiếc váy này cỡ khác không?
Yes, we have smaller and bigger sizes for this one.
Có, chúng tôi có kích thước nhỏ và lớn hơn cho cái này.
- Is this skirt on sale?
Váy này có giảm giá không?
Yes! It's on sale until this Friday!
Có! Nó được giảm giá cho đến thứ Sáu này!
- May I try on this shirt, please?
Tôi có thể mặc thử chiếc áo này không?
Yes! Our fitting room is in that corner!
Được chứ! Phòng thử đồ của chúng tôi ở trong góc đó!
- How much does it cost?
Giá là bao nhiêu?
It costs $30.
Nó có giá là $30.
- How would you like to pay?
Bạn muốn thanh toán như thế nào?
I would like to pay by cash.
Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt.
4. Ở nhà hàng
- Have you made a reservation?
Bạn đã đặt chỗ trước chưa?
Yes, I booked a table for 2 last night.
Có, tôi đã đặt bàn cho 2 người tối qua.
- What do you recommend?
Chỗ bạn đề xuất món ăn gì không?
You can try our steak, it's scrumptious!
Bạn có thể thử bít tết của chúng tôi, nó rất ngon!
- How would you like your steak?
Bạn muốn bít tết nấu thế nào?
I'd like my steak well-done, please.
Tôi muốn món bít tết của tôi chín đều.
- Could we have the bill, please?
Chúng tôi xem hóa đơn không?
Here is your bill.
Đây là hóa đơn của bạn.
- How would you like to pay?
Bạn muốn thanh toán như thế nào?
I'd like to pay by credit card please.
Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
- Are you enjoying the dish tonight?
Bạn có thích các món ăn tối nay không?
Yes, the dish was perfect.
Có, món ăn rất ngon.
- Are you ready to order?
Bạn đã sẵn sàng để đặt chưa?
No, I'm waiting for my friends.
Không, tôi đang đợi bạn.
- How many people are with you?
Có bao nhiêu người đi với bạn?
There are 5 of us.
Có 5 người tất cả.
- How likely are you to dine at our restaurant again?
Bạn sẽ dùng bữa tại nhà hàng của chúng tôi lần nữa chứ?
I would definitely come back to this place in the future.
Tôi chắc chắn sẽ quay lại nơi này trong tương lai.
Nguồn: Sưu tầm

26/10/2022

45 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất cho người mới bắt đầu
Bạn đã biết hết 45 từ cơ bản này chưa, cùng xem video nhé 😉😉😉
Seat cushion /siːt ˈkʊʃn/ Đệm ngồi
Coffee table /ˈkɔːfi teɪbl/ Bàn cà phê
Mug /mʌɡ/ Cái cốc
Candle /ˈkændl/ Nến
TV stand /tiː viː stænd/ Kệ TV
Rug /rʌɡ/ Tấm thảm
String light /strɪŋ laɪt/ Đèn dây
Fire place /ˈfaɪər pleɪs/ Lò sưởi
Bookcase /ˈbʊkkeɪs/ Giá sách
Pillow /ˈpɪləʊ/ Cái gối
Blanket /ˈblæŋkɪt/ Cái chăn
Bed sheet /bed ʃiːt/ Ga trải giường
Nightstand /ˈnaɪtstænd/ Bàn đầu giường
Lamp /læmp/ Đèn ngủ
Faucet /ˈfɔːsɪt/ Vòi nước
Sink /sɪŋk/ Bồn rửa
Towel /ˈtaʊəl/ Cái khăn
Drawer /drɔːr/ Ngăn kéo
Shower head /ˈʃaʊər hed/ Vòi hoa sen
Soap /səʊp/ Xà phòng
Bath tub /bæθ tʌb/ Bồn tắm
Washing machine /ˈwɑːʃɪŋ məʃiːn/ Máy giặt
Fridge /frɪdʒ/ Tủ lạnh
Kettle /ˈketl/ Ấm đun nước
Spice rack /spaɪs ræk/ Giá để gia vị
Jar /dʒɑːr/ Bình, lọ
Cupboard /ˈkʌbərd/ Tủ đựng bát
Basket /ˈbæskɪt/ Rổ
Potted plant /ˈpɑːtɪd plænt/ Chậu cây
Cutting board /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ Thớt
Grill /ɡrɪl/ Vỉ nướng
Bun /bʌn/ Bánh mì
Sausage /ˈsɔːsɪdʒ/ Xúc xích
Tongs /tɑːŋz/ Cái kẹp
Apron /ˈeɪprən/ Tạp dề
Chili sauce /ˈtʃɪli sɔːs/ Tương ớt
Mustard /ˈmʌstərd/ Mù tạt
Parasol /ˈpærəsɔːl/ Dù che nắng
Fence /fens/ Hàng rào
Gate /ɡeɪt/ Cổng
Balcony /ˈbælkəni/ Ban công
Flag /flæɡ/ Lá cờ
Roof tile /ruːf taɪl/ Mái ngói
Pillar /ˈpɪlər/ Cột trụ
Plastic stool /ˈplæstɪk stuːl/ Ghế nhựa
Nguồn: Pexels

26/10/2022

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: Cấu trúc so sánh
10 phút nắm vững cấu trúc tính từ so sánh, học ngay thui nào 👌👌👌
Chúng ta dùng tính từ so sánh hơn để so sánh 2 vật hoặc người khác nhau.
My brother is taller than I am.
Anh tôi cao hơn tôi.
You are more polite than Joey.
Bạn lịch sự hơn Joey.
Và tính từ so sánh nhất được dùng để thể hiện thứ gì nhất trong một nhóm.
She is the smartest girl in our neighborhood.
Cô bé là cô gái thông minh nhất khu tôi.
This is the most interesting book I have ever read.
Đây là quyển sách thú vị nhất tôi từng đọc.
Cấu trúc phụ thuộc vào số âm tiết của tính từ gốc
Các tính từ ngắn, có 1 âm tiết thêm "-er" để tạo tính từ so sánh hơn và theo sau bởi "than" còn tính từ so sánh nhất cso "the" ở trước và "'est" ở sau.
My mom is the greatest person in the world.
Mẹ tôi là người vĩ đại nhất thế giới.
The cat is smaller than the dog, but the mouse is the smallest.
Chú mèo nhỏ hơn chú chó, nhưng chú chuột là nhỏ nhất.
The train is faster than the car, but the plane is the fastest.
Tàu điện nhanh hơn ô tô, nhưng máy bay là nhanh nhất.
My mother is younger than my father, and I'm the youngest in my family.
Mẹ tôi trẻ hơn bố tôi và tôi là người nhỏ tuổi nhất nhà.
Chúng ta sử dụng "more" và "most" với các tính từ có 2 hoặc nhiều hơn 2 âm tiếp khi so sánh.
Các tính từ dài tạo thành so sánh hơn bằng cách thêm more trước tính từ, và so sánh nhất khi thêm most đằng trước.
Linh is the most intelligent student in my class.
Linh là học sinh thông minh nhất lớp tôi.
The tablet is more expensive than the phone, but the computer is the most expensive.
Máy tính bảng đắt hơn điện thoại, nhưng máy tính bàn là đắt nhất.
History is more interesting than geography, but I think English is the most interesting subject.
Môn lịch sử thú vị hơn môn địa lý, nhưng tôi nghĩ môn tiếng Anh là thú vị nhất.
Chúng ta sử dụng as + tính từ + as để so sánh khi những thứ chúng ta so sánh bằng nhau theo cách nào đó:
Her hands were as cold as ice.
Tay cô ấy lạnh như đá.
The weather this summer is as bad as last year.
Thời tiết hè năm nay tệ như năm ngoái.
You have to unwrap it as carefully as you can. It’s quite fragile.
Bạn phải mở nó cẩn thận nhất có thể. Nó khá dễ vỡ.
Chúng ta sử dụng not as ... as để so sánh những thứ không bằng nhau:
It’s not as heavy as I thought it would be, actually.
Thực ra nó không nặng như tôi nghĩ.
Rory hasn’t grown as tall as Tommy yet.
Rotty chưa lớn cao bằng Tommy.
She is not as successful as her brother.
Cô ấy không thành công như anh trai cô ấy.

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Văn Chương
Hanoi