27/12/2023
🍓99 DANH TỪ SIÊU CĂN BẢN ĐẶC TRỊ MẤT GỐC TIẾNG ANH🍓
🍀Tìm hiểu ngay
🍓 time /taɪm/ thời gian
🍓 year /jɪə/ năm
🍓 people /ˈpiːpl/ dân chúng, người
🍓 way /weɪ/ lối đi
🍓 day /deɪ/ ngày
🍓 man /mæn/ đàn ông, con người
🍓 thing /θɪŋ/ đồ vật, thánh
🍓 woman /ˈwʊmən/ đàn bà
🍓 life /laɪf/ cuộc sống
🍓 child /ʧaɪld/ đứa trẻ
🍓 world /wɜːld/ thế giới
🍓 school /skuːl/ trường học
🍓 state /steɪt/ tình trạng
🍓 family /ˈfæmɪli/ gia đình
🍓 student /ˈstjuːdənt/ sinh viên
🍓 group /gruːp/ nhóm
🍓 country /ˈkʌntri/ đất nước
🍓 problem /ˈprɒbləm/ vấn đề
🍓 hand /hænd/ bàn tay
🍓 part /pɑːt/ phần, bộ phận
🍓 place /pleɪs/ nơi, chỗ, địa điểm
🍓 case /keɪs/ trường hợp, hoàn cảnh
🍓 week /wiːk/ tuần
🍓 company /ˈkʌmpəni/ công ty
🍓 system /ˈsɪstɪm/ hệ thống
🍓 program /ˈprəʊgræm/ chương trình
🍓 question /ˈkwɛsʧən/ câu hỏi
🍓 work /wɜːk/ công việc
🍓 government /ˈgʌvnmənt/ chính phủ
🍓 number /ˈnʌmbə/ con số
🍓 night /naɪt/ đêm, buổi tối
🍓 point /pɔɪnt/ mũi nhọn, điểm
🍓 home /həʊm/ nhà, tổ ấm
🍓 water /ˈwɔːtə/ nước
🍓 room /ruːm/ căn phòng
🍓 mother /ˈmʌðə/ mẹ
🍓 area /ˈeərɪə/ khu vực
🍓 money /ˈmʌni/ tiền
🍓 story /ˈstɔːri/ câu chuyện
🍓 fact /fækt/ sự thật
🍓 month /mʌnθ/ tháng
🍓 music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
🍓 right /raɪt/ điều thiện, quyền
🍓 food /fuːd/ thức ăn
🍓 book /bʊk/ cuốn sách
🍓 eye /aɪ/ mắt
🍓 job /ʤɒb/ việc làm
🍓 word /wɜːd/ từ
🍓 business /ˈbɪznɪs/ việc kinh doanh
🍓 issue /ˈɪʃuː/ vấn đề
🍓 side /saɪd/ mặt phẳng, cạnh
🍓 kind /kaɪnd/ loại, thứ, hạng
🍓 head /hɛd/ cái đầu
🍓 house /haʊs/ ngôi nhà
🍓 service /ˈsɜːvɪs/ dịch vụ
🍓 friend /frɛnd/ bạn bè
🍓 father /ˈfɑːðə/ bố
🍓 power /ˈpaʊə/ quyền lực
🍓 hour /ˈaʊə/ giờ
🍓 game /geɪm/ trò chơi
🍓 line /laɪn/ vạch kẻ, đường, dòng
🍓 end /ɛnd/ sự kết thúc
🍓 member /ˈmɛmbə/ thành viên
🍓 law /lɔː/ luật
🍓 car /kɑː/ ô tô
🍓 city /ˈsɪti/ thành phố
🍓 community /kəˈmjuːnɪti/ cộng đồng
🍓 name /neɪm/ tên
🍓 president /ˈprɛzɪdənt/ tổng thống
🍓 team /tiːm/ đội
🍓 minute /ˈmɪnɪt/ phút
🍓 idea /aɪˈdɪə/ ý tưởng
🍓 kid /kɪd/ đứa trẻ
🍓 body /ˈbɒdi/ cơ thể
🍓 information /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ thông tin
🍓 back /bæk/ cái lưng, đằng sau
🍓 parent /ˈpeərənt/ cha mẹ
🍓 face /feɪs/ khuôn mặt, bề mặt
🍓 knowledge /ˈnɒlɪʤ/ kiến thức
🍓 level /ˈlɛvl/ mức độ, trình độ
🍓 office /ˈɒfɪs/ văn phòng
🍓 door /dɔː/ cửa
🍓 health /hɛlθ/ sức khỏe
🍓 person /ˈpɜːsn/ người
🍓 art /ɑːt/ nghệ thuật
🍓 war /wɔː/ chiến tranh
🍓 history /ˈhɪstəri/ lịch sử
🍓 party /ˈpɑːti/ tiếc tùng
🍓 result /rɪˈzʌlt/ kết quả
🍓 change /ʧeɪnʤ/ sự thay đổi
🍓 morning /ˈmɔːnɪŋ/ buổi sáng
🍓 reason /ˈriːzn/ lý do
🍓 research /rɪˈsɜːʧ/ nghiên cứu
🍓 girl /gɜːl/ cô gái
🍓 guy /gaɪ/ chàng trai
🍓 moment /ˈməʊmənt/ khoảnh khắc
🍓 air /eə/ không khí
🍓 teacher /ˈtiːʧə/ giáo viên
🍓 love /lʌv/ tình yêu
🍓 education /ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/ giáo dục
🍓 meat /miːt/ thịt
🍓 internet /ˈɪntəˌnɛt/ mạng
🍓 science /ˈsaɪəns/ khoa học
🍓 nature /ˈneɪʧə/ tự nhiên
Nguồn: https://www.espressoenglish.net/100-common-nouns-in-english/
🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi. Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!