08/06/2022
📢📢📢 Sắp tới các IELTS_er nào đang ôn thi mà vẫn muốn "đu" film cùng Sydney không nào?
Vậy còn trần chừ gì nữa mà không update ngay list từ vựng về FILM và ra rạp chém với crush ngay nha!
🎯 pastime /ˈpɑːstaɪm/ (noun): thú vui tiêu khiển
ENG: something that you enjoy doing when you are not working
🎯 up to one’s ears in something (idiom): bận
ENG: (informal) to have a lot of something to deal with
🎯 quality time /ˈkwɒləti taɪm/ (noun phrase): thời gian bên gia đình, bạn bè
ENG: time spent giving your full attention to somebody, especially 🎯 to your children or partner after work
alleviate stress /əˈliːvieɪt stres/ (verb phrase): xả stress
ENG: to reduce stress; to relax
🎯 give somebody insights into something /ˈɪnsaɪt/ (verb phrase): khiến ai hiểu được
ENG: to help somebody to understand something deeply
🎯 glamour /ˈɡlæmə(r)/ (noun): sự hào nhoáng
ENG: the attractive and exciting quality that makes a person, a job or a place seem special, often because of wealth or status
🎯 terribly shy /ˈterəbli ʃaɪ/ (adjective phrase): cực kỳ ngại
ENG: really nervous or embarrassed about meeting and speaking to other people
🎯 break the ice (idiom): phá bỏ sự thẹn thùng ban đầu bằng cách mở lời trước
ENG: to say or do something that makes people feel more relaxed, especially at the beginning of a meeting, party, etc.
🎯 film freak /friːk/ (noun phrase): người nghiện phim, biết rất nhiều về phim
ENG: a person with a very strong interest in films
🎯 exhilarating /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ (adj): thú vị, hấp dẫn, mang lại niềm vui
ENG: very exciting and great fun
🎯 come in handy (idiom): thuận tiện, có ích
ENG: (informal) to be useful
🎯 when it comes to somebody/ something (idiom): khi nói đến
ENG: when it is a question of something
🎯 prevalent /ˈprevələnt/ (adj): thịnh hành
ENG: that exists or is very common at a particular time or in a particular place
🎯 erect something /ɪˈrekt/ (verb): xây dựng
ENG: to build something
🎯 spring up /sprɪŋ/ (phrasal verb): mọc lên
ENG: to appear or develop quickly and/or suddenly
🎯 have a tendency to do something /ˈtendənsi/ (verb phrase): có xu hướng
ENG: to tend to do something
🎯 actively dislike somebody/ something (verb phrase): cực kỳ không thích
ENG: to dislike somebody/ something greatly
--------------------------------------------------
HỌC VIÊN ANH NGỮ QUỐC TẾ SYDNEY
🌍 Website: sydneygroup.edu.vn
✍️ Email: [email protected]
☎ 096 758 4664
🏣 Trụ sở chính: Lô B10, D13, khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà Nội.
💎CN1: CL 13- 24,25 Khu đô thị Dệt may, P. Trần Đăng Ninh, Thành phố Nam Định.
💎CN2: Tầng 1, tòa B, khu A, tòa nhà Imperia Garden, 143 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Thanh Xuân, Hà Nội.
💎CN3: A15 tầng 1, tòa nhà Home City, 177 Trung Kính, Cầu Giấy, Hà Nội.
💎CN4: Tầng 5, Toà nhà SunSquare, 21 Lê Đức Thọ, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội
💎CN5: HH16-01, Vinhomes Star City, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hóa.
💎CN6: Khu 3, Thị Trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, Thanh Hoá.
💎CN7: Kiot 01, khu đô thị Ngôi Sao, đường Lam Sơn, huyện Thọ Xuân, Thanh Hoá
💎CN8: 599 Bà Triệu, Đông Kinh, Tp. Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn.
💎CN9: 50 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Hà Đông, Hà Nội.
01/06/2022
30/05/2022
26/05/2022
23/05/2022
13/05/2022
10/05/2022
05/05/2022
29/04/2022
28/04/2022
26/04/2022
21/04/2022