15/04/2026
Vocabulary
English level: B1
Prasal Verbs with OUT
1. Start out
EN: to begin a journey, career, or activity
VI: bắt đầu (hành trình/công việc)
Example: She started out as a teacher before becoming a manager.
2. Find out
EN: to discover or get information
VI: tìm ra, phát hiện
Example: I found out the answer after checking online.
3. Go out
EN: to leave home for social activities
VI: đi ra ngoài (giải trí)
Example: They often go out for dinner on weekends.
4. Come out
EN: to be published or become known
VI: được phát hành / lộ ra
Example: The new movie comes out next month.
5. Run out (of something)
EN: to have no more of something left
VI: hết (cái gì đó)
Example: We ran out of milk this morning.
6. Sort out
EN: to solve a problem or organize something
VI: giải quyết / sắp xếp
Example: She needs to sort out her schedule before the trip.
_______________
Lớp Tiếng Anh Cambridge trình độ B1
⏰ Lịch học:
- Online: Thứ 4&6 (18:00-19:30)
- In class: Thứ 7 (18:00 - 20:00) tại Số 24 Ngõ 6 Đặng Văn Ngữ.
👫 Đối tượng:
- Học sinh cấp 2 có trình độ tương đương A2, B1
🎯 Mục tiêu: Xây dựng nền tảng Ngữ Pháp và Từ Vựng vững chắc, phát triển đều 4 kĩ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
- Học sinh muốn luyện thi PET hoặc IELTS Foundation.
👩🏫Giáo viên: 8 năm kinh nghiệm luyện thi IELTS, trên 25 năm kinh nghiệm dạy Tiếng Anh các cấp (từ A1-C1)