LDM

LDM Tiên phong chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục pháp lý.

Legal de Minimis được thành lập vào tháng 06 năm 2021 bởi một nhóm bạn trẻ mang trong mình khát vọng cống hiến cho công cuộc giáo dục pháp lý của nước nhà. Với phương châm "Cuộc hành trình vĩ đại nào cũng bắt đầu từ những bước chân nhỏ nhất", Legal de Minimis nỗ lực từng ngày để trở thành người dẫn đường và đồng hành cùng các thế hệ sinh viên theo đuổi đam mê với nghề Luật ở Việt Nam.

⚖️ PHÁP CHẾ HAY LUẬT SƯ: ĐÂU LÀ LỐI ĐI PHÙ HỢP CHO BẠN?Sau khi hoàn thành chương trình cử nhân luật, một trong những quy...
12/08/2026

⚖️ PHÁP CHẾ HAY LUẬT SƯ: ĐÂU LÀ LỐI ĐI PHÙ HỢP CHO BẠN?

Sau khi hoàn thành chương trình cử nhân luật, một trong những quyết định quan trọng đầu tiên đối với các nhân sự trẻ là lựa chọn môi trường hành nghề. Hai con đường phổ biến và thường được đặt lên bàn cân so sánh nhiều nhất chính là làm Chuyên viên pháp chế doanh nghiệp hoặc trở thành Luật sư tư vấn tại các tổ chức hành nghề luật. Mỗi môi trường đều sở hữu đặc thù riêng về phương thức tư duy, áp lực công việc và định hướng phát triển sự nghiệp.

1️⃣ Bản chất công việc và góc nhìn xử lý vấn đề

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai vị trí nằm ở phương thức tiếp cận câu hỏi pháp lý. Đối với Luật sư tại Công ty Luật, công việc tập trung vào tính chuyên sâu và sự chính xác tuyệt đối về mặt pháp lý trong từng hồ sơ, thương vụ hay vụ tranh chấp cụ thể do khách hàng giao kết.

Trong khi đó, Chuyên viên pháp chế đóng vai trò là một phần của bộ máy vận hành doanh nghiệp. Bài toán của pháp chế doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra quy định pháp luật nói gì, mà phải cân bằng giữa rủi ro pháp lý và mục tiêu kinh doanh, từ đó đưa ra các giải pháp mang tính thực thi cao cho ban giám đốc và các phòng ban vận hành.

2️⃣ Môi trường làm việc và mức độ đa dạng

Tại các tổ chức hành nghề luật, nhân sự có cơ hội tiếp xúc với khối lượng hồ sơ đa dạng, giải quyết nhiều vụ việc phức tạp của nhiều khách hàng thuộc các lĩnh vực khác nhau.

Ngược lại, Chuyên viên pháp chế tập trung đào sâu vào một hoặc một vài ngành nghề kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp. Điểm lợi thế của môi trường doanh nghiệp là giúp người làm luật hiểu sâu về mô hình kinh doanh, quy trình vận hành thực tế và quản trị rủi ro nội bộ dài hạn.

3️⃣ Lộ trình phát triển và định hình sự nghiệp

Sự phát triển sự nghiệp của hai con đường này thể hiện hai trọng tâm năng lực khác nhau. Tại các công ty luật, lộ trình thăng tiến tập trung chủ yếu vào việc tích lũy kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm xử lý các vụ việc pháp lý phức tạp.

Trong khi đó, sự thăng tiến của người làm pháp chế có phần gắn liền với năng lực quản trị và mức độ hiểu biết về hoạt động kinh doanh; càng lên vị trí cao hơn, người làm pháp chế không chỉ dừng lại ở vai trò tư vấn luật mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình vận hành, quản trị rủi ro và ra quyết định thực tế của doanh nghiệp.

✨ Mỗi con đường đều mang lại những giá trị tích lũy riêng biệt và không có lựa chọn nào là tuyệt đối vượt trội. Việc xác định lối đi phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu sự nghiệp, thiên hướng tư duy và phong cách làm việc của từng cá nhân trong từng giai đoạn phát triển.

Trân trọng,
LDM

📣 [LEGAL UPDATE] Quy định mới về chủ sở hữu hưởng lợi theo Nghị định 296/2026/NĐ-CPMới đây, Chính phủ đã ban hành Nghị đ...
03/08/2026

📣 [LEGAL UPDATE] Quy định mới về chủ sở hữu hưởng lợi theo Nghị định 296/2026/NĐ-CP

Mới đây, Chính phủ đã ban hành Nghị định 296/2026/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp), mang đến những thay đổi đáng chú ý trong việc tăng cường minh bạch quản trị doanh nghiệp và chống rửa tiền.

1️⃣ Tiêu chí xác định Chủ sở hữu hưởng lợi

Theo quy định mới, Chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp được xác định theo 3 tiêu chí:

📊 Tiêu chí 1 – Tỷ lệ sở hữu
Cá nhân trực tiếp hoặc/và gián tiếp sở hữu từ 25% vốn điều lệ hoặc từ 25% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên của doanh nghiệp. Chủ sở hữu gián tiếp là cá nhân sở hữu từ 25% trở lên vốn điều lệ hoặc từ 25% trở lên tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của doanh nghiệp thông qua các tổ chức hoặc các thỏa thuận pháp lý khác.

Trường hợp nhóm cá nhân có mối quan hệ gia đình theo quy định tại khoản 22 Điều 4 Luật Doanh nghiệp hoặc theo hợp đồng cùng nhau sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp hoặc vừa trực tiếp và gián tiếp từ 25% trở lên vốn điều lệ hoặc từ 25% trở lên tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của doanh nghiệp thì các cá nhân trong nhóm này cũng được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp. Đối với công ty hợp danh, tất cả thành viên hợp danh là chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp không phụ thuộc vào tỷ lệ góp vốn điều lệ hay quyền biểu quyết của họ tại doanh nghiệp.

🕹️ Tiêu chí 2 - Quyền kiểm soát
Trường hợp không có cá nhân nào đáp ứng tiêu chí 1, hoặc có căn cứ cho thấy cá nhân được xác định theo tiêu chí tại tiêu chí 1 không phải là chủ sở hữu hưởng lợi thực sự của doanh nghiệp, thì chủ sở hữu hưởng lợi được xác định thông qua quyền kiểm soát trên thực tế - bao gồm một hoặc nhiều quyền sau: quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm đa số hoặc tất cả thành viên hoặc chủ tịch hội đồng quản trị, đa số hoặc tất cả thành viên hoặc chủ tịch hội đồng thành viên, Giám đốc, v.v.

🏛️ Tiêu chí 3 - Quyền hạn lớn nhất
Trường hợp không có cá nhân nào đáp ứng tiêu chí 1 hoặc 2, doanh nghiệp xác định một cá nhân là người quản lý doanh nghiệp có quyền hạn lớn nhất để hành động thay mặt cho doanh nghiệp.

2️⃣ Trách nhiệm kê khai, thông báo

Người thành lập doanh nghiệp, doanh nghiệp có trách nhiệm xác định chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp thông qua việc rà soát từng cấp trong cơ cấu sở hữu của doanh nghiệp cho đến khi xác định được cá nhân có quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát cuối cùng trên thực tế.

Việc kê khai với Cơ quan đăng ký kinh doanh phải tuân theo đúng thứ tự nêu trên: (1) chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí 1; (2) trường hợp không có ai đáp ứng tiêu chí này, chủ sở hữu hưởng lợi theo tiêu chí kiểm soát tại tiêu chí 2; (3) trường hợp không có ai đáp ứng cả hai tiêu chí trên người quản lý có quyền hạn lớn nhất sẽ được coi là chủ sở hữu hưởng lợi.

Trân trọng,
LDM

📚 10 WEBSITE NGHỀ LUẬT DÀNH CHO DÂN LUẬT THƯƠNG MẠINghiên cứu pháp luật thương mại đòi hỏi sự kết hợp giữa việc nắm bắt ...
28/07/2026

📚 10 WEBSITE NGHỀ LUẬT DÀNH CHO DÂN LUẬT THƯƠNG MẠI

Nghiên cứu pháp luật thương mại đòi hỏi sự kết hợp giữa việc nắm bắt thực tiễn áp dụng tại Việt Nam và tham chiếu các chuẩn mực, xu hướng giao dịch quốc tế. Việc lựa chọn đúng các nguồn tài liệu chuyên ngành giúp người học và làm luật tiết kiệm thời gian tra cứu, đồng thời tiếp cận thông tin một cách có hệ thống.

LDM xin tổng hợp 10 địa chỉ website uy tín, được chia theo các nhóm lĩnh vực từ phân tích thị trường Việt Nam đến tổng hợp so sánh pháp luật quốc tế và chuyên ngành sâu.

1️⃣ Phân Tích Thực Tiễn Pháp Lý & Môi Trường Kinh Doanh Tại Việt Nam

1. Kiến Thức Pháp Lý – kienthucphaply.com
Trang web chuyên đăng tải các bài phân tích tình huống thực tế về doanh nghiệp, hợp đồng và đầu tư tại Việt Nam do các luật sư hành nghề trực tiếp đóng góp.

2. Vietnam Law Insight (Venture North Law) – vietnamlawinsight.com
Blog bằng tiếng Anh cung cấp các phân tích kỹ thuật pháp lý chuyên sâu về M&A, tài chính và quản trị công ty tại Việt Nam, thích hợp để trau dồi thuật ngữ pháp lý quốc tế.

3. Vietnam Briefing (Dezan Shira & Associates) – vietnam-briefing.com
Kênh thông tin cập nhật bức tranh toàn cảnh về môi trường đầu tư, chính sách thuế, lao động và tính tuân thủ thủ tục hành chính cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.

2️⃣ Cổng Tổng Hợp & So Sánh Pháp Luật Quốc Tế

4. Chambers and Partners – Global Practice Guides – practiceguides.chambers.com
Hệ thống báo cáo tổng quan về khung pháp lý từng lĩnh vực tại hơn 100 quốc gia, được biên soạn chuẩn hóa bởi các công ty luật hàng đầu bản địa.

5. Legal 500 – Country Comparative Guides & GC Guides – legal500.com
Nền tảng cung cấp các tài liệu so sánh pháp luật giữa các quốc gia dưới dạng Hỏi - Đáp, hỗ trợ tra cứu nhanh các quy định về đầu tư, doanh nghiệp và giải quyết tranh chấp.

6. Mondaq – mondaq.com
Trang tổng hợp bản tin phân tích pháp lý và cập nhật thay đổi chính sách theo thời gian thực từ hàng nghìn công ty luật uy tín trên toàn thế giới.

3️⃣ Chuyên Trang Sâu Về Tài Chính, Trọng Tài, Thuế & Dữ Liệu

7. International Financial Law Review (IFLR) – iflr.com
Tạp chí pháp lý quốc tế chuyên sâu về thị trường vốn, tài chính - ngân hàng, M&A và cấu trúc giao dịch tài chính phức tạp.

8. Trọng tài thương mại: Global Arbitration Review (GAR) & Kluwer Arbitration Blog
Hệ thống trang tin và diễn đàn hàng đầu cập nhật các vụ kiện trọng tài lớn cùng những bài bình luận học thuật chuyên sâu về trọng tài thương mại quốc tế.

9. International Tax Review (ITR) – internationaltaxreview.com
Chuyên trang cung cấp các báo cáo và phân tích chuyên sâu về chính sách thuế doanh nghiệp quốc tế, định giá chuyển nhượng và tiêu chuẩn BEPS.

10. IAPP (International Association of Privacy Professionals) – iapp.org
Website chính thức của tổ chức toàn cầu cung cấp các phân tích, báo cáo và quy chuẩn về bảo vệ dữ liệu cá nhân cùng quyền riêng tư.

💬 Bạn đã từng khai thác thông tin từ trang web nào trong danh sách trên? Hãy chia sẻ cảm nhận hoặc bổ sung nguồn tài liệu ưa thích của bạn dưới phần comment nhé!

Trân trọng,
LDM.

[LDM OPPORTUNITY] HÀNH NGHỀ TRONG LĨNH VỰC LUẬT SỞ HỮU TRÍ TUỆ - XU HƯỚNG TẤT YẾU CỦA NỀN KINH TẾ PHÁT TRIỂN 🧠✨⚖️ Trong ...
13/07/2026

[LDM OPPORTUNITY] HÀNH NGHỀ TRONG LĨNH VỰC LUẬT SỞ HỮU TRÍ TUỆ - XU HƯỚNG TẤT YẾU CỦA NỀN KINH TẾ PHÁT TRIỂN 🧠✨

⚖️ Trong nền kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ là cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, làn sóng khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và hội nhập quốc tế đang diễn ra mạnh mẽ. Giá trị của tài sản vô hình như thương hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, phần mềm và nội dung số đang vượt xa nhiều tài sản hữu hình. Thậm chí, trong những vụ việc M&A, việc soạn thảo và đồng thuận điều khoản về sở hữu trí tuệ có thể kéo dài đáng kể thời gian thương thảo.

🏢 Khi doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, sáng tạo và xây dựng thương hiệu, các tranh chấp pháp lý cũng xuất hiện với tần suất cao hơn. Chính sự bùng nổ của công nghệ và thương mại điện tử cũng đã kéo theo nạn hàng giả, xâm phạm nhãn hiệu và đánh cắp bản quyền trên không gian mạng. Việc bảo hộ tài sản trí tuệ trở thành một phần trong chiến lược kinh doanh, thu hút đầu tư và mở rộng thị trường quốc tế. Thực tế này mở ra nhu cầu rất lớn đối với các luật sư và chuyên gia pháp lý có kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực này.

📌 Tại Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp làm gia tăng mạnh mẽ nhu cầu xác lập, khai thác, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Lĩnh vực luật SHTT tại Việt Nam đang phải chuyển mình mạnh mẽ để đáp ứng các cam kết quốc tế như CPTPP, EVFTA. Doanh nghiệp bắt đầu chủ động bảo vệ tài sản của mình thay vì đợi xảy ra tranh chấp.

Công việc của một luật sư SHTT xoay quanh ba mảng cốt lõi:
📝 1. Xác lập quyền (Prosecution)
- Tư vấn lựa chọn hình thức bảo hộ phù hợp.
- Tra cứu khả năng đăng ký.
- Soạn hồ sơ đăng ký nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả...
- Phúc đáp các thông báo của cơ quan sở hữu trí tuệ.
- Theo dõi quá trình thẩm định cho đến khi khách hàng được cấp văn bằng bảo hộ.
➡️ Đây là mảng mang tính hành chính - thủ tục, yêu cầu sự cẩn thận, chính xác và khả năng xử lý hồ sơ tốt.

🤝 2. Khai thác và thực thi quyền (Commercialization & IP Management)
- Tư vấn chuyển nhượng, chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ.
- Soạn thảo và đàm phán hợp đồng li-xăng.
- Hỗ trợ thương mại hóa tài sản trí tuệ.
- Tư vấn chiến lược xây dựng và quản trị danh mục tài sản trí tuệ cho doanh nghiệp.
- Theo dõi việc sử dụng quyền trên thực tế để đảm bảo tài sản trí tuệ được khai thác hiệu quả.
➡️ Đây là mảng kết hợp giữa pháp luật, kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp.

⚖️ 3. Xử lý xâm phạm quyền (Enforcement)
- Đánh giá hành vi xâm phạm.
- Soạn thư cảnh báo (Cease and Desist Letter).
- Làm việc với cơ quan thực thi.
- Giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, trọng tài hoặc tố tụng.
- Phối hợp với lực lượng quản lý thị trường, hải quan, công an và tòa án trong các vụ việc xâm phạm quyền.
➡️ Đây là mảng đòi hỏi tư duy tranh tụng, khả năng ra quyết định nhanh và kỹ năng xử lý tình huống tốt.

Những lưu ý và thách thức đặc thù:
🎯Đặc thù về phẩm chất nghề nghiệp: Công việc đòi hỏi sự cẩn thận tuyệt đối trong khâu rà soát hồ sơ, tính quyết đoán khi đưa ra phương án xử lý xâm phạm, và sự nhanh chóng để ngăn chặn thiệt hại kịp thời cho khách hàng.
🤝Sự giao thoa đa ngành: SHTT không đứng độc lập. Lĩnh vực này liên quan chặt chẽ đến Luật Thương mại, Luật Cạnh tranh, Luật Hải quan, và các quy định về tố tụng dân sự, hình sự.
🌐Thử thách từ công nghệ: Sự xuất hiện của AI tạo sinh (Generative AI), tài sản số (NFT), và deepfake đang làm mờ ranh giới của quyền tác giả và quyền sở hữu, tạo ra những vùng xám pháp lý mới cần giải quyết.

Sinh viên có thể chuẩn bị gì?
📖Nghiên cứu sâu luật nội địa và điều ước quốc tế: Nắm chắc Luật SHTT Việt Nam. Chủ động tìm hiểu các công ước quốc tế lớn như Công ước Berne, Công ước Paris, Thỏa ước Madrid để tư vấn bảo hộ xuyên biên giới.
🌍Bổ sung kiến thức đa ngành: Trau dồi ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh pháp lý). Tìm hiểu thêm kiến thức cơ bản về kỹ thuật, công nghệ thông tin hoặc mỹ thuật ứng dụng để dễ dàng thấu hiểu sản phẩm của khách hàng.
💼Rèn luyện tư duy thực tế: Tham gia các cuộc thi Moot Court về SHTT, thực tập tại các tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp để làm quen với quy trình xử lý hồ sơ thực tế.

Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo trở thành động lực tăng trưởng của nền kinh tế, luật sở hữu trí tuệ không chỉ bảo vệ thành quả sáng tạo mà còn góp phần thúc đẩy đầu tư, cạnh tranh lành mạnh và phát triển doanh nghiệp.

Đây là một lĩnh vực giàu tiềm năng, có tính chuyên môn cao và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho những sinh viên luật muốn theo đuổi con đường tư vấn doanh nghiệp, thương mại quốc tế và giải quyết tranh chấp trong nền kinh tế tri thức.

💬 Bạn nghĩ sao về hành nghề trong lĩnh vực Luật Sở hữu trí tuệ?
Trân trọng,
LDM

⛱️ HỢP ĐỒNG KỲ NGHỈ LÀ GÌ - GIAO DỊCH HỢP PHÁP HAY CHIÊU TRÒ LỪA ĐẢO?----Mô hình hợp đồng kỳ nghỉ (Timeshare) về bản chấ...
08/07/2026

⛱️ HỢP ĐỒNG KỲ NGHỈ LÀ GÌ - GIAO DỊCH HỢP PHÁP HAY CHIÊU TRÒ LỪA ĐẢO?
----
Mô hình hợp đồng kỳ nghỉ (Timeshare) về bản chất là một phương thức sở hữu kỳ nghỉ xuất hiện trên thế giới từ những năm 1960. Mô hình này cho phép người mua sở hữu không gian lưu trú (như căn hộ, biệt thự tại resort) trong một khoảng thời gian nhất định mỗi năm (thường là 1–2 tuần) và kéo dài liên tục trong nhiều năm. Lợi ích lớn nhất của một hợp đồng kỳ nghỉ chính thống là giúp khách hàng tiết kiệm chi phí lưu trú cao cấp dài hạn, đảm bảo không gian nghỉ dưỡng cố định cho gia đình và có quyền trao đổi kỳ nghỉ với các địa điểm khác trong cùng hệ thống trên toàn cầu.

🚩 Tuy nhiên, trong thời gian qua, thị trường đã ghi nhận không ít vụ việc tranh chấp gay gắt và thậm chí các hành vi lừa đảo biến tướng núp bóng mô hình này. Nhiều tổ chức, cá nhân đã lợi dụng sự thiếu thông tin của người dân để tổ chức các buổi hội thảo tặng quà, từ đó dùng các kỹ thuật thao túng tâm lý và ép khách hàng ký kết các hợp đồng có giá trị từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng ngay tại chỗ. Đi sâu vào bản chất pháp lý, các bẫy lừa đảo này thường được cài cắm tinh vi ngay trong chính các điều khoản hợp đồng thông qua các phương thức sau:

1️⃣ Sự bất cân xứng về quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng
Hầu hết các hợp đồng kỳ nghỉ biến tướng đều là hợp đồng theo mẫu do bên bán tự soạn thảo với các điều khoản bảo vệ tối đa lợi ích của họ. Trong khi khách hàng phải chịu nghĩa vụ thanh toán ngay một số tiền rất lớn kèm theo các chế tài phạt vi phạm nghiêm khắc, thì nghĩa vụ của bên bán lại được mô tả rất chung chung, mập mờ và không có cơ chế bồi thường rõ ràng nếu không bàn giao được căn hộ đúng hạn hoặc đúng chất lượng cam kết.

2️⃣ Sự khác biệt giữa lời hứa hẹn và điều khoản bằng văn bản
Bẫy hợp đồng phổ biến nhất chính là sự mâu thuẫn giữa lời tư vấn của nhân viên bán hàng và văn bản ký kết chính thức. Các tư vấn viên thường đưa ra những cam kết rất hấp dẫn như: khách hàng có thể dễ dàng chuyển nhượng lại hợp đồng để sinh lời, có thể cho thuê lại với giá cao, hoặc dự án 5 sao sắp hoàn thành. Tuy nhiên, khi ký kết, hợp đồng luôn có điều khoản loại trừ, khẳng định mọi thỏa thuận miệng đều không có giá trị pháp lý và bên bán không chịu trách nhiệm về khả năng sinh lời hay tính thanh khoản của kỳ nghỉ.

3️⃣ Cài cắm các chi phí phát sinh không rõ ràng
Bên cạnh giá trị hợp đồng ban đầu, các đối tượng lừa đảo thường cố tình làm mờ hoặc dùng các thuật ngữ phức tạp để che giấu các khoản chi phí vận hành thường niên. Người mua thường không chú ý rằng mình sẽ phải đóng thêm phí quản lý, phí bảo trì resort, phí chuyển đổi địa điểm, hoặc phí dịch vụ tăng dần theo từng năm theo quyết định đơn phương của bên bán. Những khoản phí phát sinh này đôi khi còn lớn hơn cả chi phí đi du lịch tự túc thông thường.

4️⃣ Thiếu hụt cơ chế chấm dứt hợp đồng và rút lui
Tại nhiều quốc gia, luật pháp quy định hợp đồng kỳ nghỉ phải có "khoảng thời gian suy nghĩ" (thường từ 7–14 ngày) để người mua có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và nhận lại tiền nếu thay đổi quyết định. Trong khi đó, khung pháp lý Việt Nam hiện tại chưa được thiết kế nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong các hợp đồng này. Các hợp đồng kỳ nghỉ biến tướng tại Việt Nam thường đặt ra mức phạt hủy hợp đồng cực kỳ cao (lên đến 30–50% hoặc mất trắng số tiền đã cọc) nhằm ràng buộc khách hàng ngay cả khi họ phát hiện ra mình bị lừa dối ngay ngày hôm sau.

Và nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy tham gia group Facebook "Hành Trang Nghề Luật" - nơi chúng mình thường xuyên chia sẻ những nội dung tương tự:
https://www.facebook.com/groups/471441306007976

Trân trọng,
LDM.

🎓 CÁCH TẬN DỤNG THỜI GIAN TRÊN GIẢNG ĐƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT----Quãng thời gian học tập tại Trường Đại học Luật thường kéo dà...
06/07/2026

🎓 CÁCH TẬN DỤNG THỜI GIAN TRÊN GIẢNG ĐƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT
----
Quãng thời gian học tập tại Trường Đại học Luật thường kéo dài từ 3.5 đến 4 năm. Đây là giai đoạn người học phải tiếp cận một khối lượng kiến thức lớn, trải dài qua nhiều lĩnh vực từ dân sự, hình sự cho đến thương mại. Giữa một ngành học có tính học thuật cao và nhiều thông tin như vậy, việc quản lý và tối ưu hóa quỹ thời gian trên giảng đường là bài toán quyết định sự phát triển của mỗi sinh viên. Để không bị quá tải và tích lũy được hành trang vững chắc nhất, bạn cần có một chiến lược rõ ràng và cân bằng cho hành trình này.

1️⃣ Tập trung học tập để đảm bảo một mức GPA tốt

Trước hết, việc tập trung vào chương trình học chính khóa để đảm bảo một mức điểm trung bình (GPA) tốt là điều cần thiết. Dù điểm số không phải là thước đo duy nhất để đánh giá năng lực nhưng đây vẫn là yếu tố bạn cần lưu tâm đúng mức. Trong bối cảnh thị trường lao động cạnh tranh với số lượng hồ sơ ứng tuyển ngày càng lớn, một mức GPA ở mức tốt chính là điểm tựa giúp CV của bạn vượt qua vòng sàng lọc ban đầu của các nhà tuyển dụng, tạo cơ hội để bạn bước tiếp vào các vòng phỏng vấn phía sau.

2️⃣ Tham gia các cuộc thi học thuật

Bên cạnh việc học lý thuyết, bạn nên thử sức ở các cuộc thi học thuật như diễn án (Moot Court), tham gia nghiên cứu khoa học hoặc viết bài hội thảo. Trong hoạt động này, bạn nên ưu tiên chất lượng hơn số lượng. Thay vì tham gia dàn trải, bạn hãy thực sự dành thời gian (1 cuộc thi 1 lúc) để nghiên cứu sâu, tìm hiểu và nắm bắt tường tận các vấn đề pháp lý đặt ra trong cuộc thi hay đề tài của mình. Quá trình đào sâu này không chỉ rèn luyện tư duy thực tế mà còn là kiến thức, trải nghiệm giá trị để bạn chia sẻ khi nhà tuyển dụng đặt câu hỏi trong lúc phỏng vấn.

3️⃣ Tích cực tham gia các buổi tọa đàm và hội thảo chuyên đề

Cuối cùng, việc tham gia các sự kiện, buổi tọa đàm (seminars) được tổ chức bởi các diễn đàn pháp lý hoặc các câu lạc bộ là cách hiệu quả để mở rộng kiến thức ngoài trường học. Những sự kiện này mang lại các góc nhìn thực tế từ những người đi trước - điều mà sách vở hay giáo trình khó truyền tải đầy đủ. Đây cũng là cơ hội để bạn kết nối, học hỏi từ các luật sư, chuyên gia, từ đó mở rộng mạng lưới quan hệ và sớm tiếp cận với các cơ hội thực tập, việc làm phù hợp trong ngành luật.

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy tham gia group Facebook "Hành Trang Nghề Luật" - nơi chúng mình thường xuyên chia sẻ những nội dung tương tự:
https://www.facebook.com/groups/471441306007976

Trân trọng,
LDM

[LEGAL KNOWLEDGE] 4 VẤN ĐỀ ĐÁNG LƯU Ý VỀ CHỦ THỂ TỐ TỤNG DÂN SỰ - LƯU LẠI NẾU ĐANG ÔN THI 🎓📜---- 🏛️ Tố tụng dân sự tại T...
22/06/2026

[LEGAL KNOWLEDGE] 4 VẤN ĐỀ ĐÁNG LƯU Ý VỀ CHỦ THỂ TỐ TỤNG DÂN SỰ - LƯU LẠI NẾU ĐANG ÔN THI 🎓📜
----
🏛️ Tố tụng dân sự tại Tòa án là một quá trình phức tạp, đòi hỏi cao đối với cả những cơ quan công quyền và người tham gia. Việc xác định đúng vị trí và vai trò của từng chủ thể giúp làm rõ quyền và nghĩa vụ hợp pháp của họ. Nhìn chung, chủ thể của tố tụng dân sự được chia thành hai nhóm chính bao gồm: “Chủ thể tiến hành tố tụng” và “Chủ thể tham gia tố tụng”.
👨‍⚖️ Chủ thể tiến hành tố tụng bao gồm những người tiến hành tố tụng, hoạt động trong các cơ quan tiến hành tố tụng dân sự như Toà án, Viện Kiểm sát, Cơ quan Thi hành án dân sự.
👥 Chủ thể tham gia tố tụng bao gồm 2 nhóm lớn là đương sự và người tham gia tố tụng khác. Trong đó, đương sự bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, còn người tham gia tố tụng khác bao gồm người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người phiên dịch, người đại diện, người giám định, người định giá tài sản.

Các vấn đề phức tạp cần lưu ý về chủ thể tố tụng dân sự chủ yếu liên quan đến nhóm chủ thể tham gia tố tụng, trong đó có một số điểm cần lưu ý như sau:

1. Xác định điều kiện để chủ thể có quyền khởi kiện 📝
Quyền khởi kiện là khả năng mà pháp luật quy định cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (sau đây gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Người khởi kiện có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình (a) hoặc của người khác (b) hoặc vì lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước (c). Bên cạnh điều kiện về năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự của đương sự theo quy tại Điều 69 BLTTDS 2015, đối với từng trường hợp cụ thể trên, cơ quan, tổ chức, và cá nhân còn phải đáp ứng một số điều kiện khác.
Đối với trường hợp (a), chủ thể phải đảm bảo những điều kiện sau: (1) Tham gia vào quan hệ dân sự; (2) Cho rằng mình có quyền và lợi ích bị xâm phạm hoặc tranh chấp; (3) Vụ án thuộc thẩm quyền giải quyết của một trong các toà.
Đối với trường hợp (b), chủ thể phải thuộc trường hợp:
+ ) Là người đại diện theo pháp luật đối với những người gặp khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, hoặc là người đại diện theo pháp luật của pháp nhân;
+) Là cơ quan & tổ chức khác được pháp luật nội dung cho phép để bảo vệ, quyền và lợi ích người khác (Ví dụ: Cơ quan trẻ em, hội liên hiệp phụ nữ, Tổ chức đại diện người lao động, Tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng,...);
+) Là Viện kiểm sát theo Thông tư liên tịch 09/2025;
+) Là cá nhân khác theo quy định tại khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân gia đình.
Đối với trường hợp (c), chủ thể phải thuộc trường hợp:
+ ) Là cơ quan, tổ chức liên quan, có chức năng phụ trách đối với vấn đề khởi kiện;
+ ) Là Viện kiểm sát theo Thông tư liên tịch 09/2025.

2. Phân biệt người có quyền và có lợi ích liên quan có yêu cầu với người có quyền và lợi ích liên quan không có yêu cầu độc lập? 🧐
Về mặt lý thuyết, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là người tuy không khởi kiện, không bị kiện, nhưng việc giải quyết vụ án dân sự có liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ nên họ được tòa án hoặc tự mình đề nghị hoặc các đương sự khác đề nghị và được tòa án chấp nhận đưa họ vào tham gia tố tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự. Như vậy, người có quyền và có lợi ích liên quan được chia thành 2 nhóm: (1) có yêu cầu độc lập; (2) không có yêu cầu độc lập.
Sự phân biệt này có ý nghĩa trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của họ, đặc biệt quan trọng trong quá trình xét xử và thi hành án.
- Người có quyền và nghĩa vụ liên quan không có yêu cầu độc lập chỉ đứng về phía Nguyên đơn hoặc Bị đơn khi tham gia tố tụng. Quyền lợi và nghĩa vụ của họ gắn liền với kết quả tranh chấp của người mà họ đứng cùng phía. Nếu họ đứng cùng nguyên đơn thì có các quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn; nếu đứng cùng bị đơn thì có các quyền và nghĩa vụ của bị đơn.
Ví dụ: Trong vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản chung là khoản nợ ngân hàng, ngân hàng là người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan (đứng về phía nguyên đơn hoặc bị đơn) vì việc chia tài sản ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ.
- Người có quyền và nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập sẽ tham gia vụ án một cách độc lập, tự đưa ra yêu cầu riêng để bảo vệ tài sản/lợi ích của mình. Họ không đứng về phía Nguyên đơn hay Bị đơn. Mục đích đưa ra yêu cầu độc lập là để tiết kiệm thời gian, cũng như nhân thời điểm xử lý một vụ việc có một trong hai bên đương sự là người có tranh chấp với họ. Vì thế, họ có đầy đủ quyền và nghĩa vụ của một Nguyên đơn, thậm chí, yêu cầu của họ có thể được tách thành một vụ án riêng để xử lý độc lập.
Ví dụ: Nguyên đơn và bị đơn đang tranh chấp quyền sở hữu một mảnh đất. Người liên quan xuất hiện và yêu cầu độc lập rằng mảnh đất đó là của họ do họ nhận chuyển nhượng hợp pháp trước đó, yêu cầu Tòa công nhận mảnh đất thuộc về họ.
Điểm khác biệt quan trọng nhất, cũng là đặc điểm xác định 2 nhóm chủ thể trên trên thực tế là đơn yêu cầu độc lập. Tòa chỉ có thế xác định một người là người có yêu cầu độc lập khi có đơn yêu cầu độc lập được gửi đến toà án, chậm nhất là trước thời điểm Tòa án mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Đây là cơ sở để Tòa thụ lý yêu cầu độc lập và xác định một người là người có yêu cầu độc lập khi có đơn yêu cầu độc lập. Trường hợp nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện, yêu cầu độc lập đã được thụ lý được tiếp tục xem xét theo các thủ tục tố tụng dân sự để giải quyết.

3. Phân biệt giữa yêu cầu phản đối và yêu cầu phản tố 🆚
Yêu cầu phản đối là ý kiến, lập luận của bị đơn nhằm bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn. Yêu cầu phản tố là việc bị đơn "kiện ngược" lại nguyên đơn trong cùng một vụ án để bảo vệ quyền lợi của chính mình.
Về bản chất, yêu cầu phản đối là việc bị đơn đưa ra các lập luận, chứng cứ nhằm phủ nhận, bác bỏ hoặc giảm nhẹ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn. Ngược lại, yêu cầu phản tố cấu thành một yêu cầu khởi kiện độc lập do bị đơn đưa ra để kiện ngược lại nguyên đơn, giải quyết trong cùng một vụ án.
Sự khác biệt này dẫn đến những hệ quả pháp lý và nghĩa vụ tài chính riêng biệt. Khi yêu cầu phản đối được chấp nhận, Tòa án sẽ bác bỏ một phần hoặc toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn, và bị đơn không phải chịu án phí cho lập luận này. Đối với yêu cầu phản tố, nếu được chấp nhận, Tòa án sẽ buộc nguyên đơn phải thực hiện một nghĩa vụ cụ thể cho bị đơn. Bị đơn có nghĩa vụ phải nộp tiền tạm ứng án phí cho yêu cầu phản tố của mình.
Về tư cách tố tụng và thủ tục khi có thay đổi từ phía nguyên đơn, yêu cầu phản đối không làm thay đổi vị thế phòng vệ của bị đơn. Nếu nguyên đơn rút đơn khởi kiện, vụ án sẽ bị đình chỉ. Trong khi đó, trường hợp nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện nhưng bị đơn không rút yêu cầu phản tố, yêu cầu phản tố đã được thụ lý được tiếp tục xem xét theo các thủ tục tố tụng dân sự để giải quyết. Như vậy, Tòa án sẽ có thông báo thay đổi địa vị tố tụng, trong đó, bị đơn sẽ trở thành nguyên đơn, nguyên đơn trở thành bị đơn.

4. Xác định người có quyền và nghĩa vụ tố tụng (người đại diện, người kế thừa) sau khi đương sự chết 🕊️
Trong tố tụng dân sự, việc xác định người có quyền và nghĩa vụ tố tụng sau khi đương sự chết hiện nay gặp hai vấn đề bất cập lớn trên thực tế.
Thứ nhất, việc tòa án tiếp tục chấp nhận cho người được ủy quyền tham gia tố tụng sau khi đương sự chết là không đúng quy định pháp luật. Theo Điều 140.3(đ) của Bộ luật Dân sự, hợp đồng ủy quyền đương nhiên chấm dứt hiệu lực tại thời điểm bên ủy quyền chết. Khi tư cách đại diện theo ủy quyền đã chấm dứt, người được ủy quyền không còn quyền nhân danh đương sự để thực hiện các hoạt động tố tụng. Việc tiếp tục để họ tham gia phiên tòa dẫn đến vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, làm ảnh hưởng đến tính hợp pháp của bản án.
Thứ hai, việc xác định người kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng chưa bảo đảm nguyên tắc độc lập về lợi ích. Khi một đương sự chết, quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ được chuyển giao cho những người thừa kế theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Tuy nhiên, cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi chưa xem xét kỹ lưỡng mối quan hệ lợi ích giữa các đồng thừa kế này. Nếu đưa một người vào tham gia tố tụng với tư cách kế thừa quyền, nghĩa vụ của đương sự đã chết, nhưng quyền và lợi ích hợp pháp của chính họ lại đối lập với đương sự đó hoặc đối lập với các đồng thừa kế khác trong cùng vụ án, sẽ dẫn đến xung đột lợi ích trầm trọng, không bảo đảm được sự khách quan và quyền tự bảo vệ của các đương sự.

👉 Lưu lại bài viết này nếu đang ôn thi bộ môn Luật Tố tụng dân sự nhé!

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy tham gia group Facebook "Hành Trang Nghề Luật" - nơi chúng mình thường xuyên chia sẻ những nội dung tương tự: https://www.facebook.com/groups/471441306007976

Trân trọng,
LDM

🎓 HỌC LUẬT LÀ HỌC GÌ?Nhiều người thường nghĩ học luật là phải học thuộc lòng hàng trăm điều khoản pháp luật khô khan. Tu...
21/06/2026

🎓 HỌC LUẬT LÀ HỌC GÌ?

Nhiều người thường nghĩ học luật là phải học thuộc lòng hàng trăm điều khoản pháp luật khô khan. Tuy nhiên, hệ thống văn bản pháp luật luôn thay đổi và cập nhật theo sự phát triển của kinh tế - xã hội, nếu người học luật chỉ ghi nhớ máy móc thì sẽ nhanh chóng trở nên “lỗi thời” và bị đào thải. Thực tế, bốn năm trên ghế nhà trường là quá trình trang bị phương pháp luận và cách thức tư duy để giải quyết vấn đề. Theo LDM, bản chất của việc học luật tại Trường Luật chính là việc rèn luyện ba năng lực cốt lõi dưới đây.

1️⃣ Tư duy pháp lý

Đầu tiên và quan trọng nhất, học luật là học cách hình thành tư duy pháp lý. Đây là khả năng bóc tách một sự việc thực tế, xác định chính xác cốt lõi của vấn đề và đặt ra các câu hỏi pháp lý phù hợp để tìm hướng giải quyết. Tư duy này đòi hỏi tính logic, có hệ thống để kết nối các quy định pháp luật, đồng thời kết hợp với tư duy phản biện sắc bén nhằm nhìn nhận sự việc dưới nhiều góc độ, dự đoán rủi ro và xây dựng lập luận chặt chẽ.

2️⃣ Kỹ năng nghiên cứu và tra cứu văn bản pháp luật

Thứ hai, người học luật được đào tạo kỹ năng nghiên cứu và tra cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Giữa một "rừng" luật, nghị định, thông tư (và hiện nay có thể là cả án lệ), việc biết cách tìm kiếm nhanh chóng, đánh giá hiệu lực pháp lý và áp dụng đúng văn bản vào từng tình huống cụ thể là điều bắt buộc. Kỹ năng này giúp người học luật luôn chủ động, tự tìm ra câu trả lời chính xác cho các bài toán pháp lý mới phát sinh ngay cả khi các quy định cũ đã thay đổi.

3️⃣ Kỹ năng trình bày

Cuối cùng, học luật là học cách chuyển hóa tư duy thành ngôn từ thông qua kỹ năng trình bày, bao gồm cả dạng viết và giao tiếp lời nói. Một lập luận, đánh giá pháp lý dù tốt đến đâu cũng sẽ giảm giá trị nếu không thể truyền tải hiệu quả. Người học luật cần rèn luyện cách soạn thảo văn bản mạch lạc, dễ theo dõi và kỹ năng diễn đạt rõ ràng, lập luận thuyết phục để người đọc, người nghe – dù là cấp trên, khách hàng, đối tác hay cơ quan chức năng – đều có thể tiếp thu và hiểu đúng vấn đề.

💡 Ngoài các kỹ năng này, bạn còn được học gì từ Trường Luật? Hãy chia sẻ ở dưới comment.

Trân trọng,
LDM

Address

Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when LDM posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to LDM:

Shortcuts

Share