22/06/2026
[LEGAL KNOWLEDGE] 4 VẤN ĐỀ ĐÁNG LƯU Ý VỀ CHỦ THỂ TỐ TỤNG DÂN SỰ - LƯU LẠI NẾU ĐANG ÔN THI 🎓📜
----
🏛️ Tố tụng dân sự tại Tòa án là một quá trình phức tạp, đòi hỏi cao đối với cả những cơ quan công quyền và người tham gia. Việc xác định đúng vị trí và vai trò của từng chủ thể giúp làm rõ quyền và nghĩa vụ hợp pháp của họ. Nhìn chung, chủ thể của tố tụng dân sự được chia thành hai nhóm chính bao gồm: “Chủ thể tiến hành tố tụng” và “Chủ thể tham gia tố tụng”.
👨⚖️ Chủ thể tiến hành tố tụng bao gồm những người tiến hành tố tụng, hoạt động trong các cơ quan tiến hành tố tụng dân sự như Toà án, Viện Kiểm sát, Cơ quan Thi hành án dân sự.
👥 Chủ thể tham gia tố tụng bao gồm 2 nhóm lớn là đương sự và người tham gia tố tụng khác. Trong đó, đương sự bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, còn người tham gia tố tụng khác bao gồm người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người phiên dịch, người đại diện, người giám định, người định giá tài sản.
Các vấn đề phức tạp cần lưu ý về chủ thể tố tụng dân sự chủ yếu liên quan đến nhóm chủ thể tham gia tố tụng, trong đó có một số điểm cần lưu ý như sau:
1. Xác định điều kiện để chủ thể có quyền khởi kiện 📝
Quyền khởi kiện là khả năng mà pháp luật quy định cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (sau đây gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Người khởi kiện có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình (a) hoặc của người khác (b) hoặc vì lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước (c). Bên cạnh điều kiện về năng lực pháp luật tố tụng dân sự và năng lực hành vi tố tụng dân sự của đương sự theo quy tại Điều 69 BLTTDS 2015, đối với từng trường hợp cụ thể trên, cơ quan, tổ chức, và cá nhân còn phải đáp ứng một số điều kiện khác.
Đối với trường hợp (a), chủ thể phải đảm bảo những điều kiện sau: (1) Tham gia vào quan hệ dân sự; (2) Cho rằng mình có quyền và lợi ích bị xâm phạm hoặc tranh chấp; (3) Vụ án thuộc thẩm quyền giải quyết của một trong các toà.
Đối với trường hợp (b), chủ thể phải thuộc trường hợp:
+ ) Là người đại diện theo pháp luật đối với những người gặp khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, hoặc là người đại diện theo pháp luật của pháp nhân;
+) Là cơ quan & tổ chức khác được pháp luật nội dung cho phép để bảo vệ, quyền và lợi ích người khác (Ví dụ: Cơ quan trẻ em, hội liên hiệp phụ nữ, Tổ chức đại diện người lao động, Tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng,...);
+) Là Viện kiểm sát theo Thông tư liên tịch 09/2025;
+) Là cá nhân khác theo quy định tại khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân gia đình.
Đối với trường hợp (c), chủ thể phải thuộc trường hợp:
+ ) Là cơ quan, tổ chức liên quan, có chức năng phụ trách đối với vấn đề khởi kiện;
+ ) Là Viện kiểm sát theo Thông tư liên tịch 09/2025.
2. Phân biệt người có quyền và có lợi ích liên quan có yêu cầu với người có quyền và lợi ích liên quan không có yêu cầu độc lập? 🧐
Về mặt lý thuyết, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là người tuy không khởi kiện, không bị kiện, nhưng việc giải quyết vụ án dân sự có liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ nên họ được tòa án hoặc tự mình đề nghị hoặc các đương sự khác đề nghị và được tòa án chấp nhận đưa họ vào tham gia tố tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự. Như vậy, người có quyền và có lợi ích liên quan được chia thành 2 nhóm: (1) có yêu cầu độc lập; (2) không có yêu cầu độc lập.
Sự phân biệt này có ý nghĩa trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của họ, đặc biệt quan trọng trong quá trình xét xử và thi hành án.
- Người có quyền và nghĩa vụ liên quan không có yêu cầu độc lập chỉ đứng về phía Nguyên đơn hoặc Bị đơn khi tham gia tố tụng. Quyền lợi và nghĩa vụ của họ gắn liền với kết quả tranh chấp của người mà họ đứng cùng phía. Nếu họ đứng cùng nguyên đơn thì có các quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn; nếu đứng cùng bị đơn thì có các quyền và nghĩa vụ của bị đơn.
Ví dụ: Trong vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản chung là khoản nợ ngân hàng, ngân hàng là người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan (đứng về phía nguyên đơn hoặc bị đơn) vì việc chia tài sản ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ.
- Người có quyền và nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập sẽ tham gia vụ án một cách độc lập, tự đưa ra yêu cầu riêng để bảo vệ tài sản/lợi ích của mình. Họ không đứng về phía Nguyên đơn hay Bị đơn. Mục đích đưa ra yêu cầu độc lập là để tiết kiệm thời gian, cũng như nhân thời điểm xử lý một vụ việc có một trong hai bên đương sự là người có tranh chấp với họ. Vì thế, họ có đầy đủ quyền và nghĩa vụ của một Nguyên đơn, thậm chí, yêu cầu của họ có thể được tách thành một vụ án riêng để xử lý độc lập.
Ví dụ: Nguyên đơn và bị đơn đang tranh chấp quyền sở hữu một mảnh đất. Người liên quan xuất hiện và yêu cầu độc lập rằng mảnh đất đó là của họ do họ nhận chuyển nhượng hợp pháp trước đó, yêu cầu Tòa công nhận mảnh đất thuộc về họ.
Điểm khác biệt quan trọng nhất, cũng là đặc điểm xác định 2 nhóm chủ thể trên trên thực tế là đơn yêu cầu độc lập. Tòa chỉ có thế xác định một người là người có yêu cầu độc lập khi có đơn yêu cầu độc lập được gửi đến toà án, chậm nhất là trước thời điểm Tòa án mở phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Đây là cơ sở để Tòa thụ lý yêu cầu độc lập và xác định một người là người có yêu cầu độc lập khi có đơn yêu cầu độc lập. Trường hợp nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện, yêu cầu độc lập đã được thụ lý được tiếp tục xem xét theo các thủ tục tố tụng dân sự để giải quyết.
3. Phân biệt giữa yêu cầu phản đối và yêu cầu phản tố 🆚
Yêu cầu phản đối là ý kiến, lập luận của bị đơn nhằm bác bỏ yêu cầu của nguyên đơn. Yêu cầu phản tố là việc bị đơn "kiện ngược" lại nguyên đơn trong cùng một vụ án để bảo vệ quyền lợi của chính mình.
Về bản chất, yêu cầu phản đối là việc bị đơn đưa ra các lập luận, chứng cứ nhằm phủ nhận, bác bỏ hoặc giảm nhẹ yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn. Ngược lại, yêu cầu phản tố cấu thành một yêu cầu khởi kiện độc lập do bị đơn đưa ra để kiện ngược lại nguyên đơn, giải quyết trong cùng một vụ án.
Sự khác biệt này dẫn đến những hệ quả pháp lý và nghĩa vụ tài chính riêng biệt. Khi yêu cầu phản đối được chấp nhận, Tòa án sẽ bác bỏ một phần hoặc toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn, và bị đơn không phải chịu án phí cho lập luận này. Đối với yêu cầu phản tố, nếu được chấp nhận, Tòa án sẽ buộc nguyên đơn phải thực hiện một nghĩa vụ cụ thể cho bị đơn. Bị đơn có nghĩa vụ phải nộp tiền tạm ứng án phí cho yêu cầu phản tố của mình.
Về tư cách tố tụng và thủ tục khi có thay đổi từ phía nguyên đơn, yêu cầu phản đối không làm thay đổi vị thế phòng vệ của bị đơn. Nếu nguyên đơn rút đơn khởi kiện, vụ án sẽ bị đình chỉ. Trong khi đó, trường hợp nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện nhưng bị đơn không rút yêu cầu phản tố, yêu cầu phản tố đã được thụ lý được tiếp tục xem xét theo các thủ tục tố tụng dân sự để giải quyết. Như vậy, Tòa án sẽ có thông báo thay đổi địa vị tố tụng, trong đó, bị đơn sẽ trở thành nguyên đơn, nguyên đơn trở thành bị đơn.
4. Xác định người có quyền và nghĩa vụ tố tụng (người đại diện, người kế thừa) sau khi đương sự chết 🕊️
Trong tố tụng dân sự, việc xác định người có quyền và nghĩa vụ tố tụng sau khi đương sự chết hiện nay gặp hai vấn đề bất cập lớn trên thực tế.
Thứ nhất, việc tòa án tiếp tục chấp nhận cho người được ủy quyền tham gia tố tụng sau khi đương sự chết là không đúng quy định pháp luật. Theo Điều 140.3(đ) của Bộ luật Dân sự, hợp đồng ủy quyền đương nhiên chấm dứt hiệu lực tại thời điểm bên ủy quyền chết. Khi tư cách đại diện theo ủy quyền đã chấm dứt, người được ủy quyền không còn quyền nhân danh đương sự để thực hiện các hoạt động tố tụng. Việc tiếp tục để họ tham gia phiên tòa dẫn đến vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, làm ảnh hưởng đến tính hợp pháp của bản án.
Thứ hai, việc xác định người kế thừa quyền và nghĩa vụ tố tụng chưa bảo đảm nguyên tắc độc lập về lợi ích. Khi một đương sự chết, quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ được chuyển giao cho những người thừa kế theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Tuy nhiên, cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi chưa xem xét kỹ lưỡng mối quan hệ lợi ích giữa các đồng thừa kế này. Nếu đưa một người vào tham gia tố tụng với tư cách kế thừa quyền, nghĩa vụ của đương sự đã chết, nhưng quyền và lợi ích hợp pháp của chính họ lại đối lập với đương sự đó hoặc đối lập với các đồng thừa kế khác trong cùng vụ án, sẽ dẫn đến xung đột lợi ích trầm trọng, không bảo đảm được sự khách quan và quyền tự bảo vệ của các đương sự.
👉 Lưu lại bài viết này nếu đang ôn thi bộ môn Luật Tố tụng dân sự nhé!
Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy tham gia group Facebook "Hành Trang Nghề Luật" - nơi chúng mình thường xuyên chia sẻ những nội dung tương tự: https://www.facebook.com/groups/471441306007976
Trân trọng,
LDM