Từ A-Z động từ đi với UP:
1. Pack up – Dọn đồ, thu xếp
2. Clean up – Dọn dẹp, làm sạch
3. Pick up – Nhặt lên, đón (ai đó)
4. Hurry up – Nhanh lên
5. Wake up – Thức dậy
6. Give up – Từ bỏ
7. Shut up – Im lặng, đóng lại
8. Set up – Thiết lập, chuẩn bị
9. Break up – Chia tay (mối quan hệ)
10. Catch up – Bắt kịp, theo kịp
11. Cheer up – Vui lên, phấn chấn
12. Pile up – Chất đống, tích tụ
13. Sign up – Đăng ký
14. Stand up – Đứng dậy
15. Hold up – Cản trở, trì hoãn
Lưu lại để thực hành nhé!
Zamy English
Câu lạc bộ tiếng Anh Zamy - Cùng học tập và chia sẻ phương pháp học, huấn luy?
Cuộc sống này cần bạn và những giá trị chỉ có bạn mới có thể tạo ra (Câu của Ruby Nguyễn)
20+ từ vựng tiếng Anh về ĐỘNG VẬT (P2):
10. Eel – Lươn
11. Fish – Cá
12. Shark – Cá mập
13. Whale – Cá voi
14. Dolphin – Cá heo
15. Octopus – Bạch tuộc
16. Squid – Mực
17. Jellyfish – Medusa, sứa
18. Starfish – Sao biển
19. Sea horse – Cá ngựa
20. Fish out of water: Cảm giác lạ lẫm ở môi trường mới
Chúng đều thuộc Aquatic Animals - Động vật dưới nước
Lưu lại để học tiếng Anh dễ dàng hơn nha
20+từ vựng tiếng Anh về ĐỘNG VẬT (P1):
1. Snail – Ốc sên
2. Turtle – Rùa
3. Crab – Cua
4. Clam – Con trai, con ngao
5. Lobster – Tôm hùm
6. Mussel – Ngao
7. Oyster – Hàu
8. Happy as a clam: Vui vẻ, hài lòng
9. Slow as a snail: Chậm như sên
Chúng đều thuộc Shell Animals - Động vật có vỏ Hãy cùng lưu lại để học tiếng Anh dễ dàng hơn nhé
🍊 10 câu giao tiếp tiếng Anh siêu ngắn:
1. What a relief! – Mừng quá đi!
2. I’ll be right back. – Tôi sẽ quay lại ngay.
3. You’re welcome. – Không có gì.
4. I’m just getting started. – Tôi chỉ mới bắt đầu thôi.
5. It’s all good. – Không sao cả, mọi thứ đều ổn.
6. Don’t mention it. – Đừng nhắc đến nữa.
7. It’s a deal! – Thỏa thuận rồi nhé!
8. That’s fine with me. – Với tôi thì không sao.
9. I don’t mind. – Tôi không phiền đâu.
10. You’re right." – Bạn đúng.
Top 15 cụm từ đi với "get" đi đâu cũng gặp:
1. Get up - Dậy, thức dậy
2. Get along - Có quan hệ tốt, hòa hợp
3. Get ahead - Tiến bộ, thành công
4. Get by - Xoay sở, sống qua ngày
5. Get out - Đi ra ngoài
6. Get over - Vượt qua (cảm xúc, vấn đề)
7. Get through - Hoàn thành, vượt qua (kỳ thi, nhiệm vụ)
8. Get together - Tụ họp, gặp gỡ
9. Get in - Vào, bước vào (xe, phòng)
10. Get back - Trở lại
11. Get rid of - Loại bỏ
Lưu lại để học tiếng Anh tiến bộ nhé!
🍕 Mẫu câu giao tiếp siêu ngắn trong nhà hàng:
1. Anything else?
(Có gì khác không?)
2. Follow me, please.
(Mời theo tôi.)
3. Your order’s coming.
(Món của bạn sắp có.)
4. Here’s the menu.
(Đây là thực đơn.)
5. Are you ready to order?
(Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?)
6. Here’s your table.
(Đây là bàn của bạn.)
7. I’ll be right back.
(Tôi sẽ quay lại ngay.)Let me know if you need anything.
8. Let me know if you need anything.
(Hãy cho tôi biết nếu bạn cần gì.)
100 TỪ ĐỒNG NGHĨA DÂN IELTS PHẢI THUỘC LÒNG (P2)
stop = cease = ngừng
part = component = phần
result = consequence = kết quả
obvious = apparent, manifest = hiển nhiên
based on = derived from = dựa trên
quite = fairly = khá
pathetic = lamentable = thảm hại
field = domain = lĩnh vực
appear = emerge = xuất hiện
whole = entire = tất cả
wet = moist, damp, humid = ẩm ướt
wrong = erroneous = sai lầm
difficult = formidable = khó khăn
change = convert = biến đổi
typical = quintessential = điển hình
careful = cautious, prudent = cẩn thận
ability = capacity, capability = năng lực
strange = eccentric = kỳ lạ
rich= affluent = giàu có
use = utilize = sử dụng
dubious = skeptical = nghi ngờ
satisfy = gratify = thỏa mãn
short = fleeting, ephemeral = ngắn ngủi
scholarship = fellowship = học bổng
smelly = malodorous = bốc mùi
ugly = hideous = xấu xí
attractive = appealing, absorbing = thu hút
diverse = miscellaneous = đa dạng
disorder = disarray, chaos = hỗn loạn
crazily = frantically = điên rồ
rapid = meteoric = nhanh
ordinary = mundane = bình thường
despite = notwithstanding = mặc dù
best = optimal = tốt nhất
sharp = acute = nghiêm trọng
unbelievable = inconceivable = không thể tin được
puzzle = perplex = bối rối
method = avenue = phương pháp
famous = distinguished = nổi tiếng
ancient = archaic = cổ xưa
decorate = embellish = trang trí
possible = feasible = có khả năng
so = consequently, accordingly = vì vậy
rare = infrequent = hiếm
greedy = rapacious = tham lam
individuals,characters, folks = people,persons = cá nhân
nowadays = currently = ngày nay
dreadful, unfavorable, poor, adverse, ill = be less impressive = ít ấn tượng hơn
reap huge fruits = get many benefits = gắt hái thành công
for my part, from my own perspective = in my opinion = theo ý kiến của tôi
100 TỪ ĐỒNG NGHĨA DÂN IELTS PHẢI THUỘC LÒNG (P1)
important = crucial, significant = quan trọng
common = universal, ubiquitous = phổ biến
abundant = ample, plentiful = dồi dào
stick = adhere, cling = gắn với
neglect = ignore = không quan tâm
near = adjacent, adjoin = gần
pursue = woo, seek = theo đuổi
accurate = precise, exact = chính xác
vague = obscure = mơ hồ
top = peak, summit = đỉnh
competitor = rival, opponent = đối thủ
blame = condemn = đổ lỗi
opinion = perspective, standpoint = quan điểm
fame = prestige, reputation = danh tiếng
build = erect, establish = xây dựng
insult = humiliate = xúc phạm
complain = grumble = phàn nàn
primary = radical, fundamental = chính
relieve = alleviate = xoa dịu
force = coerce into, compel = bắt ép
enlarge = magnify = mở rộng
complex = intricate = phức tạp
lonely = solitary = cô đơn
small = minuscule, minute = nhỏ bé
praise = extol, compliment = ca ngợi
hard-working = assiduous = chăm chỉ
difficult = arduous = khó khăn
poor (soil) = barren, infertile = cằn cỗi
fragile = brittle, vulnerable = dễ tổn thương
show = demonstrate = thể hiện
big = massive, colossal, tremendous = to lớn
avoid = shun = tránh
fair = impartial = công bằng
attack = assault = tấn công
dislike = abhor, loathe = không thích
ruin = devastate = phá hủy
always = invariably = luôn luôn
forever = perpetual, immutable = mãi mãi
surprise = startle, astound, astonish = bất ngờ
enthusiasm = zeal, fervency = nhiệt huyết
quiet = tranquil, serene = bình lặng
expensive = exorbitant = đắt đỏ
luxurious = lavish, sumptuous = sang chảnh
boring = tedious = nhàm chán
respect = esteem = tôn trọng
worry = fret = lo lắng
cold = chilly, icy = lạnh
hot = boiling = nóng
dangerous = perilous = nguy hiểm
only = unique, distinctive = độc đáo
TIỀN ĐÂU CHỈ LÀ "MONEY", MÀ TIỀN CÒN LÀ....
1. Funds - /fʌndz/ - Tiền quỹ, nguồn tiền có sẵn.
2. Cash - /kæʃ/ - Tiền mặt, tiền giấy và tiền xu.
3. Currency - /ˈkʌrənsi/ - Đơn vị tiền tệ, ví dụ: Đô la, Euro.
4. Capital - /ˈkæpɪtl/ - Vốn, thường dùng trong đầu tư hoặc kinh doanh.
5. Wealth - /wɛlθ/ - Sự giàu có, tổng giá trị tài sản.
6. Fortune - /ˈfɔːrtʃən/ - Tài sản lớn, sự giàu có đáng kể.
7. Dough - /doʊ/ - Tiếng lóng chỉ tiền.
8. Bread - /brɛd/ - Tiếng lóng chỉ tiền, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
9. Bucks - /bʌks/ - Tiếng lóng chỉ đô la Mỹ.
10. Quid - /kwɪd/ - Tiếng lóng chỉ bảng Anh.
11. Moolah - /ˈmuːlɑː/ - Từ lóng chỉ tiền.
12. Banknotes - /ˈbæŋkˌnoʊts/ - Tờ tiền giấy.
13. Coins - /kɔɪnz/ - Tiền xu.
14. Loot - /luːt/ - Tiền hoặc của cải lấy được, thường là bất hợp pháp.
15. Riches - /ˈrɪtʃɪz/ - Sự giàu có, của cải.
16. Salary - /ˈsæləri/ - Tiền lương.
17. Income - /ˈɪnkʌm/ - Thu nhập.
18. Earnings - /ˈɜrnɪŋz/ - Khoản thu nhập hoặc lợi nhuận.
19. Allowance - /əˈlaʊəns/ - Tiền trợ cấp, khoản tiền được cấp cố định.
20. Finances - /ˈfaɪnænsɪz/ - Tài chính, nói đến số tiền một người hoặc tổ chức có.
Lưu ngay lại để học từ vựng hiểu quả hơn nhé!
🙈 Eye không chỉ là mắt:
1. Catch someone's eye: Thu hút sự chú ý của ai đó
2. Eye of the storm: Tâm bão, trung tâm của rắc rối
3. In the blink of an eye: Trong nháy mắt
4. Eye for an eye: Ăn miếng trả miếng
5. See eye to eye: Đồng tình hoàn toàn
6. Turn a blind eye: Làm ngơ, giả vờ không thấy
7. Bird's-eye view: Cái nhìn bao quát
8. Cry one's eyes out: Khóc hết nước mắt
9. Keep an eye on: Để mắt đến, trông chừng
10. Eyes like a hawk: Mắt tinh, nhận biết tốt
Cách KHEN dễ dàng bằng tiếng Anh:
1. Well done! Làm tốt lắm!
2. You look great! Bạn trông tuyệt lắm!
3. Nice job! Làm tốt đấy!
4. You’re amazing! Bạn thật tuyệt vời!
5. I’m impressed! Tôi ấn tượng đấy!
6. Great work! Công việc tuyệt vời!
7. You’re so talented! Bạn thật tài năng!
8. That’s fantastic! Thật tuyệt vời!
9. You’re awesome! Bạn thật tuyệt!
10. Keep it up! Cứ tiếp tục như vậy nhé!
🙆♀️ Lưu lại để thực hành mỗi ngày nhé 🙆♀️
25/09/2024
Cùng học một số mẫu câu dùng để order khi đi ăn hàng bạn nhé
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Tòa Nhà 7A, Lê Đức Thọ, Mai Dịch, Cầu Giấy
Hanoi
100000