15/12/2022
📢📢📢Nhắc tới chủ đề thời tiết trong tiếng Anh, hẳn ai trong chúng ta cũng nghĩ ngay tới những từ cơ bản như “sunny” (nắng), “rainy” (mưa), “hot" (nóng), “cold" (lạnh),... Tuy nhiên, để tự tin hơn trong giao tiếp cũng như phục vụ cho các bài thi chuẩn hoá như IELTS, TOEFL, tại sao bạn không tham khảo ngay bộ từ vựng về thời tiết tiếng Anh dưới đây để khiến bạn bè xung quanh “trầm trồ" một phen. Cùng English House bắt đầu ngay nhé!🥰🥰🥰
- Dry /drai/ (adj): hanh khô
- Fine /fain/ (adj): không mây, không mưa
- Foggy /’fɒgi/ (adj): có sương mù
-Haze /heiz/ (n): màn sương mỏng, thường gây ra bởi sức nóng
-Humid /’hju:mid/ (adj): ẩm
-Gloomy /’glu:mi/ (adj): ảm đạm
- Mild /maild/ (adj): ôn hòa, ấm áp
- Partially cloudy: /’pɑ:∫əli/ /’klaʊdi/ (adj): thời tiết có sự pha trộn giữa bầu trời xanh và mây
- Overcast /,əʊvə’kɑ:st/ (adj): âm u, tối sầm
- Sunny /’sʌni/ (adj): nắng, có nhiều ánh nắng
- Wet /wet/ (adj): ướt sũng
-Windy /’windi/ (adj): lộng gió
Trung tâm English House
S207 - Vinhomes Ocean Park
Hotline: 0869 610 660