Hỗ trợ du học Đức

Hỗ trợ du học Đức

Share

Giúp bạn học tiếng Đức và làm hồ sơ du học Đức 🇩🇪

18/12/2025

30 TÍNH TỪ/ TRẠNG TỪ TIẾNG ĐỨC VỚI UN (A1-C1)

📕 A1–A2

1. unpraktisch – không tiện (tiện dụng/ tiện lợi)
🇩🇪 Mein neuer Arbeitsweg ist mir zu unpraktisch.

2. unordentlich – bừa bộn
🇩🇪 Sein Zimmer ist immer unordentlich.

3. uninteressant – không thú vị
🇩🇪 Der Vortrag ist für die meisten Zuhörer uninteressant.

4. unsicher – không chắc chắn
🇩🇪 Ich bin mir unsicher, ob wir es heute noch schaffen können.

5. unmöglich – không thể
🇩🇪 Es ist doch unmöglich!

6. unzufrieden – không hài lòng
🇩🇪 Viele Gäste sind unzufrieden mit dem Essen.

7. unbekannt – không biết, không quen
🇩🇪 Der Autor ist mir unbekannt.

8. unklar – không rõ ràng
🇩🇪 Die Frage ist unklar.

9. unhöflich – bất lịch sự
🇩🇪 Sein Verhalten war so unhöflich.

10. unfair – không công bằng
🇩🇪 Die Spielregel ist unfair.
____________________________________
📗 B1–B2

1. unruhig – bồn chồn, lo lắng, không ổn định
🇩🇪 Die Abschlussprüfung macht mich unruhig.

2. unbewusst – vô thức
🇩🇪 Viele Menschen treffen oft unbewusst falsche Entscheidungen.

3. unauffällig – không gây chú ý, không dễ thấy, không khác thường
🇩🇪 Er verhält sich unauffällig, damit niemand ihn bemerkt.

4. unkompliziert – đơn giản, dễ hiểu
🇩🇪 Das Problem lässt sich unkompliziert lösen.

5. unvorstellbar – không thể tưởng tượng nổi
🇩🇪 Die künstliche Intelligenz kann der Menschheit Türen zu unvorstellbaren Möglichkeiten öffnen.

6. ungeduldig – không kiên nhẫn, sốt ruột
🇩🇪 Die Warteschlange war so lang und ich war so ungeduldig.

7. unverschämt – quá đáng, trơ trẽn, không biết xấu hổ
🇩🇪 Seine Forderung war unverschämt.

8. unangemessen – không phù hợp, không hợp lý, không thoả đáng
🇩🇪 Die hohen Gebühren sind unangemessen.

9. unverbindlich – không ràng buộc
🇩🇪 Das Angebot ist unverbindlich, Sie können jederzeit kündigen.

10. unvermeidlich – không thể tránh khỏi
🇩🇪 In großen Projekten sind Fehler unvermeidlich.
_____________________________________
📘 B2+/C1

1. unumstritten – không gây tranh cãi, không có sự phản đối
🇩🇪 Es ist unumstritten, dass ohne Fleiß kein Erfolg erzielt werden kann.

2. unzumutbar (inakzeptabel/ unerträglich) – không thể chấp nhận, chịu đựng được
🇩🇪 Die schlechte Arbeitsbedingungen ist unzumutbar.

3. unübersichtlich – rối rắm, khó theo dõi, khó hiểu
🇩🇪 Die Gliederung war so unübersichtlich und verwirrend.

4. unersetzlich – không thể thay thế
🇩🇪 Seine Erfahrung und Kenntnisse machen ihn für das Projekt unersetzlich.

5. unentschlossen – thiếu quyết đoán
🇩🇪 Ein unentschlossener Teamleiter kann die Motivation im Team negativ beeinflussen.

6. unvereinbar – không hòa hợp, không tương thích, mâu thuẫn
🇩🇪 Weil unsere Ziele leider unvereinbar sind, wird die Zusammenarbeit zu keinem Erfolg führen.

7. unbefristet – không thời hạn, vô hạn
🇩🇪 Nach der Probezeit hat mein Bruder einen unbefristeten Arbeitsvertrag erhalten.

8. unabdingbar – tuyệt đối cần thiết
🇩🇪 Eine klare Kommunikation ist für ein positives Betriebsklima unabdingbar.

9. unzulässig – trái quy định, vi phạm, không được phép
🇩🇪 Eine Änderung ohne Zustimmung beider Vertragspartner ist unzulässig.

10. unabsehbar – không thể dự đoán, không thể lường trước
🇩🇪 Die langfristigen Auswirkungen dieser Maßnahme sind derzeit unabsehbar.



👨🏻‍🏫 CHUYÊN NGỮ ĐỨC NEST HÀ NỘI

Photos from Hỗ trợ du học Đức's post 30/06/2025

🇩🇪 ĐÁP ÁN THAM KHẢO ĐỀ THI THPT QUỐC GIA 2025 MÔN TIẾNG ĐỨC - Mã đề 1501 được đánh giá có nhiều câu khó những mã đề khác.

27/04/2025

Xin vía A5 tiếng Đức 🥰

Photos from Đức Ngữ NEST - Học tiếng Đức và Du học Đức's post 08/11/2024

Test thử nào các bảnh. Có nhiều câu hay phết đấy 🙌

06/11/2024

Telc bị bên Đức hoãn hẳn ở VN rồi à các bảnh? 😰

Photos from Hỗ trợ du học Đức's post 30/07/2024

🔥 ĐÁP ÁN BÀI TEST HẾT TRÌNH A1 🔥
Đề bài của bài test các bạn có thể xem ở post trước nhé.
Vừa qua nhiều bạn 2k6 nhắn tin hỏi về học tiếng Đức và du học Đức quá nên mình hơi bận hôm nay mới post đáp án được. Các bạn đã làm check xem mình được bao nhiêu điểm nhé.

Photos from Hỗ trợ du học Đức's post 16/07/2024

Bạn nào đã học xong khóa tiếng Đức A1 thì có thể tự check lại kiến thức ngữ pháp và từ vựng với bài Test A1 này nhé. Cần đạt tối thiếu 30/50 câu đúng nha 😍!

10/07/2024

Rồi mày là app tiếng Đức hay app lực 😂

07/07/2024

Câu này kỳ ta 😅

28/05/2024

Nhả vía điền thông tin cá nhân thôi mà nó sướng gì đâu không 🥹

21/12/2021

🇩🇪 MỘT SỐ TRẠNG TỪ CHỈ THỜI GIAN (A)

1️⃣ ab dann = kể từ sau đó
➤ Nach 5 Stunden Autofahrt waren wir endlich angekommen, ab dann begann das Wohlfühlen = Sau 5 tiếng chạy xe, chúng tôi cuối cùng cũng đến nơi, kể từ lúc đó mới bắt đầu có cảm giác nghỉ ngơi thoải mái.

2️⃣ ab jetzt = kể từ bây giờ / kể từ giờ phút này trở đi = ab nun
➤ Ab jetzt kannst du anfangen = Kể từ giờ bạn có thể bắt đầu.

3️⃣ ab morgen = từ ngày mai
➤ Ab morgen bin ich unter dieser Nummer nicht mehr erreichbar = Kể từ mai (mọi người) không gọi được tôi qua số máy này nữa.
📎 ab übermorgen = từ ngày kia

4️⃣ ab sofort = kể từ giờ / bắt đầu ngay lập tức
➤ Dieses Gesetz ist ab sofort gültig = Điều luật này bắt đầu có hiệu lực ngay tức thì/kể từ giờ phút này.

5️⃣ allmählich = dần dần
➤ Draußen wird es allmählich hell = Ngoài kia trời đang dần sáng.

6️⃣ allzeit = zu allen Zeiten = immer = bất cứ lúc nào
➤ Die Polizisten müssen allzeit einsatzbereit sein = Cảnh sát bất cứ lúc nào cũng phải sẵn sàng làm nhiệm vụ.

7️⃣ anfangs = lúc đầu
➤ Er war anfangs nicht sehr erfolgreich = Lúc đầu anh ấy cũng chưa thành công lắm .

8️⃣ augenblicklich = ngay trong khoảnh khắc đó
➤ Ich bin augenblicklich sehr beschäftigt = Ngay lúc này tôi bận lắm.

9️⃣ abends = vào buổi tối, mỗi tối
➤ Am Wochenende dürfen meine Kinder abends länger aufbleiben = Vào các buổi tối cuối tuần, bọn trẻ nhà tôi được phép thức khuya hơn.

🔟 anschließend = tiếp theo sau đó
➤ Wir gehen zuerst einkaufen und anschließend essen = Trước tiên chúng tôi đi mua sắm sau đó đi ăn.

Bild: easygerman
Each Day One German Word - Tiếng Đức mỗi ngày

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Hanoi
10000