18/08/2026
🌕 4 ĐIỀU KIÊNG KỊ TRONG THÁNG CÔ HỒN MÀ MỌI NGƯỜI NÊN NHỚ KỸ:
1️⃣ Không bỏ học từ thứ 2 đến thứ 4
2️⃣ Hạn chế quên nộp BTVN vào thứ 5
3️⃣ Tuyệt đối tránh để sát ngày thi mới bắt đầu học vào thứ 6
4️⃣ Cẩn thận dành thời gian ôn tiếng Pháp vào thứ 7, chủ nhật
Có thờ có thiêng, có kiêng có lành. Mọi người nghiêm túc tin tưởng, không bỏ qua để có một tháng cô hồn bình yên và một hành trình học tiếng Pháp bớt “ám ảnh” hơn nhé. 👻🇫🇷
18/08/2026
"ẤM A ẤM Ớ" TRONG TIẾNG PHÁP LÀ GÌ?
17/08/2026
CÙNG DỊCH LÀ "MANG", "ĐƯA", NHƯNG 5 ĐỘNG TỪ NÀY CÓ GÌ KHÁC BIỆT?
1. apporter → mang đồ vật đến
J’apporte un gâteau. → Tôi mang một cái bánh đến.
2. amener → đưa người/con vật đến
J’amène mon frère. → Tôi đưa em trai tôi đến.
3. emporter → mang đồ vật đi
J’emporte mon ordinateur. → Tôi mang máy tính theo.
4. emmener → đưa người/con vật đi
J’emmène ma fille à l’école. → Tôi đưa con gái đến trường.
5. ramener → đưa/mang trở lại
Je ramène mon frère à la maison. → Tôi đưa em trai về nhà.
16/08/2026
Thế nhé, đôi cánh mỏi rồiii 😵💫
16/08/2026
TIẾP TỤC LÀ CÁC EXPRESSION VỚI TEMPS - THỜI GIAN (P2)
Ai đọc hết bài là trả lời được câu hỏi trên ảnh nè ^^
1. En même temps → Đồng thời; cùng lúc; nhưng mà / tuy vậy
Ex 1: Il travaille et étudie en même temps. → Anh ấy vừa làm việc vừa học cùng lúc.
Ex 2: Je comprends son point de vue. En même temps, je ne suis pas totalement d’accord. → Tôi hiểu quan điểm của anh ấy. Nhưng đồng thời, tôi cũng không hoàn toàn đồng ý.
2. À temps → Kịp lúc
Ex: Je suis arrivé à temps pour prendre le dernier train. → Tôi đã đến kịp lúc để bắt chuyến tàu cuối.
3. Tout le temps → Suốt thời gian; lúc nào cũng
Ex: Il regarde son téléphone tout le temps. → Cậu ấy lúc nào cũng nhìn điện thoại.
4. Dans les temps → Kịp giờ, đúng hạn
Ex: Il faut rendre le devoir dans les temps. → Phải nộp bài đúng hạn.
5. Au fil du temps → Theo thời gian, qua thời gian
Ex: Au fil du temps, elle est devenue de plus en plus indépendante. → Theo thời gian, cô ấy ngày càng trở nên độc lập hơn.
15/08/2026
🛍️ “WINDOW SHOPPING” TRONG TIẾNG PHÁP LÀ GÌ?
Nếu muốn nói “đi xem đồ nhưng chưa có ý định mua” bằng tiếng Pháp, chúng mình có cụm từ "faire du lèche-vitrines" đó. Cùng VFE tìm hiểu thêm vài cụm từ khác về chủ đề này nha ^^
1. FAIRE DU LÈCHE-VITRINES
→ Đi ngắm đồ, xem hàng mà không nhất thiết có ý định mua.
📝 Ví dụ:
- On a passé l’après-midi à faire du lèche-vitrines, mais on n’a rien acheté.
→ Bọn mình dành cả buổi chiều đi xem đồ nhưng chẳng mua gì.
- Je fais juste du lèche-vitrines, je ne cherche rien en particulier.
→ Tôi chỉ đi ngắm đồ thôi, không tìm mua món gì cụ thể cả.
2. FAIRE DU REPÉRAGE
Nếu bạn chỉ muốn ngó trước, xem thử có gì hay, chưa chắc sẽ mua thì có thể nói: "faire du repérage" → đi xem trước, ngó hàng, tìm hiểu xem có món gì đáng mua.
📝 Ví dụ:
- Je fais juste du repérage pour l’instant.
→ Giờ tôi chỉ đang ngó trước thôi.
- Je regarde les nouvelles collections, je fais du repérage.
→ Tôi đang xem các bộ sưu tập mới, ngó trước xem có gì hay.
3. FAIRE UN HAUL
→ quay/chia sẻ những món đồ mình vừa mua, thường là một loạt món đồ trong cùng một lần shopping.
📝 Ví dụ:
- J’ai fait un petit haul après mon shopping à Paris.
→ Tôi vừa làm một video haul sau chuyến shopping ở Paris.
- Elle a posté un haul de ses achats sur TikTok.
→ Cô ấy đăng một video haul những món đồ mình mua lên TikTok.
4. CRAQUER POUR
→ xiêu lòng trước một món gì đó, không cưỡng lại được và quyết định mua.
📝 Ví dụ:
- J’ai craqué pour ce sac.
→ Tôi không cưỡng lại được nên mua chiếc túi này.
- Je ne voulais rien acheter, mais j’ai craqué pour cette veste.
→ Tôi không định mua gì đâu, nhưng cuối cùng lại xiêu lòng trước chiếc áo khoác này.
🇫🇷 Muốn tiếng Pháp không chỉ đúng mà còn tự nhiên?
👉 Đăng ký khóa học tiếng Pháp tại VFE và bắt đầu chinh phục tiếng Pháp từ hôm nay!
15/08/2026
🇫🇷 ĐẾN HẸN LẠI LÊN, KỲ THI THỬ TCF/DELF THỬ – NHƯ – THẬT TẠI VFE ĐÃ QUAY LẠI!
Một buổi chiều nghiêm túc, tập trung và cũng không thiếu những phút giây hồi hộp tại kỳ thi thử TCF/DELF tháng 8 của VFE. 💙
Từ lúc nhận đề, bước vào phần thi cho đến những phút cuối cùng trước khi hết giờ, các bạn đã có cơ hội trải nghiệm một buổi thi gần với không khí phòng thi thực tế.
Với nhiều bạn, đây là lần đầu tiên ngồi trong một kỳ thi mô phỏng và trực tiếp cảm nhận áp lực về thời gian. Còn với những bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi chính thức, đây là dịp để kiểm tra năng lực hiện tại, nhận ra những phần mình còn yếu và có sự chuẩn bị tốt hơn cho chặng đường phía trước.
💙 Cảm ơn tất cả các bạn đã dành thời gian tham gia và nghiêm túc hoàn thành bài thi. Hy vọng sau kỳ thi thử này, mỗi bạn sẽ hiểu rõ hơn mình đang ở đâu và cần chuẩn bị gì để tự tin bước vào kỳ thi chính thức.
📍 Hẹn gặp lại các bạn tại những đợt thi thử TCF/DELF tiếp theo cùng VFE nhé: https://vfegroup.vn/thi-thu-tcf-vfe/