Tiếng Trung Thương Mại BCT

Tiếng Trung Thương Mại  BCT

Share

Nền tảng tiếng Trung thương mại & logistics vững chắc – bứt phá sự nghiệp, tự tin giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế.

17/08/2026

Tổng hợp trang web dân ngoại thương không nên bỏ lỡ (phân chia theo chủ điểm)

17/08/2026

4 trạng thái thị trường chứng khoán: 牛市 – 熊市 – 猴市 – 鹿市
Trong cách diễn đạt của giới đầu tư Trung Quốc, ngoài hai khái niệm quen thuộc 牛市 (thị trường bò) và 熊市 (thị trường gấu), đôi khi còn xuất hiện những cách ví von như 猴市 (thị trường khỉ) và 鹿市 (thị trường hươu) để mô tả trạng thái và tâm lý của thị trường.

1. 牛市 – Thị trường bò
牛市 (niúshì) tương đương với Bull Market, chỉ giai đoạn thị trường có xu hướng tăng.
Đặc điểm:
* Giá cổ phiếu có xu hướng tăng trong một khoảng thời gian.
* Niềm tin của nhà đầu tư tương đối tích cực.
* Dòng tiền tham gia thị trường tăng.
* Tâm lý kỳ vọng lợi nhuận cao.
Hiểu đơn giản: Nhà đầu tư có tâm lý lạc quan và kỳ vọng thị trường tiếp tục đi lên.

2. 熊市 – Thị trường gấu
熊市 (xióngshì) tương đương với Bear Market, chỉ giai đoạn thị trường có xu hướng giảm kéo dài.
Đặc điểm:
* Giá tài sản liên tục chịu áp lực giảm.
* Tâm lý bi quan gia tăng.
* Nhà đầu tư có xu hướng bán ra hoặc giảm tỷ trọng đầu tư.
* Thanh khoản và niềm tin thị trường có thể suy yếu.
Hiểu đơn giản: Nhà đầu tư chủ yếu lo ngại thua lỗ và thị trường tiếp tục giảm.

3. 猴市 – Thị trường khỉ
猴市 (hóushì) là cách ví von về một thị trường biến động mạnh, lên xuống thất thường và khó xác định xu hướng.
Đặc điểm:
* Giá có thể tăng mạnh rồi nhanh chóng đảo chiều.
* Thị trường thiếu một xu hướng rõ ràng.
* Tâm lý nhà đầu tư dễ bị ảnh hưởng bởi tin tức và cảm xúc.
* Các quyết định mua bán có thể trở nên nóng vội.
Hình ảnh “con khỉ nhảy lên nhảy xuống” được dùng để mô tả sự bất ổn và khó đoán của thị trường.

Hiểu đơn giản:
📈 Hôm nay tăng → 📉 ngày mai giảm → 📈 lại tăng → 📉 tiếp tục giảm.

4. 鹿市 – Thị trường hươu
鹿市 (lùshì) không phải thuật ngữ chứng khoán chính thống phổ biến, mà thường được sử dụng theo kiểu ví von.
Trong cách diễn giải này, 鹿市 mô tả một thị trường tương đối ổn định, biến động thấp, nhưng nhà đầu tư có tâm lý thận trọng, dè dặt và chờ đợi.

Đặc điểm:
* Giá không biến động quá mạnh.
* Nhà đầu tư ít hành động quyết liệt.
* Tâm lý quan sát và chờ tín hiệu rõ ràng.
* Thanh khoản hoặc mức độ giao dịch có thể tương đối thấp.
* Thị trường có trạng thái “chưa biết nên tiến hay lùi”.

Hiểu đơn giản: Không quá hoảng loạn như 熊市, không quá hưng phấn như 牛市 và cũng không “nhảy loạn” như 猴市, mà chủ yếu là đứng quan sát và chờ đợi.
Nhìn nhanh 4 trạng thái:
牛市 🐂 → Tăng giá, tâm lý lạc quan
熊市 🐻 → Giảm giá, tâm lý bi quan
猴市 🐒 → Biến động mạnh, khó đoán
鹿市 🦌 → Biến động thấp, thận trọng và chờ đợi

Lưu ý: 牛市 và 熊市 là các thuật ngữ tài chính phổ biến và được sử dụng rộng rãi. 猴市 và đặc biệt 鹿市 thiên về cách nói hình tượng hoặc khẩu ngữ, không nên xem là bốn loại thị trường chính thức trong tài chính học.
------------------

17/08/2026

BÍ QUYẾT TIẾNG TRUNG E-COMMERCE & LOGISTICS: PHÂN BIỆT "CHIM MỒI" VÀ "ĐÓNG PALLET"

Trong tiếng Trung thương mại điện tử (E-commerce), chữ 托 (tuō) xuất hiện rất nhiều nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào từ ghép đi kèm. Rất nhiều người học dễ nhầm lẫn giữa thuật ngữ bán hàng/livestream và thuật ngữ vận chuyển.

1. "CHIM MỒI" TRONG SEEDING & LIVESTREAM
Từ 托 (tuō) hoặc 托儿 (tuōr) trong khẩu ngữ dùng để chỉ người được sắp xếp/thuê đóng giả làm người mua, khách hàng hoặc người hâm mộ nhằm tạo hiệu ứng đám đông, gầy dựng lòng tin và kích thích người khác chốt đơn.
当托 / 做托 (dāng tuō / zuò tuō): Làm chim mồi
找托 (zhǎo tuō): Tìm chim mồi
请托 (qǐng tuō): Thuê/mời chim mồi

Ví dụ thực tế:
他是托。(Tā shì tuō.) → Anh ta là chim mồi đấy.
找几个托来捧场。(Zhǎo jǐ ge tuō lái pěngchǎng.) → Tìm vài chim mồi đến tung hứng/tạo không khí đi.
这个直播间是不是有托儿?(Zhè ge zhíbōjiān shì bu shì yǒu tuōr?) → Phòng livestream này có phải đang có chim mồi không?

2. TRÁNH BẪY TỪ VỰNG: "打托" KHÔNG PHẢI LÀ "LÀM CHIM MỒI"!
Nhiều bạn lầm tưởng ghép từ 打 (đánh/làm) với 托 (chim mồi) thành 打托 mang nghĩa "làm chim mồi". Đây là hiểu lầm cực kỳ phổ biến!
打托 (dǎtuō) trong Logistics / Xuất nhập khẩu = Đóng pallet.
(Trong đó, 托盘 - tuōpán nghĩa là cái pallet).
------------------

Photos from Tiếng Trung Thương Mại  BCT's post 15/08/2026

Tham khảo một mẫu hợp đồng thương mại bằng tiếng Trung với nhé!

Photos from Tiếng Trung Thương Mại  BCT's post 15/08/2026

48 loại chứng nhận trong ngoại thương bạn cần biết

14/08/2026

Học tiếng Trung logistics qua khái niệm 体积重 (tǐjī zhòng) = trọng lượng thể tích / trọng lượng quy đổi theo thể tích.
Trong logistics, chuyển phát và vận tải hàng không, 体积重 dùng để tính cước đối với những kiện hàng cồng kềnh nhưng nhẹ.
📦 Hiểu đơn giản
Ví dụ một kiện hàng:
Kích thước: 60 × 40 × 50 cm
Trọng lượng thực tế: 8 kg

Thể tích kiện hàng khá lớn nên đơn vị vận chuyển có thể không tính cước theo 8 kg mà tính theo 体积重.
Công thức thường gặp:
体积重 = 长 × 宽 × 高 ÷ 计费系数
Trong đó hệ số phụ thuộc vào phương thức vận chuyển và đơn vị vận chuyển. Ví dụ hàng không thường có thể dùng hệ số 6000:
60 × 40 × 50 ÷ 6000 = 20 kg
→ Trọng lượng thực tế = 8 kg
→ Trọng lượng thể tích = 20 kg
→ Nếu tính theo số lớn hơn thì trọng lượng tính cước = 20 kg.
---------------------

13/08/2026

🚢🚆🚛 Các hình thức vận tải liên hợp phổ biến trong logistics (多式联运的主要形式)
多式联运 (Vận tải đa phương thức) là việc kết nối nhiều phương thức vận chuyển thành một chuỗi thống nhất. Vậy trên thực tế, chuỗi thống nhất này thường được kết hợp như thế nào? Dưới đây là 4 mô hình vận tải liên hợp phổ biến nhất trong Logistics thương mại:

📌 1. 海铁联运 (hǎi tiě liányùn) — Vận tải liên hợp Biển – Đường sắt
• Kết hợp giữa tàu biển và đường sắt.
• Quy trình: Nhà máy nội địa ➔ 🚆 Đường sắt ➔ Cảng biển ➔ 🚢 Tàu biển ➔ Cảng đích.
• Ưu điểm: Sức chở lớn, chi phí thấp, thích hợp cho hàng siêu trọng đi từ sâu trong nội địa ra biển.
• Ví dụ: Hàng từ Tây An, Thành Đô đi đường sắt ra cảng Thượng Hải, sau đó lên tàu biển xuất đi Châu Âu.

📌 2. 海公联运 (hǎi gōng liányùn) — Vận tải liên hợp Biển – Đường bộ
• Kết hợp giữa tàu biển và xe container/xe tải.
• Quy trình: Nhà máy ➔ 🚛 Xe tải ➔ Cảng xuất ➔ 🚢 Tàu biển ➔ Cảng nhập ➔ 🚛 Xe tải ➔ Kho nhận.
• Ưu điểm: Phổ biến nhất trong giao thương quốc tế. Xe tải đảm nhận chặng đầu và chặng cuối (First/Last Mile), giúp giao hàng tận kho (Door-to-Door) linh hoạt.
• Ví dụ: Tàu chở hàng từ Thâm Quyến về Cảng Cát Lái (TP.HCM), sau đó xe container kéo hàng về kho tại Bình Dương.

📌 3. 公铁联运 (gōng tiě liányùn) — Vận tải liên hợp Đường bộ – Đường sắt
• Kết hợp giữa xe tải và đường sắt, tối ưu cho vận tải nội địa lục địa hoặc tuyến xuyên biên giới.
• Quy trình: Kho gửi ➔ 🚛 Xe tải ➔ 🚉 Ga đường sắt ➔ 🚆 Tàu hỏa ➔ 🚉 Ga đích ➔ 🚛 Xe tải ➔ Kho nhận.
• Ưu điểm: Giảm chi phí so với đi xe tải toàn tuyến đường dài, đồng thời giải quyết hạn chế "không giao tận nơi" của đường sắt.
• Ví dụ: Tuyến đường sắt liên vận Việt - Trung (Gom hàng bằng xe tải tại Hà Nội ➔ Ga Yên Viên ➔ Tàu hỏa sang Bằng Tường ➔ Xe tải phân phối đi các tỉnh).

📌 4. 空陆联运 (kōng lù liányùn) — Vận tải liên hợp Hàng không – Đường bộ
• Kết hợp giữa máy bay và xe tải chuyên dụng.
• Ưu điểm: Tối ưu về tốc độ, dành cho hàng giá trị cao, linh kiện điện tử, dược phẩm hoặc hàng tươi sống. Xe tải đóng vai trò kết nối sân bay với các tỉnh lân cận chưa có sân bay quốc tế.
-------------------

Photos from Tiếng Trung Thương Mại  BCT's post 13/08/2026

Bộ từ vựng tiếng Trung thương mại - chủ đề Hạt điều

Hạt điều (腰果 – yāoguǒ) là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu quan trọng, đặc biệt trong hoạt động thương mại quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Chủ đề này tập trung vào hệ thống từ vựng tiếng Trung thường gặp trong thu mua, chế biến, đóng gói, kiểm định chất lượng, báo giá, xuất khẩu và giao dịch hạt điều. Người học sẽ được làm quen với các thuật ngữ chuyên ngành như hạt điều thô, nhân điều, điều rang, quy cách đóng gói, tiêu chuẩn chất lượng, độ ẩm, tỷ lệ hạt vỡ, giá xuất khẩu, hợp đồng mua bán và vận chuyển quốc tế.

Đây là nhóm từ vựng thiết thực dành cho những người làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, thương mại nông sản, logistics và kinh doanh với đối tác Trung Quốc.
-------------------

Photos from Tiếng Trung Thương Mại  BCT's post 13/08/2026

“Toàn tập chứng từ ngoại thương”: Có những loại chứng từ ngoại thương nào?

📌 Nhập môn chứng từ ngoại thương: Những khái niệm cơ bản bạn nhất định phải biết

Chứng từ ngoại thương là các loại giấy tờ được lập và sử dụng trong hoạt động thương mại quốc tế nhằm xử lý các vấn đề liên quan đến giao nhận hàng hóa, vận chuyển, bảo hiểm, kiểm tra hàng hóa và thanh toán quốc tế. Đây là cơ sở quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Vai trò của chứng từ ngoại thương:

🔹 Thực hiện hợp đồng: Đảm bảo bên mua và bên bán hoàn thành giao dịch theo đúng thỏa thuận.

🔹 Thông quan & thanh toán: Là những chứng từ quan trọng để hải quan kiểm tra, thông quan hàng hóa và ngân hàng thực hiện thanh toán/kết toán ngoại tệ.

🔹 Kiểm soát rủi ro: Xác định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên, từ đó giảm thiểu rủi ro trong thương mại quốc tế.

📂 Các nhóm chứng từ ngoại thương phổ biến

🔸 Chứng từ thương mại (商业单证):
Ví dụ: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) – dùng để ghi nhận thông tin về hàng hóa và giao dịch.

🔸 Chứng từ vận tải (运输单证):
Ví dụ: Vận đơn đường biển (Bill of Lading), Vận đơn hàng không (Air Waybill) – chứng minh tình trạng và quá trình vận chuyển hàng hóa.

🔸 Chứng từ bảo hiểm (保险单证):
Ví dụ: Đơn bảo hiểm, Giấy chứng nhận bảo hiểm – dùng để bảo đảm quyền lợi đối với hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

🔸 Chứng từ chính thức/Chứng từ do cơ quan có thẩm quyền cấp (官方单证):
Ví dụ: Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O), Giấy chứng nhận kiểm nghiệm/kiểm dịch – phục vụ công tác quản lý, kiểm tra và xác nhận của cơ quan chức năng.
-----------------
外贸单证都有哪些?第一篇:外贸单证入门:这些基础概念你必须知道:
外贸单证是国际贸易中为处理货物的交付、运输、保险、商检和结汇等事宜而产生的文件,是外贸业务的重要依据。
‌履行合同‌:确保买卖双方按约定完成交易流程。
‌通关结汇‌:是海关验放、银行结汇的关键凭证。
‌风险防控‌:明确各方责任,降低贸易风险。
常见分类
‌商业单证‌:如商业发票、装箱单,记录货物详情与交易信息。
‌运输单证‌:像海运提单、空运运单,证明货物运输情况。
‌保险单证‌:保障货物运输安全,如保险单、保险凭证。
‌官方单证‌:原产地证、检验检疫证等,用于官方监管与证明。

12/08/2026

📢📢📢 LỚP THÁNG 8 📢📢📢 CHỈ CÒN 1 SLOT CUỐI CÙNG
✨ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI (TRUNG CẤP) - THÁNG 8 - LỊCH HỌC T3-T5✨(DỰ KIẾN KG 18/8)
Bạn muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường kinh doanh, thương mại?
Khóa học TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP của BCT chính là lựa chọn phù hợp dành cho bạn!
📌 Thông tin khóa học:
🔹 Học online qua VOOV – tiện lợi, tương tác cao
🔹 Sĩ số nhỏ 4–6 học viên – giáo viên kèm sát
🔹 25 buổi học, mỗi buổi 90 phút
🔹 Tuần học 2 buổi – phù hợp người đi làm
🔹 Giáo trình: 经贸中级汉语口语 (Thượng)
🎯 Khóa học tập trung:
✔️ Giao tiếp tiếng Trung trong môi trường thương mại
✔️ Từ vựng – mẫu câu thực tế, dễ áp dụng
✔️ Nâng cao phản xạ nói và sự tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc
📌 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT!
Tham khảo thông tin khoá học tại: https://www.facebook.com/share/p/1FnoomYTtp/?mibextid=wwXIfr

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


82 Duy Tân
Hanoi