Tiếng Trung Thương Mại BCT

Tiếng Trung Thương Mại  BCT

Share

Nền tảng tiếng Trung thương mại & logistics vững chắc – bứt phá sự nghiệp, tự tin giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế.

Photos from Tiếng Trung Thương Mại  BCT's post 09/06/2026

Luyện dịch tiếng Trung thương mại - Logistics chủ đề: "快递进村+电商助农 激活乡村振兴新动能"
Chuyển phát nhanh về nông thôn + thương mại điện tử hỗ trợ nông nghiệp: Kích hoạt động lực mới cho công cuộc chấn hưng nông thôn.
-----------
Từ vựng liên quan:
1. 持续优化 (chíxù yōuhuà): Liên tục tối ưu hóa
2. 业务量 (yèwùliàng): Sản lượng kinh doanh
3. 业务收入 (yèwù shōurù): Doanh thu
4. 同比增长 (tóngbǐ zēngzhǎng): Tăng trưởng so với cùng kỳ
5. 业务结构 (yèwù jiégòu): Cơ cấu hoạt động kinh doanh
6. 异地快递 (yìdì kuàidì): Chuyển phát liên tỉnh
7. 增长主力 (zēngzhǎng zhǔlì): Động lực tăng trưởng chính
8. 区域发展 (qūyù fāzhǎn): Phát triển khu vực
9. 发展潜力 (fāzhǎn qiánlì): Tiềm năng phát triển
10. 释放潜力 (shìfàng qiánlì): Khai thác tiềm năng
11. 深度融合 (shēndù rónghé): Kết hợp sâu rộng
12. 注入新动能 (zhùrù xīn dòngnéng): Tiếp thêm động lực mới
13. 快递进村 (kuàidì jìn cūn): Đưa dịch vụ chuyển phát về nông thôn
14. 电商助农 (diànshāng zhùnóng): Thương mại điện tử hỗ trợ nông nghiệp
15. 乡村振兴 (xiāngcūn zhènxīng): Chấn hưng nông thôn
16. 最后一公里 (zuìhòu yì gōnglǐ): Chặng giao hàng cuối cùng
17. 成本高 (chéngběn gāo): Chi phí cao
18. 盈利难 (yínglì nán): Khó tạo lợi nhuận
19. 行业痛点 (hángyè tòngdiǎn): Điểm nghẽn của ngành
20. 协同发力 (xiétóng fālì): Phối hợp cùng phát huy hiệu quả
21. 客货邮合作 (kè huò yóu hézuò): Hợp tác vận tải hành khách, hàng hóa và bưu chính
22. 邮快合作 (yóu kuài hézuò): Hợp tác giữa bưu chính và chuyển phát nhanh
23. 快快合作 (kuài kuài hézuò): Hợp tác giữa các doanh nghiệp chuyển phát
24. 村级站点 (cūnjí zhàndiǎn): Điểm giao nhận cấp thôn
25. 降本增效 (jiàngběn zēngxiào): Giảm chi phí, tăng hiệu quả
26. 运输成本 (yùnshū chéngběn): Chi phí vận chuyển
27. 服务效率 (fúwù xiàolǜ): Hiệu suất phục vụ
28. 覆盖 (fùgài): Bao phủ
29. 归集 (guījí): Tập kết, gom hàng
30. 农村地区 (nóngcūn dìqū): Khu vực nông thôn
31. 助农增收 (zhùnóng zēngshōu): Giúp nông dân tăng thu nhập
32. 农特产品 (nóngtè chǎnpǐn): Nông sản đặc sản địa phương
33. 采收季 (cǎishōujì): Mùa thu hoạch
34. 发运 (fāyùn): Gửi vận chuyển
35. 销售额 (xiāoshòué): Doanh số bán hàng
36. 直播电商 (zhíbō diànshāng): Livestream thương mại điện tử
37. 抢抓风口 (qiǎngzhuā fēngkǒu): Nắm bắt cơ hội thị trường
38. 揽收量 (lǎnshōuliàng): Lượng hàng thu gom
39. 保湿 (bǎoshī): Giữ ẩm
40. 专职取货员 (zhuānzhí qǔhuòyuán): Nhân viên lấy hàng chuyên trách
41. 专业包装 (zhuānyè bāozhuāng): Đóng gói chuyên nghiệp
42. 中转分拨 (zhōngzhuǎn fēnbō): Trung chuyển và phân loại hàng hóa
43. 长途线路 (chángtú xiànlù): Tuyến vận chuyển đường dài
44. 脉冲式订单 (màichōngshì dìngdān): Đơn hàng tăng đột biến
45. 货不留夜 (huò bù liú yè): Hàng không lưu kho qua đêm
46. 柔性切换 (róuxìng qiēhuàn): Chuyển đổi linh hoạt
47. 散户 (sànhù): Hộ kinh doanh nhỏ lẻ
48. 深度绑定 (shēndù bǎngdìng): Gắn kết chặt chẽ
49. 无缝衔接 (wúfèng xiánjiē): Kết nối liền mạch
50. 保价业务 (bǎojià yèwù): Dịch vụ bảo giá hàng hóa
51. 基础设施 (jīchǔ shèshī): Cơ sở hạ tầng
52. 倾斜趋势 (qīngxié qūshì): Xu hướng dịch chuyển
53. 异地业务 (yìdì yèwù): Hoạt động chuyển phát liên tỉnh
54. 覆盖城乡 (fùgài chéngxiāng): Bao phủ cả thành thị và nông thôn
55. 经济价值 (jīngjì jiàzhí): Giá trị kinh tế
56. 社会价值 (shèhuì jiàzhí): Giá trị xã hội
57. 邮政快递业 (yóuzhèng kuàidìyè): Ngành bưu chính chuyển phát
58. 市场竞争 (shìchǎng jìngzhēng): Cạnh tranh thị trường
59. 规范有序 (guīfàn yǒuxù): Quy củ và có trật tự
60. 头部企业 (tóubù qǐyè): Doanh nghiệp đầu ngành.
----------------------

Photos from Tiếng Trung Thương Mại  BCT's post 08/06/2026

Học bản tin Logistics cùng nhé!

I.TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI & LOGISTICS
国际企业 (guójì qǐyè): Doanh nghiệp quốc tế
物流 (wùliú): Logistics, hậu cần
高峰座谈会 (gāofēng zuòtánhuì): Tọa đàm cấp cao
行业交流 (hángyè jiāoliú): Giao lưu, trao đổi trong ngành
对接 (duìjiē): Kết nối, liên kết, phối hợp
港口 (gǎngkǒu): Cảng biển
海关 (hǎiguān): Hải quan
商会 (shānghuì): Phòng thương mại
制造业企业 (zhìzàoyè qǐyè): Doanh nghiệp sản xuất
口岸物流 (kǒu'àn wùliú): Logistics cửa khẩu
升级 (shēngjí): Nâng cấp, cải tiến
跨境贸易 (kuàjìng màoyì): Thương mại xuyên biên giới
政策资讯 (zhèngcè zīxùn): Thông tin chính sách
发展趋势 (fāzhǎn qūshì): Xu hướng phát triển
合作机遇 (hézuò jīyù): Cơ hội hợp tác
船代服务 (chuándài fúwù): Dịch vụ đại lý tàu biển
仓储 (cāngchǔ): Lưu kho, kho bãi
分拨 (fēnbō): Phân loại và phân phối hàng hóa
全链条服务 (quán liàntiáo fúwù): Dịch vụ toàn chuỗi
客户恳谈会 (kèhù kěntánhuì): Hội nghị gặp gỡ khách hàng
供应链 (gōngyìngliàn): Chuỗi cung ứng
跨境供应链 (kuàjìng gōngyìngliàn): Chuỗi cung ứng xuyên biên giới
多国企业 (duōguó qǐyè): Doanh nghiệp đa quốc gia
物流合作联盟 (wùliú hézuò liánméng): Liên minh hợp tác logistics
互联互通 (hùlián hùtōng): Kết nối liên thông
协同共赢 (xiétóng gòngyíng): Hợp tác cùng thắng
生态圈 (shēngtàiquān): Hệ sinh thái

II. Cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong nội dung:
1. 在……期间
Trong thời gian..., trong dịp...

Cấu trúc: 在 + sự kiện/thời gian + 期间

Ví dụ
1. 在第四届天津国际航运产业博览会期间
Trong thời gian diễn ra Hội chợ Triển lãm Công nghiệp Hàng hải Quốc tế Thiên Tân lần thứ 4.
2. 在实习期间,我学到了很多知识。
Trong thời gian thực tập, tôi đã học được rất nhiều kiến thức.

2. 围绕……
Xoay quanh, tập trung vào

Cấu trúc: 围绕 + chủ đề

Ví dụ:
1. 围绕口岸物流升级、跨境贸易发展等议题深入交流。
Trao đổi sâu rộng xoay quanh các vấn đề như nâng cấp logistics cửa khẩu và phát triển thương mại xuyên biên giới.
2. 大家围绕供应链管理展开讨论。
Mọi người thảo luận xoay quanh quản lý chuỗi cung ứng.

3. 以……为……
Lấy ... làm ...
Cấu trúc: 以 + A + 为 + B

Ví dụ:
1.以行业交流对接为核心纽带
Lấy việc giao lưu và kết nối trong ngành làm cầu nối cốt lõi.
2. 以客户需求为导向。
Lấy nhu cầu khách hàng làm định hướng.

4. 围绕……等……
.. và các nội dung khác tương tự
Từ 等 mang nghĩa: liệt kê, v.v.

Ví dụ:
围绕口岸物流升级、跨境贸易发展等议题
Xoay quanh các chủ đề như nâng cấp logistics cửa khẩu, phát triển thương mại xuyên biên giới,...

5. 通过……
Thông qua

Cấu trúc: 通过 + phương thức + đạt được kết quả

Ví dụ:
1.希望能通过本次座谈会开展相关合作。
Hy vọng có thể thông qua buổi tọa đàm lần này để triển khai các hoạt động hợp tác liên quan.
2. 通过培训提高员工能力。
Nâng cao năng lực nhân viên thông qua đào tạo.

6. 已成为……
Đã trở thành

Cấu trúc: 已成为 + danh từ

Ví dụ:
1.已成为跨国企业核心诉求。
Đã trở thành nhu cầu cốt lõi của các doanh nghiệp đa quốc gia.
2. 中国已成为世界第二大经济体。
Trung Quốc đã trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

7. 共 + Động từ
Đây là cách diễn đạt thường thấy trong tiêu đề báo chí Trung Quốc.
Một số cụm từ thường thấy:
共享资讯: Cùng chia sẻ thông tin
共探趋势: Cùng tìm hiểu xu hướng
共迎机遇: Cùng đón cơ hội
共谋发展: Cùng bàn kế hoạch phát triển
共建生态圈: Cùng xây dựng hệ sinh thái
-----------------------------

08/06/2026

📢📢📢NHẬN THÀNH VIÊN MỚI LỚP THÁNG 6 📢📢📢
✨ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI (TRUNG CẤP) - THÁNG 6 - LỊCH HỌC T2-T6✨
Bạn muốn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường kinh doanh, thương mại?
Khóa học TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP của BCT chính là lựa chọn phù hợp dành cho bạn!
📌 Thông tin khóa học:
🔹 Học online qua VOOV – tiện lợi, tương tác cao
🔹 Sĩ số nhỏ 4–6 học viên – giáo viên kèm sát
🔹 25 buổi học, mỗi buổi 90 phút
🔹 Tuần học 2 buổi – phù hợp người đi làm
🔹 Giáo trình: 经贸中级汉语口语 (Thượng)
🎯 Khóa học tập trung:
✔️ Giao tiếp tiếng Trung trong môi trường thương mại
✔️ Từ vựng – mẫu câu thực tế, dễ áp dụng
✔️ Nâng cao phản xạ nói và sự tự tin khi làm việc với đối tác Trung Quốc
📌 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN CHI TIẾT!
Tham khảo thông tin khoá học tại: https://www.facebook.com/share/p/1FnoomYTtp/?mibextid=wwXIfr

08/06/2026

Học tiếng Trung Logistics qua khái niệm 物流合作联盟 (wùliú hézuò liánméng) là Liên minh hợp tác logistics.
Đây là mô hình liên kết giữa các doanh nghiệp logistics nhằm chia sẻ nguồn lực, mở rộng mạng lưới vận chuyển và nâng cao chất lượng dịch vụ. Thông qua sự hợp tác này, các doanh nghiệp có thể giảm chi phí, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Cấu tạo từ vựng
物流 (wùliú): Logistics, hậu cần
合作 (hézuò): Hợp tác
联盟 (liánméng): Liên minh, liên kết
→ 物流合作联盟: Liên minh hợp tác logistics.

Trong thực tế, liên minh logistics có thể hợp tác về:
✅ Vận tải quốc tế và nội địa
✅ Kho bãi và phân phối hàng hóa
✅ Chia sẻ khách hàng và tuyến vận chuyển
✅ Trao đổi dữ liệu logistics
✅ Hợp tác khai thác cảng biển, sân bay, trung tâm logistics

Ví dụ
1. 各物流企业通过物流合作联盟实现资源共享。
→ Gè wùliú qǐyè tōngguò wùliú hézuò liánméng shíxiàn zīyuán gòngxiǎng.
→ Các doanh nghiệp logistics thực hiện chia sẻ nguồn lực thông qua liên minh hợp tác logistics.
2. 加入物流合作联盟有助于降低运输成本。
→ Jiārù wùliú hézuò liánméng yǒuzhù yú jiàngdī yùnshū chéngběn.
→ Tham gia liên minh hợp tác logistics giúp giảm chi phí vận chuyển.

Từ vựng liên quan:
供应链联盟 (gōngyìngliàn liánméng) – Liên minh chuỗi cung ứng
战略合作伙伴 (zhànlüè hézuò huǒbàn) – Đối tác hợp tác chiến lược
资源共享 (zīyuán gòngxiǎng) – Chia sẻ nguồn lực
跨境物流 (kuàjìng wùliú) – Logistics xuyên biên giới
国际运输网络 (guójì yùnshū wǎngluò) – Mạng lưới vận tải quốc tế
-------------

07/06/2026

Học tiếng Trung thương mại qua từ vựng 防止 (fángzhǐ)

Trong môi trường kinh doanh, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến tổn thất lớn. Vì vậy, việc phòng ngừa rủi ro luôn quan trọng hơn xử lý hậu quả. Đây cũng là lý do từ 防止 (fángzhǐ) xuất hiện rất thường xuyên trong các lĩnh vực như thương mại quốc tế, logistics, quản lý kho bãi, sản xuất và kiểm soát chất lượng.

防止 mang ý nghĩa ngăn ngừa, phòng tránh hoặc ngăn chặn những sự cố, thiệt hại và rủi ro có thể xảy ra. Từ này thường được sử dụng khi doanh nghiệp áp dụng các biện pháp nhằm bảo vệ hàng hóa, đảm bảo an toàn sản xuất, giảm thiểu sai sót trong vận hành và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Hôm nay, hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng từ vựng quan trọng này và những cụm từ thương mại thường gặp đi kèm với 防止 nhé!

Cấu trúc: 防止 + sự việc không mong muốn。

Mẫu câu thương mại
1. 为了防止货物在运输过程中受损,我们采用了加固包装。
👉 Wèile fángzhǐ huòwù zài yùnshū guòchéng zhōng shòusǔn, wǒmen cǎiyòngle jiāgù bāozhuāng.
👉 Để tránh hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, chúng tôi sử dụng phương pháp đóng gói gia cố.

2. 企业应采取有效措施防止信息泄露。
👉Qǐyè yīng cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī fángzhǐ xìnxī xièlòu.
👉 Doanh nghiệp nên áp dụng các biện pháp hiệu quả để ngăn ngừa rò rỉ thông tin.

3. 仓库需要保持干燥,以防止货物受潮。
👉 Cāngkù xūyào bǎochí gānzào, yǐ fángzhǐ huòwù shòucháo.
👉 Kho hàng cần được giữ khô ráo để tránh hàng hóa bị ẩm.

4. 公司建立了严格的审核制度,以防止操作错误。
👉 Gōngsī jiànlìle yángé de shěnhé zhìdù, yǐ fángzhǐ cāozuò cuòwù.
👉 Công ty đã xây dựng hệ thống kiểm tra nghiêm ngặt nhằm ngăn ngừa sai sót trong vận hành.
------------------

Photos from Tiếng Trung Thương Mại  BCT's post 07/06/2026

3 nghiệp vụ thường xuất hiện trong hoạt động quản lý hậu cần kho bãi gồm:
补货作业 - 配装作业 - 退货作业
Bạn gọi tên được 3 nghiệp vụ này bằng tiếng Anh không?
---------

06/06/2026

Học tiếng Trung thương mại qua từ vựng 付款条件 (fùkuǎn tiáojiàn)
Trong lĩnh vực kinh doanh và xuất nhập khẩu, 付款条件 có nghĩa là điều kiện thanh toán – những thỏa thuận giữa bên mua và bên bán về cách thức, thời gian và tỷ lệ thanh toán trong một giao dịch.

🔍 付款条件 thường bao gồm:
✅ Thời gian thanh toán
✅ Phương thức thanh toán
✅ Tỷ lệ đặt cọc
✅ Đồng tiền thanh toán
✅ Điều kiện thanh toán từng đợt

📝 Ví dụ thực tế:

付款条件:30%预付款,70%发货前付清。
➡️ Điều kiện thanh toán: Đặt cọc 30%, thanh toán 70% còn lại trước khi giao hàng.

双方已确认付款条件。
➡️ Hai bên đã xác nhận điều kiện thanh toán.

📚 Từ vựng liên quan:

🔹 预付款 (yùfùkuǎn) – Thanh toán trước
🔹 定金 (dìngjīn) – Tiền đặt cọc
🔹 分期付款 (fēnqī fùkuǎn) – Thanh toán theo từng đợt
🔹 货到付款 (huòdào fùkuǎn) – Thanh toán khi nhận hàng
🔹 电汇付款(T/T)(diànhuì fùkuǎn) – Thanh toán chuyển khoản
🔹 信用证付款(L/C)(xìnyòngzhèng fùkuǎn) – Thanh toán bằng thư tín dụng
🔹 月结 (yuèjié) – Thanh toán cuối tháng
🔹 账期 (zhàngqī) – Thời hạn công nợ

🌏 Trong hoạt động thương mại quốc tế, việc đàm phán 付款条件 hợp lý không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền mà còn góp phần giảm thiểu rủi ro trong quá trình hợp tác với đối tác.

💡 Khi làm việc với khách hàng hoặc nhà cung cấp Trung Quốc, đừng chỉ quan tâm đến giá cả, mà hãy đặc biệt chú ý đến 付款条件 để đảm bảo quyền lợi của doanh nghiệp mình.
---------

06/06/2026

Học tiếng Trung Logistics với thuật ngữ 配装作业 (pèizhuāng zuòyè) một thuật ngữ thường gặp trong kho vận, logistics, thương mại điện tử và chuỗi cung ứng, có nghĩa là công việc phối hàng, lắp ráp đơn hàng hoặc chuẩn bị hàng hóa theo yêu cầu trước khi xuất kho.

Trong thực tế, 配装作业 bao gồm:
👉 Kiểm tra đơn hàng
👉Lấy hàng từ các vị trí lưu kho (拣货)
👉Ghép nhiều mặt hàng thành một đơn hoàn chỉnh
👉Đóng gói
👉Dán nhãn
👉Chuẩn bị để giao cho bộ phận vận chuyển

Ví dụ:
1. 仓库工作人员正在进行配装作业。
Nhân viên kho đang thực hiện công việc phối hàng.

Hiểu hơn về nghiệp vụ này bạn có thể xem qua bài giảng tại phiên bản trải nghiệm giáo trình tiếng Trung logistics được công chiếu tại đây: https://www.youtube.com/watch?v=GdCexZRphbQ
--------------

05/06/2026

📦 Mỗi ngày một từ vựng Tiếng Trung Thương mại
危险品 (wēixiǎnpǐn)
Hàng hóa cần quản lý đặc biệt trong vận chuyển quốc tế

Trong lĩnh vực logistics và thương mại quốc tế, 危险品 là những mặt hàng có đặc tính đặc biệt, cần được đóng gói, dán nhãn và vận chuyển theo quy định riêng nhằm đảm bảo an toàn cho con người, hàng hóa và môi trường.

📌 Một số ví dụ thường gặp:

🔹 锂电池 (lǐ diànchí) – Pin lithium
🔹 酒精 (jiǔjīng) – Cồn
🔹 油漆 (yóuqī) – Sơn
🔹 干冰 (gānbīng) – Đá khô

📝 Từ vựng mở rộng
1. 危险品 (wēixiǎnpǐn): Hàng hóa cần quản lý đặc biệt
2. 运输 (yùnshū): Vận chuyển
3. 集装箱 (jízhuāngxiāng): Container
4. 标签 (biāoqiān): Nhãn hàng hóa
5. 包装 (bāozhuāng): Đóng gói
6. 申报 (shēnbào): Khai báo
7. 国际贸易 (guójì màoyì): Thương mại quốc tế
8. 物流 (wùliú): Logistics
9. 联合国编号 (liánhéguó biānhào): Mã số UN
10. 货物声明书 (huòwù shēngmíngshū): Bản khai báo hàng hóa
11. 物质安全数据表 (wùzhì ānquán shùjùbiǎo): Bảng dữ liệu an toàn vật chất (MSDS)
12. 锂电池 (lǐ diànchí): Pin lithium
13. 易燃液体 (yìrán yètǐ): Chất lỏng dễ cháy
14. 腐蚀性物质 (fǔshíxìng wùzhì): Chất có tính ăn mòn
15. 海洋污染物 (hǎiyáng wūrǎnwù): Chất gây ảnh hưởng đến môi trường biển

💡 Cụm từ thường gặp trong thực tế
1. 危险品运输 → Vận chuyển hàng hóa cần quản lý đặc biệt
2. 危险品申报 → Khai báo hàng hóa cần quản lý đặc biệt
3. 危险品包装 → Đóng gói hàng hóa cần quản lý đặc biệt
4. 危险品标签 → Nhãn nhận diện hàng hóa cần quản lý đặc biệt
5. 危险品集装箱 → Container chở hàng hóa cần quản lý đặc biệt
6. 锂电池运输 → Vận chuyển pin lithium
7. 提供MSDS文件 → Cung cấp tài liệu MSDS
8. 张贴危险品标签 → Dán nhãn nhận diện hàng hóa
9. 申请危险品舱位 → Đăng ký chỗ vận chuyển cho hàng hóa đặc biệt
10. 完成货物申报 → Hoàn thành khai báo hàng hóa

📖 Ví dụ
1. 这种产品在运输过程中需要特别注意包装。
➡️Zhè zhǒng chǎnpǐn zài yùnshū guòchéng zhōng xūyào tèbié zhùyì bāozhuāng.
➡️ Loại sản phẩm này cần đặc biệt chú ý đến việc đóng gói trong quá trình vận chuyển.

2. 公司出口的锂电池属于需要特殊管理的货物。
➡️Gōngsī chūkǒu de lǐ diànchí shǔyú xūyào tèshū guǎnlǐ de huòwù.
➡️ Pin lithium mà công ty xuất khẩu thuộc nhóm hàng hóa cần quản lý đặc biệt.

3. 在国际物流中,企业应按照相关规定完成货物申报和包装要求。
➡️Zài guójì wùliú zhōng, qǐyè yīng ànzhào xiāngguān guīdìng wánchéng huòwù shēnbào hé bāozhuāng yāoqiú.
➡️ Trong logistics quốc tế, doanh nghiệp cần thực hiện việc khai báo và đóng gói hàng hóa theo các quy định liên quan.

💡 Góc kiến thức thương mại
Trong vận tải quốc tế, những mặt hàng có yêu cầu quản lý đặc biệt thường cần:
✅ Đóng gói đạt tiêu chuẩn
✅ Dán nhãn nhận diện rõ ràng
✅ Khai báo đầy đủ trước khi vận chuyển
✅ Tuân thủ quy định của hãng vận tải và quốc gia nhập khẩu

Điều này giúp quá trình vận chuyển diễn ra an toàn, hiệu quả và hạn chế các rủi ro phát sinh trong chuỗi cung ứng.
--------------

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


82 Duy Tân
Hanoi