09/05/2026
6 THÓI QUEN GIÚP BẠN TẬP TRUNG CAO ĐỘ KHI LÀM VÀ HỌC
Mình đang định làm gì nhỉ?
Đã bao giờ bạn phải tự đặt câu hỏi này trong lúc làm việc chưa? Đôi khi chúng ta bị xao nhãng bởi những tác động bên ngoài và quên mất hoặc không biết mình nên làm gì. Tập trung cao độ 100% là rất khó nhưng bạn có thể cải thiện cải thiện hàng ngày bằng những thói quen dưới đây:
𝟏. Đ𝐨̛𝐧 𝐠𝐢𝐚̉𝐧 𝐡𝐨́𝐚 𝐜𝐨̂𝐧𝐠 𝐯𝐢𝐞̣̂𝐜
Một nghiên cứu đã được Đại học Stanford thực hiện trên 100 sinh viên của họ. Kết quả cho thấy có tới một nửa xác nhận việc mình luôn làm nhiều việc cùng một lúc. "Họ gần như xao nhãng tất cả mọi thứ" - Clifford Nass, một người thực hiện cuộc nghiên cứu này cho biết. Một người làm nhiều việc một lúc mà không hiệu quả sẽ chẳng bao giờ được đánh giá cao bằng một người chỉ làm một việc nhưng lại thực sự tốt.
𝟐. 𝐓𝐚̣̂𝐩 𝐭𝐡𝐞̂̉ 𝐝𝐮̣𝐜 đ𝐞̂̀𝐮 đ𝐚̣̆𝐧
Tập thể dục không chỉ có lợi cho cơ thể, nó có có tác dụng tăng cường "sức khỏe" cho não bộ - thứ giúp bạn suy nghĩ và tập trung tốt hơn.
𝟑. 𝐓𝐚̣𝐨 𝐓𝐨-𝐝𝐨-𝐥𝐢𝐬𝐭
Một phương pháp chưa bao giờ hết hiệu quả trong công việc. Bạn nên viết các công việc hàng ngày, hàng tuần, bằng cách đó bạn sẽ luôn biết được mình cần làm những gì và đã làm được những gì.
𝟒. 𝐍𝐠𝐡𝐢̉ 𝐠𝐢𝐚̉𝐢 𝐥𝐚𝐨
Đôi khi chúng ta quá mải mê với công việc đến mức quên đi rằng chúng ta cần phải nghỉ ngơi. Giải lao hợp lý cho phép bạn có sự tập trung tốt hơn, nhưng sa đà vào nó lại có thể khiến bạn quên mất là mình đang làm điều gì. Hãy cố gắng kiểm soát khoảng thời gian nghỉ ngơi của mình nhé.
𝟓. 𝐎𝐟𝐟𝐥𝐢𝐧𝐞
Internet có quá nhiều thông tin và cám dỗ chúng ta. Vì vậy, nó sẽ làm bạn mất tập trung rất nhiều.
𝟔. 𝐍𝐠𝐮̉ 𝐧𝐠𝐨𝐧 𝐠𝐢𝐚̂́𝐜
Nếu bạn không biết thì việc mất ngủ có thể gây ra những triệu chứng mất tập trung kéo dài và thậm chí là cả suy nhược cơ thể. Vậy nên hãy cố gắng thưởng cho mình những giấc ngủ êm ái sau 1 ngày làm việc vất vả nhé.
Hãy cùng ABLE Academy tạo những thói quen làm tăng sự tập trung, giúp tăng hiệu suất trong công việc và học tập nhé!
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp đào tạo tiếng Anh thiết kế riêng theo phòng ban, theo KPI và theo mô hình vận hành thực tế, ABLE Academy sẵn sàng đồng hành.
09/05/2026
CÔNG THỨC TRẢ LỜI CÂU HỎI "WHAT IS YOUR EXPECTED SALARY?" (Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?)
Câu này chắc chắn làm nhiều bạn "đứng hình" mất mấy giây trong phòng phỏng vấn, nhất là khi phải nảy số bằng tiếng Anh .
Trả lời thấp quá thì tự chịu thiệt. Hét cao quá thì sợ tạch. Còn rụt rè chốt câu "dạ tuỳ công ty" thì HR lại đánh giá mình không biết định giá bản thân.
Dưới đây là 3 cách "lật ngược thế cờ" khi deal lương (kèm mẫu câu tiếng Anh cực mượt) được đúc kết từ những ca đàm phán thành công. Mọi người lưu ngay lại nhé:
1/ Đưa ra một "khoảng lương" thay vì con số fix cứng
Đừng chốt hạ một số duy nhất. Hãy đưa ra một khoảng (range) để nhà tuyển dụng thấy mình linh hoạt nhưng vẫn có tiêu chuẩn riêng.
Nói thế này cho ngầu: "Based on my research and experience, I'm looking at a range of [X] to [Y]. But I'm open to discussing the full compensation package."
(Dựa trên tìm hiểu và kinh nghiệm thực tế, em đang cân nhắc mức từ X đến Y. Nhưng em hoàn toàn cởi mở để trao đổi thêm về toàn bộ gói đãi ngộ).
Khoảng lương cho thấy bạn linh hoạt nhưng vẫn có chuẩn. Và cụm "full compensation package" ngầm nói rằng bạn quan tâm cả benefits, bonus, không chỉ lương cứng.
2/ Hỏi ngược lại ngân sách của công ty
Sự thật là vị trí nào cũng có sẵn một khung ngân sách (budget) từ trước rồi. Nếu bạn sợ hớ, hãy khéo léo "đẩy bóng" lại cho HR để dò la tình hình.
Nói thế này: "I'd love to learn more about the budget you've allocated for this role. That way, I can share a number that works for both sides."
(Em rất muốn biết thêm về ngân sách mà công ty phân bổ cho vị trí này. Như vậy em có thể đưa ra một con số phù hợp cho cả hai bên).
3/ Neo vào "Giá trị", tuyệt đối không neo vào "Lương cũ"
Sai lầm chí mạng: "Lương cũ của em là 15 triệu, qua đây em muốn tăng lên 18 triệu". Nhớ kỹ, công ty mới trả tiền cho giá trị bạn sắp làm cho họ, chứ không quan tâm mức giá của bạn ở chỗ cũ.
Nói thế này: "In my current role, I've been responsible for [kể 1-2 thành tích nổi bật]. Given the scope of this position, I believe a salary in the range of [X–Y] would reflect the value I can bring."
(Ở công việc hiện tại, em đã phụ trách [thành tích]. Với quy mô và yêu cầu của vị trí này, em tin một mức lương từ X đến Y sẽ phản ánh đúng giá trị em có thể mang lại).
Chúc các bạn vững tâm lý, deal lương thành công mĩ mãn và chốt được con số thật xứng đáng với năng lực của mình nhé!
(Nguồn tham khảo: Threads .sangchloe)
------------------
𝐀𝐁𝐋𝐄 𝐀𝐜𝐚𝐝𝐞𝐦𝐲 là trung tâm Anh ngữ tiên phong trong việc chuẩn hóa đào tạo tiếng Anh Thương Mại (𝐁𝐮𝐬𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬 𝐄𝐧𝐠𝐥𝐢𝐬𝐡)
🎯Hệ thống bài giảng được thiết kế bởi đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn cao
🎯Lộ trình học tập rõ ràng, phù hợp nhu cầu và phục vụ phát triển NGÀNH - NGHỀ
🎯Ứng dụng phương pháp học INTERACTIVE STUDY độc quyền
👉Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp đào tạo tiếng Anh thiết kế riêng theo phòng ban, theo KPI và theo mô hình vận hành thực tế, ABLE Academy sẵn sàng đồng hành.
09/05/2026
BỨC ẢNH ĐÁNH THỨC NHỮNG NGÀY KIỆT SỨC: BẠN VỐN DĨ ĐÃ SỞ HỮU KHỐI TÀI SẢN "1 TỶ ĐÔ"
Có những ngày tan ca, bước về nhà với một cơ thể rã rời, chúng ta dễ dàng rơi vào cảm giác chênh vênh. Ta nhìn sang người khác và tự áp lực chính mình vì tài khoản chưa có nhiều số dư, sự nghiệp chưa rạng rỡ, hay chưa mua được một căn nhà tử tế cho gia đình.
Chúng ta mải miết chạy đua để tìm kiếm sự đủ đầy, mà vô tình quên mất rằng: Ngay lúc này, bản thân mỗi người vốn dĩ đã là một "tỷ phú".
Hãy nhìn vào thông điệp khắc trên tấm bia đá này – một phương trình định giá cuộc đời bằng con số 1.000.000.000$:
Số "1" đứng đầu tiên: Chính là Sức Khỏe.
Chín số "0" đứng phía sau: Là Tiền bạc, Sự nghiệp, Nhà cửa, Gia đình, Xe cộ, Nghệ thuật, Du lịch, Tình yêu, và Ước mơ.
Một con số "0" đứng trơ trọi một mình thì chẳng có ý nghĩa gì. Nhưng khi nó được đặt sau số "1", nó sẽ nhân khối tài sản của bạn lên gấp chục, gấp trăm, gấp triệu lần. Có sức khỏe, bạn nỗ lực để xây dựng sự nghiệp (thêm một số 0), bạn tích cóp mua nhà (thêm một số 0), bạn đi du lịch và tận hưởng tình yêu (thêm một số 0).
Nhiều người trong chúng ta đang làm việc đến kiệt sức không hẳn vì danh vọng, mà đôi khi vì gánh nặng trách nhiệm trên vai quá lớn. Ta muốn lo cho cha mẹ, muốn con cái có cuộc sống tốt hơn. Nhưng quy luật tàn khốc nhất lại nằm ở dòng chữ cuối cùng:
"Đừng bao giờ để số 1 rơi xuống. Nếu không, tất cả phía sau con chỉ là số 0."
Dù bạn có cố gắng nhặt nhạnh thêm bao nhiêu số "0" lộng lẫy phía sau, thì khi số "1" gục ngã, mọi thứ đều trở nên vô nghĩa. Một bản CV xuất sắc không thể thay bạn chịu đựng cơn đau. Và chiếc giường đắt đỏ nhất trên thế giới này, cuối cùng vẫn là chiếc giường bệnh.
🔥 Thông điệp dành cho bạn:
Đừng hiểu lầm rằng thông điệp này khuyên bạn ngừng nỗ lực. Hãy cứ khát khao, cứ chăm chỉ, cứ tiến về phía trước. Nhưng xin hãy nhớ, cơ thể này là "tấm vé thông hành" duy nhất, là nền móng cõng trên lưng tất cả những ước mơ của bạn.
🌱 Hôm nay, nếu thấy mệt, hãy cho phép bản thân nghỉ ngơi một chút. Ăn một bữa tử tế, ngủ một giấc thật sâu. Bảo vệ số "1" của mình không phải là sự yếu đuối, mà là cách đầu tư khôn ngoan nhất để bạn có thể đi một chặng đường thật dài.
Bởi vì thành công trọn vẹn nhất không phải là chạm đến đỉnh cao với một cơ thể tàn tạ, mà là khi đứng ở đó, bạn vẫn còn đủ khỏe mạnh để mỉm cười và ôm trọn những người mình yêu thương!
------------------
𝐀𝐁𝐋𝐄 𝐀𝐜𝐚𝐝𝐞𝐦𝐲 là trung tâm Anh ngữ tiên phong trong việc chuẩn hóa đào tạo tiếng Anh Thương Mại (𝐁𝐮𝐬𝐢𝐧𝐞𝐬𝐬 𝐄𝐧𝐠𝐥𝐢𝐬𝐡)
Hệ thống bài giảng được thiết kế bởi đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn cao
Lộ trình học tập rõ ràng, phù hợp nhu cầu và phục vụ phát triển NGÀNH - NGHỀ
Ứng dụng phương pháp học INTERACTIVE STUDY độc quyền
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp đào tạo tiếng Anh thiết kế riêng theo phòng ban, theo KPI và theo mô hình vận hành thực tế, ABLE Academy sẵn sàng đồng hành.
06/05/2026
10 KÊNH PODCAST GIÚP BẠN PHÁT TRIỂN BẢN THÂN
1. The Present Writer:
Podcast của Chi Nguyễn - tác giả, blogger, Tiến sĩ Giáo dục tại Mỹ chia sẻ bài học cuộc sống, phương pháp phát triển bản thân dựa trên chủ nghĩa tối giản.
2. Vietcetera Podcast:
Kênh podcast với nhiều chủ đề đa dạng về phát triển bản thân, khởi nghiệp, kinh doanh, văn hóa...
3. Amateur Psychology - Tay mơ học đời bằng Tâm lý học: Podcast chia sẻ kiến thức về tâm lý học, giúp bạn hiểu rõ bản thân và cải thiện các mối quan hệ.
4. Giang Ơi Radio:
Podcast của Giang Ơi - một Youtuber nổi tiếng chia sẻ những câu chuyện về cuộc sống, tình yêu, công việc...
5. Gen Z tập lớn:
Podcast của một Gen Z chia sẻ về hành trình tìm kiếm, định vị và phát triển bản thân của một người trẻ.
6. Mây Podcast:
Podcast truyền cảm hứng sống biết ơn, tạo động lực và truyền cảm hứng để người trẻ phát triển bản thân, cống hiến và phụng sự cuộc đời.
7. Spiderum Podcast:
Podcast chia sẻ những câu chuyện, góc nhìn từ những người trẻ thành công trong các lĩnh vực khác nhau.
8. The Influencer:
Podcast chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm về xây dựng thương hiệu cá nhân, phát triển bản thân và khởi nghiệp.
9. Wayfinder:
Podcast chia sẻ câu chuyện của những người trẻ Việt đang đi trên con đường theo đuổi đam mê, phát triển bản thân và tạo ra giá trị cho cộng đồng.
10. The Mindvalley Podcast:
Podcast tiếng Anh của Vishen Lakhiani - nhà sáng lập Mindvalley, chia sẻ kiến thức về phát triển bản thân, thiền định, thành công…
Tại ABLE, chúng tôi tiếp cận tiếng Anh như một năng lực vận hành trong môi trường doanh nghiệp, không phải một môn học độc lập. Tiếng Anh trở thành công cụ giúp nhân sự giao tiếp hiệu quả hơn, trình bày ý tưởng rõ ràng hơn và tham gia chủ động hơn vào hệ thống làm việc toàn cầu.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp đào tạo tiếng Anh thiết kế riêng theo phòng ban, theo KPI và theo mô hình vận hành thực tế, ABLE Academy sẵn sàng đồng hành.
06/05/2026
NGÔN NGỮ ANH - CƠ HỘI PHÁT TRIỂN CHO NHỮNG AI THEO ĐUỔI NGÀNH Y KHOA
Y học là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất trên thế giới. Kiến thức chuyên môn, tiêu chuẩn điều trị và các nghiên cứu mới liên tục được cập nhật ở quy mô toàn cầu. Trong bối cảnh đó, năng lực sử dụng tiếng Anh không còn là lợi thế cộng thêm, mà là điều kiện cần để nhân sự y tế phát triển chuyên môn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Việc trang bị tiếng Anh từ sớm giúp đội ngũ y bác sĩ và nhân sự ngành Y:
- Tiếp cận cơ hội làm việc tại các bệnh viện quy mô lớn, bệnh viện quốc tế
- Giao tiếp hiệu quả hơn với bệnh nhân và chuyên gia nước ngoài
- Tham gia các chương trình đào tạo, trao đổi và hợp tác quốc tế
- Trao đổi chuyên môn với đồng nghiệp toàn cầu
- Chủ động cập nhật kiến thức từ các tài liệu và nghiên cứu y khoa chuyên sâu
Trong môi trường y tế hiện đại, tiếng Anh không chỉ phục vụ giao tiếp. Đó là năng lực giúp nhân sự tiếp cận tri thức, chuẩn hóa quy trình và nâng cao chất lượng chuyên môn.
Với kinh nghiệm triển khai đào tạo tiếng Anh trong môi trường doanh nghiệp, ABLE là đối tác đào tạo tiếng Anh cho MEDLATEC Group – hệ thống y tế với hơn 30 phòng khám trên toàn quốc.
Chương trình đào tạo được thiết kế nhằm hỗ trợ đội ngũ nhân sự sử dụng tiếng Anh đúng bối cảnh công việc, đúng thuật ngữ chuyên ngành và phù hợp với thực tế vận hành của hệ thống y tế.
ABLE được các doanh nghiệp lựa chọn bởi:
- Nội dung đào tạo được xây dựng bởi đội ngũ chuyên gia, bám sát đặc thù ngành nghề
- Lộ trình học rõ ràng, phục vụ trực tiếp cho yêu cầu chuyên môn và định hướng phát triển nghề nghiệp
- Chương trình không chỉ nâng cao năng lực ngoại ngữ, mà còn hỗ trợ phát triển các kỹ năng làm việc cần thiết như phối hợp đội nhóm, lập kế hoạch và trình bày báo cáo chuyên môn
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một giải pháp đào tạo tiếng Anh thiết kế riêng theo phòng ban, theo KPI và theo mô hình vận hành thực tế, ABLE Academy sẵn sàng đồng hành.
05/05/2026
TỰ HỌC IELTS HIỆU QUẢ CÙNG CHATGPT
Sau đây là những cách khai thác ChatGPT như một trợ lý 1-1, giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí mà vẫn có thể tiến bộ nhanh khi học IELTS.
1. Luyện Speaking- Tập nói như có examiner riêng
Câu lệnh: “Bạn hãy đóng vai giám khảo IELTS Speaking, hỏi tôi Part 1”
Sau khi bạn trả lời, hãy nhờ ChatGPT chấm theo tiêu chí Fluency, Pronunciation, Lexical Resource, Grammar.
Tiếp theo, xin gợi ý câu trả lời mẫu hoặc cách paraphrase từ vựng.
2. Luyện Writing- Sửa bài và gợi ý từ vựng
Viết essay/paragraph rồi dán vào ChatGPT.
Câu lệnh: “Hãy chấm bài viết này theo thang điểm IELTS Writing Task 2, phân tích lỗi và gợi ý sửa”
Có thể yêu cầu ChatGPT viết lại đoạn văn ở nhiều mức band khác nhau (band 6, 7, 😎 để so sánh, từ đó học được cách nâng cấp từ vựng, cấu trúc câu.
3. Luyện Reading- Tóm tắt và giải thích từ khó
Copy đoạn reading vào (dưới 1000 từ một lần để ChatGPT xử lý tốt)
Hỏi: “Hãy tóm tắt đoạn này bằng tiếng Anh cấp độ B1” hoặc “Giải thích các từ vựng khó trong ngữ cảnh”
Có thể yêu cầu tạo flashcard để ôn tập từ mới
4. Luyện Listening- Chuyển thành transcript để phân tích
Lấy transcript (nhiều video/Podcast có sẵn) dán vào ChatGPT.
Bảo ChatGPT tạo quiz nghe hiểu: “Tạo 5 câu hỏi trắc nghiệm dựa trên đoạn transcript này”
Hoặc: “Chỉ ra các cụm từ nối/idiom trong transcript này và giải thích”
5. Ôn từ vựng & ngữ pháp- Lập kế hoạch học tập cá nhân
Nhờ ChatGPT tạo list từ vựng theo chủ đề IELTS Speaking (environment, technology, education…).
Hỏi: “Giúp tôi tạo kế hoạch học 10 từ/ngày trong 30 ngày, kèm ví dụ câu”.
Có thể bảo ChatGPT kiểm tra bằng quiz: “Hãy kiểm tra vốn từ của tôi với 10 câu trắc nghiệm chủ đề Education”.
Tại ABLE, chúng tôi tiếp cận tiếng Anh như một năng lực vận hành trong môi trường doanh nghiệp, không phải một môn học độc lập.
Chương trình đào tạo được thiết kế để hỗ trợ nhân sự giao tiếp hiệu quả hơn, trình bày ý tưởng rõ ràng hơn và tham gia chủ động hơn vào các bối cảnh làm việc đa quốc gia.
Trong một hệ thống toàn cầu, giá trị không chỉ đến từ năng lực chuyên môn, mà còn từ cách năng lực đó được truyền tải và tạo ảnh hưởng.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một giải pháp đào tạo tiếng Anh thiết kế riêng theo phòng ban, theo KPI và theo mô hình vận hành thực tế, ABLE Academy sẵn sàng đồng hành.
05/05/2026
Sự khác biệt giữa người giỏi chuyên môn và người được tin tưởng trong doanh nghiệp
Trong doanh nghiệp, năng lực chuyên môn giúp bạn hoàn thành công việc.
Nhưng khả năng giao tiếp giúp bạn được tin tưởng để dẫn dắt công việc.
Rất nhiều nhân sự giỏi chuyên môn vẫn gặp cùng một điểm nghẽn:
ý tưởng tốt nhưng không được trình bày đủ rõ, báo cáo chưa đủ thuyết phục, hoặc thiếu tự tin khi làm việc trong môi trường đa quốc gia.
Khoảng cách giữa “làm tốt” và “được công nhận” đôi khi không nằm ở năng lực, mà nằm ở cách năng lực đó được truyền tải.
Tiếng Anh trong bối cảnh này không chỉ là ngoại ngữ, mà là ngôn ngữ của sự ảnh hưởng, giúp cá nhân thể hiện tư duy, xây dựng niềm tin và tạo giá trị trong hệ thống toàn cầu.
Đào tạo tại ABLE tập trung vào việc giúp nhân sự sử dụng tiếng Anh ngay trong công việc thực tế: họp, báo cáo, trao đổi dự án và phối hợp liên phòng ban, để năng lực chuyên môn được thể hiện đúng và đủ.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp đào tạo tiếng Anh thiết kế riêng theo phòng ban, theo KPI và theo mô hình vận hành thực tế, ABLE Academy sẵn sàng đồng hành.
05/05/2026
PHÂN BIỆT CHI TIẾT: CUSTOM - TRADITION - CULTURE
Chỉ cần 5s là hết nhầm ngay nha
1. Custom (Phong tục / Tập quán)
Là một hành động hoặc quy tắc ứng xử cụ thể, phổ biến của một nhóm người tại một địa điểm hoặc thời điểm nhất định.
Example: It is a local custom to tip the waiter after a meal.
(Đây là một phong tục địa phương về việc đưa tiền tip cho bồi bàn sau bữa ăn.)
Example: The custom of shaking hands when meeting someone is common in many countries.
(Phong tục bắt tay khi gặp mặt ai đó rất phổ biến ở nhiều quốc gia.)
2. Tradition (Truyền thống)
Là những niềm tin, tập quán hoặc câu chuyện được duy trì và truyền lại qua nhiều thế hệ (từ tổ tiên đến con cháu).
Example: Our family has a long tradition of making banh chung together every Tet holiday.
(Gia đình tôi có một truyền thống lâu đời là cùng nhau gói bánh chưng vào mỗi dịp lễ Tết.)
Example: The university maintains the tradition of holding a graduation ceremony every June.
(Trường đại học duy trì truyền thống tổ chức lễ tốt nghiệp vào mỗi tháng Sáu.)
3. Culture (Văn hóa)
Là khái niệm rộng nhất, bao gồm toàn bộ lối sống, ngôn ngữ, niềm tin, nghệ thuật và các giá trị tinh thần của một quốc gia hoặc một cộng đồng.
Example: She is studying Japanese culture, including its history, food, and social etiquette.
(Cô ấy đang nghiên cứu văn hóa Nhật Bản, bao gồm lịch sử, ẩm thực và các quy tắc ứng xử xã hội.)
Example: Working in a multinational company exposes you to many different professional cultures.
(Làm việc trong một công ty đa quốc gia giúp bạn tiếp xúc với nhiều nền văn hóa chuyên nghiệp khác nhau.)
_________
Tại ABLE Academy, Corporate English không chỉ dừng lại ở việc dạy ngôn ngữ. ABLE thiết kế chương trình kết hợp Communication Skills với ngữ cảnh công việc thực tế, giúp nhân sự:
Giao tiếp rõ ràng và tự tin hơn
Áp dụng hiệu quả kỹ năng mềm vào quy trình vận hành
Cải thiện khả năng phối hợp liên phòng ban
Tăng hiệu suất làm việc cá nhân và đội nhóm
Khi giao tiếp được chuẩn hóa, kỹ năng mềm mới thực sự phát huy giá trị. Và chỉ khi kỹ năng mềm được áp dụng, hiệu suất doanh nghiệp mới thay đổi.
👉 Nếu doanh nghiệp của bạn đang muốn chuẩn hoá kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho đội ngũ, ABLE sẵn sàng đồng hành với chương trình thiết kế riêng theo phòng ban, theo KPI và theo mô hình vận hành thực tế.
29/04/2026
Từ vựng tiếng Anh về ngày Giải phóng miền Nam 30/04🇻🇳🎖️
🎊Trong thời kỳ hội nhập, tiếng Anh không chỉ là một kỹ năng mà còn là “chìa khóa” giúp chúng ta kết nối với thế giới, lan tỏa giá trị lịch sử – văn hóa Việt Nam đến bạn bè quốc tế. Bỏ túi ngay list từ vựng này để bạn có thể kể câu chuyện lịch sử hào hùng của dân tộc Việt Nam ta theo cách tự hào nhất🎉
_________
💕Đừng quên ghé ABLE Academy để tham khảo lộ trình tiếng Anh giao tiếp thực chiến nha
ABLE Academy – Professional English for Corporates
29/04/2026
BỘ PHIM GIÚP BẠN NẮM VỮNG 20 TỪ VỰNG NÂNG CAO TRONG TIẾNG ANH
1. Confident: Tự tin.
Ví dụ: His confident smile lit up the room.
(Nụ cười tự tin của anh ấy làm bừng sáng cả căn phòng.)
2. Charming: Cuốn hút.
Ví dụ: His charming manner always leaves a lasting impression.
(Phong thái cuốn hút của anh ấy luôn để lại ấn tượng sâu sắc.)
3. Playful: Nghịch ngợm.
Ví dụ: His playful jokes often catch people off guard.
(Những trò đùa tinh nghịch của anh ấy thường làm mọi người bất ngờ.)
4. Rebellious: Nổi loạn.
Ví dụ: His rebellious streak makes him unpredictable.
(Tính cách nổi loạn của anh ấy khiến anh trở nên khó đoán.)
5. Protective: Bảo vệ.
Ví dụ: He is fiercely protective of those he cares about.
(Anh ấy cực kỳ bảo vệ những người mình quan tâm.)
6. Passionate: Nhiệt huyết.
Ví dụ: His passionate speeches inspire everyone around him.
(Những bài phát biểu đầy nhiệt huyết của anh ấy truyền cảm hứng cho mọi người.)
7. Stubborn: Bướng bỉnh.
Ví dụ: His stubborn nature often leads to heated debates.
(Tính bướng bỉnh của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận sôi nổi.)
8. Sincere: Chân thành.
Ví dụ: His sincere words touched her heart deeply.
(Những lời nói chân thành của anh ấy đã chạm sâu vào trái tim cô.)
9. Witty: Hóm hỉnh.
Ví dụ: His witty comebacks always lighten the mood.
(Những câu trả lời hóm hỉnh của anh ấy luôn khiến bầu không khí trở nên vui vẻ.)
10. Energetic: Tràn đầy năng lượng.
Ví dụ: His energetic presence makes every moment exciting.
(Sự hiện diện tràn đầy năng lượng của anh ấy khiến mọi khoảnh khắc trở nên sôi động.)
11. Mysterious: Bí ẩn.
Ví dụ: His mysterious smile leaves everyone curious about him.
(Nụ cười bí ẩn của anh ấy khiến mọi người tò mò về anh.)
12. Loyal: Trung thành.
Ví dụ: He is loyal to his closest friends, no matter what.
(Anh ấy trung thành với những người bạn thân nhất của mình, dù có chuyện gì xảy ra.)
13. Caring: Quan tâm.
Ví dụ: His caring attitude makes people feel safe around him.
(Thái độ quan tâm của anh ấy khiến mọi người cảm thấy an toàn khi ở bên.)
14. Observant: Tinh tế, để ý chi tiết.
Ví dụ: His observant nature allows him to notice the smallest details.
(Tính cách tinh tế của anh ấy giúp anh nhận ra những chi tiết nhỏ nhất.)
15. Bold: Táo bạo.
Ví dụ: His bold decisions often surprise others.
(Những quyết định táo bạo của anh ấy thường khiến người khác ngạc nhiên.)
16. Flirtatious: Thích tán tỉnh.
Ví dụ: His flirtatious comments make her both annoyed and amused.
(Những lời tán tỉnh của anh ấy khiến cô vừa khó chịu vừa buồn cười.)
17. Determined: Quyết tâm.
Ví dụ: His determined attitude drives him to achieve his goals.
(Thái độ quyết tâm của anh ấy thúc đẩy anh đạt được mục tiêu.)
18. Independent: Tự lập.
Ví dụ: His independent nature means he rarely relies on others.
(Tính tự lập của anh ấy khiến anh hiếm khi dựa dẫm vào người khác.)
19. Gentle: Dịu dàng.
Ví dụ: His gentle side comes out when he is with his loved ones.
(Sự dịu dàng của anh ấy bộc lộ khi ở bên những người anh yêu thương.)
20. Resilient: Kiên cường.
Ví dụ: His resilient spirit helps him overcome all obstacles.
(Tinh thần kiên cường của anh ấy giúp anh vượt qua mọi thử thách.)
_________
Đừng quên ghé ABLE Academy để tham khảo lộ trình tiếng Anh giao tiếp thực chiến nha
ABLE Academy – Professional English for Corporates
28/04/2026
Phân biệt bộ ba "di cư": Migrate – Immigrate – Emigrate
Học một lần, nhớ mãi mãi
Về bản chất, migrate – immigrate – emigrate đều nói về sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Điểm khác nhau nằm ở góc nhìn và mục đích ở lại lâu dài hay không. Để EEC chỉ bạn nha!
1. Migrate – Di cư (chung chung / có thể tạm thời)
Đây là từ có nghĩa rộng nhất. Nó chỉ việc di chuyển đến nơi khác để sống hoặc làm việc, nhưng không nhấn mạnh ở hẳn vĩnh viễn. Thường dùng cho lao động theo mùa hoặc sự di chuyển mang tính linh hoạt.
Key idea: Mang tính tạm thời hoặc không xác định lâu dài.
Cấu trúc: Migrate to + nơi đến
Ví dụ:
Many young people migrate to big cities to look for better job opportunities.
(Nhiều người trẻ di cư đến các thành phố lớn để tìm cơ hội việc làm tốt hơn.)
2. Immigrate – Nhập cư (đến để định cư lâu dài)
Nhớ mẹo: Immigrate = In → đi vào một quốc gia mới.
Từ này nhấn mạnh việc đến một nước khác để sống lâu dài hoặc vĩnh viễn.
Cấu trúc: Immigrate to + quốc gia mới
Ví dụ:
Her family immigrated to Germany when she was a child.
(Gia đình cô ấy đã nhập cư vào Đức khi cô ấy còn nhỏ.)
3. Emigrate – Xuất cư (rời quê hương để sống nơi khác)
Nhớ mẹo: Emigrate = Exit → rời khỏi đất nước mình.
Từ này tập trung vào hành động rời đi khỏi quê hương để định cư ở nước khác.
Cấu trúc: Emigrate from + quê hương
Ví dụ:
Thousands of people emigrated from Ireland during the 19th century.
(Hàng nghìn người đã rời Ireland vào thế kỷ 19 để sang nước khác sinh sống.)
_________
Đừng quên ghé ABLE Academy để tham khảo lộ trình tiếng Anh giao tiếp thực chiến nha
ABLE Academy – Professional English for Corporates