Hunt a metaphor - Văn học nghệ thuật

Hunt a metaphor - Văn học nghệ thuật Một chốn riêng khác của Book Hunter - dấn thân vào thế giới của những ẩn dụ và rung động không tên – nơi văn chương chạm vào miền sâu nhất của cảm xúc.

Book Hunter Lyceum cung cấp các chuỗi sự kiện học thuật và các vấn đề xã hội, các khóa học nâng cao nền tảng cá nhân.

🌿 VĂN HỌC VIỆT NAM CÓ GÌ TRÊN BOOK HUNTER PLUS?Trong “Những đứa con của rồng” của Hữu Vi và “Cuộc phiêu lưu của Dũng sĩ ...
22/08/2026

🌿 VĂN HỌC VIỆT NAM CÓ GÌ TRÊN BOOK HUNTER PLUS?

Trong “Những đứa con của rồng” của Hữu Vi và “Cuộc phiêu lưu của Dũng sĩ áo vàng” của Nguyễn Quốc Vương, việc đi và quan sát cảnh vật chiếm một phần đáng kể trong trải nghiệm đọc. Núi rừng, sông nước, làng mạc, con người và những tập tục địa phương không chỉ xác định nơi câu chuyện diễn ra, mà còn liên tục dẫn người đọc sang những hiểu biết mới về quê hương.

“Những đứa con của rồng” được viết từ những chuyến đi thực tế của nhà văn Hữu Vi vào miền núi Nghệ An. Ông đến các bản làng của người Thái, Khơ Mú, Mông, sống cùng người dân và ghi lại những gì mình chứng kiến: từ nếp nhà, căn bếp, chuyện làm rẫy đến các nghi lễ, tín ngưỡng và những câu chuyện được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Đọc những ghi chép ấy có cái thú của việc được theo chân một người chịu khó đi, chịu khó hỏi và để ý đến những chi tiết rất nhỏ. Một vùng đất dần hiện ra không chỉ qua cảnh sắc núi rừng mà qua cách con người sinh sống, thờ cúng, kể chuyện và lý giải thế giới quanh mình.

Ở “Cuộc phiêu lưu của Dũng sĩ áo vàng”, Nguyễn Quốc Vương cũng để nhân vật của mình rời khỏi không gian quen thuộc để lên đường, nhưng lần này hành trình được tái tạo bằng tiểu thuyết.

Từ ngôi làng nhỏ ven sông, Dũng sĩ áo vàng đi tới kinh thành và lần lượt tiếp xúc với những con người, cảnh vật và tình thế mà cuộc sống cũ chưa từng đặt cậu vào. Không gian của câu chuyện vì thế cứ mở dần theo bước chân nhân vật: từ đồng ruộng, dòng sông, làng quê đến những con đường xa và đời sống nơi kinh thành.

Chất phiêu lưu khiến câu chuyện có nhịp đi, nhưng phía sau những cuộc gặp gỡ và thử thách vẫn là cảnh sắc và chất liệu quen thuộc của một không gian Việt Nam được đưa vào thế giới hư cấu.

Đặt hai cuốn cạnh nhau cũng gợi ra một điều thú vị về cách văn chương ghi lại không gian sống. Hữu Vi đi thực địa rồi đưa những điều mắt thấy tai nghe vào trang viết; Nguyễn Quốc Vương mượn một cuộc phiêu lưu hư cấu để nhân vật khám phá thế giới. Du ký và tiểu thuyết đi bằng hai con đường khác nhau, nhưng đều cho người đọc cơ hội quan sát kỹ hơn cảnh vật, con người và những nếp sống trên mảnh đất mình đang sống.

📖 “Những đứa con của rồng” và “Cuộc phiêu lưu của Dũng sĩ áo vàng” hiện đã có bản điện tử trên Book Hunter Plus, bạn xem tại link ở phần bình luận nhé!

Nếu giữa một ngày làm việc mệt mỏi, hãy rời màn hình công việc để đọc vài trang văn chương, hai cuốn sách luôn có thể được mở lại trên điện thoại, máy tính bảng hay laptop. Đọc một đoạn về núi rừng miền Tây Nghệ An, theo Dũng sĩ áo vàng đi thêm một quãng đường, rồi dừng lại khi cần.

Không nhất thiết phải dành sẵn một buổi dài cho việc đọc, đôi khi chỉ vài trang giữa những khoảng nghỉ trong ngày cũng đủ để tâm trí tạm rời khỏi căn phòng mình đang ngồi và khám phá miền đất rộng lớn hơn.

Con người cần luật lệ để có thể sống cùng nhau, nhưng Kahlil Gibran, trong Ngôn Sứ, lại quan tâm đến một câu hỏi khác: Đ...
21/08/2026

Con người cần luật lệ để có thể sống cùng nhau, nhưng Kahlil Gibran, trong Ngôn Sứ, lại quan tâm đến một câu hỏi khác: Điều gì xảy ra khi chúng ta không còn xem luật lệ như một phương tiện để tổ chức đời sống, mà bắt đầu xem nó như chân lý tuyệt đối về cách con người phải sống?

Trong chương “Luật lệ”, Gibran quan sát rằng con người vừa là kẻ tạo ra luật lệ, vừa có thể trở thành tù nhân của những khuôn phép mình tạo ra. Có người thích đặt ra luật rồi lại thích thú phá bỏ chúng, giống như trẻ nhỏ xây lâu đài cát bên biển rồi cười vang khi tự tay phá nó. Nhưng cũng có những người nghiêm trọng hóa luật lệ đến mức muốn dùng nó như chiếc đục để tạc cả cuộc đời theo một hình dạng duy nhất. Với họ, những ai sống khác khuôn mẫu quen thuộc rất dễ trở thành kẻ sai trái.

Điều Gibran chất vấn vì thế không hẳn là sự tồn tại của luật lệ mà là ham muốn biến giới hạn của mình thành giới hạn của người khác. Một khuôn phép có thể bắt đầu từ nhu cầu giữ gìn trật tự, nhưng cũng có thể âm thầm chứa trong đó nỗi sợ của người đặt ra nó: sợ điều khác biệt, sợ những cách sống mình không hiểu, sợ một thế giới không vận hành theo hình dung quen thuộc của mình.

Bởi vậy, khi nói đến việc vượt khỏi luật lệ, Gibran cũng đặt ra một giới hạn rất rõ. Con người có thể phá chiếc ách của mình, nhưng không phải bằng cách biến sự giải phóng ấy thành nhà tù của người khác; ta có thể nhảy múa, miễn là không khiến người khác vấp phải xiềng xích do mình tạo nên. Tự do, theo nghĩa đó, hoàn toàn khác với tùy tiện, nó đòi hỏi ta vừa đủ can đảm để chất vấn những khuôn phép đang trói buộc mình, vừa đủ tỉnh táo để không biến quan niệm về tự do của mình thành một khuôn phép mới áp đặt lên người khác.

Câu hỏi quan trọng mà Ngôn Sứ để lại không phải là “chúng ta có cần luật lệ hay không?” mà là luật lệ này đang bảo vệ khả năng cùng chung sống của con người, hay chỉ đang bảo vệ một hình dung cố định về việc con người phải trở thành như thế nào?

Bởi cuối chương, Gibran nhắc đến một điều mà luật lệ khó lòng chạm tới: người ta có thể bịt trống, có thể làm chùng dây đàn lia, “nhưng ai có thể bắt chim sơn ca thôi hót?” Có những phần của sự sống không thể được tạo ra bằng mệnh lệnh, cũng không thể hoàn toàn bị dập tắt bởi những chiếc khuôn mà con người dựng nên.

Cái chúng ta muốn không phải là người giàu sở hữu nhiều đồ đẹp hơn, mà là người nghèo có thể tạo ra nhiều đồ đẹp hơn.Một...
20/08/2026

Cái chúng ta muốn không phải là người giàu sở hữu nhiều đồ đẹp hơn, mà là người nghèo có thể tạo ra nhiều đồ đẹp hơn.

Một xã hội có thể sản xuất vô số đồ vật đẹp mà vẫn không phải là một xã hội đẹp. Bởi vẻ đẹp của đồ vật không nói cho chúng ta biết đời sống của người làm ra nó như thế nào. Một chiếc ghế tinh xảo có thể được tạo nên bởi một đôi tay phải lặp lại cùng một động tác đến kiệt sức; một căn phòng sang trọng có thể được dựng nên từ thứ lao động mà bản thân người lao động chẳng tìm thấy chút vui thú hay sáng tạo nào.

Oscar Wilde viết: “Không gì trong căn nhà bạn lại không mang đến niềm vui cho người đã làm ra nó, cho người đã sử dụng nó.” Một sự dịch chuyển rất nhỏ trong câu này, nhưng nó làm thay đổi hoàn toàn câu hỏi về cái đẹp: từ sở hữu sang tạo ra. Ở đây, cái đẹp không còn chỉ là một phẩm chất của vật. Nó trở thành một phẩm chất của mối quan hệ giữa con người và công việc của mình.

Điều đáng nói là Wilde không hề phủ nhận sự xa hoa hay khoái cảm thẩm mỹ. Trái lại, hiếm có nhà văn nào yêu những thứ ấy như ông. Nhưng chính vì coi cái đẹp là một nhu cầu sâu xa của con người, ông không chấp nhận việc nó chỉ xuất hiện ở cuối quá trình sản xuất, trong phòng khách của người giàu, còn biến mất khỏi chính quá trình lao động tạo nên nó.

Một vật có thể thực sự đẹp hay không, nếu quá trình làm ra nó khiến con người trở nên nghèo nàn?

Có lẽ với Wilde, một nền văn minh của cái đẹp không phải nơi có thật nhiều kiệt tác để chiêm ngưỡng mà là nơi con người còn có thể nhận ra mình trong những gì đôi tay mình làm nên.

👉 Tiểu luận "Nghệ thuật và thợ thủ công" của Oscar Wilde nằm trong tập sách cùng tên do Book Hunter thực hiện dịch và xuất bản, tìm hiểu thêm tại link ở phần bình luận.

Nếu trái nho cũng thuộc về tạo vật của Chúa, nếu men rượu sinh ra từ thứ quả Ngài đã tạo nên, thì vì đâu niềm vui ấy lại...
19/08/2026

Nếu trái nho cũng thuộc về tạo vật của Chúa, nếu men rượu sinh ra từ thứ quả Ngài đã tạo nên, thì vì đâu niềm vui ấy lại trở thành “cạm bẫy”? Và nếu đó vốn là một “Phúc Lành”, ai đã có quyền biến nó thành “Lời Nguyền”?

Nếu thế gian là tạo vật của Chúa, tại sao tận hưởng thế gian lại là xúc phạm Chúa? Đâu là điều thiêng liêng thực sự, và đâu chỉ là những “lời nguyền” do chính con người đặt bày?

👉 Tìm hiểu thêm về tập thơ "Đến như Nước chảy, đi tựa Gió phiêu" của Omar Khayyám tại link ở phần bình luận.

"Những ngọn gió" được viết vào năm 1945, người ta không thể đọc hết sức nặng của trường ca nếu quên mất con số ấy. Đó là...
18/08/2026

"Những ngọn gió" được viết vào năm 1945, người ta không thể đọc hết sức nặng của trường ca nếu quên mất con số ấy. Đó là một thời điểm mà lịch sử không còn hiện ra như câu chuyện đều đặn về tiến bộ của văn minh, bởi chính nền văn minh từng tự hào về lý tính, kỹ thuật và tổ chức của mình vừa sản sinh những cỗ máy giết người chưa từng có. Sau chiến tranh, câu hỏi không đơn giản là làm thế nào dựng lại những thành phố đã đổ nát, khó hơn nhiều là làm thế nào dựng lại một ý niệm về con người sau khi con người đã nhìn thấy khả năng hủy diệt của chính mình. Trong bối cảnh ấy, "Những ngọn gió" không chọn giọng điệu ai ca, P***e đáp lại một thế giới đầy thây xác bằng một bài trường ca chứa một lượng sinh lực gần như quá mức, nơi gió, biển, đá, chim thú, dung nham, những đoàn người thiên di và những kẻ lưu vong đều chuyển động không ngừng. Một nhà nghiên cứu được dẫn trong sách đã nhìn tác phẩm như sự đáp trả Auschwitz và Hiroshima bằng việc tụng ca “những sức mạnh lớn của vũ trụ, những cuộc thiên di của con người và những cuộc chinh phục của tinh thần”.

Có một câu trong trường ca khiến toàn bộ lựa chọn ấy trở nên rõ ràng hơn: “Nhưng lời chàng là nói với người đang sống; bàn tay chàng ở bồn nước tương lai.” Nhà thơ của P***e không quay lưng với người chết, ngược lại, chàng đã “ăn cơm người chết”, đã mặc lấy những tấm liệm của họ, nghĩa là mang lịch sử vào chính thân thể mình. Nhưng ký ức ở đây không phải một căn phòng đóng kín để con người mãi sống cùng những bóng ma. Nhớ người chết chỉ có ý nghĩa khi lời nói cuối cùng vẫn hướng về người sống.

Đó cũng là một cách rất khác để suy nghĩ về việc “vượt qua” thảm họa. Vượt qua không phải quên. Càng không phải dùng một câu chuyện lạc quan để phủ lên những gì không thể cứu vãn. Những vết thương lịch sử không nên được chữa lành theo nghĩa xóa sạch dấu vết của chúng, bởi chính dấu vết ấy giữ con người tỉnh táo trước khả năng tái phạm. Nhưng nếu lịch sử chỉ biến thành một nghĩa địa tinh thần, nơi mọi thế hệ sau sinh ra để canh giữ tro tàn, thì cái chết lại giành thêm một chiến thắng nữa. P***e dường như tìm con đường thứ ba: mang người chết theo mình, nhưng không để họ quyết định đường đi của người sống.

Vì thế những ngọn gió trong bài thơ vừa đáng sợ vừa cần thiết. Chúng làm đổ những cột mốc, xóa những dấu hiệu quen thuộc và khiến thế giới trở nên không chắc chắn, nhưng chính sự bất ổn ấy mở lại khả năng của tương lai. Sau một thảm họa, cám dỗ lớn nhất thường là dựng lại mọi thứ đúng như trước, bởi cái quen thuộc đem đến cảm giác rằng lịch sử có thể quay về trạng thái bình thường. "Những ngọn gió" đặt ra một khả năng: có khi điều cần làm không phải phục nguyên thế giới cũ, bởi chính thế giới ấy đã mang trong mình những điều kiện của thảm họa. Bắt đầu lại vì thế không phải xây lại căn nhà trên đúng nền móng cũ, mà là đủ can đảm hỏi xem nền móng ấy đã từng nứt từ đâu. Hi vọng, trong trường ca này, không phải niềm tin rằng mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp, nó là quyết định không trao cho thảm họa quyền viết câu cuối cùng về con người.

Khi nhặt được một chiếc chìa khóa cũ, người ta hiếm khi tò mò về chính chiếc chìa khóa. Điều đầu tiên xuất hiện trong đầ...
15/08/2026

Khi nhặt được một chiếc chìa khóa cũ, người ta hiếm khi tò mò về chính chiếc chìa khóa. Điều đầu tiên xuất hiện trong đầu luôn là "Nó mở cánh cửa nào?".

Ngay từ nhan đề "Chiếc chìa khóa vàng", George MacDonald đã gieo vào người đọc một kỳ vọng rất quen thuộc: Một chiếc chìa khóa bằng vàng hẳn phải mở một cánh cửa đặc biệt, phía sau cánh cửa ấy hẳn phải là một bí mật, một kho báu, hay ít nhất là câu trả lời cho toàn bộ cuộc hành trình. Nhưng rồi câu chuyện lại rẽ theo một hướng khác.

Chiếc chìa khóa vẫn nằm đó, lấp lánh như một lời hứa. Thế nhưng George MacDonald dường như chẳng mấy vội vàng tìm ổ khóa cho nó. Ông để hai đứa trẻ đi qua hết khu rừng này đến miền đất khác, gặp hết người dẫn đường này đến người dẫn đường khác. Không ai giữ chiếc chìa khóa cuối cùng của thế giới. Không ai nói "Đây là nơi con cần đến." Mỗi cuộc gặp chỉ mở ra thêm một con đường, mỗi câu trả lời chỉ dẫn đến một câu hỏi khác, như thể thế giới trong truyện không được tạo nên bởi những điểm kết thúc, mà bởi những cánh cửa luôn nối tiếp nhau.

Đọc Chiếc chìa khóa vàng đôi khi có cảm giác rất giống lúc đi trong sương mù. Không phải vì không biết mình đang ở đâu, mà vì chỉ nhìn thấy đủ đoạn đường để bước thêm một bước nữa. Phía trước luôn có điều gì đó đang chờ, nhưng nó chưa bao giờ hiện ra đủ rõ để biến thành một đích đến. George MacDonald dường như không tin vào kiểu chân lý có thể được trao tận tay. Ông chỉ tin rằng có những điều chỉ xuất hiện khi con người đã đi đủ xa để nhận ra chúng.

Trong truyện lặp đi lặp lại câu này như một lời chỉ dẫn dành cho mọi cuộc hành hương: "Người ta phải tự tìm ra." Không ai có thể trao sẵn ý nghĩa của một đời người, cũng như không ai có thể chỉ hộ cánh cửa mà chiếc chìa khóa của người khác sẽ mở. Những người xuất hiện trên đường chỉ có thể chỉ hướng. Phần còn lại luôn thuộc về người lữ khách.

Vì thế mà càng đọc, người ta càng quên mất chiếc chìa khóa, điều ở lại sau khi gấp sách không còn là câu hỏi nó mở cánh cửa nào, mà là cảm giác về chính quãng đường đã đi qua cùng nó. Một chiếc chìa khóa hóa ra không chỉ mở khóa những căn phòng khép kín. Đôi khi nó chỉ âm thầm nhắc rằng đời người luôn có những cánh cửa chưa đến lúc xuất hiện, và điều cần làm không phải là sốt ruột đi tìm chúng, mà là tiếp tục bước, tiếp tục gặp gỡ, tiếp tục thay đổi.

"Điều quan trọng không phải đích đến, mà là hành trình" là một trong những câu nói được nhắc lại nhiều nhất mỗi khi người ta nói về cuộc sống. Nó xuất hiện trên những tấm poster truyền cảm hứng, trong các bài phát biểu tốt nghiệp và vô số cuốn sách self-help, đến mức dần trở thành một sáo ngữ đẹp đẽ hơn là một ý tưởng còn sức lay động. Bởi nếu nhìn kỹ, phần lớn những câu chuyện vẫn luôn hướng về đích đến. Hành trình chỉ có ý nghĩa vì ở cuối con đường luôn có một phần thưởng đủ lớn đang chờ đợi. Trong Chiếc chìa khóa vàng, đích đến chưa bao giờ là kết thúc; nó chỉ là cánh cửa mở ra một hành trình khác. Hành trình không kéo dài vì thế giới quá rộng. Hành trình kéo dài vì chính con người luôn còn khả năng trở thành một phiên bản khác của mình.

Trong Ngôn Sứ, Kahlil Gibran đưa ra một quan niệm về tự do rất khác với cách chúng ta thường hình dung. Ta thường nghĩ m...
12/08/2026

Trong Ngôn Sứ, Kahlil Gibran đưa ra một quan niệm về tự do rất khác với cách chúng ta thường hình dung. Ta thường nghĩ mình sẽ tự do khi không còn bị ai kiểm soát, khi thoát khỏi một luật lệ bất công, một người áp đặt, một hoàn cảnh khó chịu, một nỗi lo hay một thiếu thốn nào đó. Nhưng Gibran đặt câu hỏi: Nếu những thứ ấy biến mất mà nỗi sợ, sự lệ thuộc và ám ảnh vẫn còn nguyên trong ta, liệu ta đã thực sự tự do?

Ông viết rằng con người không tự do chỉ vì ngày của mình không còn lo âu, đêm của mình không còn thiếu thốn hay buồn phiền. Tự do là khi tất cả những điều ấy vẫn hiện diện trong đời sống, nhưng ta có thể đứng lên trên chúng mà không còn bị trói buộc.

Đó là một cách nhìn vừa khắc nghiệt vừa giải phóng. Bởi khi ấy, “bạo chúa” không chỉ tồn tại ngoài xã hội. Một phần quyền lực của hắn có thể đã được dựng lên ngay trong ta. Một nỗi sợ không chỉ nằm trong tay người khiến ta sợ, mà còn có “chỗ ngồi” trong chính trái tim mình. Vì vậy, hành trình đi tới tự do không chỉ là phá bỏ những chiếc khóa bên ngoài. Nó còn là nhận ra những chiếc khóa mình đã mang quá lâu đến mức tưởng chúng là một phần của bản thân.

Gibran thậm chí cảnh báo rằng chính “tự do” cũng có thể trở thành một chiếc còng mới. Khi ta tôn thờ tự do như một đích đến tuyệt đối, khi mọi lựa chọn đều bị điều khiển bởi ám ảnh phải thoát khỏi điều gì đó, ta vẫn đang bị điều ấy chi phối.

Và tự do cũng không có nghĩa là muốn làm gì thì làm. Trong phần nói về luật lệ, Ngôn Sứ nhấn mạnh: ta có thể phá chiếc ách của mình, nhưng không phải bằng cách dựng nên nhà tù cho người khác.

Vì thế, tự do trong Ngôn Sứ không phải một trạng thái “không còn gì ràng buộc”, đó là khả năng sống giữa những ràng buộc mà không để chúng trở thành chủ nhân của mình.

De Profundis được Oscar Wilde viết trong những ngày bị giam tại nhà tù Reading, như một bức thư dài ngoảnh lại tình yêu,...
11/08/2026

De Profundis được Oscar Wilde viết trong những ngày bị giam tại nhà tù Reading, như một bức thư dài ngoảnh lại tình yêu, danh vọng, những lầm lạc và bi kịch của chính đời mình. Nếu trong các tác phẩm trước đó, Wilde hướng cái nhìn về vẻ đẹp, nghệ thuật và những khoái cảm của đời sống, thì ở "De Profundis", ánh nhìn ấy dần quay vào bên trong. Đau khổ trở thành một khoảng lặng buộc ông phải đối diện với chính mình, với những gì đã mất và cả những gì từng tự tay mình hủy hoại. Bởi thế, giữa những lời tự vấn đôi khi khắc nghiệt vẫn thấp thoáng một chuyển động khác: từ kiêu hãnh đến khiêm nhường, từ đổ vỡ đến nhận thức, từ một con người từng “không còn là thủ lĩnh của tâm hồn mình” đến khát vọng tìm lại chính mình. De Profundis vì thế vừa là lời nhìn lại từ vực sâu, vừa là dấu vết của một tâm hồn đang tìm cách bước ra khỏi vực sâu ấy.

"Tôi phải nói với bản thân mình rằng tôi đã hủy hoại chính mình, và rằng không một ai, dù vĩ đại hay tầm thường, có thể bị hủy hoại trừ khi hắn tự làm điều đó bằng chính đôi tay của mình. Tôi khá sẵn lòng để nói vậy. Tôi cố gắng để nói như vậy, mặc dù họ không thể nghĩ điều đó ở thời điểm hiện tại. Bản cáo trạng tàn nhẫn này, tôi mang lấy mà không chút thương hại tới bản thân mình. Những gì thế giới này đã làm với tôi thật quá sức khủng khiếp, nhưng những gì tôi đã làm với bản thân mình còn khủng khiếp hơn rất nhiều.

Tôi là người đứng ở vị trí tượng trưng giữa nghệ thuật và văn hóa trong thời đại của mình. Tôi tự nhận ra điều đó vào tuổi xế chiều, và sau đó tôi buộc thời đại này phải nhận ra điều đó. Rất ít người giữ vị trí như vậy trong thời của họ, và càng ít người thừa nhận như vậy. Nếu điều đó được nhận ra, thường nó sẽ được nhận ra bởi các sử gia, hoặc bởi giới phê bình, rất lâu sau khi con người cùng thời đại ấy đã lùi xa vĩnh viễn. Trường hợp của tôi thì khác. Tôi tự cảm nhận thấy điều đó, và tôi khiến mọi người cũng nhận thấy thế. Byron là một nhân vật biểu tượng, nhưng mối liên hệ ông có là niềm đam mê của thời đại ông, và cả cơn mệt mỏi vì niềm đam mê ấy. Của tôi là một thứ gì đó cao quý hơn, lâu bền hơn, một vấn đề quan trọng hơn, có phạm vi lớn hơn.

Các vị thần đã trao cho tôi hầu hết mọi thứ. Nhưng tôi để mình bị dụ dỗ và mê hoặc bởi những bùa chú dài lê thê của sự vô cảm và dễ dãi. Tôi thích thú với việc trở thành kẻ biếng lười lang thang, một kẻ thích ăn diện bảnh bao, một người của thời trang. Tôi xếp quanh mình những tạo vật nhỏ bé hơn, những trí tuệ tầm thường hơn. Tôi tiêu xài hoang phí tài năng thiên phú của mình, và bỏ lỡ tuổi thanh xuân vĩnh cửu trong nỗi tò mò vui thích. Mệt mỏi vì ở đỉnh cao, tôi chủ đích đi xuống bề sâu để kiếm tìm những cảm giác mới. Thật là một nghịch lý đối với tôi trong không gian suy tưởng, sự đồi trụy đối với tôi lại trở thành cảm hứng. Những khát khao, đến cuối cùng, là căn bệnh ác tính, hay một cơn điên rồ, hay là cả hai. Tôi trở nên bất cẩn với cuộc sống của người khác. Tôi tận hưởng bất kỳ khi nào có thể, và tôi cứ thế đi tiếp. Tôi quên rằng mỗi hành động nhỏ bé thường nhật cũng làm nên hay phá hủy cá tính của mình, và vì thế việc ta làm trong phòng riêng thầm kín có thể dẫn đến một ngày ta phải khóc nức trên mái nhà. Tôi không còn là chúa tể của chính mình nữa. Tôi không còn là thủ lĩnh của tâm hồn mình nữa, và tôi cũng không biết đến nó. Tôi để cho niềm vui chế ngự mình. Tôi đã kết thúc trong nỗi ô nhục khủng khiếp. Bây giờ chỉ có một điều cho tôi, sự khiêm nhường tuyệt đối."

📖 Trích từ bản dịch De Profundis (Những lời gan ruột) nằm trong tập tiểu luận "Nghệ thuật và thợ thủ công" do Book Hunter thực hiện xuất bản. Tìm hiểu thêm tại link ở phần bình luận.

THƠ CA THIÊNG LIÊNG – Từ cõi người đến miền vô tậnTừ rất lâu, thơ ca đã là một trong những con đường con người tìm đến c...
10/08/2026

THƠ CA THIÊNG LIÊNG – Từ cõi người đến miền vô tận

Từ rất lâu, thơ ca đã là một trong những con đường con người tìm đến cái thiêng. Không nhất thiết bằng những giáo điều hay lời giải đáp, mà qua trực giác, rung động và những khoảnh khắc ta bất chợt nhận ra mình đang hiện hữu giữa một thế giới rộng lớn và bí ẩn.

Trong thơ Rumi, đó là cơn say của tình yêu và khát vọng hòa vào toàn thể. Với Kahlil Gibran, những điều gần gũi nhất của đời sống – yêu thương, lao động, niềm vui, nỗi buồn – cũng có thể mở ra những suy tưởng về linh hồn. Omar Khayyam nâng chén trước sự ngắn ngủi của kiếp người; William Blake đi giữa hai miền Thơ ngây và Từng trải; còn Saint-John P***e để những ngọn gió đưa con người vào chuyển động mênh mông của tự nhiên và vũ trụ.

Khác biệt về thời đại, vùng đất và truyền thống, nhưng thơ của họ cùng chạm đến một miền mà lý trí khó gọi thành tên: cảm thức thiêng liêng trước sự tồn tại.

Ở đó, tình yêu không chỉ là tình yêu giữa người với người, cơn say không chỉ đến từ rượu, gió không chỉ là gió, và thơ không còn đơn thuần là những câu chữ đẹp mà trở thành một cách để chiêm nghiệm sự sống, cái chết, tự do, thiên nhiên, linh hồn và mối liên hệ giữa con người với toàn thể.

Hunt a metaphor tuyển chọn những tác phẩm ấy và combo THƠ CA THIÊNG LIÊNG, bao gồm:
• Ngôn sứ – Kahlil Gibran
• Rumi Tinh Tuyệt – Rumi / Coleman Barks
• Rumi – Nhà huyền môn và Kẻ say – Rumi / Coleman Barks
• Thơ Rubaiyat: Đến như Nước chảy, đi tựa Gió phiêu – Omar Khayyam
• Khúc ca Thơ ngây và Từng trải – William Blake
• Những ngọn gió – Saint-John P***e

Tạo thành sáu lối đi vào miền giao thoa giữa thi ca, tư tưởng và trải nghiệm tâm linh. Một bộ sách để đọc chậm, đọc lại, và để đôi khi giữa những náo động thường ngày, ta tìm thấy một khoảng rộng hơn bên trong chính mình.

📚 Khám phá combo THƠ CA THIÊNG LIÊNG tại llink ở phần bình luận.

Đời người như một cuộc ghé trọ ngắn ngủi. Ta từng vui thú trên mặt đất này, từng đi qua những mùa Hè rực rỡ, nhưng rồi c...
09/08/2026

Đời người như một cuộc ghé trọ ngắn ngủi. Ta từng vui thú trên mặt đất này, từng đi qua những mùa Hè rực rỡ, nhưng rồi chính ta cũng sẽ “ngả lưng nơi thềm đất”, trở thành lớp đất cho một người khác bước qua.

Cái hay của Khayyam là ý thức về cái chết không dẫn đến bi lụy. Trái lại, giữa một vòng thời gian cứ mùa nối mùa, người đến rồi người đi, khoái lạc của hiện tại bỗng trở nên tha thiết hơn. “Chốn trọ” vì không thể ở mãi nên càng đáng sống; mùa Hè vì sẽ qua nên hoa càng đáng ngắm. Đằng sau vẻ hưởng lạc của Khayyam là một cảm thức sâu thẳm về vô thường: Hãy sống trọn với phần đời đang có, trước khi ta từ người bước trên mặt đất trở thành chính mặt đất cho người khác bước qua.

👉 Tìm hiểu thêm tập “Thơ Rubaiyat – Đến tựa Nước chảy, đi tựa Gió phiêu” của Omar Khayyam tại link ở phần bình luân.

Address

81B Ngõ 592 Đường Trường Chinh, Quận Đống Đa
Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hunt a metaphor - Văn học nghệ thuật posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Hunt a metaphor - Văn học nghệ thuật:

Shortcuts

Share