Tiếng Trung Lan Hương

Tiếng Trung Lan Hương

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng Trung Lan Hương, Education Website, Đào Tấn, Ba Đình, Hanoi.

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 16/03/2025

1. 小孩子有时候会尿床。
Xiǎo háizi yǒu shíhòu huì niàochuáng.
Trẻ con đôi khi sẽ tè dầm.
2. 我弟弟有时候会梦游。
Wǒ dìdi yǒu shíhòu huì mèngyóu.
Em trai tôi có lúc bị mộng du.
3. 他昨晚失眠了,一夜没睡。
Tā zuówǎn shīmián le, yí yè méi shuì.
Tối qua anh ấy mất ngủ, cả đêm không ngủ được.
4. 太累的时候容易做噩梦。
Tài lèi de shíhòu róngyì zuò èmèng.
Khi quá mệt rất dễ gặp ác mộng.
5. 我爸爸睡觉时会打呼噜。
Wǒ bàba shuìjiào shí huì dǎ hūlu.
Bố tôi ngáy khi ngủ.
6. 今天早上我睡过头了。
Jīntiān zǎoshang wǒ shuì guòtóu le.
Sáng nay tôi ngủ quên.
7. 上课的时候不要打瞌睡。
Shàngkè de shíhòu búyào dǎ kēshuì.
Đừng ngủ gật trong giờ học.
8. 昨晚我听到你在说梦话。
Zuówǎn wǒ tīngdào nǐ zài shuō mènghuà.
Tối qua tôi nghe thấy bạn nói mớ.

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 04/03/2025

Ghi nhớ chữ Hán dễ dàng hơn qua cách tách - gộp từ!

🚆 火车 (huǒchē) – Xe lửa, tàu hỏa
🔹 火 (huǒ - lửa 🔥) + 车 (chē - xe 🚘) → "Xe lửa" vì ngày xưa tàu chạy bằng hơi nước sinh ra từ lửa! 🔥

❄ 雪花 (xuěhuā) – Bông tuyết
🔹 雪 (xuě - tuyết 🌨️) + 花 (huā - hoa 🌷) → "Hoa tuyết" vì bông tuyết rơi xuống có hình dáng như những bông hoa nhỏ! 🌸

03/03/2025

🌫 "回南天" là gì? 🤔🌧

Nếu bạn sống ở miền Nam Trung Quốc hoặc miền Bắc Việt Nam, chắc chắn bạn đã từng trải qua 回南天 (huí nán tiān)! Đây là hiện tượng thời tiết đặc trưng khi độ ẩm không khí tăng cao, khiến tường nhà, sàn nhà, quần áo đều trở nên ẩm ướt và đổ mồ hôi. 😫💦
🔹 Thời điểm xảy ra: Cuối đông – đầu xuân, khi không khí lạnh rút đi và hơi ẩm từ biển tràn vào.
🔹 Dấu hiệu nhận biết:
Sàn nhà trơn trượt, tường đọng nước. 🏠💦
Quần áo phơi lâu khô, có mùi ẩm mốc. 👕🤢
Giấy tờ, đồ điện tử dễ bị hư hại. 📜⚡
📌 Mẹo đối phó với 回南天:
✅ Đóng cửa sổ, bật máy hút ẩm hoặc điều hòa.
✅ Bật quạt để lưu thông không khí.

Bạn đã từng trải qua 回南天 chưa? Có mẹo gì để chống ẩm hiệu quả không? Cùng chia sẻ nhé! 😆👇

#回南天

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 03/03/2025

Ghi nhớ chữ Hán dễ dàng hơn qua cách tách - gộp từ!
Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao nhiều từ trong tiếng Trung lại có thể tách ra thành những chữ mang nghĩa riêng không? Hiểu được cách ghép chữ sẽ giúp bạn học nhanh hơn đó! 👇

🐼 熊猫 (xióng māo - gấu trúc) = 熊 (xióng - gấu) + 猫 (māo - mèo) → Nhìn giống mèo, nhưng là một loài gấu đáng yêu! 🥰

💻 电脑 (diàn nǎo - máy tính) = 电 (diàn - điện) + 脑 (nǎo - não) → "Bộ não điện tử" – vì máy tính thông minh như não con người! 🧠⚡
Khi hiểu cách chữ Hán kết hợp với nhau, bạn sẽ nhớ từ vựng nhanh hơn và lâu hơn! Bạn có biết từ nào thú vị như vậy không? Cùng chia sẻ nhé! 😆📖✨

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 27/02/2025

💡 Mở rộng từ vựng với chữ "打" (dǎ)!
"打" không chỉ có nghĩa là "đánh" mà còn kết hợp với nhiều từ khác để tạo ra những ý nghĩa thú vị! Học một chữ, mở rộng cả kho từ vựng! 📖👇

📱 打电话 (dǎ diànhuà) – Gọi điện thoại ☎️
💬 打字 (dǎ zì) – Gõ chữ, đánh máy ⌨️
🛫 打算 (dǎ suàn) – Dự định, kế hoạch 📅
☕ 打工 (dǎ gōng) – Làm thêm, làm thuê 💼
🎯 打篮球 (dǎ lánqiú) – Chơi bóng rổ 🏀

Vậy nên, đừng nghĩ "打" chỉ có nghĩa là "đánh" nhé! Bạn còn biết từ nào với "打" không? Cùng chia sẻ nào! 😆👇



#组词

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 20/02/2025

💡 Mở rộng từ vựng với chữ "生" (shēng)!

"生" có nghĩa gốc là "sinh, sống", nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó tạo ra rất nhiều ý nghĩa thú vị! Học một chữ, mở rộng cả kho từ vựng! 📖👇

👶 生日 (shēngrì) – Sinh nhật 🎂
📚 学生 (xuéshēng) – Học sinh 🎒
🌱 生命 (shēngmìng) – Sinh mệnh, sự sống 💖
🥬 生菜 (shēngcài) – Rau sống 🥗
😣 生气 (shēngqì) – Giận dữ 😡

Chỉ một chữ "生" thôi mà có thể tạo ra rất nhiều từ vựng hữu ích! Bạn còn biết từ nào với "生" không? Cùng chia sẻ nhé! 😆👇



#组词

17/02/2025

"拍马屁" (pāi mǎ pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nịnh hót" hay "tâng bốc" ai đó một cách quá mức, thường để cầu lợi hoặc nhận được sự ưu ái. Từ này xuất phát từ hình ảnh vỗ về mông ngựa (马屁), một hành động giả vờ để làm hài lòng người khác.

为什么讨好别人叫做拍马屁,而不是拍牛屁,拍猪屁呢?
Wèishénme tǎohǎo biérén jiào zuò pāi mǎpì, ér bú shì pāi niúpì, pāi zhūpì ne?
Tại sao nịnh nọt người khác lại gọi là "vỗ mông ngựa" mà không phải "vỗ mông bò" hay "vỗ mông heo"?
难道马屁比较香?
Nándào mǎpì bǐjiào xiāng?
Chẳng lẽ mông ngựa thơm hơn sao?
其实拍马这个词最开始并不表示奉承。
Qíshí, pāi mǎ zhège cí zuì kāishǐ bìng bù biǎoshì fèngchéng.
Thực ra, từ "拍马" (pāi mǎ - vỗ ngựa) ban đầu vốn không mang ý nghĩa nịnh bợ.
它只是古时候蒙古人打招呼的方式。
Tā zhǐshì gǔ shíhòu Ménggǔrén dǎ zhāohū de fāngshì.
Đó chỉ là một cách chào hỏi của người Mông Cổ thời xưa.
《Trong văn hóa du mục của người Mông Cổ thời xưa, ngựa là tài sản vô cùng quan trọng. Khi gặp nhau, họ thường vỗ nhẹ vào mông ngựa của đối phương như một cách thể hiện sự thân thiện và chào hỏi.
Sau này, khi truyền vào văn hóa Hán, hành động "拍马" (pāi mǎ - vỗ ngựa) dần được hiểu theo nghĩa lấy lòng, nịnh bợ, và kết hợp với từ "屁" (pì - mông) để tạo thành cụm từ "拍马屁", mang ý nghĩa tiêu cực như ngày nay.》
内蒙地域很广,快递都不包邮的那种,而且路崎岖,不好走。
Nèiméng dìyù hěn guǎng, kuàidì dōu bù bāoyóu de nà zhǒng, érqiě lù qíqū, bù hǎo zǒu.
Nội Mông có diện tích rất rộng, giao hàng không được miễn phí vận chuyển, hơn nữa đường xá còn gập ghềnh, khó đi.
于是马就成为了重要的交通工具。
Yúshì mǎ jiù chéngwéi le zhòngyào de jiāotōng gōngjù.
Thế nên, ngựa đã trở thành phương tiện giao thông quan trọng.
游牧民族常以养的骏马为荣,就像现在人买豪车一样。有事没事,牵出去溜一下。
Yóumù mínzú cháng yǐ yǎng de jùnmǎ wéi róng, jiù xiàng xiànzài rén mǎi háochē yīyàng. Yǒu shì méi shì, qiān chūqù liū yīxià.
Các dân tộc du mục thường tự hào về những con ngựa tốt mà họ nuôi, giống như người ngày nay mua xe sang vậy. Có việc hay không có việc, họ cũng mang xe ra ngoài lượn vài vòng.
“这是我的宝马,是我最好的朋友。我骑着它,走出了草原,看到了更大的草原。”
Zhè shì wǒ de bǎomǎ, shì wǒ zuì hǎo de péngyǒu. Wǒ qí zhe tā, zǒu chūle cǎoyuán, kàn dàole gèng dà de cǎoyuán.
“Đây là con ngựa quý của tôi, là người bạn tốt nhất của tôi. Tôi cưỡi nó đi ra khỏi thảo nguyên và nhìn thấy một thảo nguyên rộng lớn hơn.”
如果遇到游牧牵着马都会被对方拍拍马屁股,随口夸上几句来博得马主人的欢心。
Rúguǒ yù dào yóumù qiān zhe mǎ dōu huì bèi duìfāng pāi pāi mǎ pìgu, suí kǒu kuā shàng jǐ jù lái bó dé mǎ zhǔrén de huānxīn.
Nếu gặp người du mục đang dắt ngựa, họ thường sẽ vỗ vào mông ngựa, rồi khen vài câu để làm vừa lòng chủ ngựa.
“真是好马呀!零油耗性能高。一看就特别省草啊。”
“Zhēn shì hǎo mǎ ya! Líng yóu hào xìngnéng gāo. Yī kàn jiù tèbié shěng cǎo a.”
Quả thật là một con ngựa tốt! Tiết kiệm năng lượng, hiệu suất cao. Nhìn là biết rất tiết kiệm cỏ rồi.
《零油耗性能高 (líng yóu hào xìngnéng gāo) có thể dịch là "hiệu suất cao, không tiêu tốn dầu" hoặc "không tiêu thụ dầu, hiệu suất cao".
Trong ngữ cảnh này, đây là một cách nói đùa, thường được dùng để khen ngựa là "không cần ăn cỏ nhiều" hoặc "tiết kiệm", giống như các phương tiện tiết kiệm nhiên liệu. Câu này mang tính hài hước, so sánh ngựa với các đặc tính của một phương tiện tiết kiệm nhiên liệu, như xe hơi điện hoặc tiết kiệm nhiên liệu.》
“哪里哪里!你的汗血宝马颜色也不错。”
Nǎlǐ nǎlǐ! Nǐ de huànxuè bǎomǎ yánsè yě bú cuò.
“Đâu có đâu có! Màu sắc của con ngựa Đại Uyên của bạn cũng rất đẹp.”
《Ngựa Đại Uyên (汗血马, hàn xuè mǎ) là một giống ngựa nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc, đặc biệt là trong văn hóa dân gian. Chúng được gọi là "ngựa huyết mạch" do đặc điểm nổi bật là mồ hôi của chúng có màu đỏ như máu (màu huyết), và do sự mạnh mẽ, nhanh nhẹn vượt trội của chúng.
Ngựa Đại Uyên có nguồn gốc từ các khu vực Trung Á và được cho là giống ngựa quý hiếm, mạnh mẽ, được các hoàng đế và tướng quân Trung Quốc xưa rất ưa chuộng trong chiến tranh và cưỡi để thể hiện sự quyền lực. Giống ngựa này được mô tả trong nhiều tác phẩm văn học và sử liệu cổ, tượng trưng cho sức mạnh và sự quý giá.》
于是拍马屁就渐渐成了奉承。
Yúshì pāi mǎ pì jiù jiànjiàn chéngle fèngchéng.
Vì vậy, việc vỗ mông ngựa dần dần trở thành hành động nịnh hót.
蒙古族的官员大多也都养马,下级看到领导,更是少不了拍马屁。
Měnggǔ zú de guānyuán dàduō yě dōu yǎng mǎ, xiàjí kàn dào lǐngdǎo, gèng shì shǎo bù liǎo pāi mǎ pì.
Hầu hết các quan viên Mông Cổ cũng nuôi ngựa, khi cấp dưới nhìn thấy lãnh đạo, thì càng không thiếu việc nịnh hót.
《Người Mông Cổ có truyền thống nuôi và cưỡi ngựa, coi ngựa là một phần không thể thiếu trong đời sống và văn hóa. Trong xã hội phong kiến và quan trường, việc nịnh bợ cấp trên để có lợi ích hoặc thăng tiến rất phổ biến. Câu này ám chỉ rằng ở môi trường quan chức Mông Cổ, cũng như việc nuôi ngựa là phổ biến, thì việc nịnh bợ lãnh đạo cũng là chuyện thường xuyên. Câu nói này không chỉ đơn thuần nói về việc nuôi ngựa, mà còn là một lời châm biếm sâu cay về thói xu nịnh trong xã hội.》
“领导,你这匹马萨拉蒂,大气非凡,一看就特别符合您的气质。”
Lǐngdǎo, nǐ zhè pǐ mǎ sàlādì, dàqì fēifán, yī kàn jiù tèbié fúhé nín de qìzhí.
“Sếp ơi, con ngựa Maserati của anh thật uy nghiêm, khí thế phi phàm, nhìn là thấy rất phù hợp với phong thái của anh.”
《Câu này là một ví dụ điển hình của việc "vỗ ngựa" (nịnh hót), ở đây là nịnh lãnh đạo bằng cách khen chiếc xe Maserati của họ, so sánh với một con ngựa quý giá và uy nghiêm, phù hợp với khí chất của người sở hữu.》
“哪里哪里!你小子有眼力见,未来可期。”
Nǎlǐ nǎlǐ! Nǐ xiǎozi yǒu yǎnlì jiàn, wèilái kě qī.
“Đâu có đâu có! Cậu nhóc này thật tinh mắt, tương lai rất sáng ngời.”
所谓是大拍马,大成功;小拍马,小成功。
Suǒwèi shì dà pāi mǎ, dà chénggōng; xiǎo pāi mǎ, xiǎo chénggōng.
Thế nên mới có câu "vỗ ngựa lớn, thành công lớn; vỗ ngựa nhỏ, thành công nhỏ."
《Nịnh bợ nhiều thì thành công lớn, nịnh bợ ít thì thành công nhỏ.》
随着蒙古建立元朝,拍马屁文化渗透汉文化中,慢慢变成阿谀奉承的代名词。
Suízhe Měnggǔ jiànlì Yuán cháo, pāi mǎ pì wénhuà shèntòu Hàn wénhuà zhōng, màn man biàn chéng ā yú fèngchéng de dàimíngcí.
Khi người Mông Cổ lập ra triều đại Nguyên, văn hóa vỗ mông ngựa đã thẩm thấu vào văn hóa Hán, dần dần trở thành từ thay thế cho nịnh hót, xu nịnh.
拍马屁更是职场人,苦学的一门高深学问。
Pāi mǎ pì gèng shì zhíchǎng rén, kǔ xué de yì mén gāoshēn xuéwèn.
Vỗ mông ngựa (nịnh hót) càng là một “ kiến thức uyên thâm” mà người trong môi trường công sở phải khổ công học hỏi.
“厉害啊菲特!你懂得真多。”
Lìhài a Fēitè! Nǐ dǒng de zhēn duō.
“Tuyệt vời lắm, Phi Đặc! Bạn thật là hiểu biết.”
“哪里哪里!我菲某人能有今天都是一步一个马屁。”
Nǎlǐ nǎlǐ! Wǒ Fēi mǒu rén néng yǒu jīntiān dōu shì yí bù yí gè mǎ pì.
“Đâu có đâu có! Tôi, Phi mỗ, được như ngày hôm nay đều nhờ từng bước nịnh hót mà có.”
“我对您的钦佩,真是犹如滔滔江水,延绵不绝。”
Wǒ duì nín de qīnpèi, zhēn shì yóurú tāotāo jiāngshuǐ, yánmián bù jué~
“Em rất ngưỡng mộ sếp, giống như dòng sông cuồn cuộn, chảy mãi không ngừng.”

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 17/02/2025

💡 Mở rộng từ vựng với chữ "票" (piào)! 🎫✨

"票" có nghĩa là "vé", nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó tạo ra rất nhiều cụm từ thú vị và hữu ích! Học một chữ, mở rộng cả kho từ vựng! 📖👇

🎟 电影票 (diànyǐng piào) – Vé xem phim 🎬
🚆 火车票 (huǒchē piào) – Vé tàu hỏa 🚄
✈️ 机票 (jīpiào) – Vé máy bay 🛫
💰 彩票 (cǎipiào) – Vé số, xổ số 🎰
💵 发票 (fāpiào) – Hóa đơn, biên lai 🧾

Vậy là chỉ với một chữ "票", bạn đã có thể học thêm rất nhiều từ mới rồi! Bạn còn biết từ nào với "票" không? Cùng chia sẻ nhé! 😆👇



#组词

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 11/02/2025

Tết Nguyên Tiêu (元宵节 – Yuánxiāo jié) là ngày rằm tháng Giêng âm lịch (15/1), đánh dấu kết thúc chuỗi lễ hội Tết Nguyên Đán. Đây là một ngày quan trọng trong văn hóa Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm Việt Nam.
Trong ngày này, người dân thường thả đèn lồng, ăn bánh trôi (bánh Nguyên Tiêu), và tham gia các hoạt động như múa lân, rước đèn, ngắm trăng. Tết Nguyên Tiêu tượng trưng cho sự sum vầy, đoàn viên, cầu mong may mắn và bình an cho năm mới.

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 06/02/2025

💡 Mở rộng từ vựng với chữ "发" (fā)! 🚀✨

"发" có nghĩa gốc là "phát, gửi, sinh ra", nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó tạo ra rất nhiều nghĩa thú vị! Học một chữ, mở rộng cả kho từ vựng! 📖👇

📩 发邮件 (fā yóujiàn) – Gửi email 📧
💬 发短信 (fā duǎnxìn) – Gửi tin nhắn 📱
💰 发财 (fā cái) – Phát tài, giàu có 💵

Bạn còn biết từ nào với "发" không? Cùng chia sẻ nào! 👇✨



#组词

02/02/2025

🥗 “你不是我的菜” nghĩa là gì? 🤔✨

Câu này không liên quan đến đồ ăn đâu nhé! Trong tiếng Trung, “你不是我的菜” (Nǐ bú shì wǒ de cài) nghĩa là “Bạn không phải gu của tôi” hoặc “Tôi không thích bạn (theo kiểu tình cảm)”.

🔹 直译 (Dịch sát nghĩa): Bạn không phải món ăn của tôi.
🔹 引申义 (Nghĩa mở rộng): Bạn không phải kiểu người tôi thích.

Ví dụ:
💬 A: "我喜欢你!(Wǒ xǐhuān nǐ!) – Mình thích cậu!"
💬 B: "对不起,你不是我的菜。(Duìbùqǐ, nǐ bú shì wǒ de cài.) – Xin lỗi, cậu không phải gu của mình."

Photos from Tiếng Trung Lan Hương's post 02/02/2025

💡 Mở rộng từ vựng với chữ "单" (dān)!

"单" có nghĩa gốc là "đơn, một", nhưng khi kết hợp với các từ khác, nó tạo ra rất nhiều cụm từ thú vị! Học một chữ, mở rộng cả kho từ vựng! 📖👇

📃 名单 (míngdān) – Danh sách 📝
📦 订单 (dìngdān) – Đơn đặt hàng 🛒
💌 请柬 (qǐngjiǎn) – Thiệp mời 📩
💔 单身 (dānshēn) – Độc thân 😅
🎫 车票 (chēpiào) – Vé xe 🚌

Vậy là chỉ với một chữ "单", bạn đã có thể học thêm rất nhiều từ mới rồi! Bạn còn biết từ nào với "单" không? Cùng chia sẻ nhé! 😆👇


Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address


Đào Tấn, Ba Đình
Hanoi

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:00
Tuesday 08:00 - 17:00
Wednesday 08:00 - 17:00
Thursday 08:00 - 17:00
Friday 08:00 - 17:00
Saturday 08:00 - 17:00
Sunday 08:00 - 17:00