Luyện Thi Nhật Anh 0943085726

Luyện Thi Nhật Anh 0943085726 Gia sư 1 kèm 1 chất lương hiệu quả

SĐT LH zalo : 0943.085.726

- Trung Tâm chỉ dùng duy nhất 1 STK:

103.743.257

Ngân Hàng Vp Bank - Trần Anh Nhật

15/08/2026

Gia sư Văn 𝙃𝙖̀ 𝙉𝙤̣̂𝙞: 15 - 08 - 𝟮𝟬𝟮6
------
5012. KĐT Văn Khê - Dọc Bún 2: Văn 11-200-Sv-2b
5002. Phố Bà Triệu HBT: Văn 7-170-Sv-2b
4981. Tôn Thất Thuyết CG: văn 5-220-Sv-2b
4940. Nguyễn An Ninh ĐH kt q dân: Văn 6-170-Sv-nam-2b
4960. Nguyễn An Ninh - ĐH Kinh Tế Quốc Dân: Văn 10-200-Sv-2b
4926. Mai Hắc Đế HBT: Văn 9-200-Sv-2b
4871 Đại kim (phố Trần hoà): văn 8-180-Sv-2b
4825 Vũ Trọng Khánh Mỗ lao: Văn 7-170-Sv-2b
4768. Ngọc Hồi - Nhị Châu: Văn 12-250-Sv-2b
4762. Chùa Láng: Văn 8-180-Sv-2b
4642. 331 Tam Trinh: Văn 7-170-Sv-2b
4600 Chợ Hà Đông: Văn 7-170-Sv-2b
4578 Phúc Tân - Cầu Chương Dương: Văn 6-170-Sv-2b
4574. Bến Xe Yên Nghĩa: Văn 7-170-Sv-2b
4235. Lĩnh Nam: Văn 6-170-Sv-1b
4246. Cửa Đông - Nguyễn Văn Tố: Văn 7-170-Sv-1b
4191. Hàng Mã Hàng Cót: Văn 6-170-Sv-2b
4023. Đa Sỹ Kiến Hưng: Văn 10-200-Sv-2b
3770. Thanh Nhàn HBT: Văn 6-170-Sv-2b
3981. Xa La: Văn 10-200-Sv-nữ-2b
3911. Lĩnh Nam 141: Văn 6-170-Sv-nữ-2b

13/08/2026

Gia sư Toán 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 13- 08 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4959.Nguyễn An Ninh - ĐH Kinh Tế Quốc Dân: Toán 10-200-Sv-2b
4780. MInh Khai: Toán 9-200-Sv-nữ-2b
4953. Đường Hoàng Mai - ngõ 94: Toán 11-200-Sv-2b
4909. Nam Dư, Lĩnh Nam: Toán 8-180-Sv-nữ-2b
4903. Nam Dư - Trần Phú: Toán 6-500-Gv-nữ-2b
4230. Lương Khanh Thiên HM: Toán 11-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 -𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎: 13- 08- 𝟮𝟬𝟮6
------
4912. Nguyễn Thị Thập - Tòa 25T: Toán 7-170-Sv-nữ-1b
4888. Hồ Tùng Mậu - Cầu Diễn: Toán 12-250-Sv-2b
4856. Vins Tây Mỗ: Toán 12-250-Sv-nữ-2b- cơ bản
4817 Vân Canh: Toán 11-200-Sv-1b
Gia sư Toán 𝑩𝒂̆́𝒄 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎 - 𝑻𝒂̂𝒚 𝑯𝒐̂̀ 13- 08 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4951. Lai Xá Hoài Đức: Toán 11-200-Sv-2b
4442. AN Dương : Toán 11-200-Sv-nữ-2b
4235. An Dương : Toán 8-170-Sv-nữ-2b
4087. Thượng Cát BTL: Toán 11-250-Sv nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 13- 08 - 𝟮𝟬𝟮6 -
------
4710. Ngõ 435 Đội Cấn: Toán 9-250-Sv-2b
4815. Phúc Tân - Cầu Chương Dương: Toán 12-250-Sv nữ-2b- tốt nghiệp
4743. 47 Lí Thường Kiệt: Toán 11-200-Sv-nữ-2b

09/08/2026

Gia sư Toán 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 09- 08 - 𝟮𝟬𝟮6 -
------
4710. Ngõ 435 Đội Cấn: Toán 9-250-Sv-2b
4815. Phúc Tân - Cầu Chương Dương: Toán 12-250-Sv nữ-2b- tốt nghiệp
4608. Tràng Tiền - Lê Phụng Hiếu: Toán 9-200-Sv nữ-2b
4743. 47 Lí Thường Kiệt: Toán 11-200-Sv-nữ-2b

07/08/2026

GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 08 -08 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
4542. Hoàng Cầu NGõ 34: Anh 11-200-Sv-nữ-2b
4392. Kim Giang - ngõ 130: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
3942. Nguyễn Xiển 282: ANh 3 tuổi -200-Sv-ielts 6.0-3b- 1.5h
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 08 -08- 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4685. Văn Quán: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4765. La Khê - Giếng Sen: Anh 9-250-Sv-1b
4749. KĐT Văn Phú: Anh 8-230-Sv-2b-235
4700. Phùng Khoang: Anh 6-170-Sv-2b
4703. Yên Nghĩa: Anh 3-170-Sv-2b
4698. Đại Mỗ: Anh 9-200-Sv-2b
4645. Lê Trong Tấn Hà Đông: ANh 4-220-Sv-2b
4649. Dương Nội - Tiểu học Lê QUý Đôn: Anh 12-250-Sv-nữ-2b
4396. Biên Giang - Cầu Mai Lĩnh: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4111 Cầu Tó HĐ: ANh 8-180-Sv nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 08- 08 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4805 Bạch Đằng HBT: Anh 6-170-Sv-2b
4773 Minh Khai - Timecity: Anh 5-250-Sv ielts 6.5 nữ-3b
4775 Minh Khai - Timecity: Anh 4-Sv ietls 6.5-Sv-3b
4630 Minh Khai HBT: Anh 4-220-Sv-2b- vins tiêu chuẩn
4632 Minh Khai HBT: Anh 7-220-Sv nữ-2b- vins tiêu chuẩn
4564. Định CÔng: Anh 8-180-Sv-nũ-2b
4084. Ngũ Nhạc Lĩnh Nam: Anh 9-200-Sv-2b
4058. Định Công: Anh 8-180-Sv-nữ-2b
4061. Lĩnh Nam: Anh 11-200-Sv nữ-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 08 -08 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4791. Phú Diễn BTL: ANh 12-250-Sv-2b
4801. Bến xe Mỹ Đình: ANh 1-220-Sv-3b
4741. CC 789- Mỹ Đình 1: Anh 9-200-Sv nữ-2b ( Nếu sv sp, ngoại thương, ngoai ngữ 250 )
4742. CC 789- Mỹ Đình 1: Anh 3-170-Sv nữ-2b ( Nếu sv sp, ngoại thương, ngoai ngữ 250 )
4740. Hoa Bằng CG: ANh 8-180-Sv-nam-2b
4693. Xuân Phương: ANh 8-180-Sv-1b
4675. Mỹ Đình: Anh 12-250-Sv-2b
4602 Phạm Văn Đồng( gần Bộ công an): Anh 11-200-Sv-2b
4298 Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 08 - 08 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4791. Phú Diễn BTL: ANh 12-250-Sv-2b
4086. Thượng Cát BTL: Anh 11-350-Sv nữ-ielts 7.0-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 08 -08 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
4806 Liễu Giai - 29: Anh 2-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

06/08/2026

GIA SƯ TIỂU HỌC: 𝒕𝒉𝒆𝒐 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝒒𝒖𝒂̣̂𝒏 𝑯𝒂̀ 𝑵𝒐̣̂𝒊: 07 -08- 𝟮𝟬𝟮6 -
Gia sư tiểu học 𝑻𝒉𝒂𝒏𝒉 𝑿𝒖𝒂̂𝒏 - Đ𝒐̂́𝒏𝒈 Đ𝒂: 07 -08 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4720. Nguyễn Trãi Tx: Tiền tiểu học 4 tuổi -400Gv-250Svsp-170Sv-2b-1.5h
4497. Trường Chinh - 102: Tiền tiểu học 4 tuổi-220-Sv-nữ-2hs-2b
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈 06 - 08 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4767. Tố Hữu 15: Toán tv 2-170-Sv-nữ-2b- 15.08 học
4513. Bưu Điện Hà Đông: Tiền tiểu hoc 1-170-Sv-2b-1.5h
4704. Mỗ Lao: Toán 4-400Gv-250Sv sp-2b
4494. Dương Nội - Xuân Mai Complex: Toán tv 2-400Gv-250-Sv sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 07 -08 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4774 Minh Khai - Timecity: Toán tv 4-170-Sv-2b
4707. Mai Đông HBT: Btvn 6-300-Sv-nữ-5b-35%
4303. Lò Đúc: Toan tv 1-400Gv-250Sv sp-2b
Gia sư tiểu học 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 - 𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎- 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 : 07 -08 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4777 Mỹ Đình: Toán 5-170-Sv-3b
4770 Tấy Mô - Vinsmartcity: Tiếng việt 5-220-Sv-1b- hs khá.
4754. Vins Tây Mỗ: Btvn 5-350-Sv-2hs-5b-hs vins hệ cam-30%
4674 Vins Tây Mỗ: Btvn 4-200-Sv-5b-35%
Gia sư tiểu học 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 - 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 07- 08 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4769. Âu Cơ - 438: Toán 5-220-Sv-2b
4679. Tứ Liên - ngõ 69: Toán 5-170-Sv-2b
1786. Nghi Tàm: Toán tv 5-170-Sv-nữ-2b

03/08/2026

Gia sư Toán 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 -𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎: 02- 08- 𝟮𝟬𝟮6
------
4661. Hoàng Quốc Việt: Toán 7-170-Sv-nữ-2b
4655. Nghĩa Tân - Ngõ 1: Toán 12-250-Sv-nữ-2b
4612 Nghĩa Đô: Toán 12-250-Sv-nữ-2b
4296 Tây Mỗ: Toán 9-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑩𝒂̆́𝒄 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎 - 𝑻𝒂̂𝒚 𝑯𝒐̂̀ 01- 08 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4634. Âu Cơ: Toán 12-250-Sv-2b
4612 Nghĩa Đô, Lạc Long Quân: Toán 12-250-Sv-nữ-2b
4583.. Cầu Thăng Long Bắc Từ Liêm: Toán 6-280-Sv-2b- chuyên Toán.
4442. AN Dương : Toán 11-200-Sv-nữ-2b
4235. An Dương : Toán 8-170-Sv-nữ-2b
4087. Thượng Cát BTL: Toán 11-250-Sv nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 02- 08 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
x.
4666. Phúc Tân - Cầu Chương Dương: Toán 12-250-Sv-2b
4608. Tràng Tiền - Lê Phụng Hiếu: Toán 9-200-Sv nữ-2b

28/07/2026

Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 28 -07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4547 Vins Tây Mỗ: Anh 1-200-Sv- ielts 6.0-2b
4550 Mễ Trì: Anh 4-220-Sv-2b- hs khá.
4496. Xuân Phương: ANh 8-180-Sv-2b
4492. Hoàng Quốc Việt: Anh 9-200-Sv-2b
4404. Xuân Phương NTL: ANh 9-250-Sv-nữ-1b- hs khá.
4346 Dịch Vọng Hậu: ANh 9-200-Sv-nữ-2b
4298 Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4242. Tây Mỗ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 28 - 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4582. Đông Ngạc - Khu TT212 HV Kĩ Thuật QS: Anh 9-200-Sv-2b
4086. Thượng Cát BTL: Anh 11-350-Sv nữ-ielts 7.0-2b
4059. Lai Xá Hoài Đức: Anh 8-180-Sv-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 28 -07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
4373. Hồng Hà Hoàn Kiếm: Anh 9-200-Sv-2b
4262.Đội Cấn - Chợ Cống Vị: ANh 6-170-Sv-2b
4192. Hàng Mã Hàng Cót: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

26/07/2026

Gia sư Văn 𝙃𝙖̀ 𝙉𝙤̣̂𝙞: 27- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4531. Lương Thế Vinh Thanh Xuân: Văn 7-170-Sv-nữ-2b
4537. Phạm Văn Đồng CG: Văn 12-250-Sv-2b
4413. Nguyễn Trãi - Ngã 4 Sở: Văn 9-250-Sv-nữ-2b
4514. Hoàng Cầu Đống Đa: Văn 8-180-Sv-2b
4449 Hoàng Cầu Đống Đa: Văn 7-400Gv-170Sv-nữ-2b
4477 Định Công: Văn 6-170-Sv-2b
4459. Phú Lương HĐ: Văn 9-200-Sv-2b
4436 Xuân Đỉnh: Văn 9-200-Sv-2b
4388. Mễ Trì: Văn 12-250-Sv-nữ-2b=
4044. Nguyễn An Ninh HM: Văn 6-170-Sv-2b
4313. Cổ Nhuế: Văn 9-250-Sv-sp-2b
4297 Tây Mỗ: Văn 9-200-Sv-nữ-2b
4235. Lĩnh Nam: Văn 6-170-Sv-1b
4246. Cửa Đông - Nguyễn Văn Tố: Văn 7-170-Sv-1b
4191. Hàng Mã Hàng Cót: Văn 6-170-Sv-2b
4023. Đa Sỹ Kiến Hưng: Văn 10-200-Sv-2b
4004. Đa Sỹ Kiến Hưng: Văn 6-170-Sv-2b
3770. Thanh Nhàn HBT: Văn 6-170-Sv-2b
3981. Xa La: Văn 10-200-Sv-nữ-2b
3911. Lĩnh Nam 141: Văn 6-170-Sv-nữ-2b
3887. Bắc Lãm Phú Lương: Văn 6-220-Sv-2b
3724. Phố Bạch Mai: văn 7-180-Sv-nữ-2b

25/07/2026

Gia sư Toán 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈: 25 -07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4481. Dương Nội: Toán 11-200-Sv-2b
4488 Dương Nội 2 - đối diện Phenika: Toán 7-170-Sv nữ-2b
4466. Mỗ Lao - Nguyễn Văn Lộc: Toán 9-200-Sv-nữ-3b
4398. Dương Nội 2: Toán 7-170-Sv-2b
4395. Biên Giang - Cầu Mai Lĩnh: Toán 9-200-Sv-nữ-2b
4403. Aeon Hà Đông: Toán 10-250-Sv-nữ-2b
4263. Vạn Phúc HĐ: Toán 11-200-Sv-nữ-2b
4226. Dương Nội: Toán 7-170-Sv-2b
3980. Xa La: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 25- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4479 Ngọc Hồi - Nhị Châu: Toán 12-250-Sv-3b
4471. Phố Bà Triệu: Toán 7-170-Sv-nữ-2b
4453 MInh Khai - Timecity: Toán 10-250-Sv-nữ-2b
4230. Lương Khanh Thiên HM: Toán 11-200-Sv-nữ-2b
4007. Vĩnh Hưng HM: Toán 8-180-Sv-nữ-2b
3601. Đền Lừ Tam Trinh: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3125. Lĩnh Nam: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
4095. Lĩnh Nam: Toán 11-200-Sv nữ-2b
Gia sư Toán 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 -𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎: 25- 07- 𝟮𝟬𝟮6
------
4411. Hoàng Quốc Việt - Ngõ 120: Toán 6-220-Sv-nữ-2b
4296 Tây Mỗ: Toán 9-200-Sv-nữ-2b
4448. Phố Cầu Giấy: Toán 8-180-Sv-nữ-2b-15 08 học
Gia sư Toán 𝑩𝒂̆́𝒄 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎 - 𝑻𝒂̂𝒚 𝑯𝒐̂̀ 25- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4442. AN Dương : Toán 11-200-Sv-nữ-2b
4317. Phú Thượng - gần C3 Tây Hồ: Toán 9-200-Sv-nữ-2b
4235. An Dương : Toán 8-170-Sv-nữ-2b
4238. Gần Lotte Tây Hồ: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
4087. Thượng Cát BTL: Toán 11-250-Sv nữ-2b

24/07/2026

GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 25 -07 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
4498. Trường Chinh - 102: Anh 4 tuổi-220-Sv-nữ-2hs-2b
4486 Ngọc Khánh-Giảng Võ : Anh 11-200-Sv-nữ-2b
4467. Nguyễn Tuân: Anh 5 tuổi-200-Sv ielts 6.0-2b-1.5h
4460. Nguyễn Trãi - Ngã 4 Sở: Anh 12-250-Sv-nữ-2b
4392. Kim Giang - ngõ 130: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4277. Vũ Tông Phan: Anh 1-170-Sv-2b
4260. Lê Văn Lương 48: Anh 8-180-Sv-2b
3942. Nguyễn Xiển 282: ANh 3 tuổi -200-Sv-ielts 6.0-3b- 1.5h
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 25 -07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4482. Dương Nội: Anh 11-200-Sv-2b
4489 Dương Nội 2 - đối diện Phenika: Anh 7-170-Sv nữ-2b
4470. Bưu Điện Hà Đông - Phan Chu Trinh: Anh 6-220-Sv-nữ-2b
4456. Dương Nội 1: ANh 7-220-Sv-2b
4415. Ngõ 4 Lê Trọng Tấn HĐ: Anh 3-170-Sv-nữ-3b
4408. Ngõ 9 cầu đơ 5 - ngõ 195 quang trung: ANh 9-200-Sv-2b
4396. Biên Giang - Cầu Mai Lĩnh: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4359. Văn Phú Hà Đông: Anh 9-200-Sv-2b
4361. Văn Phú: ANh gt - 300- Sv- ilets 7.0-2b- 1.5h/ca
4229. Vạn Phúc HĐ: ANh 8-180-Sv-2b
4156. Dương Nội: Anh 12-250-Sv-2b
4112. Cầu Tó HĐ: ANh 11-200-Sv-2b
4111 Cầu Tó HĐ: ANh 8-180-Sv nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
3404. Geleximco - Dương Nội: ANh 7-350-Sv nữ chuyên Anh-3b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 24- 07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4475 Vĩnh Hưng: Anh 9-200-Sv-2b
4369. Linh Đàm: ANh 7-220-Sv-2hs-2b
4334. Minh Khai - Timecity: Anh 8-500Gv-250Sv-2b
4335. Minh Khai - Timecity: Anh 11-500Gv-250Sv-2b
4327. Phố Bà Triệu: Anh 7-170-Sv-2b
4314. Linh Đàm: ANh 9-200-Sv-nữ-2b
4300. Tân Mai: Anh 7-170-Sv-nữ-2b
4084. Ngũ Nhạc Lĩnh Nam: Anh 9-200-Sv-2b
4058. Định Công: Anh 8-180-Sv-nữ-2b
4061. Lĩnh Nam: Anh 11-200-Sv nữ-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 24 -07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4496. Xuân Phương: ANh 8-180-Sv-2b
4492. Hoàng Quốc Việt: Anh 9-200-Sv-2b
4463. Dịch Vọng Hậu: Anh giao tiếp cơ bản-300-Sv-ilets 7.0-3b-1.5h
4447. Cầu Diễn : ANh 2-300-Sv-ilets 6.5-2b- hs khá giỏi.
4438. Mỹ Đình 1: Anh 7-170-Sv-2b
4414. 33 Mạc Thái Tổ - Yên Hòa: ANh 12-350-Sv-ielts 7.0-2b
4404. Xuân Phương NTL: ANh 9-250-Sv-nữ-1b- hs khá.
4346 Dịch Vọng Hậu: ANh 9-200-Sv-nữ-2b
4298 Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4242. Tây Mỗ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 24 - 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4422. Yên Phụ TH: Anh 12-250-Sv-2b
4328. An Dương - yên Phụ: Anh 8-180-Sv-2b
4086. Thượng Cát BTL: Anh 11-350-Sv nữ-ielts 7.0-2b
4059. Lai Xá Hoài Đức: Anh 8-180-Sv-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 24 -07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
4373. Hồng Hà Hoàn Kiếm: Anh 9-200-Sv-2b
4262.Đội Cấn - Chợ Cống Vị: ANh 6-170-Sv-2b
4192. Hàng Mã Hàng Cót: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

Address

Số Nhà 12 Ngõ 138 Hạ Đình, Thanh Xuân
Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luyện Thi Nhật Anh 0943085726 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Luyện Thi Nhật Anh 0943085726:

Shortcuts

Share

Category