07/08/2026
GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 08 -08 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
4542. Hoàng Cầu NGõ 34: Anh 11-200-Sv-nữ-2b
4392. Kim Giang - ngõ 130: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
3942. Nguyễn Xiển 282: ANh 3 tuổi -200-Sv-ielts 6.0-3b- 1.5h
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 08 -08- 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4685. Văn Quán: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4765. La Khê - Giếng Sen: Anh 9-250-Sv-1b
4749. KĐT Văn Phú: Anh 8-230-Sv-2b-235
4700. Phùng Khoang: Anh 6-170-Sv-2b
4703. Yên Nghĩa: Anh 3-170-Sv-2b
4698. Đại Mỗ: Anh 9-200-Sv-2b
4645. Lê Trong Tấn Hà Đông: ANh 4-220-Sv-2b
4649. Dương Nội - Tiểu học Lê QUý Đôn: Anh 12-250-Sv-nữ-2b
4396. Biên Giang - Cầu Mai Lĩnh: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4111 Cầu Tó HĐ: ANh 8-180-Sv nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 08- 08 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4805 Bạch Đằng HBT: Anh 6-170-Sv-2b
4773 Minh Khai - Timecity: Anh 5-250-Sv ielts 6.5 nữ-3b
4775 Minh Khai - Timecity: Anh 4-Sv ietls 6.5-Sv-3b
4630 Minh Khai HBT: Anh 4-220-Sv-2b- vins tiêu chuẩn
4632 Minh Khai HBT: Anh 7-220-Sv nữ-2b- vins tiêu chuẩn
4564. Định CÔng: Anh 8-180-Sv-nũ-2b
4084. Ngũ Nhạc Lĩnh Nam: Anh 9-200-Sv-2b
4058. Định Công: Anh 8-180-Sv-nữ-2b
4061. Lĩnh Nam: Anh 11-200-Sv nữ-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 08 -08 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4791. Phú Diễn BTL: ANh 12-250-Sv-2b
4801. Bến xe Mỹ Đình: ANh 1-220-Sv-3b
4741. CC 789- Mỹ Đình 1: Anh 9-200-Sv nữ-2b ( Nếu sv sp, ngoại thương, ngoai ngữ 250 )
4742. CC 789- Mỹ Đình 1: Anh 3-170-Sv nữ-2b ( Nếu sv sp, ngoại thương, ngoai ngữ 250 )
4740. Hoa Bằng CG: ANh 8-180-Sv-nam-2b
4693. Xuân Phương: ANh 8-180-Sv-1b
4675. Mỹ Đình: Anh 12-250-Sv-2b
4602 Phạm Văn Đồng( gần Bộ công an): Anh 11-200-Sv-2b
4298 Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 08 - 08 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4791. Phú Diễn BTL: ANh 12-250-Sv-2b
4086. Thượng Cát BTL: Anh 11-350-Sv nữ-ielts 7.0-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 08 -08 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
4806 Liễu Giai - 29: Anh 2-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b