21/08/2025
Danh sách lớp ngày 21/8/2025:
🐙Toán TV tiền th: Lưu Hữu Phước, NTL- 150k/b/1,5h- 3b/t, tối t24CN từ 20h
Yc: Sv nữ kn
------------------
🐙Toán, Tv 1: Phương Mai, Đống Đa hoặc Gần bến xe Nước Ngầm, Hoàng Mai- 300k/b/1,5h- 2b/t
Yc: Giáo viên nữ kn
---------------------
🐙Toán Tv 2: Gần Neu, Trường Chinh- 200k/b/2h- 2b/t, tối t24
Yc: Sv nữ kn, kiên nhẫn, dạy ctrinh Vins
----------------------
🐙Toán = TA 3: Vũ Thạnh, Ô chợ dừa- 220k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv nữ kn, giỏi, luyện thi ASMO/TIMO
------------------
🐙Luyện chữ 3: Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm- 300k/b/1,5h- 2b/t
Yc: Gv nữ kn
--------------------
🐙Toán, Tv 3: Chân cầu Nhật Tân, Vĩnh Thanh, Đông Anh- 170k/b/2h- 2b/t, tối t36 từ 19h30
Yc: Sv nữ kn
--------------------
🐙Toán TV TA 3: Bà Triệu, Hai Bà Trưng- 250k/b/2h- Dạy cả 3 môn
Yc: Sv kn, dạy chương trình quốc tế trường Wellspring, Ielts 7.0
----------------------
🐙Toán, TV 4: An Dương Vương, Tây Hồ- 170k/b/2h- 5b/t, t2345 và t7 hoặc CN
Yc: Sv nữ kn, nhẹ nhàng, Sư Phạm, kèm bài tập về nhà
-------------------------
🐙Tiếng anh 5: Việt Hưng, Long Biên- 150k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv kn, nghiêm khắc
------------------------
🐙Toán Tv 5: Lạc Hồng B, Phương Liệt- 350k/b/1,5h
Yc: Giáo viên nữ kn, dạy nâng cao
-----------------------
🐙Toán 5: Thị trấn Phùng, Đan Phượng- 200k/b/2h
Yc: Sv kn, giỏi, ôn thi CLC
-------------------------
🐙Toán 5: Vĩnh Ninh, Vĩnh Quỳnh, Thanh Trì- 170k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv nữ kn, dạy cả nâng cao
---------------------
🐙Tiếng anh 7: Giải Phóng, Hoàng Mai- 150k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv kn, kiên nhẫn, dạy học sinh mất gốc
----------------------
🐙Sinh 8: KĐT Văn Quán, Hà Đông- 170k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv nữ kn, dạy trước ctrinh lớp 8,9
-------------------
🐙Toán= TA 8: Láng Hạ, Đống Đa- 300k/b/2h- 3b/t, từ 19h
Yc: Sv nữ kn, kiên nhẫn, năm 2 trở lên, dạy chương trình quốc tế 100%
----------------------
🐙Toán 8: Thụy Phương, Bắc Từ Liêm- 300k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv kn, Sư Phạm
---------------------------
🐙Tiếng anh 8: Xuân La, Tây Hồ- 300k/b/1,5h- 2b/t
Yc: Giáo viên kn
----------------------
🐙Tiếng anh 9: Sài Đồng, Long Biên- 200k/b/2h- 2b/t, t5Cn
Yc: Sv kn, giỏi, truyền cảm hứng
----------------------
🐙Toán 9: Ngõ 87 Phú Đô- 200k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv nữ kn, mục tiêu 9đ
------------------------
🐙Toán 9: Tôn Đức Thắng, Đống Đa- 200k/b/2h- 2b/t, tối t24
Yc: Sv nữ kn
-----------------------
🐙Toán 9: An Dương, Yên Phụ, Tây Hồ- 300k/b/1,5h- 2b/t
Yc: Giáo viên kn
------------------------
🐙Toán 9: Đặng Tiến Đông, Đống Đa- (200-400)k/b
Yc: Sv/Gv nữ kn, dạy nâng cao
-----------------------
🐙Toán 9: Nguyễn Văn Cừ, Long Biên- 180k/b/2h- 1b/t
Yc: Sv kn, kiên nhẫn
---------------------
🐙Hóa, Tiếng Anh 9: Văn Quán, Hà Đông- 200k/b/2h- 1b/t/môn
Yc: Sv kn, giỏi, dạy nâng cao
-----------------------
🐙Toán 9: Vạn Phúc, Hà Đông- 250k/b/2h- 1b/t, t7
Yc: Sv nữ kn, ôn thi chuyên
----------------------
🐙Sinh 9: Khương Thượng, Đống Đa- 200k/b/2h- 1b/t
Yc: Sv nữ kn, giỏi, mục tiêu 8,5đ
-----------------------
🐙Lý 9: Tòa the Matrix one, Lê Quang Đạo, NTL- 250k/b/2h- 1-2b/t
Yc: Sv kn, ôn thi chuyên
---------------------
🐙Toán 10: Cc Discovery Complex Cầu Giấy- 350k/b/1,5h- 2b/t
Yc: Giáo viên nữ kn, tâm lí
-----------------------
🐙Toán 10: Xuân Đỉnh, Bắc Từ Liêm- 250k/b/2h- 2b/t, tối t4CN
Yc: Sv nữ kn, ôn thi HSG
------------------------
🐙Hóa 10: Thị trấn Văn Điển, Thanh Trì- 200k/b/2h- 1b/t, t24
Yc: Sv nữ kn, giỏi, kèm cả nâng cao
-----------------------
🐙Toán 11: Ecocity KĐT Việt Hưng, Long Biên- 200-350k/b- 2b/t, t35 từ 17h30
Yc: SV/GV nữ kn
---------------------
🐙Sinh 11: Đông ngạc, Bắc Từ Liêm- 180k/b/2h- 1b/t
Yc: Sv nữ kn, dạy cơ bản
----------------------
🐙Toán 11: Trung Kính, Cầu Giấy- 200k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv kn, sư phạm Toán
----------------------
🐙Hóa 11: Ngõ 173 Phương Canh, Nam Từ Liêm- 180k/b/2h- 1b/t, tối t26
Yc: Sv nam kn
-------------------
🐙Lý 12: Dương Khuê, Mai Dịch- 220k/b/2h- 2b/t/môn, t24567
Yc: Sv kn, mục tiêu 8+
-----------------------
🐙Toán 12: Tây Mỗ, Nam Từ Liêm- 250k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv nam kn, giỏi, mục tiêu 9+
--------------------
🐙Toán 12: Thượng Cát, Bắc Từ Liêm- 200-350k/b- 1-2b/t
Yc: Sv/ Gv nữ kn
--------------------
🐙Toán 12: 136 Hồ Tùng Mậu- 220k/b/2h- 2b/t
Yc: Sv nữ kn, cứng, mục tiêu 8+
-------------------
🐙Ielts 6.5: KĐT Ciputra, Tây Hồ- 250k/b/2h
Yc: Sv nữ kn, nhẹ nhàng, IE 7.0
----------------------
12/08/2025
07/08/2025
26/07/2025
23/07/2025
12/02/2025