100 Ngày Học tiếng Anh cùng con

100 Ngày Học tiếng Anh cùng con 👨‍👧‍👦 AlexD cùng Annie & Brian
🎬 100 ngày học tiếng Anh qua hoạt hình
🗣️ Tình huống hằng ngày, lặp lại tự nhiên
🌱 Học cùng con, mỗi ngày 1 mẫu câu

26/08/2026

: "Push me on the swing!"

Vừa học vừa chơi thì làm gì có bạn nào từ chối được nhỉ hihi. Bạn NÀO CŨNG MÊ XÍCH ĐU.
Day157 rùi. Let's gooooo!

"Now the swing! Hop on."
"Hold the chains tight. Push me on the swing!"
"Do you want a little push, or a BIG one?"
"A big one! Brave thing."
"Push me on the swing!"
"Here it comes, up you go!"

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① Hop on.
(Nhảy lên nào / lên xích đu, xe...)
→ Now the swing! Hop on.

② Hold the [noun] tight
(Giữ chặt...)
→ Hold the chains tight. / Hold my hand tight.

③ Push me on the + [noun]
(Đẩy con trên... đi!)
→ Push me on the swing!

④ A little [noun], or a BIG one?
(... nhỏ hay... TO? / lựa chọn vui)
→ A little push, or a BIG one?

⑤ Up you go!
(Lên nào con! / khi nâng hoặc đẩy lên)
→ Here it comes, up you go!

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| swing | /swɪŋ/ | xích đu |
| hop | /hɒp/ | nhảy |
| chains | /tʃeɪnz/ | dây xích |
| push | /pʊʃ/ | đẩy |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

📘 Bộ Ôn Tập 100 có sách online để con tự đọc theo, tự luyện phát âm. Nhắn team để biết thêm.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

25/08/2026

: "Let's go on the slide!"

🎧 CÂU NÀY NÓI Ở SÂN CHƠI LÀ CON HIỂU LIỀN

"What should we do first?"
"Up the steps, and down we zoom! Let's go on the slide!"
"Are you ready to whoosh?"
"Yay! So ready. Hold on tight."
"Let's go on the slide!"
"Wheee! Down you go!"

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① What should we do first?
(Mình nên làm gì trước? / "should" hỏi ý kiến)
→ What should we do first?

② Up the [noun], and down we [verb]
(Lên..., rồi xuống... / mô tả chuyển động)
→ Up the steps, and down we zoom!

③ Let's go on the + [equipment]
(Cùng chơi... nào)
→ Let's go on the slide! / Let's go on the swing!

④ Are you ready to + [verb]?
(Sẵn sàng... chưa?)
→ Are you ready to whoosh? / Are you ready to go?

⑤ Hold on tight.
(Bám chắc vào / an toàn khi chơi)
→ Hold on tight.

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| slide | /slaɪd/ | cầu trượt |
| steps | /steps/ | bậc thang |
| zoom | /zuːm/ | lao vút |
| whoosh | /wuːʃ/ | vèo (tượng thanh) |
| tight | /taɪt/ | chặt |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

📘 Muốn con luyện thêm? Bộ Tự Ôn Tập 100 có game + bài tập tương tác cho từng ngày. Nhắn team nha.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

24/08/2026

: "Can you see the playground?"

🎧 DAY 155 RỒI, AI THEO ĐỦ TỪ DAY 101 GIƠ TAY! Team chúng tui còn đang triển tiếp các dự án tiếp theo nè. ✋

Đồng hành cùng chúng tớ với bộ truyện 100 nhân vật hoạt hình, động vật. Chủ đề tương tự nhưng là truyện kể trên web nha. 📘 Bộ Ôn Tập 100 có game tương tác kích thích Nghe - Nói cho từng ngày. Nhắn team để đăng ký ạ.

"We are almost there!"
"Look ahead, past the trees. Can you see the playground?"
"What can you spot?"
"Whoa! Swings AND a big slide. Sharp eyes."
"Can you see the playground?"
"Race you to the gate!"

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① We are almost there!
(Sắp tới nơi rồi!)
→ We are almost there!

② Look ahead, past the + [noun]
(Nhìn phía trước, qua... / chỉ hướng)
→ Look ahead, past the trees.

③ Can you see the + [noun]?
(Con có thấy... không?)
→ Can you see the playground? / Can you see the birds?

④ [A] AND [B]
(Nhấn mạnh "và" khi liệt kê điều thú vị)
→ Swings AND a big slide!

⑤ Race you to + [place]!
(Thi chạy đến... nào!)
→ Race you to the gate! / Race you to the door!

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| playground | /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ | sân chơi |
| ahead | /əˈhed/ | phía trước |
| past | /pɑːst/ | qua, vượt qua |
| swings | /swɪŋz/ | xích đu |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| race | /reɪs/ | đua, thi chạy |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

23/08/2026

: "Look both ways."

🎧 QUY TẮC QUA ĐƯỜNG BẰNG TIẾNG ANH, QUAN TRỌNG LẮM nha. Học 1 được 2 ạ.
Làm sao để biến tiếng Anh thành thói quen sử dụng như 1 ngôn ngữ thứ 2 hàng ngày đc thì tốt quá.
📘 Bộ Ôn Tập 100 có 100 bài Reading/Writing để Ba Mẹ và Bé tự học. Nhắn team để đăng ký nha các bác.

"Before we cross, here is a very important rule."
"We say look both ways. It means look LEFT, and look RIGHT, for cars. Look both ways."
"Can you look left... then right?"
"Left, then right. No cars. Good checking."
"Look both ways."
"Now we cross."

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① Before we [verb], here is...
(Trước khi..., đây là... / giới thiệu quy tắc)
→ Before we cross, here is a very important rule.

② A very important rule
(Một quy tắc rất quan trọng)
→ Here is a very important rule.

③ Look both ways.
(Nhìn hai bên / quy tắc an toàn giao thông)
→ It means look LEFT and look RIGHT, for cars.

④ [Action], then [action]
(... rồi... / thứ tự hành động)
→ Left, then right. / Wash, then dry.

⑤ Good checking.
(Kiểm tra giỏi lắm / khen + V-ing)
→ No cars. Good checking.

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| cross | /krɒs/ | băng qua |
| important | /ɪmˈpɔːr.tənt/ | quan trọng |
| rule | /ruːl/ | quy tắc |
| both | /boʊθ/ | cả hai |
| ways | /weɪz/ | hướng, phía |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.
━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

22/08/2026

: "Hold my hand."

🎧 VỪA HỌC TIẾNG Anh vừa Hướng Dẫn các b nhỏ qua đường ạ.

"We are near the road now."
"Stay close to me, where it is safe. Hold my hand."
"Can you give my hand a gentle squeeze?"
"Ahh. What a nice squeeze. I feel safe with you."
"Hold my hand."
"Together we walk."

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① We are near + [noun]
(Mình đang gần... / vị trí)
→ We are near the road. / We are near the park.

② Stay close to me.
(Ở sát bên mẹ nhé / an toàn)
→ Stay close to me, where it is safe.

③ Hold my + [noun]
(Nắm... của mẹ)
→ Hold my hand. / Hold my arm.

④ Give [noun] a gentle squeeze
(Bóp nhẹ... một cái)
→ Can you give my hand a gentle squeeze?

⑤ I feel safe with you.
(Mẹ thấy an toàn khi có con / bày tỏ cảm giác)
→ I feel safe with you. / I feel happy with you.

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| near | /nɪr/ | gần |
| road | /roʊd/ | đường |
| close | /kloʊs/ | sát, gần |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
| squeeze | /skwiːz/ | bóp, siết nhẹ |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

📘 Bộ Ôn Tập 100 có sách online để con tự đọc theo, tự luyện phát âm. Nhắn team để biết thêm.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

21/08/2026

: "Put on your jacket."

🎧 RA NGOÀI CHƠI LÀ DÙNG NGAY CÂU NÀY

"Wait... it is a little chilly out there."
"We need something warm, so grab your jacket. Put on your jacket."
"Which one do you want, the blue or the yellow?"
"Ooh, the yellow one. Bright like the sun."
"Put on your jacket."
"Zip it up and off we go!"

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① It is a little [adj] out there
(Ngoài kia hơi... / mô tả thời tiết bên ngoài)
→ It is a little chilly out there. / It is a little hot out there.

② Grab your + [noun]
(Lấy... của con đi / lấy nhanh)
→ Grab your jacket. / Grab your bag.

③ Which one do you want, [A] or [B]?
(Con muốn cái nào, ... hay ...?)
→ Which one do you want, the blue or the yellow?

④ [Adj] like the + [noun]
(... như... / so sánh)
→ Bright like the sun. / Soft like a cloud.

⑤ Off we go!
(Đi thôi nào! / bắt đầu di chuyển)
→ Zip it up and off we go!

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| chilly | /ˈtʃɪl.i/ | se lạnh |
| grab | /ɡræb/ | lấy, chộp |
| jacket | /ˈdʒæk.ɪt/ | áo khoác |
| yellow | /ˈjel.oʊ/ | màu vàng |
| zip up | /zɪp ʌp/ | kéo khóa |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

📘 Muốn con luyện thêm? Bộ Tự Ôn Tập 100 có game + bài tập tương tác cho từng ngày. Nhắn team nha.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

20/08/2026

: "Let's go to the park!"

🎧 BẮT ĐẦU CHỦ ĐỀ 6: ĐI CÔNG VIÊN (Chắc tuần nào cũng đi. Cho luyện tiếng Anh lun hihi)
10 ngày tới: ~9 cấu trúc mới + ~30 từ vựng mới

"Guess what... the sun is out!"
"Put your shoes on, we are going out. Let's go to the park!"
"Are you ready for some fun?"
"Yay! So excited. Me too."
"Let's go to the park!"
"Out we go!"

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① Guess what...!
(Đoán xem có gì nè! / mở đầu tin vui)
→ Guess what... the sun is out!

② The sun is out.
(Trời nắng rồi / idiom về thời tiết)
→ The sun is out. / The stars are out.

③ We are going out.
(Present Continuous cho tương lai gần: Mình sắp ra ngoài)
→ We are going out. / We are going to the park.

④ Are you ready for some + [noun]?
(Sẵn sàng cho... chưa?)
→ Are you ready for some fun? / Are you ready for some food?

⑤ Me too.
(Mẹ cũng vậy / đồng tình ngắn gọn)
→ So excited. Me too.

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| park | /pɑːrk/ | công viên |
| excited | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ | háo hức |
| fun | /fʌn/ | niềm vui |
| out | /aʊt/ | ra ngoài |
| yay | /jeɪ/ | hoan hô |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

📘 Bác nào cần ôn tập kỹ hơn thì đăng ký với team Bộ Tự Ôn Tập 100 Online nha. Có đủ 100 truyện Song Ngữ (Phim + Audio + Sách Online) + 100 bài Reading/Writing để Ba Mẹ và Bé tự học Nâng cao. Đặc biệt có vài trăm bài tập/game tương tác kích thích Nghe - Nói. Nhắn team để đăng ký ạ.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

19/08/2026

: "Good job washing your hands!"

🎧 NỬA ĐƯỜNG RỒI CÁC BÁC ƠI! 5/10 🎉 XONG CHỦ ĐỀ WASHING HANDS 🧼
Đã học: 45/89 cấu trúc · 150/300+ từ vựng

"You washed every finger today."
"I am so proud. Good job washing your hands."
"Did you remember all the steps?"
"Water, soap, scrub, rinse, dry. You remembered them all."
"Good job washing your hands!"
"Fifty days of Phase Two done. You are amazing."

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① Good job + V-ing
(Con... giỏi lắm / khen kèm hành động, sau "job" luôn là V-ing)
→ Good job washing your hands. / Good job brushing your teeth.

② I am so proud (of you).
(Mẹ tự hào ghê)
→ I am so proud. / I am so proud of you.

③ Did you remember + [noun / to V]?
(Con nhớ... không? / câu hỏi quá khứ với "Did", động từ giữ nguyên)
→ Did you remember all the steps? / Did you remember to wash your hands?

④ You remembered them all.
(Con nhớ hết luôn / "them all" = tất cả chúng)
→ You remembered them all. / You did them all.

⑤ Give + [noun] + a clap.
(Vỗ tay một cái cho...)
→ Give those clean hands a clap. / Give yourself a clap.

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| proud | /praʊd/ | tự hào |
| steps | /steps/ | các bước |
| scrub | /skrʌb/ | chà, cọ |
| rinse | /rɪns/ | xả nước, rửa lại |
| routine | /ruːˈtiːn/ | nề nếp, thói quen hằng ngày |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

📘 Đã đi được nửa đường! Bác nào muốn con ôn lại 50 ngày đầu có Bộ Tự Ôn Tập 100 nha. Tự học, tự chấm, có game tương tác. Nhắn team để đăng ký.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

18/08/2026

: "All clean!"

🎧 NGÀY MAI LÀ MỐC NỬA ĐƯỜNG RỒI CÁC BÁC ƠI

"Let me see those hands."
"Ooh, they sparkle. All clean."
"Do they feel fresh?"
"Fresh and soft. All your good work."
"All clean!"
"Ready to eat now."

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① Let me see those + [noun]
(Cho mẹ xem... nào)
→ Let me see those hands.

② They sparkle.
(Chúng lấp lánh / động từ mô tả)
→ Ooh, they sparkle.

③ All + [adjective]!
(... hết rồi! / hoàn thành)
→ All clean! / All done! / All dry!

④ Do they feel + [adjective]?
(Chúng có cảm giác... không?)
→ Do they feel fresh? / Do they feel soft?

⑤ All your good work.
(Tất cả nhờ con làm tốt / ghi nhận)
→ Fresh and soft. All your good work.

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| sparkle | /ˈspɑːr.kəl/ | lấp lánh |
| fresh | /freʃ/ | tươi mát |
| soft | /sɒft/ | mềm |
| work | /wɜːrk/ | công sức |
| ready | /ˈred.i/ | sẵn sàng |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

📘 Bộ Ôn Tập 100 có sách online để con tự đọc theo, tự luyện phát âm. Nhắn team để biết thêm.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

17/08/2026

: "Dry your hands with the towel."

🎧 CÂU DÀI NHẤT CHỦ ĐỀ NÀY, THỬ THÁCH NHẸ CHO BÉ

"Last step now."
"Here is your towel. Dry your hands with the towel."
"Can you pat them until they are dry?"
"Pat, pat, pat. All dry."
"Dry your hands with the towel."
"Lovely dry hands."

📚 CẤU TRÚC CÂU MỚI + NGỮ PHÁP: GRAMMAR & STRUCTURES

① Last step now.
(Bước cuối cùng rồi)
→ Last step now.

② Dry your [noun] with the [noun]
(Lau khô... bằng... / "with" = bằng)
→ Dry your hands with the towel.

③ [Verb] until + [result]
(... cho đến khi... / "until")
→ Pat them until they are dry.

④ Pat, pat, pat.
(Vỗ nhẹ / từ tượng thanh lặp lại)
→ Pat, pat, pat. All dry.

⑤ All dry.
(Khô hết rồi)
→ All dry. / All clean. / All done.

📖 TỪ VỰNG MỚI: VOCABULARY

| dry | /draɪ/ | khô, lau khô |
| towel | /ˈtaʊ.əl/ | khăn |
| pat | /pæt/ | vỗ nhẹ |
| until | /ənˈtɪl/ | cho đến khi |
| last | /lɑːst/ | cuối cùng |

🎬 LỒNG TIẾNG (DUBBING): Video không lời team Up trong 2 nhóm để lồng tiếng ạ.

📘 Muốn con luyện thêm? Bộ Tự Ôn Tập 100 có game + bài tập tương tác cho từng ngày. Nhắn team nha.

━━━

📌 NGÀY 101-200: TIẾNG ANH GIA ĐÌNH: PHIÊN BẢN MỞ RỘNG
Day 1-100: NÓI câu ngắn → Day 101-200: HIỂU + nói câu dài + VIẾT.
Chưa học Day 1-100? Không sao, bắt đầu từ đây được. (nhưng vất hơn nha. Ai từ số 0 thì cứ từ Day 1 mà làm)
100 ngày: 89 cấu trúc · 300+ từ vựng · 100 đoạn đọc-viết (nhóm kín) · 100 video lồng tiếng.
📍 6:00 chiều mỗi ngày
🎁 Lưu link bài đăng mỗi ngày. tổng hợp gửi team Alex nhận quà.
Nhớ hashtags nhé:
Video hợp lệ sẽ được Post vào 1 trong 2 nhóm này (nhớ lưu lại):
Love English: https://www.facebook.com/groups/1959138254141982/
Hoặc nhóm Cha mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh:
https://www.facebook.com/groups/620317055892290/

Address

68 Cau Giay
Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when 100 Ngày Học tiếng Anh cùng con posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share