17/08/2026
🧄 装蒜 /zhuāngsuàn/ = “trang điểm củ tỏi”??? 🤣
📌 Nghĩa đen
装 /zhuāng/
→ Trang điểm, ăn mặc, giả vờ, giả bộ.
蒜 /suàn/
→ Củ tỏi.
Ghép lại:
👉 “Trang điểm củ tỏi” 🧄💄
💥 Nghĩa bóng
装蒜 là cách nói khẩu ngữ, dùng để chỉ việc giả vờ không biết, giả ngây giả ngô, làm bộ như không hiểu chuyện dù thực ra biết rất rõ.
🤔 Vì sao lại là 装蒜?
装 ở đây mang nghĩa “giả vờ, làm bộ”, còn 蒜 vốn là “tỏi”.
Cách nói 装蒜 được dùng theo kiểu chơi chữ/khẩu ngữ để chỉ một người cố tình giả vờ không biết hoặc không hiểu, dù trong lòng thực ra biết rất rõ.
Vì vậy, gặp ai 装蒜 thì không phải người ta đang trang điểm đâu… mà là đang diễn đó! 😂
📝 Ví dụ trong đời sống
你别在我面前装蒜,我什么都知道。
Nǐ bié zài wǒ miànqián zhuāngsuàn, wǒ shénme dōu zhīdào.
→ Đừng giả ngơ trước mặt tôi, tôi biết hết rồi.
他明明知道答案,还在那儿装蒜。
Tā míngmíng zhīdào dá'àn, hái zài nàr zhuāngsuàn.
→ Rõ ràng anh ta biết đáp án mà vẫn giả vờ không biết.
少装蒜了,你肯定知道这件事。
Shǎo zhuāngsuàn le, nǐ kěndìng zhīdào zhè jiàn shì.
→ Bớt giả ngơ đi, chắc chắn cậu biết chuyện này.
🔥 Cách dùng hay gặp
别装蒜!
→ Đừng giả ngơ!
少装蒜了!
→ Bớt diễn đi!
在那儿装蒜
→ Ở đó giả vờ không biết.
⚠️ Lưu ý sử dụng
装蒜 mang sắc thái khẩu ngữ, khá thân mật và có chút châm chọc, thường dùng khi bạn biết đối phương đang cố tình giả vờ không biết chuyện.