30/08/2025
🇻🇳THÀNH NGỮ TIẾNG TRUNG - SỐ ĐẶC VIỆT VỀ LÒNG YÊU NƯỚC🇻🇳
😊 Nhân dịp 80 năm Quốc khánh, cùng điểm qua những thành ngữ tiếng Trung siêu ý nghĩa về lòng yêu nước nhé! 🇻🇳
💬 Yêu nước không chỉ là những điều to tát — mà bắt đầu từ những điều giản dị mỗi ngày: biết ơn, trân trọng và cùng nhau làm điều tốt đẹp hơn cho quê hương! ✨
👉 Hoà chung không khí hân hoan, tự hào của Tổ quốc, hãy chia sẻ bài viết này để lan tỏa tinh thần yêu nước nhé! 🇻🇳❤️
————————
https://www.facebook.com/share/p/1EL8ZSQmdk/?mibextid=wwXIfr
15/08/2025
🥖 學越南語從一條 Bánh mì 開始!
一條🇻🇳越南麵包(bánh mì),不只是美味,更是生活越南語小教室~
一起來看看常見的餡料怎麼說
📍 你的最愛是哪一種餡料?
留言告訴我們吧!
_________________
https://www.facebook.com/share/p/1ATyxe9t5a/?mibextid=wwXIfr
💕 Bạn đã từng ăn bánh mỳ Việt Nam🇻🇳 chưa?
🥖🥖越南的麵包(bánh mì)在我心中就是一個「小小外觀、大大驚喜」的代表。
🥖首先,它的麵包體雖然是法國長棍的延伸,但更輕、更脆,外皮一口咬下會「喀嚓」掉屑,裡面卻鬆軟到能包住滿滿的餡料。這種口感對比真的很迷人。
♥️ 其次,餡料完全是越南特色大集合——涼拌蘿蔔紅蘿蔔絲的爽脆、香菜與黃瓜的清香、肝醬的濃郁、燒肉或火腿的鹹香,再加上一點辣椒或醬汁,味覺層次瞬間爆開。
👍 最後,我覺得越南麵包厲害在於「靈活性」——不管是傳統的 pa-tê(鵝肝醬)、xíu mại(肉丸醬)、hay trứng ốp la(煎蛋),甚至加海鮮、素食版本,都可以變成美味的 bánh mì,而且價位親民。
💕 簡單說,它既是早餐的好夥伴,也是宵夜的暖胃選擇,甚至外帶在路上吃也不失儀。
__________________
📚 每天學越南語:Bánh mì 裡的美味秘密 🥖🇻🇳
🥖🥖越南麵包(bánh mì)不只是美味,還是一堂生活越南語課!
跟著圖片,我們一起學學麵包裡的 10+ 種餡料越南文吧:
🥒 Dưa leo – 小黃瓜
🥕 Cà rốt muối chua – 醃紅蘿蔔
🌿 Ngò rí – 香菜
🥩 Thịt heo xá xíu – 叉燒豬肉
🍖 Chả lụa – 火腿
🥓 Dăm bông vai vuông / vai tròn – 方形培根 / 圓形培根
🥚 Giò thủ đỏ / trắng – 越南紅水晶餚肉 / 白水晶餚肉
🧈 Bơ – 奶油
🌶 Ớt – 辣椒
🍞 Bánh mì – 越南麵包
📌 小挑戰:
下次點 bánh mì 的時候,不妨用越南語跟老闆說你想加什麼、不要什麼~
例:Không ớt(不要辣椒)、Thêm bơ(加奶油)
👉 你最愛哪一種餡料?留言告訴我們吧!
#每天學越南語 #越南麵包 #越南語生活 #越南語單詞 #學越南語吃越南餐
__________________
ℹ️ 招生資訊 ℹ️
🔸課程資訊:高雄越南語入門小班制
🔻上課時間:09/14-11/16
🔻 週日:19:30-21:30
🔻 課堂時數: 共16小時
________________
😘謝謝大家多年來的支持,給大家一個擁抱
👌越南語越學越開心
________________
📍以上時間皆為台灣時間(GMT+8)
📍實體、線上常規課程為四人成班、十人滿班;特別課程三人成班、四人滿班
📍每天學越南語假期:
☘️元旦01/01 三
☘️農曆春節01/25六~ 02/02日
☘️228和平紀念日02/28五~ 03/02日
☘️清明節04/03四~ 04/06日
☘️勞動節 05/01 四
☘️端午節05/30五~ 06/01日
☘️中秋節10/04六~ 10/06一
☘️雙十國慶日10/10五~ 10/12日
_________________
#越南語企業包班
#越南語初級班
☘️聯絡我們的粉絲「每天學越南語」吧
_________________
【越南語課程洽詢】
🔻電洽0986245910
🔻粉絲: 每天學越南語
🔻Line: 09d170425
由專人為您服務
29/07/2025
想講得自然、像越南人一樣嗎?
📍追蹤我們「每天學越南語」
每天一點越南味 🇻🇳
_________________
https://www.facebook.com/share/p/18tS3yqyVK/?mibextid=wwXIfr
26/07/2025
💡 你中了幾個?留言跟我們分享吧!
👉 想學更多性格詞彙,追蹤我們♥️~
#越南語學習 #每天學越南語
_________________
https://www.facebook.com/share/p/172pRCkYhN/?mibextid=wwXIfr
14/06/2025
🐱🐰「你知道越南沒有兔年嗎?」
🇻🇳 越南人很愛問:
「你屬什麼?(Em tuổi gì?)」
♻️ 因為生肖在越南文化裡不只是代表出生年,還跟性格、命運和合不合都有關唷~
_________________
https://www.facebook.com/share/p/1AnGjfXAHQ/?mibextid=wwXIfr
12/06/2025
💬 越南年輕人天天掛在嘴邊的網路用語,你認識幾個?
👇來看看你是不是「越味達人」!
_________________
https://www.facebook.com/share/p/15qdwyLCqP/?mibextid=wwXIfr
10/06/2025
😘這句話的結構清晰又富感情,非常適合拿來練習愛情語句喔 ♥️
_________________
https://www.facebook.com/share/p/15zJsEBMD4/?mibextid=wwXIfr
🌟 每天學越南語 🌟
💕 情話篇 💕
❤️ 用越南語說出你心中的溫柔話語,讓語言學習充滿愛的力量!
_________________
📖 越南語句子:
“Anh muốn mang đến cho em những điều tốt đẹp nhất trên thế giới này, nhưng anh nhận ra rằng điều tuyệt vời nhất trên thế giới này chính là em.”
📘 中文翻譯:
我想把世界上最好的都給妳,卻發現世界最好的就是妳。
_________________
🎯 學習策略:從一句話學越南語的四個角度
✨ 句型:模仿造句
📚 詞彙:拓展延伸詞
❤️ 情境:練愛情/感性表達
🗣️ 聽說:跟讀練語感
_________________
🔑 如何有效利用這句話來學越南語的重點學習方法:
1️⃣ 學常用句型
📌 你可以從中學會好幾個實用句型:
• muốn + 動詞:想要做某事
👉 Anh muốn mang đến…(我想要帶來…)
• mang đến cho + 人 + 物:把某物帶給某人
👉 mang đến cho em những điều tốt đẹp nhất
• nhận ra rằng + 子句:發現某件事
👉 anh nhận ra rằng…
• chính là + N/代詞:就是…(強調句)
👉 chính là em
📌 你可以照這個結構自己替換練習:
➡️ Anh muốn dành thời gian cho em.(我想把時間留給你)
➡️ Anh nhận ra rằng điều quan trọng nhất chính là gia đình.(我發現最重要的就是家人)
⸻
2️⃣ 學高頻詞彙
📌這句話中有很多日常常見的詞:
• điều:事情、事物(抽象)
• tốt đẹp / tuyệt vời:美好的、極好的
• thế giới:世界
• nhất:最…(最高級)
• em:你(親暱稱呼)
📌學會這些詞可以延伸更多句子與表達。
⸻
3️⃣ 學情境用語 & 情感表達
📌這是典型的「愛情語言」句子,可以幫你練習:
• 表達關心與付出:muốn mang đến cho em…
• 表達內心領悟:nhận ra rằng…
• 表達愛與強調對方的重要性:chính là em
➡️ 這對於想學「生活對話」「感性表達」的你非常有用!
⸻
4️⃣ 跟讀+模仿語調
📌可重複朗讀這句子練聲音與語調,模仿地道的越南語語感。
🔊 例如這樣拆開唸:
• Anh muốn mang đến cho em…
• …những điều tốt đẹp nhất trên thế giới này,
• nhưng anh nhận ra rằng…
• …điều tuyệt vời nhất trên thế giới này chính là em.
——————
#越語愛情語錄
#越南語情話
#用越語說愛你
#今天也要愛一下
#語言中的浪漫
#越語日常告白
#換你用越語告白
#你最想對誰說這句
#寫下你的越語情話
#學語言也學愛
#一起學越語表達愛
________________
ℹ️ 招生資訊 ℹ️
🔸課程資訊:高雄越南語入門小班制
🔻上課時間:06/28-08/16
🔻 週六:10:00-12:00
🔻 課堂時數: 共16小時
________________
😘謝謝大家多年來的支持,給大家一個擁抱
👌越南語越學越開心
________________
📍以上時間皆為台灣時間(GMT+8)
📍實體、線上常規課程為四人成班、十人滿班;特別課程三人成班、四人滿班
📍每天學越南語假期:
☘️元旦01/01 三
☘️農曆春節01/25六~ 02/02日
☘️228和平紀念日02/28五~ 03/02日
☘️清明節04/03四~ 04/06日
☘️勞動節 05/01 四
☘️端午節05/30五~ 06/01日
☘️中秋節10/04六~ 10/06一
☘️雙十國慶日10/10五~ 10/12日
_________________
#越南語企業包班
#越南語初級班
☘️聯絡我們的粉絲「每天學越南語」吧
_________________
【越南語課程洽詢】
🔻電話:0986245910
🔻粉絲:每天學越南語
🔻Line: 09d170425
由專人為您服務
04/06/2025
😘 Học thành ngữ qua phim cổ trang Trung Quốc nào các bạn ơi
__________
https://www.facebook.com/share/1G4gxCHQ9s/?mibextid=wwXIfr
16/05/2025
đề: Lý tưởng sống
💪 Chỉ khi có lý tưởng, con người mới có niềm tin vững chắc, sự theo đuổi không ngừng, từ đó tạo nên một cuộc đời rực rỡ, ý nghĩa và phong phú.
__________________
📍Chúng ta cùng xem cách bạn có thể học tiếng Trung từ đoạn văn nhé.
🧠 BƯỚC 1: Chia đoạn văn thành từng câu ngắn để học
Ví dụ:
🔸 Câu 1:
理想,是永遠閃耀在夜幕中的那顆最亮、最炫目如鑲石般的星。
Lǐxiǎng, shì yǒngyuǎn shǎnyào zài yèmù zhōng de nà kē zuì liàng, zuì xuànmù rú xiāng shí bān de xīng.
→ Lý tưởng là ngôi sao sáng nhất, lấp lánh như viên kim cương tỏa sáng trong màn đêm.
⸻
🧱 BƯỚC 2: Học từ vựng chính trong từng câu
理想/lǐxiǎng/ lý tưởng
永遠/yǒngyuǎn/ mãi mãi
閃耀/shǎnyào/ lấp lánh, tỏa sáng
夜幕/yèmù/ màn đêm
最亮/zuì liàng/ sáng nhất
星星/xīng xīng/ ngôi sao
📌 Gợi ý: Viết flashcard cho từng từ (một mặt là chữ Hán + pinyin, mặt kia là nghĩa).
⸻
🗣️ BƯỚC 3: Luyện đọc to + viết lại bằng tay
Ví dụ luyện đọc:
Lǐxiǎng, shì yǒngyuǎn shǎnyào zài yèmù zhōng de nà kē zuì liàng…
✔️ Vừa đọc to, vừa viết lại để nhớ mặt chữ phồn thể.
⸻
✍️ BƯỚC 4: Tạo câu mới với từ vừa học
Ví dụ:
• 我永遠不會放棄理想。
(Wǒ yǒngyuǎn bù huì fàngqì lǐxiǎng.)
→ Tôi sẽ mãi không từ bỏ lý tưởng.
• 星星在夜幕中閃耀。
(Xīngxīng zài yèmù zhōng shǎnyào.)
→ Những ngôi sao lấp lánh trong màn đêm.
⸻
📒 BƯỚC 5: Luyện viết lại đoạn văn (từng phần)
Mỗi ngày, viết lại 1–2 câu bằng chữ phồn thể, ví dụ:
今天練習:
理想,是一張拉滿的弓,鼓起的帆。
⸻
📌 Gợi ý học hiệu quả:
• 🔁 Ôn từ vựng mỗi ngày với flashcard (có thể dùng Anki hoặc Quizlet).
• 🎧 Nghe và lặp lại nếu bạn có file âm thanh (mình có thể giúp bạn tạo bản ghi âm nếu cần).
• 🧩 Đặt câu mới mỗi ngày với 1 từ vừa học để tạo thói quen tư duy bằng tiếng Trung.
__________________
Để biết thêm thông tin chi tiết về các khoá học và đăng ký, vui lòng liên hệ:
Tiếng Trung QingJin
☎️0971.855.912 - Cô Nancy Nguyen
☘️Fanpage Facebook:
Tiếng Trung QingJin
☘️ Fanpage Facebook:
Tiếng Trung Vinhomes Smart City
________________
🏠 Tại Hà Nội
😊 Cơ sở 1: Toà B Masteri, Vinhomes Smart City Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
☎ Hotline: 0971855912
(Hoặc Inbox để được tư vấn thêm)
🏠 Tại Hải Dương
😊Cơ sở 2: Phố Hồng Hà, khu dân cư Trần Hưng Đạo, phường Sao Đỏ, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương
☎ Hotline: 0393602558
(Hoặc Inbox để được tư vấn thêm)
_________________
________________
#中文企業包班
#中文初級班
13/05/2025
MÃ TÌNH YÊU
#愛情密碼
1
__________________
🤔Mật mã tình yêu trong tiếng Trung – bạn biết được bao nhiêu?
♥️Trong tiếng Trung, có những con số tưởng chừng vô nghĩa, nhưng lại mang thông điệp yêu thương rất đặc biệt:
📍2014
➡️ 愛你一世 /ài nǐ yī shì/
➡️ Yêu em mãi mãi
🤭 Học tiếng Trung không chỉ để giao tiếp, mà còn để hiểu nhau hơn — nhất là trong tình yêu!
__________________
Để biết thêm thông tin chi tiết về các khoá học và đăng ký, vui lòng liên hệ:
Tiếng Trung QingJin
☎️0971.855.912 - Cô Nancy Nguyen
☘️Fanpage Facebook: Tiếng Trung QingJin
☘️ Fanpage Facebook: Tiếng Trung Vinhomes Smart City
________________
🏠 Tại Hà Nội
😊 Cơ sở 1: Toà B Masteri, Vinhomes Smart City Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
☎ Hotline: 0971855912
(Hoặc Inbox để được tư vấn thêm)
🏠 Tại Hải Dương
😊Cơ sở 2: Phố Hồng Hà, khu dân cư Trần Hưng Đạo, phường Sao Đỏ, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương
☎ Hotline: 0393602558
(Hoặc Inbox để được tư vấn thêm)
_________________
________________
#中文企業包班
#中文初級班
12/05/2025
ta cùng học mẫu câu so sánh trong tiếng Trung nhé
⸻
Trong tiếng Trung, có ba hình thức so sánh tương ứng với tiếng Việt: so sánh hơn (比), so sánh bằng (和/跟…一樣) và so sánh nhất (最).
⸻
I. So sánh hơn —「比」(bǐ)
(Tương đương với “hơn” trong tiếng Việt)
📍Cấu trúc:
A + 比 + B + tính từ
(A hơn B…)
📍Ví dụ:
• 他比我有錢多了。
Tā bǐ wǒ yǒu qián duō le.
→ Anh ấy nhiều tiền hơn tôi.
• 今天比昨天熱。
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
→ Hôm nay nóng hơn hôm qua.
⸻
II. So sánh bằng —「一樣」(yíyàng) /「和…一樣」
(Tương đương với “bằng” trong tiếng Việt)
📍Cấu trúc:
A + 和/跟 + B + 一樣 + tính từ
(A bằng B…)
Hoặc phủ định:
A + 沒有 + B + 那麼 + tính từ
(A không bằng B…)
📍Ví dụ:
• 他跟我一樣高。
Tā gēn wǒ yíyàng gāo.
→ Anh ấy cao bằng tôi.
• 他跟我哥一樣大。
Tā gēn wǒ gē yíyàng dà.
→ Anh ấy bằng tuổi anh trai tôi.
⸻
III. So sánh nhất —「最」(zuì)
(Tương đương với “nhất” trong tiếng Việt)
Cấu trúc:
📍
A + 是 + 最 + tính từ
(A là người… nhất)
Hoặc:
A + 最 + tính từ
📍Ví dụ:
• 我媽媽做飯最好吃。
Wǒ māma zuòfàn zuì hǎochī.
→ Mẹ tôi nấu ăn ngon nhất.
• 她在我心裡永遠最美。
Tā zài wǒ xīnlǐ yǒngyuǎn zuì měi.
→ Cô ấy trong tim tôi luôn đẹp nhất.
__________________
Để biết thêm thông tin chi tiết về các khoá học và đăng ký, vui lòng liên hệ:
Tiếng Trung QingJin
☎️0971.855.912 - Cô Nancy Nguyen
☘️Fanpage Facebook:
Tiếng Trung QingJin
☘️ Fanpage Facebook:
Tiếng Trung Vinhomes Smart City
________________
🏠 Tại Hà Nội
😊 Cơ sở 1: Toà B Masteri, Vinhomes Smart City Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội
☎ Hotline: 0971855912
(Hoặc Inbox để được tư vấn thêm)
🏠 Tại Hải Dương
😊Cơ sở 2: Phố Hồng Hà, khu dân cư Trần Hưng Đạo, phường Sao Đỏ, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương
☎ Hotline: 0393602558
(Hoặc Inbox để được tư vấn thêm)
_________________
________________
#中文企業包班
#中文初級班