Ielts Writing/Speaking cho Người mới bắt đầu

Ielts Writing/Speaking cho Người mới bắt đầu

Share

Nơi bạn có thể nhận được lời khuyên, kiến thức, tài liệu bổ ích Ôn thi Ielts là một quá trình cần sự chăm chỉ và kiên trì theo một phương pháp học đúng đắn.

Hiện nay có nhiều phương pháp để ôn luyện ielts mà bạn có thể tìm thấy trên nhiều pages hoặc websites.

Đã bao giờ bạn cảm thấy học tiếng tiếng Anh là nhàm chán và mệt mỏi chưa? Hãy tham gia page của mình để trải nghiệm phương pháp học tiếng anh hiệu quả thông qua những bài giảng chi tiết, song ngữ, dễ tiếp cận với mọi trình độ. Let's go.

Photos from Ielts Writing/Speaking cho Người mới bắt đầu's post 09/10/2023

😍Collocations with "BREAK"😍
---
Break a code
Break a habit
Break a law
Break a promise
Break a record
Break the news
Break someone’s heart
Break the rules
Break the silence
Break the spell

-----
👉Một số từ điển trực tuyến hữu dụng cho mọi người:
Từ điển tra nghĩa của từ: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com

Từ điển tra cứu các cụm từ đi cùng nhau tự nhiên (trong tiếng Anh, cái này gọi là collocation - kết hợp từ): https://ozdic.com

🥰

Chúc các bạn học và nói tiếng Anh tốt!

------------


























Photos from Ielts Writing/Speaking cho Người mới bắt đầu's post 03/10/2023

😍Collocations with "ASK"😍
---
Ask a favour
Ask a question
Ask about
Ask after somebody
Ask for advice
Ask for directions
Ask for something
Ask permission
Ask sb out
Ask if/ whether
-----
👉Một số từ điển trực tuyến hữu dụng cho mọi người:
Từ điển tra nghĩa của từ: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com
Từ điển tra cứu các cụm từ đi cùng nhau tự nhiên (trong tiếng Anh, cái này gọi là collocation - kết hợp từ): https://ozdic.com

🥰
Chúc các bạn học và nói tiếng Anh tốt!

😍
----------
























03/10/2023

❤️ CÂU LẠC BỘ tiếng Anh với GVBN từ Canada❤

• Mô hình câu lạc bộ giống như 1 lớp học nhỏ. Tương tác trực tiếp với giáo viên bản ngữ.

• Giáo viên bản ngữ sẵn sàng trả lời các thắc mắc, câu hỏi, đàm luận các chủ đề đa dạng như màu sắc, thời tiết, văn hóa xã hội, hôn nhân con cái, động vật nuôi, cách ứng xử trong văn hóa nước ngoài, các loại quần áo, thời trang, xây dựng, hàng hải, kiến trúc, văn hóa cà phê, v.v

• Đối với các bạn nhỏ, thầy sẵn sàng hướng dẫn phát âm, rèn âm, hướng dẫn lấy hơi, đặt lưỡi, rút gọn âm ... sao cho đúng để phát âm chuẩn, tăng sự tự tin

• Rất thích hợp cho các bạn, các bé, các anh chị có chút nền tảng tiếng Anh muốn rèn luyện thêm về Speaking, Communication

⏰️ Thời gian: Tối thứ 5 (người từ 16 tuổi) và Chủ Nhật (người dưới 16 tuổi) hàng tuần, 7h30÷8h30

🌟 Phí tham gia: 25k cho người dưới 16 tuổi
35k cho người từ 16 tuổi

☕️ Sẵn các loại đồ uống như Cà phê Ý, Cà phê Việt, Sinh tố, Kem, Nước ngọt phục vụ 🍨

THAM GIA NGAY ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGÔN NGỮ - TĂNG CƠ HỘI VIỆC LÀM 💪

☎️ ĐT: 0865979158 (Ms. Hạnh)
🌏 Địa chỉ học: 78A Ngô Kim Tài, Kênh Dương, Lê Chân, Hải Phòng (song song Quán Nam, gần sát Sân Bóng Quán Nam)

Trân trọng gửi các quý phụ huynh và các bạn!


Google Map: https://goo.gl/maps/NmdUbrDr496Xk79X9






























01/10/2023

🍁DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC TRONG TIẾNG ANH🍁

Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ những khái niệm trừu tượng, những chất lỏng, khí, bột, hạt, hay hiện tượng tự nhiên mà không thể đếm được bằng số. Ví dụ: milk (sữa), air (không khí), rice (gạo), snow (tuyết), love (tình yêu)...

Danh từ không đếm được chỉ có một hình thái duy nhất, không có dạng số nhiều. Do đó, chúng không thể đi kèm với số đếm hay các từ hạn định như a/an hay many. Ví dụ: bạn không thể nói a milk hay many rices.

✅ # # Cách định lượng danh từ không đếm được

Để định lượng danh từ không đếm được, ta có thể sử dụng các cấu trúc sau:

- a/an + [something] of + [uncountable noun]

Trong đó, [something] là một danh từ đếm được để chỉ một lượng, một khối, một miếng... của danh từ không đếm được. Ví dụ:

- a cup of tea (một cốc trà)
- a piece of cake (một miếng bánh)
- a bottle of water (một chai nước)

- [some/any/no/much/little/enough/a lot of/more/less] + [uncountable noun]

Trong đó, các từ trong ngoặc vuông là các từ chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ không đếm được. Ví dụ:

- I need some sugar for my coffee. (Tôi cần một ít đường cho cà phê của tôi.)
- There is no oil left in the kitchen. (Không còn dầu ăn trong bếp.)
- She has a lot of experience in teaching. (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong việc giảng dạy.)

✅ # # Các câu ví dụ về danh từ không đếm được

Sau đây là một số câu ví dụ về danh từ không đếm được và cách định lượng:

- He gave me some good advice on how to improve my writing skills. (Anh ấy đã cho tôi một chút lời khuyên hay về cách cải thiện kỹ năng viết của tôi.)
- She bought a loaf of bread and a carton of milk for breakfast. (Cô ấy đã mua một ổ bánh mì và một hộp sữa cho bữa sáng.)
- The weather was cold and there was snow everywhere. (Thời tiết lạnh và có tuyết khắp nơi.)
- Happiness is the most important thing in life. (Hạnh phúc là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.)
- I don't have enough time to finish this project. (Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.)

-----

👉Một số từ điển trực tuyến hữu dụng cho mọi người:

Từ điển tra nghĩa của từ: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com

Từ điển tra cứu các cụm từ đi cùng nhau tự nhiên (trong tiếng Anh, cái này gọi là collocation - kết hợp từ): https://ozdic.com

🥰
Chúc các bạn học và nói tiếng Anh tốt!
----------
⁉️ Bạn đang tìm kiếm một nơi học tiếng Anh và tiếng Trung uy tín, chất lượng và hiệu quả?

Hãy đến với trung tâm ngoại ngữ Gaia tại Hải Phòng - nơi bạn sẽ được học tập trong môi trường năng động, sáng tạo và thân thiện. Tại trung tâm ngoại ngữ Gaia, bạn sẽ được hướng dẫn bởi các giáo viên giàu kinh nghiệm, có trình độ cao và nhiệt tình.

Bạn cũng sẽ được tham gia các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa và thực hành kỹ năng giao tiếp thực tế. Đặc biệt, trung tâm ngoại ngữ Gaia còn có cơ sở vật chất hiện đại, phòng học thoáng mát và trang thiết bị đầy đủ.

Đừng bỏ lỡ cơ hội học tập tuyệt vời này. Hãy liên hệ ngay với trung tâm ngoại ngữ Gaia để nhận được những ưu đãi đặc biệt.

😍
----------
























29/09/2023

ÔN LẠI 1 CHÚT VỀ DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC NHÉ
----------
Bài này ôn lại về cách chuyển danh từ không đếm được sang thể đếm được.

- Water (nước)
- Lemonade (nước chanh)
- Cheese (pho mát)
- Meat (thịt nói chung)
- Bread (bánh mỳ)
- Chocolate (sô-cô-la)
- Juice (nước ép)
- Coffee (cà phê)
- Toothpaste (kem đánh răng)

Các bạn xem ảnh đính kèm nhé.

Tham khảo thêm tại: https://www.englishclub.com/grammar/nouns-countable-un.php
https://www.englishclub.com/vocabulary/nouns-uncountable-partitive-list.php

🥰
Chúc các bạn học và nói tiếng Anh tốt!
----------

⁉️ Bạn đang tìm kiếm một nơi học tiếng Anh và tiếng Trung uy tín, chất lượng và hiệu quả?

Hãy đến với trung tâm ngoại ngữ Gaia tại Hải Phòng - nơi bạn sẽ được học tập trong môi trường năng động, sáng tạo và thân thiện. Tại trung tâm ngoại ngữ Gaia, bạn sẽ được hướng dẫn bởi các giáo viên giàu kinh nghiệm, có trình độ cao và nhiệt tình.

Bạn cũng sẽ được tham gia các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa và thực hành kỹ năng giao tiếp thực tế. Đặc biệt, trung tâm ngoại ngữ Gaia còn có cơ sở vật chất hiện đại, phòng học thoáng mát và trang thiết bị đầy đủ.

Đừng bỏ lỡ cơ hội học tập tuyệt vời này. Hãy liên hệ ngay với trung tâm ngoại ngữ Gaia để nhận được những ưu đãi đặc biệt.
😍
----------
























29/09/2023

TÌM HIỂU CHÚT VỀ TÌNH TỪ "COLD"
-----

🔥 Cold (tính từ - adj): lạnh nhạt, lạnh lùng, hờ hững, không nhiệt tình (nói về con người); lạnh, bị nguội sau khi nấu (đồ vật, thức ăn)

• I'm cold. Turn the heating up. (Tôi thấy lạnh. Hãy bật hệ thống sưởi lên)
• to feel cold (cảm thấy lạnh)
• cold weather/temperatures/air (thời tiết lạnh, nhiệt độ lạnh, không khí lạnh)
• a cold day/night/winter/wind (một ngày lạnh lẽo, một đêm lạnh, cơn gió mang khí lạnh)
• a cold room/house (một căn phòng lạnh lẽo, một căn nhà lạnh lẽo)
• cold hands and feet (bàn tay và đôi chân lạnh)
• a cold beer (một cốc bia lạnh - ở đây, khi người ta dùng mạo từ “a” trước danh từ không đếm được “beer” là muốn ám chỉ một cốc bia, một ca bia, một định lượng nhất định. Nếu vào quán bia, nói “a beer” là người ta hiểu rằng bạn muốn một cốc bia)
• hot and cold water in every room (nước nóng và lạnh ở mỗi phòng)
• I was thoroughly cold and wet now. (Hiện tôi hoàn toàn bị lạnh và ướt người; thoroughly = very much; completely: rất nhiều, hoàn toàn)
• It's freezing cold. (thời tiết lạnh đến cóng người)
• Hurry up—your dinner's getting cold (Nhanh lên – bữa tối của bạn đang bị nguội dần rồi đấy)
• a bitterly cold morning (một buổi sáng cực kỳ lạnh; bitterly = extremely: cực kỳ)
• You look cold. Do you want to go back indoors? (Bạn trông lạnh lùng. Bạn có muốn quay trở lại trong nhà không?)
• It has suddenly turned very cold. (Thời tiết đột ngột trở nên rất lạnh)
• the coldest May on record (Tháng 5 lạnh nhất theo dữ liệu ghi chép được; “on record” nghĩa là được đo lường, ghi chép, ghi chú trên giấy tờ, văn bản, hệ thống dữ liệu)
---
• a cold drink (một đồ uống lạnh, kèm đá)
• Hot and cold food is available in the cafeteria. (đồ ăn nóng và lạnh hiện có sẵn tại khu vực ăn uống)
• Bake in the oven for twenty minutes. Serve hot or cold. (Nướng trong lò trong hai mươi phút. Ăn nóng hoặc nguội.
• It's cold chicken for lunch. (Đó là món gà nguội cho bữa trưa)
• a lunch of cold meat and salad (bữa trưa gồm thịt nguội và salad)

🔥 Cold (danh từ - noun): cảm lạnh, sự cảm lạnh
• I have a cold (Tôi bị cảm lạnh)

🥰

Chúc các bạn học và nói tiếng Anh tốt nhé
----------
⁉️ Bạn đang tìm kiếm một nơi học tiếng Anh và tiếng Trung uy tín, chất lượng và hiệu quả?

Hãy đến với trung tâm ngoại ngữ Gaia tại Hải Phòng - nơi bạn sẽ được học tập trong môi trường năng động, sáng tạo và thân thiện. Tại trung tâm ngoại ngữ Gaia, bạn sẽ được hướng dẫn bởi các giáo viên giàu kinh nghiệm, có trình độ cao và nhiệt tình.

Bạn cũng sẽ được tham gia các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa và thực hành kỹ năng giao tiếp thực tế. Đặc biệt, trung tâm ngoại ngữ Gaia còn có cơ sở vật chất hiện đại, phòng học thoáng mát và trang thiết bị đầy đủ.

Đừng bỏ lỡ cơ hội học tập tuyệt vời này. Hãy liên hệ ngay với trung tâm ngoại ngữ Gaia để nhận được những ưu đãi đặc biệt.
😍
----------
























28/09/2023

7 từ có “ache”
------
Có lẽ bạn biết từ "ache” (đau). “Ache” có thể là động từ hoặc danh từ và có nghĩa là " tổn thương" hoặc "đau".

Đôi khi chúng ta kết hợp từ "ache" với các bộ phận của cơ thể. Ví dụ, nếu lưng chúng ta đau, chúng ta nói rằng chúng ta bị "backache" hoặc "a backache".

Chúng ta không ghép từ “ache” với tất cả các bộ phận của cơ thể. Ví dụ, chúng ta không thể nói rằng chúng ta bị "handache".

Thực sự chỉ có năm bộ phận trên cơ thể mà chúng ta kết hợp với "ache". Các từ này được hiển thị bên dưới, cùng với hai từ khác mà chúng ta sử dụng theo cách hơi khác.

• backache
• earache
• headache
• stomachache
• toothache

Một số từ khác có “ache”:
- heartache (đau lòng): từ này không dùng để chỉ cơn đau thể xác, thể chất ở bộ phận tim. Thay vào đó, nó có nghĩa là nỗi đau về mặt cảm xúc.
- faceache: từ này có nghĩa là một người có vẻ ngoài xấu xí hoặc khốn khổ (BrE).

-----------

❤️ CÂU LẠC BỘ tiếng Anh với GVBN từ Canada❤

• Mô hình câu lạc bộ giống như 1 lớp học nhỏ. Cam kết tương tác trực tiếp với giáo viên bản ngữ.
• Giáo viên bản ngữ sẵn sàng trả lời các thắc mắc, câu hỏi, đàm luận các chủ đề đa dạng như màu sắc, thời tiết, văn hóa xã hội, hôn nhân con cái, động vật nuôi, cách ứng xử trong văn hóa nước ngoài, các loại quần áo, thời trang, xây dựng, hàng hải, kiến trúc, văn hóa cà phê, v.v
• Đối với các bạn nhỏ, thầy sẵn sàng hướng dẫn phát âm, rèn âm, hướng dẫn lấy hơi, đặt lưỡi, rút gọn âm ... sao cho đúng để phát âm chuẩn
• Rất thích hợp cho các bạn, các anh chị có chút nền tảng tiếng Anh muốn rèn luyện thêm về Speaking, Communication

⏰️ Thời gian: Tối thứ 5 (người từ 16 tuổi) và Chủ Nhật (người dưới 16 tuổi) hàng tuần, 7h30÷8h30
🌟 Phí tham gia: 25k cho người dưới 16 tuổi
35k cho người từ 16 tuổi

☕️ Sẵn các loại đồ uống như Cà phê Ý, Cà phê Việt, Sinh tố, Kem, Nước ngọt phục vụ 🍨

THAM GIA NGAY ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGÔN NGỮ - TĂNG CƠ HỘI VIỆC LÀM 💪

☎️ ĐT: 0865979158 (Ms. Hạnh)
🌏 Địa chỉ học: 78A Ngô Kim Tài, Kênh Dương, Lê Chân, Hải Phòng (song song Quán Nam, gần sát Sân Bóng Quán Nam)
Trân trọng gửi các quý phụ huynh và các bạn!



Google Map: https://goo.gl/maps/NmdUbrDr496Xk79X9

Chúc mọi người học tiến bộ 🥰













27/09/2023

👨‍👩‍👧‍👦9 COLLOCATIONS - FAMILY 👨‍👩‍👧‍👦

1. Family background: nền tảng/ hoàn cảnh gia đình
🧡 eg: My family background is quite diverse, with my father coming from a small rural village and my mother being born and raised in a bustling city.

2. Family bonds: sự gắn kết/ tình cảm gia đình
🧡 eg: The strong family bonds in our household have always been a source of comfort and support during challenging times.

3. Nuclear family: gia đình hạt nhân (gồm bố mẹ và con cái)
🧡 eg: The Smiths live in a small house down the street, and they are a classic example of a nuclear family, consisting of a mother, a father, and two children.

4. Extended family: đại gia đình (gồm nhiều thế hệ cùng chung sống: ông bà, cô dì, chú, bác ruột)
🧡 eg: My extended family gathers at my grandparents' house every The Lunar New Year to celebrate the holiday together

5. The primary breadwinner: trụ cột chính (trong gia đình)
🧡 eg: His father is the primary breadwinner in the family.

6. to bring up/ raise/ nurture children: Nuôi nấng/ chăm sóc con
🧡 eg: Both mother and father should take responsibility to raise their children.

7. The lack of parental support: thiếu sự hỗ trợ/ ủng hộ từ cha mẹ
🧡 eg: In many cases, the lack of parental support can hinder a child's educational progress, making it challenging for them to excel academically and achieve their full potential.

8. To negatively affect children’s long-term mental health: ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe tâm lý lâu dài của trẻ
🧡 eg: The constant exposure to violence and conflict within the family environment can negatively affect children’s long-term mental health, leading to issues such as anxiety and depression in their adulthood.

9. To strengthen/ Weaken family relationships/ family bonds: củng cố/ làm suy yếu tình cảm gia đình
🧡 eg:They usually organize get-together parties to strengthen their family relationships.
















CÂU LẠC BỘ TIẾNG ANH TẠI Gaia Language Exchange
- Thứ 5 (người > = 16 tuổi), 35k/hr; CN (người < 16 tuổi), 25k/hr: 7h30-8h30
- Mô hình lớp học nhỏ, giao lưu mọi chủ đề
- Tương tác trực tiếp với giáo viên bản ngữ

LH: 0865979158 (Ms. HẠNH)
Địa chỉ: 78A Ngô Kim Tài, HP

26/09/2023

15 series hay giúp bạn nâng trình tiếng Anh 🤩

🍁15 BỘ PHIM TRUYỀN HÌNH HAY ĐỂ HỌC TIẾNG ANH🍁

Dưới đây là danh sách các chương trình tuyệt vời (bằng cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ) để giúp bạn vừa cải thiện vốn từ vựng vừa giúp bạn giải trí! Những bộ phim dài tập bằng tiếng Anh tuyệt vời này là sự bổ sung hoàn hảo cho quá trình học tiếng Anh của bạn.

🌎 Phim truyền hình Anh Mỹ

🍄 1. Friends
Bạn có thể đã xem Friends một hoặc hai lần bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của mình. Trong trường hợp đó, khi bạn bắt đầu xem phim bằng tiếng Anh, bạn sẽ dễ theo dõi hơn nhiều vì bạn đã biết rõ cốt truyện.

🌞 Từ vựng cần chú ý: “We were on a break”
Nghĩa: ‘Break’ là khi hai người đang trong một mối quan hệ bị chia cắt trong một khoảng thời gian.

🍄 2. Grace and Frankie
Grace và Frankie kể về câu chuyện về một tình bạn khó có thể xảy ra giữa hai người phụ nữ lớn tuổi sau khi bị chồng bỏ rơi. Chương trình này không chỉ cực kỳ vui nhộn và cực kỳ dễ thương mà còn có các tập siêu ngắn giúp những người mới học tiếng Anh dễ dàng học!

🌞 Từ vựng cần chú ý: “Del Taco”
Nghĩa: Một chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh Mexico ở Hoa Kỳ là địa điểm ăn uống yêu thích của Frankie.

🍄 3. Brooklyn 99
Brooklyn 99 là một sự thay đổi thú vị trong một “chương trình cảnh sát” thông thường của Mỹ. Đó là một bộ phim sitcom vui nhộn gồm các tập ngắn 30 phút và các nhân vật đáng yêu. Bộ phim hài có nhịp độ nhanh ban đầu có thể hơi khó hiểu, nhưng sau loạt phim một, bạn sẽ nói chuyện như một người Brooklynite thực sự (người đến từ Brooklyn, NY).

🌞 Từ vựng cần chú ý: “Noice”
Nghĩa: 'Nice' (Hay, tuyệt) được nói với sự nhấn mạnh. Nó đề cập đến một cái gì đó vượt quá giới hạn của sự tốt đẹp, sự tuyệt vời, tức là một cái gì đó thực sự rất tốt đẹp.

🍄 4. Stranger Things
Bạn có thể đã nghe nói về loạt phim khoa học viễn tưởng gây nghiện Stranger Things, nhưng bạn đã nghĩ đến việc xem bản gốc tiếng Anh chưa? Đúng, một số từ lóng của trẻ em có thể hơi khó hiểu, nhưng nhìn chung, trẻ em nói chậm hơn và rõ ràng hơn người lớn rất nhiều, khiến bộ truyện khá dễ theo dõi.

🌞 Từ vựng cần chú ý: “The Upside Down”
Đề cập đến: Vũ trụ song song được mở ra trong chương trình. Bạn cũng có thể bắt đầu với hướng dẫn tuyệt vời này về tiếng lóng của Stranger Things từ Từ điển Collins (https://blog.collinsdictionary.com/language-lovers/the-totally-rad-guide-to-stranger-things-slang/).

🍄 5. Russian Doll
Khi Nadia bị mắc kẹt trong vòng lặp Groundhog Day (Ngày chuột chũi), cô ấy đã học được rất nhiều điều về bản thân và những người xung quanh. Mặc dù đây có vẻ là một lựa chọn kỳ lạ cho một chương trình truyền hình giúp bạn học tiếng Anh, nhưng cốt truyện lặp đi lặp lại thực sự khiến chương trình này dễ hiểu hơn rất nhiều. Không quên thực tế là nó siêu gây nghiện!

🌞 Từ vựng cần chú ý: "Sweet Birthday Baby"
Biểu thị: Khi bạn của cô ấy chúc cô ấy "Chúc mừng sinh nhật", điều đó báo hiệu sự bắt đầu của vòng lặp trong câu chuyện của chương trình.

🍄 6. Jane the Virgin
Đối với những người nói tiếng Tây Ban Nha, có lẽ không có chương trình nào giúp cải thiện tiếng Anh của bạn tốt hơn Jane the Virgin. Bộ phim kể về cuộc đời của một phụ nữ trẻ Latina vô tình được thụ tinh nhân tạo. Nếu điều này nghe giống như cốt truyện của một bộ phim truyền hình dài tập thì bạn đã đúng. Jane the Virgin dựa trên bộ phim truyền hình Juana la Virgen của Venezuela và một số nhân vật trong phim thậm chí còn nói được tiếng Tây Ban Nha - vì vậy bạn không cần phải choáng ngợp nếu là người mới bắt đầu học tiếng Anh.

🌞 Từ vựng cần chú ý: “Grilled cheese”
Nghĩa: Một chiếc bánh sandwich phô mai chiên, món ăn yêu thích của Jane trong chương trình.

🍄 7. The Good Place
Mặc dù tiền đề cho Good Place có thể hơi kỳ lạ nhưng nó diễn ra tại một 'Good Place' hư cấu đại diện cho thiên đường, Good Place là một chương trình tuyệt vời để cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Ngoài cốt truyện diễn biến khá chậm, nhiều câu chuyện được lặp lại - khiến nó trở thành điểm khởi đầu hoàn hảo cho những người mới làm quen với truyền hình Anh.

🌞 Từ vựng cần chú ý: "Forked up"
Nghĩa: Bạn không thể chửi thề ở ‘Good Place', vì vậy những từ ngữ tục tĩu thông thường sẽ được thay thế bằng những từ có âm thanh tương tự.

🍄 8. Modern Family
Giống như ‘Stranger Things’, điều tuyệt vời nhất khi học tiếng Anh với Modern Family là hầu hết các diễn viên đều là trẻ em. Với việc trẻ nói chậm hơn rất nhiều và sử dụng từ vựng đơn giản hơn, bạn sẽ thấy việc học tiếng Anh dễ dàng hơn với chương trình vui nhộn này. Dàn diễn viên còn giải thích rất nhiều cụm từ tiếng Anh cho nhân vật Gloria, người Colombia (do Sofia Vergara thủ vai).

🌞 Từ vựng cần chú ý: “Male cheerleader” (Hoạt náo viên nam giới)
Nghĩa: Đội hoạt náo viên là những người biểu diễn tại các trận bóng đá Mỹ và thường là nữ. Trò đùa trong chương trình là Phill là một nam hoạt náo viên ở trường đại học.


🌎 Phim truyền hình Anh Anh

🍄 1. Misfits
Vì vậy, đây có thể là một trang dành cho những người nói tiếng Anh nâng cao, nhưng không có phần giới thiệu nào về vô số giọng Anh khác nhau tốt hơn Misfits. Bộ phim/Khoa học viễn tưởng này có các nhân vật chính đến từ khắp Quần đảo Anh bao gồm Yorkshire, Derby, London và Ireland, vì vậy đây là một cách tuyệt vời để kiểm tra kỹ năng nghe của bạn.

🌞 Từ vựng cần chú ý: "Pic n Mix"
Nghĩa: Một loạt đồ ngọt do bạn tự chọn.

🍄 2. The Crown
Còn cách nào tốt hơn để học 'tiếng Anh của Nữ hoàng' hơn là học từ chính Nữ hoàng? The Crown kể về cuộc đời của Nữ hoàng Elizabeth từ khi đăng quang cho đến thời hiện đại khi bà phải đối mặt với những áp lực của cuộc sống trong hoàng gia. Bạn sẽ không chỉ học được giọng Anh cực kỳ sang trọng mà còn tìm hiểu được nhiều điều về lịch sử của chế độ quân chủ Anh.

🌞 Từ vựng cần chú ý: “Sovereign”
Nghĩa: Người cai trị tối cao.

🍄 3. Downton Abbey
Giống như Crown, nếu bạn thấy 'tiếng Anh của Nữ hoàng' dễ hiểu nhất thì Downton Abbey là chương trình truyền hình hoàn hảo dành cho bạn. Mặc dù lấy bối cảnh ở Yorkshire, nhưng tất cả các nhân vật đều nói bằng giọng Anh sang trọng, được cắt ngắn, giúp bạn dễ dàng theo dõi cốt truyện của chương trình.

🌞 Từ vựng cần chú ý: “Squiffy”
Nghĩa: Một cách nói cổ điển hơi say. Bạn cũng có thể xem các cụm từ Downton Abbey dành cho người học nâng cao (Link: https://www.mentalfloss.com/article/48962/11-words-and-phrases-downton-abbey-season-three).

🍄 4. The Great British Bake Off
The Great British Bake Off là một ví dụ điển hình về Truyền hình Anh. Mười hai thợ làm bánh nghiệp dư cạnh tranh danh hiệu thợ làm bánh giỏi nhất nước Anh. Có kịch tính, cạnh tranh và rất nhiều ẩn ý. Bạn không chỉ học được nhiều điều về ẩm thực Anh mà còn học được nhiều điều về sự hài hước của người Anh trong quá trình xem phim này!

🌞 Từ vựng cần chú ý: "Soggy bottom" (đáy sũng nước)
Nghĩa: Đây là một trò đùa thường xuyên trong chương trình với ý nghĩa kép. Khi phần đáy bánh không được nấu đúng cách, nó sẽ bị 'sũng nước', nghĩa là ướt. Nhưng 'đáy sũng nước' cũng có nghĩa là mông bạn ướt.

🍄 5. Call the Midwife
Call the Midwife kể về cuộc sống của các nữ hộ sinh người Anh vào những năm 1950 và đề cập đến rất nhiều vấn đề mà phụ nữ Anh phải đối mặt trong thế kỷ 20. Dàn diễn viên nói rõ ràng và chậm rãi, giúp bạn hiểu câu chuyện - bạn cũng sẽ tìm hiểu được nhiều điều về lịch sử của Vương quốc Anh!

🌞 Từ vựng cần chú ý: "An old hand" (Một bàn tay già cỗi)
Nghĩa: Một người có nhiều kinh nghiệm và chuyên môn.

🍄 6. Sherlock
Làm quen với một nhân vật văn học mang tính biểu tượng của Anh ở dạng vui nhộn và hiện đại. Mặc dù Benedict Cumberbatch có thể nói khá nhanh nhưng chương trình là một ví dụ tuyệt vời về Truyền hình Anh mà bạn sẽ thấy quá hấp dẫn để tắt đi.

🌞 Từ vựng cần chú ý: Có rất nhiều từ mới để học trong Sherlock, nhưng bạn có thể bắt đầu với video hướng dẫn tuyệt vời này về từ vựng của chương trình (Link: https://www.youtube.com/watch?v=QCWoDO07TRM&ab_channel=LearnEnglishWithTVSeries).

🍄 7. Killing Eve
Killing Eve là một bộ phim truyền hình gián điệp gay cấn và gây nghiện đã giành được nhiều giải thưởng ở cả BAFTA và Quả cầu vàng. Nhưng ngoài điều này, với việc Sandra Oh (Grey's Anatomy) nói giọng Canada rõ ràng và Jodie Comer nói chậm bằng giọng mũi của người Bỉ, đây cũng là một cách tuyệt vời để bắt đầu cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của bạn.

🌞 Từ vựng cần chú ý: “You should never call a psychopath a psychopath” (Bạn đừng bao giờ gọi một kẻ biến thái nhân cách là kẻ biến thái nhân cách)
Nghĩa: Kẻ biến thái nhân cách là người mắc chứng rối loạn tâm thần, nhưng nói điều này với họ sẽ khiến họ khó chịu.

---------
Đừng quên Gaia Language Exchange có tổ chức CLB tiếng Anh hàng tuần nhé mọi người
- Tối thứ 5 cho người lớn >= 16 tuổi (phí 35k/tiếng)
- Tối CN cho người < 16 tuổi (phí 25k/tiếng)

Chúc mọi người học tiến bộ 🥰











23/09/2023

🇨🇦 Học Tiếng Anh Từ Căn Bản Hiệu Quả Cùng Thầy Giáo Canada 🇨🇦

❓ Bạn muốn học tiếng Anh mà không biết bắt đầu từ đâu?
❓ Bạn ngại ngùng khi giao tiếp vì phát âm kém, nghe kém?
❓ Bạn có muốn được học cùng một thầy giáo bản ngữ Canada, có nhiều kinh nghiệm và nhiệt huyết không?

Nếu bạn trả lời có, thì hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Anh offline của chúng tôi.

Khóa học tiếng Anh offline của chúng tôi là dành cho những bạn chưa có nền tảng tiếng Anh hoặc đã quên hết hoặc phần lớn kiến thức tiếng Anh.

✅ Các lớp tiếng Anh hiện có:
• Lớp tiếng Anh dành cho người lớn mất gốc, muốn học lại từ căn bản
• Lớp tiếng Anh cho trẻ 7-10 tuổi
• Lớp tiếng Anh cho trẻ 10-13 tuổi
• Lớp tiếng Anh cho trẻ 13-16 tuổi
• Lớp tiếng Anh cho gia đình (bố/mẹ học với con)

✨️ Sĩ số lớp: 10-16 học viên để đảm bảo chất lượng
✨️ Học phí: Chỉ từ 2,3tr cho 1 kỳ 3 tháng (2 buổi/tuần; 1,5 tiếng/buổi)

✅ Khóa học sẽ giúp bạn:
• Học lại các từ vựng cơ bản và cách dùng chúng trong giao tiếp
• Luyện phát âm chuẩn, hướng dẫn cách rút gọn câu/cụm từ tự nhiên, cách lên xuống giọng nhịp nhàng trong câu, giúp cải thiện khả năng nghe và nói
• Tập giao tiếp trong các tình huống đơn giản
• Ôn lại các nguyên tắc ngữ pháp quan trọng và cách áp dụng chính xác
• Tăng sự tự tin và thoải mái khi nói tiếng Anh

Bạn sẽ được học với thầy giáo bản ngữ Canada, có giọng Anh Mỹ dễ nghe. Thầy giáo sẽ chỉ cho bạn các lỗi sai thường gặp của người Việt Nam khi học tiếng Anh, và cách khắc phục chúng. Thầy giáo cũng sẽ tạo ra nhiều hoạt động thú vị và bổ ích để bạn tham gia và thực hành.

✅ Các lợi ích dành cho bạn:
• Học tại trung tâm của chúng tôi, gần trung tâm thành phố, thuận tiện đi lại, nhiều tiện ích xung quanh
• Học theo lịch cố định, dễ dàng sắp xếp thời gian
• Gặp gỡ và giao lưu với các bạn học cùng lớp, tạo ra môi trường học tập tích cực

Khóa học tiếng Anh offline của chúng tôi chỉ còn một số chỗ trống. Hãy nhanh tay đăng ký để nhận ưu đãi đặc biệt.

Hãy để lại tin nhắn và số điện thoại của bạn. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất để xác nhận thông tin và hướng dẫn bạn cách bắt đầu khóa học. Đừng bỏ lỡ cơ hội này để học lại tiếng Anh của bạn một cách hiệu quả và vui vẻ. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay nhé!

☎️ ĐT: 0865979158 (Ms. Hạnh)
🌏 Địa chỉ: 78A Ngô Kim Tài, Kênh Dương, Lê Chân, Hải Phòng (song song Quán Nam, gần sát Sân Bóng Quán Nam)

Rất mong được gặp các bạn sớm!

---------------
💥 CÂU LẠC BỘ tiếng Anh
• Tối thứ 5 (cho người trên 16 tuổi) và Chủ Nhật (cho người dưới 16 tuổi) hàng tuần, 7h30÷8h30
• Phí tham gia: 25k cho người dưới 16 tuổi; 35k cho người từ 16 tuổi
• Mô hình câu lạc bộ giống như 1 lớp học nhỏ. Tương tác trực tiếp với giáo viên bản ngữ. Chủ đề đa dạng, linh hoạt. Rất thích hợp cho các bạn muốn rèn luyện thêm về Speaking, Communication

THAM GIA NGAY ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC NGÔN NGỮ - TĂNG CƠ HỘI VIỆC LÀM 👌

Trân trọng gửi các quý phụ huynh và các bạn!



Google Map: https://goo.gl/maps/NmdUbrDr496Xk79X9

Want your school to be the top-listed School/college in Hai Phong?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


78A Ngô Kim Tài, Kênh Dương, Lê Chân
Hai Phong