08/05/2025
🎓 TỪ VỰNG MÔ TẢ NGƯỜI GIỎI – ĐỈNH CAO HƠN “EXPERT”!
Bạn chán dùng mãi “expert” hay “specialist”? 😫
Tiếng Anh học thuật có cả kho tàng từ vựng để mô tả người giỏi giang, tài năng, giàu kinh nghiệm – và mỗi từ mang một sắc thái riêng! 🌟
Dưới đây là bộ sưu tập từ vựng chuyên sâu để bạn mở rộng vốn từ:
🔹 literati – giới học thuật, tinh hoa văn chương
👉 Her novels are popular with university literati.
📍 Tiểu thuyết của cô ấy được giới học thuật đại học yêu thích.
🔹 man of letters – học giả, nhà văn uyên bác
👉 Francis was also renowned as a man of letters.
📍 Francis cũng nổi tiếng là một học giả.
🔹 master / past master – bậc thầy, người cực kỳ giỏi trong một lĩnh vực
👉 Joe is a past master at getting invitations to parties.
📍 Joe là bậc thầy trong việc được mời dự tiệc.
🔹 maven – chuyên gia sành sỏi (trong nghệ thuật, phim ảnh…)
👉 What do film industry mavens make of this situation?
📍 Các chuyên gia trong ngành điện ảnh nghĩ gì về tình huống này?
🔹 natural – người có năng khiếu bẩm sinh
👉 She’s a natural.
📍 Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh.
🔹 old hand – người có kinh nghiệm lâu năm
👉 I, being an old hand at this matter...
📍 Tôi là người có kinh nghiệm lâu năm về vấn đề này...
🔹 prodigy – thần đồng
👉 He was something of a prodigy on the piano.
📍 Cậu ấy là một thần đồng piano.
🔹 pundit – chuyên gia bình luận (truyền thông, kinh tế, chính trị…)
👉 The collapse was not predicted by any of the financial pundits.
📍 Không chuyên gia tài chính nào dự đoán được vụ sụp đổ này.
🔹 Renaissance man – người toàn tài, giỏi nhiều lĩnh vực
👉 He’s a real Renaissance man.
📍 Anh ấy là một người toàn tài.
🔹 savants – nhà bác học, người cực kỳ thông minh
👉 There are fewer than 100 known prodigious savants worldwide.
📍 Có chưa đến 100 nhà bác học phi thường trên toàn thế giới.
🔹 mine of information – kho tàng kiến thức
👉 He’s a mine of information about all forms of cancer.
📍 Anh ấy là một kho tàng kiến thức về các loại ung thư.
🔹 ace – tay cừ khôi, giỏi vượt trội
👉 Yankee ace Chien-Ming Wang will pitch tonight’s game.
📍 Chien-Ming Wang – tay ném cừ khôi của đội Yankee sẽ thi đấu tối nay.
🔹 artist – nghệ sĩ, hoặc người rất tài hoa trong công việc
👉 In the kitchen, he is an artist.
📍 Trong căn bếp, anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ.
🔹 authority – chuyên gia đầu ngành, người có tiếng nói uy tín
👉 She's a world authority on 19th-century Irish history.
📍 Cô ấy là chuyên gia hàng đầu về lịch sử Ireland thế kỷ 19.
🔹 boffin – nhà khoa học, thường dùng thân mật (Anh - UK)
👉 The boffin in the lab has always been a little too remote.
📍 Nhà khoa học trong phòng thí nghiệm luôn có phần xa cách.
🔹 buffs – người đam mê và am hiểu lĩnh vực nào đó
👉 Young movie buffs helped pick some of the winners.
📍 Những người trẻ mê phim đã giúp chọn ra một số người thắng giải.
🔹 cognoscenti – giới sành điệu, am hiểu sâu sắc (nghệ thuật, kiến trúc…)
👉 The hotel is considered a classic by architectural cognoscenti.
📍 Khách sạn được xem là kiệt tác bởi giới sành kiến trúc.
🔹 connoisseur – người sành sỏi, có gu tinh tế (ẩm thực, rượu, nghệ thuật…)
👉 This product will be marketed at connoisseurs.
📍 Sản phẩm này sẽ hướng tới những người sành sỏi.
🔹 dab hand – người giỏi giang trong kỹ năng thực hành
👉 She was a dab hand at tennis.
📍 Cô ấy rất giỏi tennis.
🔹 doyen / doyenne – bậc lão thành, người kỳ cựu có uy tín
👉 He was the doyen of the diplomatic corps.
📍 Ông ấy là bậc lão thành của ngành ngoại giao.
👉 Vivienne Westwood, that doyenne of British fashion.
📍 Vivienne Westwood – biểu tượng kỳ cựu của thời trang Anh.
🔹 grande dame – quý bà quyền lực, biểu tượng trong ngành
👉 Vivienne Westwood is the grande dame of British fashion.
📍 Vivienne Westwood là quý bà quyền lực của thời trang Anh.
🔹 guru – “ông trùm”, người có sức ảnh hưởng và chuyên sâu
👉 I’ve become the computer guru in our department.
📍 Tôi đã trở thành chuyên gia máy tính của bộ phận.
🔹 high priestess – nữ thủ lĩnh tinh thần, người dẫn đầu (về nghệ thuật, tư tưởng)
👉 She is widely regarded as the high priestess of contemporary dance.
📍 Cô ấy được xem là nữ thủ lĩnh của nghệ thuật múa đương đại.
💬 Bạn đã từng gặp từ nào trong số này chưa? Bạn ấn tượng với từ nào nhất?
📢 Hãy comment chia sẻ hoặc gắn thẻ bạn bè để cùng học nhé!
Alpha Education – Nơi biến từ vựng thành sức mạnh học thuật! 💥📚