16/07/2025
Hãy cùng "bỏ túi" 6 thành ngữ (idioms) cực kỳ phổ biến mà người bản xứ hay dùng trong công việc nhé! Sử dụng chúng đúng cách sẽ giúp bạn gây ấn tượng tốt với đồng nghiệp và sếp đó. 💼✨
Cùng xem qua nhé:
🧗 Climb the corporate ladder: Leo lên nấc thang sự nghiệp, nỗ lực để được thăng tiến trong công ty.
Ví dụ: "She is very ambitious and is working hard to climb the corporate ladder."
💡 Think outside the box: Suy nghĩ một cách sáng tạo, thoát ra khỏi lối mòn thông thường.
Ví dụ: "To solve this problem, we need a team that can think outside the box."
📋 Back to the drawing board: Bắt đầu lại từ đầu, thường là sau khi một kế hoạch thất bại.
Ví dụ: "The client rejected our proposal, so it's back to the drawing board."
✂️ Cut corners: "Đốt cháy giai đoạn", bỏ qua các quy tắc hoặc bước để làm việc gì đó nhanh hơn/rẻ hơn, thường dẫn đến chất lượng kém.
Ví dụ: "We can't cut corners on product testing; quality is our priority."
💼 Get down to business: Bắt đầu tập trung vào công việc chính một cách nghiêm túc.
Ví dụ: "Okay everyone, the meeting has started. Let's get down to business."
🤝 Touch base: Liên lạc ngắn với ai đó để cập nhật nhanh về tình hình công việc hoặc dự án.
Ví dụ: "I'll touch base with you later this week to see how the project is going."
💬 Bạn đã từng sử dụng thành ngữ nào trong số này chưa? Hãy chia sẻ một thành ngữ công sở khác mà bạn biết ở phần bình luận nhé!
11/06/2025
💁♂️10 cách để nói:
- Tôi thích vậy 👍
- Tôi không thích như vậy 👎
26/05/2025
Các cụm động từ level C1 - C2 về sự tức giận 🙅
1. to blaze up
- Ý nghĩa: Đột nhiên trở nên vô cùng giận dữ, nổi cơn tam bành. "Blaze" có nghĩa là ngọn lửa, vì vậy cụm từ này gợi hình ảnh cơn giận bùng lên như lửa.
- Ví dụ trong ảnh: He blazed up when he heard the bad news. (Anh ta nổi giận đùng đùng khi nghe tin xấu.)
2. to blow up (at someone)
- Ý nghĩa: Nổi nóng, mất bình tĩnh và la mắng ai đó một cách đột ngột.
- Ví dụ trong ảnh: I'm sorry I blew up at you. (Tôi xin lỗi vì đã nổi nóng với bạn.)
3. to boil over
- Ý nghĩa: Khi một cảm xúc (đặc biệt là sự tức giận) bị dồn nén quá lâu và không thể kiểm soát được nữa, dẫn đến bùng nổ. Giống như nước trong ấm sôi đến mức trào ra ngoài.
- Ví dụ trong ảnh: Keep ignoring it! Your anger is bound to boil over eventually. (Cứ phớt lờ nó đi! Cơn giận của bạn rồi sẽ có lúc bùng nổ thôi.)
4. boiling up
- Ý nghĩa: Diễn tả cảm giác tức giận đang dần dần lớn lên và sôi sục bên trong.
- Ví dụ trong ảnh: I could feel anger boiling up inside me. (Tôi có thể cảm thấy cơn giận đang sôi sục trong lòng.)
5. to be burned up
- Ý nghĩa: Cảm thấy rất tức giận, bực bội.
- Ví dụ trong ảnh: I was really burned up by her comment. (Tôi đã thực sự tức điên lên vì lời nhận xét của cô ấy.)
6. to cheese someone off
- Ý nghĩa: (Cách nói thân mật, không trang trọng) Làm ai đó bực mình, khó chịu.
- Ví dụ trong ảnh: Her attitude to the whole thing really cheeses me off! (Thái độ của cô ta về toàn bộ sự việc thực sự làm tôi phát bực!)
7. to flare up
- Ý nghĩa: Bất ngờ nổi nóng hoặc trở nên hung dữ. Cụm từ này cũng được dùng để chỉ một vấn đề hoặc bệnh tật đột ngột bùng phát hoặc trở nên tồi tệ hơn.
- Ví dụ trong ảnh: She flares up at the slightest provocation. (Cô ta nổi nóng chỉ với một sự khiêu khích nhỏ nhất.)
8. to hack someone off
- Ý nghĩa: (Cách nói thân mật, không trang trọng) Làm cho ai đó rất bực mình, phát cáu.
- Ví dụ trong ảnh: Poor customer service really hacks me off. (Dịch vụ khách hàng kém thực sự làm tôi phát cáu.)
9. to jar on someone
- Ý nghĩa: Có tác động khó chịu, gây bực bội hoặc chói tai đối với ai đó. Thường dùng để chỉ một hành vi, thái độ hoặc âm thanh.
- Ví dụ trong ảnh: His superior manner jars on me. (Cái vẻ bề trên của anh ta làm tôi khó chịu.)
10. to kick off
- Ý nghĩa: (Cách nói thân mật, không trang trọng) Bắt đầu trở nên rất tức giận, gây sự hoặc làm loạn.
- Ví dụ trong ảnh: The children started to kick off so I couldn't stay. (Lũ trẻ bắt đầu quậy phá/nổi giận nên tôi không thể ở lại.)
11. to lash out
- Ý nghĩa: Đột ngột tấn công ai đó bằng lời nói hoặc hành động. Thường là một phản ứng bột phát do tức giận hoặc đau đớn.
- Ví dụ trong ảnh: During the argument, she lashed out in anger, saying things she later regretted deeply. (Trong lúc cãi vã, cô ấy đã buông lời chỉ trích trong giận dữ, nói những điều mà sau này cô ấy vô cùng hối hận.)
12. to rip into someone/something
- Ý nghĩa: Chỉ trích, phê phán ai đó hoặc cái gì đó một cách gay gắt, giận dữ.
- Ví dụ trong ảnh: She ripped into her opponent's proposals, calling them "completely unworkable". (Bà ấy đã chỉ trích thậm tệ các đề xuất của đối thủ, gọi chúng là "hoàn toàn không khả thi".)
13. to tee someone off
- Ý nghĩa: (Cách nói thân mật, không trang trọng, chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Làm ai đó tức giận hoặc bực mình.
- Ví dụ trong ảnh: I didn't mean to tee her off when I pointed out her mistake in front of the whole group. (Tôi không cố ý làm cô ấy bực mình khi chỉ ra lỗi của cô ấy trước cả nhóm đâu.)
14. to work off
- Ý nghĩa: Giải tỏa một cảm xúc mạnh (như tức giận, căng thẳng) bằng cách thực hiện một hoạt động thể chất.
- Ví dụ trong ảnh: She worked off her anger by going for a walk. (Cô ấy giải tỏa cơn giận của mình bằng cách đi dạo.)
12/05/2025
🌟 RAISE – CÁC CỤM TỪ ĐẮT GIÁ CẦN BIẾT! 🌟
💥 Thêm “chất” cho tiếng Anh của bạn với những collocations và idioms cực tự nhiên và chuẩn bản ngữ.
🔹 raise a family – xây dựng một gia đình
📍 They moved to Florida and began raising a family there.
🔹 raise a few eyebrows – khiến người khác ngạc nhiên, không đồng tình
📍 Her miniskirt raised a few eyebrows at the board meeting.
🔹 raise your hand – giơ tay (hoặc: đánh ai đó)
📍 Never raise your hand to a child.
🔹 raise a rumpus – làm ầm lên, gây náo loạn
📍 We should raise a rumpus about the lack of hygiene here.
🔹 raise awareness / consciousness – nâng cao nhận thức
📍 The campaign did much to raise awareness about violence.
🔹 raise the alarm – phát tín hiệu cảnh báo
📍 The vet was the first to raise the alarm about the virus.
🔹 raise the roof / rafters – hát hò, reo hò ầm ĩ
📍 Let’s sing and raise the roof tonight!
🔹 raise hackles – khiến ai đó tức giận
📍 Her controversial article is bound to raise hackles.
🔹 not lift/raise a finger – không giúp đỡ gì cả
📍 He never lifts a finger to help with the housework.
🔹 raise your spirits – làm bạn vui hơn, vực dậy tinh thần
📍 The sunny weather raised my spirits a little.
🔹 raise doubts – làm dấy lên nghi ngờ
📍 The scandal has raised doubts about his honesty.
🔹 raise hell – làm ầm ĩ, gây sự
📍 The road closures have raised hell in the city.
🔹 raise from the dead – làm sống lại
📍 Christians believe that Jesus was raised from the dead.
🔹 raise the stakes – làm tăng độ rủi ro / nghiêm trọng
📍 Harsher laws have raised the stakes for offenders.
🔹 raise the bar – nâng tiêu chuẩn
📍 This new design really raises the bar for user experience.
💡 Học collocations là chìa khóa để nói tiếng Anh như người bản xứ!
📥 Lưu ngay post này về học dần – và comment cụm từ bạn thích nhất nhé!
08/05/2025
🎓 TỪ VỰNG MÔ TẢ NGƯỜI GIỎI – ĐỈNH CAO HƠN “EXPERT”!
Bạn chán dùng mãi “expert” hay “specialist”? 😫
Tiếng Anh học thuật có cả kho tàng từ vựng để mô tả người giỏi giang, tài năng, giàu kinh nghiệm – và mỗi từ mang một sắc thái riêng! 🌟
Dưới đây là bộ sưu tập từ vựng chuyên sâu để bạn mở rộng vốn từ:
🔹 literati – giới học thuật, tinh hoa văn chương
👉 Her novels are popular with university literati.
📍 Tiểu thuyết của cô ấy được giới học thuật đại học yêu thích.
🔹 man of letters – học giả, nhà văn uyên bác
👉 Francis was also renowned as a man of letters.
📍 Francis cũng nổi tiếng là một học giả.
🔹 master / past master – bậc thầy, người cực kỳ giỏi trong một lĩnh vực
👉 Joe is a past master at getting invitations to parties.
📍 Joe là bậc thầy trong việc được mời dự tiệc.
🔹 maven – chuyên gia sành sỏi (trong nghệ thuật, phim ảnh…)
👉 What do film industry mavens make of this situation?
📍 Các chuyên gia trong ngành điện ảnh nghĩ gì về tình huống này?
🔹 natural – người có năng khiếu bẩm sinh
👉 She’s a natural.
📍 Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh.
🔹 old hand – người có kinh nghiệm lâu năm
👉 I, being an old hand at this matter...
📍 Tôi là người có kinh nghiệm lâu năm về vấn đề này...
🔹 prodigy – thần đồng
👉 He was something of a prodigy on the piano.
📍 Cậu ấy là một thần đồng piano.
🔹 pundit – chuyên gia bình luận (truyền thông, kinh tế, chính trị…)
👉 The collapse was not predicted by any of the financial pundits.
📍 Không chuyên gia tài chính nào dự đoán được vụ sụp đổ này.
🔹 Renaissance man – người toàn tài, giỏi nhiều lĩnh vực
👉 He’s a real Renaissance man.
📍 Anh ấy là một người toàn tài.
🔹 savants – nhà bác học, người cực kỳ thông minh
👉 There are fewer than 100 known prodigious savants worldwide.
📍 Có chưa đến 100 nhà bác học phi thường trên toàn thế giới.
🔹 mine of information – kho tàng kiến thức
👉 He’s a mine of information about all forms of cancer.
📍 Anh ấy là một kho tàng kiến thức về các loại ung thư.
🔹 ace – tay cừ khôi, giỏi vượt trội
👉 Yankee ace Chien-Ming Wang will pitch tonight’s game.
📍 Chien-Ming Wang – tay ném cừ khôi của đội Yankee sẽ thi đấu tối nay.
🔹 artist – nghệ sĩ, hoặc người rất tài hoa trong công việc
👉 In the kitchen, he is an artist.
📍 Trong căn bếp, anh ấy là một nghệ sĩ thực thụ.
🔹 authority – chuyên gia đầu ngành, người có tiếng nói uy tín
👉 She's a world authority on 19th-century Irish history.
📍 Cô ấy là chuyên gia hàng đầu về lịch sử Ireland thế kỷ 19.
🔹 boffin – nhà khoa học, thường dùng thân mật (Anh - UK)
👉 The boffin in the lab has always been a little too remote.
📍 Nhà khoa học trong phòng thí nghiệm luôn có phần xa cách.
🔹 buffs – người đam mê và am hiểu lĩnh vực nào đó
👉 Young movie buffs helped pick some of the winners.
📍 Những người trẻ mê phim đã giúp chọn ra một số người thắng giải.
🔹 cognoscenti – giới sành điệu, am hiểu sâu sắc (nghệ thuật, kiến trúc…)
👉 The hotel is considered a classic by architectural cognoscenti.
📍 Khách sạn được xem là kiệt tác bởi giới sành kiến trúc.
🔹 connoisseur – người sành sỏi, có gu tinh tế (ẩm thực, rượu, nghệ thuật…)
👉 This product will be marketed at connoisseurs.
📍 Sản phẩm này sẽ hướng tới những người sành sỏi.
🔹 dab hand – người giỏi giang trong kỹ năng thực hành
👉 She was a dab hand at tennis.
📍 Cô ấy rất giỏi tennis.
🔹 doyen / doyenne – bậc lão thành, người kỳ cựu có uy tín
👉 He was the doyen of the diplomatic corps.
📍 Ông ấy là bậc lão thành của ngành ngoại giao.
👉 Vivienne Westwood, that doyenne of British fashion.
📍 Vivienne Westwood – biểu tượng kỳ cựu của thời trang Anh.
🔹 grande dame – quý bà quyền lực, biểu tượng trong ngành
👉 Vivienne Westwood is the grande dame of British fashion.
📍 Vivienne Westwood là quý bà quyền lực của thời trang Anh.
🔹 guru – “ông trùm”, người có sức ảnh hưởng và chuyên sâu
👉 I’ve become the computer guru in our department.
📍 Tôi đã trở thành chuyên gia máy tính của bộ phận.
🔹 high priestess – nữ thủ lĩnh tinh thần, người dẫn đầu (về nghệ thuật, tư tưởng)
👉 She is widely regarded as the high priestess of contemporary dance.
📍 Cô ấy được xem là nữ thủ lĩnh của nghệ thuật múa đương đại.
💬 Bạn đã từng gặp từ nào trong số này chưa? Bạn ấn tượng với từ nào nhất?
📢 Hãy comment chia sẻ hoặc gắn thẻ bạn bè để cùng học nhé!
Alpha Education – Nơi biến từ vựng thành sức mạnh học thuật! 💥📚
28/04/2025
Sự khác biệt giữa các cụm từ made of, made from, made out of, và made with.
1. Made of
Quy tắc: Dùng khi vật liệu làm nên vật vẫn giữ nguyên được bản chất, có thể nhìn thấy hoặc nhận ra được trong sản phẩm cuối cùng. Vật liệu chỉ thay đổi về hình dạng, không bị biến đổi về chất.
2. Made from
Quy tắc: Dùng khi vật liệu ban đầu đã bị biến đổi hoàn toàn về chất trong quá trình sản xuất. Bạn không còn nhận ra được vật liệu gốc trong sản phẩm cuối cùng.
3. Made out of
Quy tắc: Thường được dùng để nhấn mạnh quá trình một vật được biến đổi thành một vật khác, đặc biệt là trong trường hợp tái chế hoặc tạo ra thứ gì đó một cách bất ngờ, sáng tạo. Nó khá giống "made from" nhưng tập trung hơn vào sự "biến hình" của vật thể.
4. Made with
Quy tắc: Dùng để nói về một hoặc nhiều thành phần (ingredients) cụ thể trong đồ ăn hoặc thức uống.
🫶 Tóm tắt để dễ nhớ
Made of: Vật liệu không đổi (cái bàn bằng gỗ).
Made from: Vật liệu bị biến đổi (giấy từ gỗ).
Made out of: Nhấn mạnh sự tái chế/biến đổi (đồ chơi từ vỏ chai).
Made with: Liệt kê nguyên liệu nấu ăn (súp làm với gà và nấm).
26/04/2025
Các nghĩa chính của "GIVE AWAY" 🎅
1. Cho đi miễn phí, tặng quà
Giải thích: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Give away" được dùng khi bạn cho hoặc phân phát thứ gì đó hoàn toàn miễn phí, không mong đợi được trả tiền hay nhận lại bất cứ thứ gì.
Ví dụ:
He said he will give away all of his money to charity when he dies. (Ông ấy nói sẽ cho đi toàn bộ tiền của mình để làm từ thiện khi ông qua đời.)
Every now and then, the local cafe gives away free coffee. (Thỉnh thoảng, quán cà phê ở địa phương lại phát miễn phí cà phê.)
2. Tiết lộ bí mật (thường là vô tình)
Giải thích: "Give away" được dùng khi ai đó làm lộ một thông tin đặc biệt hoặc một bí mật, thường là do vô tình hoặc không cố ý.
Ví dụ:
Make sure you don’t give anything away about the surprise party. (Hãy chắc chắn rằng bạn không tiết lộ bất cứ điều gì về bữa tiệc bất ngờ nhé.)
Why did you give away that information? It was confidential. (Tại sao bạn lại tiết lộ thông tin đó? Nó là thông tin mật mà.)
3. Đánh mất, bỏ lỡ cơ hội
Giải thích: Nghĩa này dùng để chỉ việc ai đó bất cẩn, thất bại trong việc tận dụng một cơ hội hoặc lợi thế, thường là trong các cuộc thi đấu.
Ví dụ:
After losing today’s match, they have given away all chances of winning the league. (Sau khi thua trận đấu hôm nay, họ đã đánh mất mọi cơ hội vô địch giải đấu.)
His bad conduct has given away all hope of being promoted. (Hành vi tệ của anh ta đã làm tiêu tan mọi hy vọng được thăng chức.)
25/04/2025
Bạn có hay "đau đầu" với những từ đồng âm (homophones) trong tiếng Anh không? Đây là một trong những phần "khó nhằn" nhưng cũng rất thú vị khi học tiếng Anh đó.
Cùng phân biệt một vài cặp từ đồng âm cực kỳ phổ biến để không bao giờ bị nhầm lẫn khi nói và viết nữa nhé. Lưu lại ngay thôi! ✨
1️⃣ Here (ở đây) vs. Hear (nghe thấy)
Here: Please put the box here. (Làm ơn đặt cái hộp ở đây.)
Hear: I can't hear the music. (Tôi không thể nghe thấy tiếng nhạc.)
2️⃣ There (ở đó) vs. Their (của họ)
There: Your keys are over there. (Chìa khóa của bạn ở đằng kia kìa.)
Their: It was their idea to go out. (Đó là ý kiến của họ để đi ra ngoài.)
(Bonus: They're = They are. Ví dụ: They're coming soon - Họ sắp đến rồi.)
3️⃣ See (nhìn thấy) vs. Sea (biển)
See: Can you see that bird? (Bạn có nhìn thấy con chim đó không?)
Sea: We spent the day at the sea. (Chúng tôi đã dành cả ngày ở biển.)
4️⃣ Right (đúng, bên phải) vs. Write (viết)
Right: You are right! / Turn right at the next corner. (Bạn đúng rồi! / Rẽ phải ở góc tiếp theo.)
Write: I need to write an email. (Tôi cần phải viết một email.)
5️⃣ Buy (mua) vs. By (bởi, kế bên)
Buy: I am going to buy a new shirt. (Tôi sẽ đi mua một chiếc áo mới.)
By: This book was written by a famous author. (Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)
6️⃣ Would (sẽ) vs. Wood (gỗ)
Would: Would you like a cup of tea? (Bạn có muốn một tách trà không?)
Wood: The chair is made of dark wood. (Cái ghế được làm từ gỗ sẫm màu.)
💬 Thử thách nhỏ: Bạn hãy đặt một câu có chứa cả hai từ trong một cặp đồng âm xem nào! 😉
Ví dụ: "I can see the sea from here."
Chia sẻ câu của bạn ở phần bình luận nhé!
23/04/2025
"Nói tiếng Anh mà cứ dùng 'mắt, mũi, tay, chân' theo nghĩa đen ư?" 🤔
Nâng tầm giao tiếp của bạn với những thành ngữ (idioms) siêu thú vị liên quan đến bộ phận cơ thể nhé!❤️
:)) Người bản xứ rất hay dùng idioms để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và giàu hình ảnh hơn. Cùng "bỏ túi" vài thành ngữ thông dụng dưới đây để nói tiếng Anh thật "chất" nào!
👁️ Keep an eye on - Để mắt đến, trông chừng
Ví dụ: "Could you keep an eye on my bag for a minute?" (Bạn có thể trông chừng túi xách giúp tôi một lát được không?)
🦒 A pain in the neck - Một điều/người nào đó phiền phức, khó chịu
Ví dụ: "Doing all this paperwork is a pain in the neck." (Làm tất cả đống giấy tờ này thật là phiền phức.)
✋ Give someone a hand - Giúp đỡ ai đó
Ví dụ: "Could you give me a hand with these heavy boxes?" (Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái thùng nặng này không?)
🦵 Pull someone's leg - Trêu chọc ai đó, nói đùa
Ví dụ: "Don't worry, I'm just pulling your leg. I didn't really quit my job." (Đừng lo, tôi chỉ trêu bạn thôi. Tôi không có nghỉ việc thật đâu.)
❤️ Big-hearted - Hào phóng, tốt bụng, có tấm lòng nhân hậu
Ví dụ: "My grandmother is so big-hearted, she's always helping others." (Bà của tôi rất tốt bụng, bà luôn giúp đỡ người khác.)
14/04/2025
Bạn có chắc mình không bao giờ nhầm lẫn những cặp từ tiếng Anh "na ná" nhau này không? Đây là những lỗi rất phổ biến, ngay cả với những người học tiếng Anh lâu năm.
Hãy cùng lưu lại 7 cặp từ "kinh điển" dễ gây bối rối này để giao tiếp chuẩn như người bản xứ nhé! 😉
1️⃣ Accept (chấp nhận) vs. Except (ngoại trừ)
Accept: I accept your apology. (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.)
Except: Everyone passed the test except me. (Mọi người đều qua bài kiểm tra, ngoại trừ tôi.)
2️⃣ Your (của bạn) vs. You're (bạn là)
Your: Is this your book? (Đây là sách của bạn phải không?)
You're: You're an excellent student. (Bạn là một học sinh xuất sắc.)
3️⃣ Eager (háo hức, mong chờ) vs. Anxious (lo lắng, bồn chồn)
Eager: I am eager for the holidays to start. (Tôi rất háo hức mong đến kỳ nghỉ.)
Anxious: He is anxious about his job interview. (Anh ấy lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc.)
4️⃣ It's (nó là) vs. Its (của nó)
It's: It's a beautiful day! (Hôm nay là một ngày đẹp trời!)
Its: The dog wagged its tail. (Con chó vẫy cái đuôi của nó.)
5️⃣ Whose (của ai) vs. Who's (ai là)
Whose: Whose jacket is this? (Cái áo khoác này là của ai?)
Who's: Who's going to the party tonight? (Ai sẽ đi dự tiệc tối nay?)
6️⃣ Affect (ảnh hưởng - động từ) vs. Effect (sự ảnh hưởng, kết quả - danh từ)
Affect: The rain will affect our plans. (Cơn mưa sẽ ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng ta.)
Effect: The medicine had an immediate effect. (Thuốc có tác dụng ngay lập tức.)
7️⃣ Complement (bổ sung) vs. Compliment (lời khen)
Complement: The wine complements the meal perfectly. (Loại rượu này bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.)
Compliment: She gave me a nice compliment on my dress. (Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen về chiếc váy.)