30/04/2026
PHÂN BIỆT 偶尔 & 偶然
1️⃣ 偶尔 (ǒu'ěr) [Phó từ, tính từ]
📌 Phó từ: Thỉnh thoảng, thi thoảng, đôi khi, đôi lúc. Biểu thị số lần xảy ra không nhiều.
🟢 Ví dụ:
* 他虽然很忙,可是偶尔也回家看看。
(Anh ấy tuy rất bận, nhưng thỉnh thoảng cũng về nhà thăm nom.)
* 小孩子偶尔发烧也很正常。
(Trẻ con thỉnh thoảng bị sốt cũng là chuyện bình thường.)
📌 Tính từ: Đôi khi, thi thoảng. Biểu thị hiếm khi xảy ra, ít gặp.
Ví dụ:
* 夫妻之间偶尔的吵闹是难免的。
(Giữa vợ chồng với nhau, những lúc cãi vã đôi khi là điều khó tránh khỏi.)
📌 Làm phó từ, nhấn mạnh số lần ít. Dịch là thỉnh thoảng, đôi lúc.
🟢 Ví dụ:
* 他偶尔回归公司看望老同事。
(Thỉnh thoảng anh ấy quay lại công ty thăm đồng nghiệp cũ.)
* 我在街上偶尔遇到小赵。
(Tôi thỉnh thoảng lại gặp tiểu Triệu trên đường.)
📌 Là tính từ, nhấn mạnh số lần xảy ra ít, đôi khi, thỉnh thoảng.
🟢 Ví dụ:
虽然都是家里人,可是偶尔的碰撞也是有的。
(Tuy đều là người nhà, nhưng những va chạm đôi khi cũng có xảy ra.)
2️⃣ 偶然 (ǒurán) [Phó từ, tính từ]
📌 Phó từ: Vô tình, bỗng dưng, ngẫu nhiên, bất chợt. Biểu thị ngoài dự định, đột nhiên, bỗng dưng, vô tình xuất hiện.
🟢 Ví dụ:
我昨天逛街,偶然遇到多年不见的老朋友。
(Hôm qua tôi đi dạo phố, vô tình gặp lại người bạn cũ đã nhiều năm không gặp.)
📌 Tính từ: Ngẫu nhiên, hiếm có. Biểu thị không thường gặp, không nằm trong quy luật bình thường.
Ví dụ:
这次车祸绝非偶然,完全是故意伤人。
(Vụ tai nạn xe cộ lần này tuyệt đối không phải ngẫu nhiên, hoàn toàn là cố ý gây thương tích.)
📌 Làm phó từ, nhấn mạnh tính ngẫu nhiên, vô tình trùng hợp, bỗng dưng ngoài dự định. Dịch là ngẫu nhiên, vô tình.
🟢 Ví dụ:
* 他偶然回归公司看望老同事。
(Anh ấy vô tình (nhân tiện) quay lại công ty thăm đồng nghiệp cũ.)
* 我在街上偶然遇到小赵。
(Tôi vô tình gặp tiểu Triệu trên đường.)
📌 Là tính từ, biểu thị sự ngẫu nhiên, không nằm trong quy luật bình thường, ngoài ý muốn, đặc biệt.
🟢 Ví dụ như:
* 偶然的现象 (Hiện tượng ngẫu nhiên)
* 偶然的机会 (Cơ hội ngẫu nhiên)
* 偶然因素 (Nhân tố ngẫu nhiên)
* 偶然情况 (Tình huống ngẫu nhiên)
* 偶然的发现 (Phát hiện ngẫu nhiên)
* 纯属偶然 (Hoàn toàn là ngẫu nhiên)
* 绝非偶然 (Tuyệt đối không phải ngẫu nhiên)
*