17/08/2026
Số thuần Hàn được dùng khi đếm số lượng nhỏ (thường dưới 100), nói về tuổi tác, giờ (giờ chẵn), đếm số lượng người, con vật hoặc đồ vật đi kèm với các danh từ chỉ đơn vị.
🗓 Các trường hợp sử dụng cụ thể
✅ Nói về tuổi tác: Dùng số thuần Hàn kết hợp với đơn vị 살 (tuổi).Ví dụ: 스무 살 (20 tuổi), 서른.여덟 살 (38 tuổi).
✅ Nói về giờ trong thời gian: Dùng số thuần Hàn kết hợp với đơn vị 시 (giờ).Lưu ý: Khi nói giờ phút kết hợp, giờ dùng số thuần Hàn còn phút dùng số Hán-Hàn (Ví dụ: 3 giờ 20 phút → 세 시 삼십 분). Dùng số thuần Hàn với 시간 (tiếng đồng hồ).
✅ Đếm số lượng người, đồ vật và con vật: Đi kèm các từ chỉ đơn vị (được dùng với số lượng nhỏ).Người: 명 hoặc 사람 (세 명 - 3 người)Con vật: 마리 (여섯 마리 - 6 con)Đồ vật, đồ dùng: 개 (cái), 권 (quyển), 잔 (ly/chén), 병 (chai), v.v.
✅ Đếm chay (không có đơn vị phía sau): Khi đếm nhẩm hoặc đếm số thứ tự nhỏ một mình (하나, 둘, 셋...)
Dưới đây là cách đọc số thuần Hàn