17/09/2024
Who would you say this to ? ☺️
365 lý do để YÊU tiếng anh hơn mỗi ngày 。◕‿◕。
Nơi chia sẻ Nguồn cảm hứng, Phương pháp, Tài liệu
17/09/2024
Who would you say this to ? ☺️
~ Tiếng Việt phía dưới ~
‼️ 📢Good news: We are looking for 3 advanced English students to join our fun online class (Ielts target: 8.0 plus 🚀 )
✨The class is run by nationally-acclaimed teachers and offers aplenty of exciting activities that can surely bring your English skills to a brand-new height. 😁
Send us a message for further info 💌📨
Students nationwide welcome 😊
Limited slots.
~~
📢‼️ Tin cực hot: Chúng mình đang tuyển 3 học viên Tiếng Anh tiềm năng để tham gia vào lớp IELTS trực tuyến, với mục tiêu IELTS 8.0 và hơn nữa 🎯!
✨Lớp học được dẫn dắt bởi các giáo viên đạt giải thưởng quốc gia, với các nhiều hoạt động thú vị, chắc chắn sẽ đưa trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới. 😁
Số lượng có hạn.
Inbox để test đầu vào miễn phí nha 😀
03/06/2024
✏️📝Bài viết IELTS mẫu + bộ từ vựng band 7.0+ chủ đề Government (chính phủ)👩⚖️
Học ngoại ngữ như chơi một trò video 🎮....Bạn có tin không ?🤯
Cùng nghe cô Mai Thương chia sẻ trong chuyên mục Podcast tuần này nhé 👩🏫
17/04/2024
📖 Học tiếng anh cùng ... 99 LÁ THƯ GỬI CHO CHÍNH MÌNH
✉️🍀Bức thư thứ 03:
Bạn là một người mạnh mẽ, từng giây từng phút đều yêu cầu bản thân phải đạt được một trăm phần trăm sự kỳ vọng. Nhưng quá khắt khe không phải lúc nào cũng tốt, bạn vốn không phải thiên tài, xin hãy cho phép bản thân được phạm lỗi. Đừng quá vội vàng, sự cố gắng của bạn, thời gian sẽ giúp bạn thực hiện.
Translation:
✉️✏️Letter number 03:
You are a tough girl, who requires 100% effort to surpass expectation in every passing minute of your life. However, it is not healthy to always take it hard on yourself. You are not a genius. Allow yourself to make mistakes. You don't need to rush. It is time that will help you fulfill your efforts.
🍂Cụm từ nên học:
tough (adj): mạnh mẽ
to surpass expectation: vượt qua sự kỳ vọng
every passing second/minute/hour: từng giây/phút/giờ trôi qua
take it hard on oneself: khắt khe với bản thân
genius (n): thiên tài
make mistake: phạm lỗi
rush (v): vội vã
fulfill one's effort: biến nỗ lực thành hiện thực
💖Cấu trúc - Đảo ngữ nhấn mạnh:
khi muốn nhấn mạnh yếu tố nào đó trong câu, ta sẽ sử dụng cấu trúc:
It is + smb/smt (người/vật được nhấn mạnh) + that + S + V.
It is time that will help you fulfill your efforts.
--> Time là điều được nhấn mạnh. Chính thời gian là thứ sẽ giúp bạn hiện thực hóa nỗ lực của mình.
Nếu thấy ý nghĩa các bạn thả like vào post nhé
15/02/2024
TỔNG HỢP CÁC CÂU CHÚC MỪNG NĂM MỚI BẰNG TIẾNG ANH Ý NGHĨA, KIẾM BỘN LÌ XÌ 🧨✨️🎋🧧
🎆Happy New Year! 2024 is absolutely the year for you!
💕CHÚC MỪNG NĂM MỚI! Năm 2024 chắc chắn là năm dành cho bạn!
🎆I wish you the best year yet. May you achieve all you want with ever-present happiness!
💕mình chúc bạn một năm tốt đẹp nhất. Chúc bạn đạt được mọi điều mình muốn và mãi hạnh phúc với hiện tại!
🎆From resolutions to bucket lists, I hope you check them all off this year!
💞Năm mới với bao mục tiêu và những dự định, mình hy vọng bạn sẽ đạt được tất cả điều đó trong năm nay!
🎆A new year is filled with possibilities, so dream big and believe in yourself this year!
💞Một năm mới đầy ắp những điều mới, vì vậy hãy mơ ước lớn lao và tin tưởng vào bản thân trong năm nay nhé!
🎆May the New Year 2024 bring you more happiness, success, love, and blessings!
💞Cầu mong năm mới 2024 mang đến cho bạn nhiều hạnh phúc, thành công, tình yêu và phước lành hơn nữa!
🎆Wishing that you have a truly remarkable and blissful year ahead! Happy New Year to you and your family!
💞Chúc bạn có một năm thực sự đáng nhớ và hạnh phúc! Chúc mừng năm mới mình bạn và gia đình!
🎆I’m blessed to know that I have friends like you in my life this New Year. Here’s to many years to come!
💞mình thật may mắn mỗi khi nghĩ rằng mình có bạn, một người bạn thật tuyệt vời trong đời vào dịp Tết này. Chúc cho tình bạn của chúng ta mãi bền lâu!
🎆Happy New Year—may you have good health, good experiences, and good company.
💞Chúc mừng năm mới—chúc bạn có sức khỏe tốt, trải nghiệm tốt và có bạn bè tốt.
🎆2024 is your year, I can feel it. Cheers to a new year and new opportunities!
💞2024 là năm của bạn, mình có thể cảm nhận được điều đó. Chúc mừng một năm mới và những cơ hội mới!
🎆Embrace the New Year with an open heart and a fierce spirit. Cheers to new horizons!
💞Đón chào năm mới với trái tim rộng mở và tinh thần mãnh liệt. Chúc mừng những chân trời mới!
🎆Happy New Year! Here’s to a year of good health, lots of love, and plenty of laughter.
💞CHÚC MỪNG NĂM MỚI! Chúc một năm sức khỏe dồi dào, nhiều yêu thương và nhiều tiếng cười.
🎆I’m grateful for all the memories we’ve created this year and the ones we’ll make in the new year.
💞mình biết ơn tất cả những kỷ niệm chúng ta đã tạo ra trong năm nay và những kỷ niệm chúng ta sẽ tạo ra trong năm mới.
🎆I couldn’t ask for a better person to ring in the New Year with.
💞Ở bên bạn cùng đón năm mới, mình không thể đòi hỏi điều gì thêm nữa !
🎆Happy New Year!! I send my truest blessing to you. May a lot of love, laughter, and happiness adorn each day of your life. A big hug to you and your family!
💞CHÚC MỪNG NĂM MỚI!! mình gửi lời chúc phúc chân thành nhất của mình đến bạn. Mong cho rất nhiều tình yêu, tiếng cười và hạnh phúc sẽ tô điểm mỗi ngày trong cuộc sống của bạn. Dành tặng bạn và gia đình một cái ôm thật lớn!
🎆Know that whatever 2024 brings, I’ll be there for you.
💞Hãy biết rằng bất kể điều gì năm 2024 mang lại, mình sẽ ở bên bạn.
🎆Here's hoping that the new year brings us lots of new and exciting opportunities in our lives. This new year will be our year. Happy New Year!
💞Hy vọng rằng năm mới mang đến cho chúng ta nhiều cơ hội mới mẻ thú vị trong cuộc sống. Năm mới này sẽ là năm của chúng ta. CHÚC MỪNG NĂM MỚI!
🎆Happy New Year! Remember, no matter what the year brings, you are loved and you are strong.
💞CHÚC MỪNG NĂM MỚI! Hãy nhớ rằng, dù năm tháng có thế nào đi chăng nữa, bạn vẫn được yêu thương và bạn mạnh mẽ.
🎆Pop, fizz, clink—let’s toast to the future and pour another drink! Happy New Year!
💞Pop, fizz, clink—hãy nâng ly chúc mừng tương lai và rót thêm một ly nữa! CHÚC MỪNG NĂM MỚI!
🎆May this coming year bless you with love, peace, and empowerment.
💞Cầu mong năm nay sẽ ban phước lành cho bạn với tình yêu, bình yên và sức mạnh.
🎆Wishing you and all of your loved one's health and happiness in the new year.
💞Chúc bạn và toàn thể người thân sức khỏe và hạnh phúc trong năm mới.
02/11/2023
🥸📖15 CỤM ĐỘNG TỪ (PHRASAL VERBS) THÔNG DỤNG NHẤT VỚI ĐỘNG TỪ "TAKE" GIÚP NÂNG ĐIỂM SPEAKING IELTS 🗣
1. TAKE ABACK (v): (thường sử dụng trong câu bị động) gây bất ngờ cho ai đó
🌱We were taken aback by the news.
🌱His voice was so loud that it took us aback at first.
2. TAKE AFTER (v): nhìn giống ai đó
🌱She’s very funny. She takes after her mother.
🌱He takes after his father’s side of the family.
3. TAKE APART (v): gỡ ra, tháo rời ra
🌱He took my phone apart to fix it.
🌱They will take our report apart and then give us feedback.
4. TAKE AWAY (v):
🌼Nghĩa 1: mang cái gì / ai đó đi
🌱Take that table away as we don’t need it in here.
🌱We ordered Chinese food to take away.
🌼Nghĩa 2: nhận lại bài học
🌱What I took away from that film is that neither side wins in a war.
5. TAKE BACK
🌼Nghĩa 1: trả lại
🌱The dress was too tight so I took it back to the shop.
🌼Nghĩa 2: rút lại (lời nói)
🌱You’re not selfish. I take that (comment) back.
🌼Nghĩa 3: lấy lại
🌱I took back my jacket from Sarah.
🌱He cheated on her but she finally took him back.
🌼Nghĩa 4 (British English): gợi nhớ về quá khứ
🌱Playing that game took me back to my childhood.
6. TAKE DOWN
🌼Nghĩa 1: lấy cái gì đó xuống
🌱He took down the book from the top of the bookcase.
🌼Nghĩa 2: phá bỏ, tháo rời
🌱After the music festival, they took down the stage.
🌼Nghĩa 3: hạ thấp, hạ nhục ai đó
🌱The journalist took the politician down with her difficult questions.
7. TAKE smb FOR smt (v): coi ai đó như thế nào
🌱You took me for an idiot.
🌱She looks very mature so I took her for much older than 14.
8. TAKE IN
🌼Nghĩa 1: cho phép ai đó ở nhà / đất nước của mình
🌱He had nowhere to go so she took him in.
🌼Nghĩa 2: bị cảnh sát triệu tập
🌱The police took him in for questioning about the robbery.
🌼Nghĩa 3: bị lừa
🌱She lied! I can’t believe I was taken in by her.
🌼Nghĩa 4: tiếp nhận kiến thức
🌱It was a very good speech and I took it all in.
🌼Nghĩa 5: hấp thu gì đó vào cơ thể
🌱Some plants take in a lot of water and can’t grow in dry places.
🌼Nghĩa 6: thu lại lợi nhuận
🌱It was a successful year as the company took in £1.5 million.
9. TAKE OFF
🌼Nghĩa 1: cất cánh (máy bay)
🌱The plane took off at 2pm.
🌼Nghĩa 2: trở nên thành công
🌱Her career took off.
🌼Nghĩa 3: đột nhiên rời đi
🌱He took off before I had a chance to say bye.
🌼Nghĩa 4: cởi quần áo
🌱It was hot in the room so he took off his jumper.
🌼Nghĩa 5: nghỉ phép
🌱She took a week off to go and visit her family.
10. TAKE ON
🌼Nghĩa 1: chấp nhận một công việc khó
🌱I took on the project.
** Take somebody on
🌼Nghĩa 1: thuê ai đó
🌱I went for the interview last week and now they’ve decided to take me on.
🌼Nghĩa 2: tấn công ai đó
🌱Germany will take on Mexico in the first round of the World Cup.
11. TAKE OUT
🌼Nghĩa 1: lấy / mang cái gì đó ra ngoài
🌱I got my wisdom tooth taken out.
🌱I took out my wallet from my bag.
🌼Có được thứ gì đó chính thức, chẳng hạn như khoản vay, giấy phép hoặc hợp đồng bảo hiểm
🌱She took out a loan from the bank.
🌼Mua đồ ăn ở nhà hàng và ăn ở nơi khác
🌱Do you want that to eat in or take out?
🌼Đi đâu đó với ai đó, bạn thường mời họ và trả tiền
🌱David took his girlfriend out for dinner.
🌼Giết hoặc tiêu diệt ai/cái gì đó
🌱His entire army unit got taken out in Afghanistan.
**Take it out of smb
🌼Việc gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực và gây mệt mỏi
🌱The journey to work this morning was a nightmare! It really took it out of me.
***Take something out on someone
🌼Đối xử tệ với ai đó vì bạn cảm thấy khó chịu hoặc tức giận
🌱Sorry, I was very upset yesterday and I took it out on you.
12. TAKE OVER
** Take something over
🌼có được quyền kiểm soát một công ty, doanh nghiệp
🌱Facebook took over WhatsApp in 2014.
🌼giành quyền lực/kiểm soát (ví dụ: của một quốc gia), thường bằng vũ lực
🌱When the protests started the army took over.
*** Take over from something
🌼trở nên lớn hơn/quan trọng hơn thứ khác, giành quyền kiểm soát
🌱Her desire to win took over.
*** Take over from somebody
🌼Bắt đầu có quyền kiểm soát một cái gì đó, thay cho người khác
🌱Susan is taking over from Anna as manager.
13. TAKE someone THROUGH something
🌼Để giải thích điều gì đó cho ai đó
🌱Let me take you through the instructions for the exam.
🌱If you don’t understand what you’re meant to do, I can take you through it.
14. TAKE TO
🌼Thích cái gì/ai đó
🌱It was only the teacher’s first class but the students really took to him.
🌼Bắt đầu làm gì đó thường xuyên
🌱She’s taken to drinking green tea every morning.
15. TAKE UP
Something
🌼Dành thời gian làm việc gì đó thường xuyên (ví dụ: một sở thích)
🌱She took up swimming and started going twice a week.
🌼Hành động theo một câu hỏi, vấn đề hoặc nguyên nhân
🌱When she read about the libraries closing, she took up the issue with her MP (Member of Parliament, local politician).
🌼Bắt đầu làm một công việc
🌱He will take up his position next week.
🌼Chấp nhận lời đề nghị hoặc thách thức
🌱He was offered a promotion at work and, although it was a lot more work, he took up the challenge.
🌼Sử dụng không gian, thời gian hoặc công sức
🌱I know you’re busy so I won’t take up too much of your time.
🌼Bắt đầu một vị trí / công việc cụ thể
🌱She took up a position in the corner of the room.
16. TAKE it UPON oneself
🌼Chấp nhận trách nhiệm về điều gì đó
🌱He took it upon himself to show the guests around.
🌱I took it upon myself to give him the bad news.
06/10/2023
THỬ THÁCH VIẾT TASK 2 DỰA TRÊN SCANDAL CRAZY HORSE PARIS CỦA LISA - BLACKPINK
Kết luận: Cách viết "hai mang" quả thực vẫn là cách viết dễ nhất :))
Dịch Tiếng Việt:
Scandal mới nhất của Lisa, em út Blackpink đang gây chú ý dư luận trong thời gian gần đây. Vấn đề này thu hút hai luồng suy nghĩ. Trong khi một bộ phận công chúng coi màn trình diễn của Lisa tại Crazy Horse Paris là không thể chấp nhận được đối với một siêu sao quốc tế có sức ảnh hưởng lớn như vậy. Tuy nhiên, những người khác lại tán thành quyết định của Lisa trên cơ sở quyền tự do lựa chọn cá nhân. Bài luận này sẽ thảo luận về cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của tác giả.
Một mặt, hành động của Lisa là chính đáng vì một số lý do văn hóa và đạo đức. Thứ nhất, trong thế giới hiện đại ngày nay, người ta thường chấp nhận rằng mỗi cá nhân đều có quyền tự do lựa chọn và thể hiện bản thân. Dù đạt được thành công vang dội nhưng Lisa vẫn là một cô gái 26 tuổi đang dấn thân vào hành trình khám phá bản thân. Do đó, cô ấy xứng đáng có quyền thử nghiệm các khái niệm khác nhau. Bên cạnh đó, những lời chỉ trích của Lisa còn bị phân cực do sự khác biệt giữa văn hóa phương Tây và phương Đông, cụ thể hơn là văn hóa Hàn Quốc và Pháp. Hàn Quốc là một xã hội khá bảo thủ và tập thể. Trong khi đó, người Pháp lại nổi tiếng với chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa lãng mạn, tư duy cá nhân. Trước đây, một số nghệ sĩ da trắng cũng từng biểu diễn tại Crazy Horse nhưng họ ít nhận được nhiều lời chỉ trích và chú ý hơn Lisa.
Mặt khác, hành động của Lisa gây ra phản ứng tiêu cực là điều dễ hiểu. Đầu tiên, Blackpink liên tục được quảng bá trên truyền thông là những cô gái tài năng, mạnh mẽ và độc lập. Họ cũng được coi là những người ủng hộ phong trào nữ quyền. Chính vì vậy, Lisa đã trở thành đối tượng được nhiều cô gái trẻ trên thế giới ngưỡng mộ. Tuy nhiên, một số động tác vũ đạo của Lisa trong Crazy Horse bị cho là gợi dục và coi thường phụ nữ. Dù động tác vũ đạo của cô ấy có ẩn ý gì đi nữa, quyết định của Lisa chắc chắn đã gây chấn động giới truyền thông và để lại ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của cô ấy trước công chúng cũng như người hâm mộ.
Tóm lại, scandal của Lisa là kết quả của sự phân đôi giữa tâm lý phương Đông và phương Tây. Tuy nhiên, theo tôi, sẽ khôn ngoan hơn nếu Lisa sử dụng tầm ảnh hưởng to lớn của mình đối với thế hệ trẻ để nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề cấp bách của thế giới như ô nhiễm, nghèo đói, v.v., thay vì gây tranh cãi nảy lửa.
by Thương
04/10/2023
1. Go crazy (v): bị phát điên (nghĩa 1) ; bùng cháy, nổi loạn (nghĩa 2)
“Let’s Go Crazy” by Prince
"Are we gonna let the elevator
Bring us down
Oh, no let's go!
Let's go crazy"
Liệu chúng ta có thể nào để chiếc cầu thang máy (ẩn dụ cho sự lặp đi lặp lại)
khiến ta buồn phiền
Ôi không, hãy đi thôi
Hãy nổi loạn!
Ví dụ tình huống hay dùng:
I’ve been working here at my desk for three hours without a break. If I don’t go outside to get some fresh air soon, I think I’ll go crazy!
2. Give up : từ bỏ, bỏ cuộc
“Never Give You Up” by Raphael Saadiq
Play
(Lyrics)
Thành ngữ này là một cụm từ phổ biến trong rất nhiều bài hát. Trong bài hát đặc biệt này, Raphael Saadiq dùng nó để nói rằng anh ấy sẽ không bao giờ từ bỏ mối quan hệ của mình.
Ví dụ tình huống hay dùng:
Sheila has failed two Japanese exams, but she’ll keep on trying until she passes it. She said she’s not going to give up.
3. Out of the blue : Một cách tình cờ, bất ngờ
“Someone Like You” by Adele
Play
(Lyrics)
Trong ca khúc “Someone Like You”, Adele sử dụng cụm từ “Out of the blue” để diễn tả sự quay trở lại bất ngờ của một mối tình đã qua.
I hate to turn up out of the blue, uninvited
But I couldn't stay away, I couldn't fight it
I had hoped you'd see my face
And that you'd be reminded that for me, it isn' over
Em ghét phải xuất hiện một cách bất ngờ như vậy, không được mời (tại đám cưới anh)
Nhưng em không thể tránh né, không thể chối bỏ
Em đã hy vọng khi anh nhìn thấy gương mặt em
Anh sẽ nhớ rằng đối với em, chúng ta vẫn chưa kết thúc.
VD tình huống thường gặp:
Brian’s promotion came totally out of the blue. He wasn’t expecting it at all since he started the job less than a year ago.
4. Mixed up : bị rối loạn
“Mixed Up World” by Sophie Ellis-Bextor
(Lyrics)
Trong bài hát này, Sophie Ellis-Bextor hát về việc cô ấy bối rối như thế nào vì đang trải qua khoảng thời gian khó khăn. Bài hát tuy nhiên cũng đưa ra thông điệp khi mọi chuyện càng khó khăn, bạn càng cần trở nên mạnh mẽ.
I'm feeling all messed up
Right
Don't want to bring you down
But I am really needing guidance now
Em đang cảm thấy hỗn loạn
Phải rồi
Em không muốn làm anh buồn
Nhưng em thực sự rất cần anh dẫn đường
Ngoài từ mixed up, một từ nghĩa tương đương hay được dùng là 'messed up'
VD: We were trying to drive to the swimming pool, but we got our directions mixed up / messed up. Fortunately, we asked a woman on the side of the road, and she told us how to get to the pool.
5. In your (wildest) dreams : trong giấc mơ hoang đường nhất
Chỉ về một điều mình rất khao khát nhưng không thực tiễn
“Wildest Dreams” by Taylor Swift
(Lyrics)
Say you'll remember me
Standing in a nice dress
Staring at the sunset, babe
Red lips and rosy cheeks
Say you'll see me again
Even if it's just in your wildest dream
Hãy nói rằng anh sẽ nhớ em
Đứng đây trong một chiếc váy đẹp đẽ
Nhìn ngắm hoàng hôn
Môi đỏ và má hồng hây hây
Hãy nói rằng anh sẽ gặp em lần nữa
Dù cho đó chỉ là trong giấc mơ hoang đường nhất
Ví dụ:
I would like Taylor Swift to sing at my birthday party, but I don’t think that will actually happen, even in my wildest dreams.
Source: FluentU
27/08/2023
🍀THÔNG BÁO TUYỂN SINH 🍀
Tưng bừng chào đón năm học mới, The English Hub xin trân trọng thông báo về kế hoạch tuyển sinh các lớp Tiếng Anh khai giảng tháng 9/2023 như sau:.
--------------------------------------------------------------------------
☀️Đối tượng học sinh:
- Các bạn có nhu cầu ôn luyện IELTS.
- Các bạn học sinh cấp 3
- Các bạn học sinh cấp 2
- Các bạn mất gốc có nhu cầu củng cố kiến thức
--------------------------------------------------------------------------
☀️Lớp sẽ được dạy trực tiếp bởi chỉ 2 giáo viên:
1. Ms Thương
- Ielts 8.0
- Cựu chuyên Anh 1 Trần Phú, Giải 3 Quốc gia môn Tiếng Anh, Giải nhất hùng biên Tiếng Anh sinh viên cả nước
- Tốt nghiệp bằng giỏi trường top 5 Thụy Sĩ
2. Ms. Khanh
- Ielts 7.5
- Tốt nghiệp bằng xuất sắc Đại học Ngoại Thương
--------------------------------------------------------------------------
☀️Tham gia lớp học, học viên sẽ được gì?
- Được tiếp cận Tiếng Anh trọn bộ các kỹ năng từ ngữ pháp, nghe, nói, đọc, viết.
- Được lan tỏa tinh thần học tập cao.
- Lớp nhỏ, linh hoạt và giáo viên quan tâm đến từng bạn trong lớp.
--------------------------------------------------------------------------
☀️Thông tin liên hệ:
📞Tel/Zalo: 0963 966 734 hoặc 0973 089 137
📮Địa chỉ: 52 Bồ Đề - Thủy Đường - Thủy Nguyên - Hải Phòng
🖥 Fanpage: The English Hub
--------------------------------------------------------------------------
⏱HÃY LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TEST ĐẦU VÀO VÀ TƯ VẤN MIỄN PHÍ.
🍀ĐẶC BIỆT ĐĂNG KÝ TRƯỚC NGÀY 15/9 SẼ ĐƯỢC GIẢM GIÁ HỌC PHÍ 10% CHO 3 THÁNG ĐẦU !!
Pie chart - Part 1 - Brainstorming!!!
Love 'ya
10/08/2023
Love is in the air 🥰