17/03/2026
CHÚC MỪNG CHIẾN BINH IELTS 6.5 NGAY LẦN THI ĐẦU TIÊN!
Một kết quả thật sự đáng tự hào! 👏
Bạn học viên của Tuệ Chính đã xuất sắc đạt IELTS 6.5 ngay trong lần thi đầu tiên – minh chứng rõ ràng cho sự nỗ lực, kiên trì và tinh thần không bỏ cuộc 💪
📌 Thành công này không phải là may mắn
Mà là kết quả của:
✔️ Sự quyết tâm rõ ràng ngay từ đầu
✔️ Quá trình chăm chỉ luyện tập mỗi ngày
✔️ Và sự đồng hành, định hướng đúng cách
💬 Tuệ Chính luôn tin rằng:
👉 “Bạn ấy làm được – bạn cũng sẽ làm được!”
Chỉ cần bạn đủ quyết tâm và chăm chỉ, mục tiêu IELTS không còn là điều xa vời 🚀
🔥 Nếu bạn đang ấp ủ mục tiêu IELTS, đừng chần chừ nữa!
Hành trình chinh phục 6.5 – 7.0 – hay cao hơn nữa hoàn toàn nằm trong tầm tay bạn!
📍 Tuệ Chính Academy – Đồng hành cùng bạn trên mọi chặng đường chinh phục tiếng Anh
♥︎♡︎ ANH NGỮ TUỆ CHÍNH ♡︎♥︎
🧡 TUỆ CHÍNH ACADEMY 🧡
“Mở lối trí tuệ, thắp sáng tương lai”
———
🕍Center Address: số 290, Tái định cư Sao Sáng, Thành Tô, Hải An, HP
🄷🄾🅃🄻🄸🄽🄴 : 0934688565 - 0947461599 - 0911298855
03/03/2026
🌕 Tối 3/3/2026, bầu trời Việt Nam có cơ hội chiêm ngưỡng nguyệt thực toàn phần - hay còn gọi là “trăng máu”- hiện tượng xảy ra khi Trái Đất che khuất hoàn toàn Mặt Trăng, khiến Mặt Trăng chuyển sang ánh đỏ đồng do ánh sáng bị khúc xạ qua khí quyển. Đây là hiện tượng thiên văn hiếm, và đợt nguyệt thực này là tổng thể duy nhất trong năm 2026.
Tại Việt Nam, nếu điều kiện thời tiết thuận lợi, người dân có thể quan sát rõ các pha của nguyệt thực ngay từ khi Mặt Trăng mọc. Pha toàn phần - khi “trăng máu” xuất hiện rõ nhất - dự kiến diễn ra khoảng 18h04–19h02 (giờ Việt Nam), với thời điểm cực đại vào khoảng 18h33.
Để quan sát tốt nhất, nên chọn nơi có tầm nhìn hướng Đông thoáng, tránh bị che chắn bởi nhà cao tầng hoặc địa hình cao. Không cần kính chuyên dụng - chỉ cần trời quang là có thể nhìn bằng mắt thường. Đây cũng là cơ hội cuối cùng để xem nguyệt thực toàn phần cho đến trước năm 2028.
CÙNG CÁC BẠN TẠI ANH NGỮ TUỆ CHÍNH ÔN LUYỆN CHÚT VỀ KHOA HỌC TỰ NHIÊN NHÉ CÁC BẠN
🌕 Vocabulary about “Blood Moon” (Total Lunar Eclipse)
1️⃣ Basic Words (Từ vựng cơ bản)
Blood Moon – Trăng máu
Total Lunar Eclipse – Nguyệt thực toàn phần
Lunar Eclipse – Nguyệt thực
Moon – Mặt trăng
Earth – Trái đất
Sun – Mặt trời
Shadow – Bóng tối
Red / Reddish – Màu đỏ / Đỏ sậm
Sky – Bầu trời
Night – Ban đêm
2️⃣ Important Scientific Words (Từ vựng khoa học quan trọng)
Orbit – Quỹ đạo
Alignment – Sự thẳng hàng
Atmosphere – Khí quyển
Refraction – Sự khúc xạ ánh sáng
Reflection – Sự phản chiếu
Umbra – Vùng bóng tối hoàn toàn
Penumbra – Vùng bóng nửa tối
Celestial body – Thiên thể
Astronomy – Thiên văn học
Phenomenon – Hiện tượng
3️⃣ Useful Verbs (Động từ thường dùng khi mô tả)
Occurs – Xảy ra
Passes between – Đi qua giữa
Blocks – Che chắn
Covers – Bao phủ
Shines – Chiếu sáng
Turns red – Chuyển sang màu đỏ
Reflects – Phản chiếu
4️⃣ Example Sentences (Câu mẫu đơn giản cho học viên)
A Blood Moon occurs during a total lunar eclipse.
→ Trăng máu xảy ra trong nguyệt thực toàn phần.
The Earth blocks the sunlight.
→ Trái đất che ánh sáng mặt trời.
The Moon turns red because of the Earth’s atmosphere.
→ Mặt trăng chuyển đỏ do khí quyển của Trái đất.
23/02/2026
TẾT NHƯNG KHÔNG QUÊN HỌC BÀI
Anh ngữ Tuệ Chính nạp thêm vocab xịn từ bài Reading về truyền thống Tết Nguyên Đán này nhaa.
Nhớ bấm lưu lại bài để học không sẽ bị miss đó.
29/01/2026
🎊 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN 2026 🎊
🌸 Một mùa xuân mới lại về, mang theo những khoảnh khắc sum vầy, yêu thương và khởi đầu cho nhiều điều tốt đẹp 🌸
Anh ngữ Tuệ Chính trân trọng thông báo đến Quý Phụ huynh và các em học viên lịch nghỉ Tết Nguyên Đán 2026 như sau:
🧧 Thời gian nghỉ Tết:
📅 Từ 14/02/2026 đến hết 22/02/2026
📚 Thời gian học trở lại:
📅 Thứ Hai – 23/02/2026
👉 Học viên quay lại học theo đúng thời khóa biểu
💌 Nhân dịp năm mới, Anh ngữ Tuệ Chính kính chúc Quý Phụ huynh và các em học viên
✨ Năm mới An Khang – Thịnh Vượng
✨ Gia đình hạnh phúc, bình an, đủ đầy
✨ Các con luôn chăm ngoan, tự tin và học tập thật tốt trong năm mới 🎉
🌱 Cảm ơn Quý Phụ huynh đã luôn tin tưởng và đồng hành cùng Anh ngữ Tuệ Chính trong suốt thời gian qua.
Hẹn gặp lại các con sau Tết với thật nhiều năng lượng tích cực nhé 💖
29/01/2026
Hơn 10 trường đại học công bố phương án quy đổi điểm IELTS!
Nguồn: VTV7
04/01/2026
50 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ WEDDING
1. Engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/: Đính hôn
They announced their engagement last weekend.
Họ thông báo đính hôn vào cuối tuần trước.
2. Fiancé /fiˈɒnseɪ/: Chồng sắp cưới
Her fiancé is planning the wedding venue.
Chồng sắp cưới của cô ấy đang lo địa điểm cưới.
3. Fiancée /fiˈɒnseɪ/: Vợ sắp cưới
His fiancée picked the wedding dress.
Vợ sắp cưới của anh ấy đã chọn váy cưới.
4. Proposal /prəˈpəʊzl/: Lời cầu hôn
He made a proposal during their vacation.
Anh ấy cầu hôn trong chuyến du lịch của họ.
5. To propose /prəˈpəʊz/: Cầu hôn
He proposed on her birthday.
Anh ấy cầu hôn vào sinh nhật cô ấy.
6. Engagement ring /ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/: Nhẫn đính hôn
She showed her engagement ring to her friends.
Cô ấy khoe nhẫn đính hôn với bạn bè.
7. Wedding /ˈwedɪŋ/: Đám cưới
Their wedding will be held in June.
Đám cưới của họ sẽ diễn ra vào tháng 6.
8. Marriage /ˈmærɪdʒ/: Hôn nhân
Marriage requires communication and trust.
Hôn nhân cần giao tiếp và niềm tin.
9. To get married /tə ɡet ˈmærid/: Kết hôn
They’re getting married next month.
Họ sẽ kết hôn vào tháng sau.
10. To tie the knot /taɪ ðə nɒt/: Kết hôn (thành ngữ)
They decided to tie the knot after five years together.
Họ quyết định “về chung một nhà” sau 5 năm bên nhau.
11. Bride /braɪd/: Cô dâu
The bride looked stunning in her dress.
Cô dâu trông lộng lẫy trong váy cưới.
12. Groom /ɡruːm/: Chú rể
The groom gave a heartfelt speech.
Chú rể đã có một bài phát biểu rất xúc động.
13. Bride-to-be /ˌbraɪd tə ˈbiː/: Cô dâu tương lai
The bride-to-be is busy planning the ceremony.
Cô dâu tương lai đang bận chuẩn bị lễ cưới.
14. Groom-to-be /ˌɡruːm tə ˈbiː/: Chú rể tương lai
The groom-to-be booked the photographer.
Chú rể tương lai đã đặt nhiếp ảnh gia.
15. Wedding ceremony /ˈwedɪŋ ˈserəməni/: Lễ cưới (nghi thức)
The wedding ceremony starts at 5 p.m.
Lễ cưới bắt đầu lúc 5 giờ chiều.
16. Wedding reception /ˈwedɪŋ rɪˈsepʃn/: Tiệc cưới
They held the reception at a hotel ballroom.
Họ tổ chức tiệc cưới tại sảnh khách sạn.
17. Venue /ˈvenjuː/: Địa điểm tổ chức
They chose a beach venue for the wedding.
Họ chọn địa điểm cưới ở bãi biển.
18. Guest list /ɡest lɪst/: Danh sách khách mời
They’re finalizing the guest list.
Họ đang chốt danh sách khách mời.
19. Invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/: Thiệp mời
We received a wedding invitation yesterday.
Chúng tôi nhận thiệp mời cưới hôm qua.
20. RSVP /ˌɑːr es viː ˈpiː/: Xác nhận tham dự
Please RSVP by Friday.
Vui lòng xác nhận tham dự trước thứ Sáu.
21. Wedding planner /ˈwedɪŋ ˈplænə/: Người tổ chức đám cưới
A wedding planner helped them manage everything.
Người tổ chức đám cưới giúp họ lo mọi thứ.
22. Budget /ˈbʌdʒɪt/: Ngân sách
They set a realistic wedding budget.
Họ đặt ngân sách cưới hợp lý.
23. Bridal gown /ˈbraɪdl ɡaʊn/: Váy cưới
She tried on five bridal gowns.
Cô ấy thử 5 chiếc váy cưới.
24. Wedding dress /ˈwedɪŋ dres/: Váy cưới
Her wedding dress was custom-made.
Váy cưới của cô ấy được may đo.
25. Suit /suːt/: Bộ vest
He wore a classic black suit.
Anh ấy mặc bộ vest đen cổ điển.
26. Tuxedo /tʌkˈsiːdəʊ/: Lễ phục nam (tuxedo)
The groom rented a tuxedo.
Chú rể thuê một bộ tuxedo.
27. Bridesmaid /ˈbraɪdzmeɪd/: Phù dâu
Her sister was a bridesmaid.
Chị gái cô ấy làm phù dâu.
28. Maid of honor /ˌmeɪd əv ˈɒnə/: Phù dâu chính
Her best friend was the maid of honor.
Bạn thân cô ấy là phù dâu chính.
29. Best man /ˌbest ˈmæn/: Phù rể chính
His brother served as the best man.
Anh trai anh ấy làm phù rể chính.
30. Groomsman /ˈɡruːmzmən/: Phù rể
The groomsmen wore matching ties.
Dàn phù rể đeo cà vạt đồng bộ.
31. Bridal party /ˈbraɪdl ˈpɑːti/: Đội hình cô dâu chú rể (phù dâu/phù rể)
The bridal party took photos after the ceremony.
Đội hình phù dâu phù rể chụp ảnh sau lễ.
32. Bouquet /buˈkeɪ/: Bó hoa cưới
The bride carried a white bouquet.
Cô dâu cầm bó hoa trắng.
33. Boutonniere /ˌbuːtənˈjɛə/: Hoa cài áo
He wore a rose boutonniere.
Anh ấy cài hoa hồng trên áo vest.
34. Veil /veɪl/: Khăn voan
She chose a long veil for the ceremony.
Cô ấy chọn khăn voan dài cho lễ cưới.
35. Aisle /aɪl/: Lối đi (trong lễ cưới)
She walked down the aisle with her father.
Cô ấy bước trên lối đi cùng bố trong lễ cưới.
36. Vows /vaʊz/: Lời thề cưới
They wrote their own vows.
Họ tự viết lời thề cưới.
37. Officiant /əˈfɪʃiənt/: Người chủ hôn
The officiant led the ceremony smoothly.
Người chủ hôn điều phối buổi lễ rất trôi chảy.
38. To exchange rings /tu ɪksˈtʃeɪndʒ rɪŋz/: Trao nhẫn
They exchanged rings in front of their families.
Họ trao nhẫn trước mặt hai bên gia đình.
39. Wedding cake /ˈwedɪŋ keɪk/: Bánh cưới
They ordered a three-tier wedding cake.
Họ đặt bánh cưới ba tầng.
40. Toast /təʊst/: Lời chúc (nâng ly)
The best man gave a funny toast.
Phù rể chính có bài nâng ly hài hước.
41. Speech /spiːtʃ/: Bài phát biểu
Her father gave an emotional speech.
Bố cô ấy phát biểu đầy xúc động.
42. First dance /fɜːst dɑːns/: Điệu nhảy đầu tiên
Their first dance was to a love song.
Điệu nhảy đầu tiên của họ theo một bản tình ca.
43. Honeymoon /ˈhʌnimuːn/: Tuần trăng mật
They went to Japan for their honeymoon.
Họ đi Nhật cho tuần trăng mật.
44. Newlyweds /ˈnjuːliwedz/: Cặp vợ chồng mới cưới
The newlyweds thanked everyone for coming.
Cặp đôi mới cưới cảm ơn mọi người đã đến.
45. Registry /ˈredʒɪstri/: Danh sách quà cưới
They created a wedding registry online.
Họ tạo danh sách quà cưới online.
46. Gift /ɡɪft/: Quà
We bought them a thoughtful gift.
Chúng tôi mua cho họ một món quà ý nghĩa.
47. Wedding photo shoot /ˈwedɪŋ ˈfəʊtəʊ ʃuːt/: Chụp ảnh cưới
They did a wedding photo shoot in Da Lat.
Họ chụp ảnh cưới ở Đà Lạt.
48. Photographer /fəˈtɒɡrəfə/: Nhiếp ảnh gia
The photographer captured every moment.
Nhiếp ảnh gia bắt trọn mọi khoảnh khắc.
49. Reception hall /rɪˈsepʃn hɔːl/: Sảnh tiệc
The reception hall was decorated with flowers.
Sảnh tiệc được trang trí bằng hoa.
50. Wedding anniversary /ˈwedɪŋ ˌænɪˈvɜːsəri/: Kỷ niệm ngày cưới
They celebrate their wedding anniversary every year.
Họ kỷ niệm ngày cưới mỗi năm.
31/12/2025
🌟 CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2026 🌟
Anh ngữ Tuệ Chính xin trân trọng gửi đến Quý Phụ huynh và toàn thể Học viên lời chúc năm mới sức khỏe dồi dào – an khang – hạnh phúc.
Chúc các con luôn chăm ngoan, học tập tiến bộ và đạt nhiều thành tích tốt trong năm mới.
📌 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH 2026
• 🗓 Thời gian nghỉ: Thứ Năm, 01/01/2026
• 🗓 Thời gian học trở lại: Thứ Sáu, 02/01/2026 (theo lịch từng lớp)
Anh ngữ Tuệ Chính kính chúc Quý Phụ huynh và các con một năm mới tràn đầy niềm vui, bình an và thành công.
🌸 Chúc mừng năm mới! 🌸
19/12/2025
🌟 MỘT CẬU BÉ LỚP 8 & MỘT HÀNH TRÌNH RẤT ĐÁNG TỰ HÀO 🌟
Đây là Phan Minh Phát – một cậu bé đến từ Khánh Hoà,
hiện đang theo học THCS FPT, và là học viên của Anh ngữ Tuệ Chính từ khi con mới lớp 7.
Ngày đầu Phát đến trung tâm, con còn rất nhỏ, hiền lành và ít nói. Nền tảng tiếng Anh gần như chưa có nhiều,
mọi thứ đều bắt đầu lại từ những điều căn bản nhất:
từ vựng, phát âm, cách viết một câu cho trọn vẹn ý.
Nhưng điều khiến cô và các thầy cô luôn tin ở Phát, không phải vì con học nhanh,
mà vì con học rất bền.
Hơn 1 năm theo học chương trình IELTS 32, Phát đi từng bước chậm rãi nhưng chắc chắn. Con làm bài nghiêm túc, sửa lỗi cẩn thận,
không bỏ cuộc khi thấy khó,
và cũng không so sánh mình với ai khác - chỉ âm thầm tiến bộ hơn mỗi ngày.
Và rồi, thành quả đã đến 🌱
👉 Huy chương Bạc – Kỳ thi ASMO Tiếng Anh vòng Quốc gia, một thành tích rất đáng tự hào với một học sinh mới lớp 8, và càng ý nghĩa hơn khi đó là kết quả của một hành trình đi lên từ nền tảng gần như bằng 0.
Cô tin rằng, điều quý giá nhất Phát có được sau hơn một năm, không chỉ là kiến thức hay huy chương,
mà là niềm tin vào chính bản thân mình - rằng nếu kiên trì và nghiêm túc, con hoàn toàn có thể làm được những điều lớn hơn tuổi của mình.
Chúc mừng con, Phan Minh Phát 💛 Hành trình phía trước còn rất dài,
và cô tin con sẽ còn tiến xa hơn nữa - ibằng sự chăm chỉ, khiêm tốn và tinh thần không bỏ cuộc.
✨ Tự hào về con – một học viên nhỏ nhưng rất bản lĩnh của Anh ngữ Tuệ Chính.
13/12/2025
9 Từ vựng MIÊU TẢ KẾT CẤU ĐỒ ĂN giúp bạn nói tiếng Anh nghe “xin” như Tây!
ielts
22/11/2025
Dự án thiện nguyện - đưa tấm lòng đến bà con vùng lũ
Anh ngữ Tuệ Chính xin phép triển khai Dự án Từ Thiện Đợt 2 nhằm hỗ trợ bà con vùng lũ Phú Yên ruột thịt. Những ngày qua, mưa lũ đã khiến cuộc sống của nhiều hộ dân bị đảo lộn, sinh hoạt thiếu thốn và việc khắc phục hậu quả còn vô cùng gian nan. Trong tinh thần “một miếng khi đói bằng một gói khi no”, chúng tôi rất mong nhận được sự chung tay ủng hộ nhu yếu phẩm thiết yếu để tiếp thêm hơi ấm, tiếp thêm hy vọng cho đồng bào đang oằn mình vượt qua thiên tai.
Chúng tôi xin chân thành cảm ơn quý phụ huynh và những tấm lòng hảo tâm đã luôn đồng hành cùng Tuệ Chính trong các hoạt động thiện nguyện. Mỗi sự sẻ chia của quý vị đều là nguồn động lực lớn gửi đến bà con Phú Yên trong giai đoạn khó khăn này.
24/10/2025
Tri Ân Người Cho - Cảm Ơn Người Nhận.
Hơn 23h00 tập thể nhân viên Trung tâm anh ngữ Tuệ Chính mới sắp xếp xong các phần quà cùng vật dụng cần thiết để hỗ trợ đồng bào lũ lụt thời gian vừa rồi.
Từng gói nhỏ, gói lớn, đều được các cô sắp xếp gọn gàng và đặt tâm vào trong từng món quà. Chỉ mong sao bà con vượt qua được những khó khăn trong thời gian tới.
Xin tri ân các em học viên, các phụ huynh, các cô cùng với toàn thể nhân viên Trung tâm anh ngữ Tuệ Chính đã chung tay cho chuyến hỗ trợ này. Mong thời gian tới sẽ được thêm nhiều đợt nữa vì người khó khăn còn rất nhiều.
Tuệ Chính chân thành biết ơn đến tất cả ❤️