Newup English-Học Tiếng Anh hiệu quả uy tín

Newup English-Học Tiếng Anh hiệu quả uy tín

Share

Cung cấp khóa học Anh online và offline uy tín, hiệu quả tại Kinh Môn, Hải Phòng và trên toàn quốc Cung cấp các khoá học toán và khoa học bằng Tiếng Anh.

Đào tạo tiếng anh cho các đối tượng tại Kinh Môn, Hải Dương và khu vực lân cận. Luyện thi IELTS, TOEFL, TOEIC, VSTEP

11/09/2025

10 Kênh khoa học hay :
1. Chủ đề Thiên nhiên & Môi trường – BBC Earth: https://www.youtube.com/
2. Chủ đề Giáo dục & Tư duy phản biện
- TED-Ed: https://www.youtube.com/
- TED Talks: https://www.youtube.com/
3. Chủ đề Du lịch & Văn hóa – Drew Binsky: https://www.youtube.com//videos
4. Chủ đề Làm đẹp & Lifestyle – Vogue: https://www.youtube.com/
5. Chủ đề Ẩm thực & Nấu ăn – Food Ranger (Trevor James): https://www.youtube.com//videos
6. Chủ đề Khoa học & Công nghệ – Kurzgesagt – In a Nutshell: https://www.youtube.com/
7. Chủ đề Học thuật & Đời sống – BBC Learning English: https://www.youtube.com/
8. Chủ đề Thời sự & Xã hội – BBC News: https://www.youtube.com/
9. Chủ đề Âm nhạc & Giải trí – BBC Radio 1: https://www.youtube.com/
10. Chủ đề Sức khỏe & Thói quen sống – Pschy2go: https://www.youtube.com//videos
(sưu tầm)
Ba mẹ có nhận thấy con thay đổi tích cực hơn sau một thời gian tiếp xúc với tiếng Anh không? Hãy để lại chia sẻ cùng NewUp English nhé!



__________________________________
TRUNG TÂM ANH NGỮ NewUp
1. Tiếng Anh Mầm Non - NewUpseeds (dành cho các bé từ 4 -6 tuổi)
2. Tiếng Anh Thiếu Nhi (NewUp kids) chương trình chuẩn Cambridge (từ 7 tuổi)
3. Tiếng Anh Thiếu Niên (các lớp luyện phản xạ nghe nói, kèm vững ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao cấp THCS)
4. Tiếng Anh trang bị kiến thức nền tảng giúp chinh phục kì thi Tuyển sinh 10 và THPT Quốc gia năm 2026
5. Tiếng Anh luyện thi IELTS từ 3.0 --> 6.5+
6. Kèm 1-1, 1-2 lấy lại cơ bản hoặc luyện chuyên sâu kĩ năng.
Trung tâm Anh ngữ NewUp English luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình học tập.
Trung tâm Anh ngữ NewUp English
Địa chỉ: 43 Tây Sơn, Kinh Môn, Hải Phòng (Hiệp An, Kinh Môn, Hải Dương)
Hotline: 0833282688
Facebook: https://www.facebook.com/NewupEnglish

Newup English-Học Tiếng Anh hiệu quả uy tín Cung cấp khóa học Anh online và offline uy tín, hiệu quả tại Kinh Môn, Hải Phòng và trên toàn quốc

21/08/2025

🌟 Think I Can – Tôi nghĩ tôi có thể”-Hãy cùng Trung tâm NewUp English – Kinh Môn, Hải Phòng học tiếng Anh qua bài đọc truyền cảm hứng 🌟
✨ Vừa học tiếng Anh, vừa tiếp thêm động lực để tin tưởng vào chính mình!

📖 I Think I Can – Tôi Tin Làm Được

A little train once said, “I think I can, I think I can,” and it climbed a big hill. (Một chuyến tàu nhỏ từng nói: “Tôi nghĩ tôi có thể, tôi nghĩ tôi có thể,” và nó đã leo lên ngọn đồi lớn.) This story shows that believing in yourself can help you do difficult things. (Câu chuyện này cho thấy niềm tin vào bản thân có thể giúp bạn làm được những việc khó khăn.)

Our thoughts can be our best friends or our worst enemies. (Suy nghĩ có thể là người bạn tốt nhất hoặc kẻ thù tồi tệ nhất.) If you change your thoughts, you can change your life. (Nếu bạn thay đổi suy nghĩ, bạn có thể thay đổi cuộc sống của mình.)

Sometimes we make mistakes. That’s normal. (Đôi khi chúng ta mắc lỗi. Điều đó là bình thường.) Instead of saying “I’m not good enough,” try saying “I’m learning every day.” (Thay vì nói “Tôi không đủ giỏi,” hãy thử nói “Tôi đang học hỏi mỗi ngày.”)

Holding on to bad memories makes you tired. (Giữ chặt ký ức buồn khiến bạn mệt mỏi.) When you let go, you have more energy for the future. (Khi buông bỏ, bạn sẽ có nhiều năng lượng hơn cho tương lai.)

Changing your thoughts is not easy, but it is possible. (Thay đổi suy nghĩ không dễ, nhưng hoàn toàn có thể.) Every time you say “I think I can,” you become stronger. (Mỗi lần bạn nói “Tôi nghĩ tôi có thể,” bạn trở nên mạnh mẽ hơn.)

📌 10 Key Words – 10 Từ Vựng Quan Trọng

believe /bɪˈliːv/ (v) – tin tưởng
👉 Believe in yourself. (Hãy tin vào bản thân bạn.)

thought /θɔːt/ (n) – suy nghĩ
👉 Positive thoughts make you happy. (Suy nghĩ tích cực làm bạn hạnh phúc.)

change /tʃeɪndʒ/ (v/n) – thay đổi
👉 You can change your life. (Bạn có thể thay đổi cuộc sống của mình.)

life /laɪf/ (n) – cuộc sống
👉 Life is full of surprises. (Cuộc sống đầy bất ngờ.)

mistake /mɪˈsteɪk/ (n) – lỗi, sai lầm
👉 Everyone makes mistakes. (Ai cũng mắc lỗi.)

learn /lɜːrn/ (v) – học
👉 We learn something new every day. (Chúng ta học điều mới mỗi ngày.)

future /ˈfjuːtʃər/ (n) – tương lai
👉 Think about your future. (Hãy nghĩ về tương lai của bạn.)

stress /stres/ (n) – căng thẳng
👉 Too much stress is not healthy. (Quá nhiều căng thẳng không tốt cho sức khỏe.)

focus /ˈfəʊkəs/ (v) – tập trung
👉 Focus on your goals. (Hãy tập trung vào mục tiêu của bạn.)

strong /strɔːŋ/ (adj) – mạnh mẽ
👉 Be strong, keep going! (Hãy mạnh mẽ, tiếp tục tiến lên!)

✨ Hãy đọc, học và tin rằng “I think I can – Tôi nghĩ tôi có thể” nhé!
📌 Trung tâm Anh ngữ NewUp English luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình học tập.
📍 Trung tâm Anh ngữ NewUp English
📌 Địa chỉ: 43 Tây Sơn, Kinh Môn, Hải Phòng (Hiệp An, Kinh Môn, Hải Dương)
📞 Hotline: 0833282688
🌐 Facebook: https://www.facebook.com/NewupEnglish
#️⃣

Send a message to learn more

19/08/2025

🌟 Hãy cùng NewUp English – Kinh Môn, Hải Phòng luyện tiếng Anh qua chủ đề: Discipline – Kỷ luật để thành công 🌟

Bạn có nghĩ rằng “kỷ luật” là điều khô khan, khó chịu? Thực ra, kỷ luật không phải là gánh nặng mà là chìa khóa mở ra tự do và giúp bạn đạt được mục tiêu trong cuộc sống.

Hãy cùng đọc đoạn song ngữ dưới đây nhé! 👇

📖 Disciples of Discipline – Những người theo kỷ luật

✨ English
Discipline has often been seen as something negative. But in fact, discipline can liberate you if you have the right mindset. Rather than a burden, discipline is a talent that can help you achieve your life goals.

✨ Tiếng Việt
Kỷ luật thường bị xem là điều tiêu cực. Nhưng thật ra, kỷ luật có thể giúp bạn tự do nếu bạn có suy nghĩ đúng đắn. Thay vì là gánh nặng, kỷ luật là một tài năng giúp bạn đạt được mục tiêu cuộc sống.

🌱 Redefining discipline – Định nghĩa lại kỷ luật

English: Discipline is not about strict rules only. It is about creating good habits, focusing on what matters, and saying “yes” to the right things.

Tiếng Việt: Kỷ luật không chỉ là những quy tắc nghiêm ngặt. Đó là việc tạo ra thói quen tốt, tập trung vào những điều quan trọng và nói “có” với những việc đúng đắn.

🐢 Slow and steady wins the race – Chậm mà chắc thì thắng

English: Discipline means taking small steps every day. Success is not about doing everything at once but building consistent actions over time.

Tiếng Việt: Kỷ luật có nghĩa là tiến từng bước nhỏ mỗi ngày. Thành công không đến từ việc làm tất cả một lúc, mà đến từ sự kiên trì và hành động đều đặn theo thời gian.

💪 Decide to be disciplined – Quyết tâm kỷ luật

English: Discipline is a choice. It’s not about talent, but about commitment. By choosing discipline, you gain freedom, health, and happiness.

Tiếng Việt: Kỷ luật là một sự lựa chọn. Nó không phụ thuộc vào tài năng mà dựa vào sự cam kết. Khi bạn chọn kỷ luật, bạn sẽ có được sự tự do, sức khỏe và hạnh phúc.

✅ Five steps to a disciplined life – 5 bước để sống có kỷ luật

Start small and simple – Bắt đầu từ những việc nhỏ và đơn giản.

Make a clear plan – Lập kế hoạch rõ ràng.

Be consistent – Kiên trì mỗi ngày.

Learn from mistakes – Học từ sai lầm.

Celebrate progress – Ăn mừng mỗi tiến bộ.

📖 Vocabulary – Từ vựng quan trọng

Discipline = kỷ luật

Commitment = sự cam kết

Consistency = sự kiên trì

Freedom = tự do

Achievement = thành tựu

💬 Bạn có nghĩ kỷ luật là điều khó thực hiện hay là bí quyết để thành công? Comment chia sẻ nhé!

🔖 Hashtags:

Send a message to learn more

15/08/2025
14/08/2025

🌿 Cùng NewUp English – Kinh Môn, Hải Phòng học tiếng Anh & kỹ năng giao tiếp qua bài Mindful When Arguing – Bình tĩnh khi tranh luận 🌿
🌿 Mindful When Arguing – Bình tĩnh khi tranh luận 🌿
It is not easy when people have different opinions.
Không dễ dàng khi mọi người có ý kiến khác nhau.

Arguments can be stressful.
Tranh luận có thể gây căng thẳng.

But if you use mindfulness, you can talk openly and kindly.
Nhưng nếu bạn sử dụng sự tỉnh thức, bạn có thể nói chuyện cởi mở và tử tế.

This will help you feel calm and learn something new.
Điều này sẽ giúp bạn cảm thấy bình tĩnh và học được điều mới.

Mindfulness is about love and compassion.
Sự tỉnh thức liên quan đến tình yêu thương và lòng trắc ẩn.

When you have these, you can see clearly and act with kindness.
Khi có chúng, bạn sẽ nhìn mọi việc rõ ràng và hành động với sự tử tế.

Mindful arguing does not mean staying silent or hiding feelings.
Tranh luận tỉnh thức không có nghĩa là im lặng hoặc giấu cảm xúc.

It means talking in a calm, kind, and clear way.
Nó có nghĩa là nói một cách bình tĩnh, tử tế và rõ ràng.

You listen to the other person without judging them.
Bạn lắng nghe người khác mà không phán xét.

You also look at your own feelings and thoughts.
Bạn cũng quan sát cảm xúc và suy nghĩ của chính mình.

When you are mindful, you stop trying to control the other person.
Khi bạn tỉnh thức, bạn ngừng cố gắng kiểm soát người khác.

Instead, you control yourself.
Thay vào đó, bạn kiểm soát chính mình.

This can make the argument less emotional and more productive.
Điều này giúp cuộc tranh luận bớt cảm xúc tiêu cực và hiệu quả hơn.

📌 7 Tips to Argue Mindfully – 7 Cách tranh luận tỉnh thức

Slow down – Speak slowly and take your time.
Chậm lại – Nói chậm và dành thời gian suy nghĩ.

Check your body – Notice your feelings. Are you angry, sad, or afraid?
Kiểm tra cảm xúc – Nhận biết mình đang cảm thấy thế nào. Bạn có đang giận, buồn hay sợ không?

Pause and breathe – Take a few deep breaths to calm down.
Tạm dừng và hít thở – Hít vài hơi thật sâu để bình tĩnh lại.

Keep it simple – Focus on the main problem.
Giữ mọi thứ đơn giản – Tập trung vào vấn đề chính.

Open your mind – Listen without judgment.
Mở lòng – Lắng nghe mà không phán xét.

Come back to kindness – Speak with respect.
Quay về với sự tử tế – Nói với sự tôn trọng.

Learn from it – Think about what you can learn from the argument.
Học hỏi – Nghĩ về điều bạn có thể học được sau cuộc tranh luận.

Mindful arguing helps you stay calm and open.
Tranh luận tỉnh thức giúp bạn giữ bình tĩnh và cởi mở.

You can better understand the other person and yourself.
Bạn sẽ hiểu người khác và chính mình hơn.

It can turn a conflict into a chance to grow.
Nó có thể biến xung đột thành cơ hội để trưởng thành.

📍 NewUp English – Kinh Môn, Hải Phòng
📞 Hotline: 0833282688

12/08/2025

📚 Take the Stress Out of Studying – Học không căng thẳng
NewUp English – Kinh Môn, Hải Phòng

Studying doesn’t have to be stressful! You can make it more enjoyable by tuning into all five senses: Sight, Sound, Smell, Taste, and Touch.
Việc học không nhất thiết phải căng thẳng! Bạn có thể biến nó thành một trải nghiệm thú vị hơn bằng cách chú ý đến cả 5 giác quan: Thị giác, Thính giác, Khứu giác, Vị giác và Xúc giác.

👀 Sight – Thị giác
EN: Whether in your room or at the library, keep your workspace tidy and well-lit. Use calming colors and add decorations that make you feel relaxed.
VI: Dù ở phòng riêng hay thư viện, hãy giữ bàn học gọn gàng, đủ ánh sáng. Sử dụng màu sắc nhẹ nhàng và trang trí tạo cảm giác thư giãn.

🎵 Sound – Thính giác
EN: Eliminate distracting noises. Soft background music can help you focus, but avoid anything too upbeat.
VI: Loại bỏ tiếng ồn gây mất tập trung. Âm nhạc nhẹ nhàng có thể giúp bạn tập trung, nhưng tránh những bản nhạc quá sôi động.

🌸 Smell – Khứu giác
EN: Pleasant scents like lavender or peppermint can help you feel more focused and relaxed.
VI: Những mùi hương dễ chịu như oải hương hoặc bạc hà có thể giúp bạn tập trung và thư giãn hơn.

🍎 Taste – Vị giác
EN: Stay hydrated and choose healthy snacks like fruits or nuts while studying. Avoid too much sugar to prevent energy crashes.
VI: Uống đủ nước và chọn đồ ăn nhẹ lành mạnh như trái cây hoặc các loại hạt. Tránh ăn quá nhiều đường để không bị mệt mỏi.

✋ Touch – Xúc giác
EN: Make sure your chair and desk are comfortable. Keep a soft item like a stress ball nearby to help you relax.
VI: Đảm bảo bàn ghế của bạn thoải mái. Giữ một vật mềm như bóng bóp tay bên cạnh để giúp thư giãn.

💡 Tip: Next time you study, try to engage all your senses. It will help you stay motivated and make learning more enjoyable!
💡 Mẹo: Lần tới khi học, hãy thử kích hoạt tất cả các giác quan của bạn. Điều này sẽ giúp bạn duy trì động lực và biến việc học thành niềm vui!

📞 Liên hệ NewUp English – Kinh Môn, Hải Phòng
📍 Địa chỉ: 43 Tây Sơn, Kinh Môn, Hải Phòng
📱 Hotline/Zalo: 0833282688
💌 Facebook: https://www.facebook.com/NewupEnglish

Newup English-Học Tiếng Anh hiệu quả uy tín Cung cấp khóa học Anh online và offline uy tín, hiệu quả tại Kinh Môn, Hải Phòng và trên toàn quốc

Photos from Newup English-Học Tiếng Anh hiệu quả uy tín's post 11/08/2025

💰 Tiếng Anh thú vị mỗi ngày Cùng NewUp English-Kinh Môn Hải Phòng
Bạn có biết “tiền” trong tiếng Anh thay đổi tên gọi tuỳ vào ngữ cảnh không? Cùng Newup English – Kinh Môn, Hải Phòng học ngay nhé:
1️⃣ In marriage → dowry (của hồi môn)
2️⃣ In church or temple → offering (tiền cúng, tiền dâng lễ)
3️⃣ In school → fee (học phí)
4️⃣ In divorce → alimony (tiền cấp dưỡng sau ly hôn)
5️⃣ In court → fines (tiền phạt)
6️⃣ To kidnappers → ransom (tiền chuộc)
7️⃣ To children → allowance (tiền tiêu vặt, trợ cấp)
8️⃣ Civil servant retirees → pension (lương hưu)
9️⃣ When you pay the government → tax (thuế)
🔟 When you borrow from bank → loan (khoản vay)
1️⃣1️⃣ Employer to workers → salary (tiền lương tháng)
1️⃣2️⃣ When you offer after a service → tip (tiền bo)
1️⃣3️⃣ When you owe someone → debt (khoản nợ)
1️⃣4️⃣ Master to subordinates → wages (tiền công, lương theo giờ/ngày)

📌 Mỗi từ trên không chỉ đơn thuần là “tiền” mà còn phản ánh văn hoá, luật pháp và cách giao tiếp trong từng tình huống thực tế.

📍 Hãy đến Newup English – Kinh Môn, Hải Phòng để học từ vựng, phát âm và cách dùng một cách chuẩn xác và tự nhiên nhất.

📞 Liên hệ: 0833282688
📍 Địa chỉ: 43 Tây Sơn, Kinh Môn, Hải Phòng

09/08/2025

🌱 Bạn có biết? Mỗi ngày, chúng ta tiếp xúc với hàng chục loại hóa chất từ nhựa mà không hề hay biết. Nhưng một số trong đó có thể âm thầm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tim mạch! 💔
Trong bài đọc song ngữ hôm nay, Newup English-Kinh Môn, Hải Phòng sẽ giúp bạn khám phá một nghiên cứu mới gây chú ý toàn cầu: một loại hóa chất phổ biến trong nhựa có thể liên quan đến hàng trăm nghìn ca tử vong vì bệnh tim mỗi năm.
📖 Cùng vừa đọc, vừa học từ vựng tiếng Anh về môi trường và sức khỏe, để bảo vệ bản thân và trau dồi ngoại ngữ nhé!
🌍 Plastic Chemical Linked to Heart Disease Deaths
Hóa chất trong nhựa liên quan đến tử vong vì bệnh tim
A new study shows that a common chemical in plastic may be linked to heart disease deaths.
Một nghiên cứu mới cho thấy một loại hóa chất phổ biến trong nhựa có thể liên quan đến các ca tử vong do bệnh tim.
This chemical is called phthalate. It is used to make plastic soft and flexible. Phthalates are found in many products — food packaging, shampoo, lotion, and even medical supplies.
Hóa chất này được gọi là phthalate. Nó được dùng để làm cho nhựa mềm và dẻo hơn. Phthalates có trong nhiều sản phẩm — bao bì thực phẩm, dầu gội, kem dưỡng da và thậm chí cả vật tư y tế.
People can get phthalates in their bodies by:
Mọi người có thể đưa phthalates vào cơ thể qua:
• Eating food that has touched plastic
Ăn thực phẩm đã tiếp xúc với nhựa
• Breathing in air with phthalates
Hít thở không khí có chứa phthalates
• Absorbing it through the skin
Hấp thụ qua da
Once inside the body, phthalates can change how our hormones work. They may also be linked to diabetes, obesity, pregnancy problems, and heart disease.
Khi đã vào cơ thể, phthalates có thể thay đổi cách hoạt động của hormone. Chúng cũng có thể liên quan đến tiểu đường, béo phì, các vấn đề khi mang thai và bệnh tim.
The study looked at one type of phthalate called DEHP. Researchers found that in 2018, more than 350,000 deaths from heart disease could be linked to DEHP exposure. Most of these deaths were in the Middle East, South Asia, East Asia, and the Pacific islands — places with growing plastic industries.
Nghiên cứu tập trung vào một loại phthalate gọi là DEHP. Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng vào năm 2018, hơn 350.000 ca tử vong vì bệnh tim có thể liên quan đến việc tiếp xúc với DEHP. Hầu hết những ca tử vong này xảy ra ở Trung Đông, Nam Á, Đông Á và các đảo Thái Bình Dương — những nơi ngành công nghiệp nhựa đang phát triển.
Scientists say this does not prove that DEHP causes heart disease, but the link is worrying. More research is needed.
Các nhà khoa học cho biết điều này chưa chứng minh rằng DEHP gây ra bệnh tim, nhưng mối liên hệ này đáng lo ngại. Cần có thêm nghiên cứu.
Experts recommend reducing plastic use to protect our health. As one scientist said:
Các chuyên gia khuyên nên giảm sử dụng nhựa để bảo vệ sức khỏe. Như một nhà khoa học đã nói:
“We are becoming a plastic planet. We need to take this problem seriously.”
“Chúng ta đang trở thành một hành tinh nhựa. Chúng ta cần xem vấn đề này một cách nghiêm túc.”
________________________________________
📌 Important Vocabulary – Cụm từ quan trọng
1. Chemical – Hóa chất
2. Phthalate – Chất phthalate
3. Soft and flexible – Mềm và dẻo
4. Food packaging – Bao bì thực phẩm
5. Medical supplies – Vật tư y tế
6. Absorb through the skin – Hấp thụ qua da
7. Hormones – Hormone
8. Linked to – Liên quan đến
9. Exposure – Sự tiếp xúc
10. Reduce plastic use – Giảm sử dụng nhựa
Reading questions
1. Factual Information
According to the passage, which of the following is NOT mentioned as a way people can get phthalates in their bodies?
A. Eating food that has touched plastic
B. Drinking water stored in glass bottles
C. Breathing air containing phthalates
D. Absorbing phthalates through the skin
2. Vocabulary in Context
The word exposure in the passage is closest in meaning to:
A. Risk
B. Contact
C. Reduction
D. Pollution

3. Inference Question
What can be inferred about DEHP exposure in the Middle East, South Asia, East Asia, and the Pacific islands?
A. These regions have low plastic usage.
B. The link between DEHP and heart disease is weaker there.
C. Industrial growth in these areas may lead to higher DEHP exposure.
D. Medical supplies are not used widely in these areas.

4. Factual Information
In what year did researchers estimate more than 350,000 heart disease deaths could be linked to DEHP exposure?
A. 2015
B. 2018
C. 2020
D. 2022

5. Negative Factual Information
Which of the following health problems is NOT mentioned as being possibly linked to phthalates?
A. Diabetes
B. Obesity
C. Lung cancer
D. Pregnancy problems

________________________________________

Send a message to learn more

Want your school to be the top-listed School/college in Hai Duong?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


43 Tây Sơn, Kinh Môn, Hải Phòng (43 Tây Sơn, Hiệp An, Kinh Môn, Hải Dương)
Hai Duong
170000