HOA NGỮ KIO

HOA NGỮ KIO

Share

Học tập là con đường duy nhất dẫn đến thành công!

07/05/2026

Luyện đọc lớp trẻ em😊
寶珠

28/04/2026

Hihi… nghịch mấy mà vào tay cô cũng ngoan ngay🥰

27/04/2026

Thuộc hội thoại ngắn ngay tại lớp🥰

27/04/2026

🇻🇳 Có công mài sắt, có ngày nên kim.
Đừng sợ chậm, chỉ sợ bạn dừng lại. Mỗi ngày tiến một chút, rồi sẽ có ngày bạn làm được điều tưởng chừng không thể.

🇨🇳 只要功夫深,铁杵磨成针。
不要怕慢,只怕停。每天进步一点,总有一天你会做到曾经觉得不可能的事。

✨ Kiên trì chính là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công.
✨ 坚持,才是通往成功最近的路

Photos from HOA NGỮ KIO's post 23/04/2026

Từ vựng HSK 6- bài 6 phần 2

Photos from HOA NGỮ KIO's post 19/04/2026

🥰

16/04/2026

学以致用

12/04/2026

Động từ năng nguyện
会-能-可以
Cách hiểu cực dễ

11/04/2026

Cùng là nếu nhưng 既然与如果sử dụng khác nhau nha…

11/04/2026

MỞ RỘNG VỐN TỪ TIẾNG TRUNG VỚI 会

[1] 学会 (xuéhuì - Học hội): Học được, đã học xong và biết làm.

[2] 体会 (tǐhuì - Thể hội): Hiểu thấu, cảm nhận, trải nghiệm.

[3] 误会 (wùhuì - Ngộ hội): Hiểu lầm, hiểu sai ý.

[4] 领会 (lǐnghuì - Lĩnh hội): Hiểu được, nắm vững (ý nghĩa, tinh thần).

[5] 心领神会 (xīn lǐng shén huì - Tâm lĩnh thần hội): Hiểu ý nhau mà không cần nói ra.

[6] 开会 (kāihuì - Khai hội): Họp, mở cuộc họp.

[7] 会议 (huìyì - Hội nghị): Hội nghị, cuộc họp.

[8] 社会 (shèhuì - Xã hội): Xã hội.

[9] 机会 (jīhuì - Cơ hội): Cơ hội, dịp tốt.

[10] 会员 (huìyuán - Hội viên): Thành viên, hội viên.

[11] 工会 (gōnghuì - Công hội): Công đoàn.

[12] 聚会 (jùhuì - Tụ hội): Tụ tập, gặp mặt (bạn bè, người thân).

[13] 宴会 (yànhuì - Yến hội): Tiệc, yến tiệc.

[14] 运动会 (yùndònghuì - Vận động hội): Đại hội thể thao.

[15] 展览会 (zhǎnlǎnhuì - Triển lãm hội): Buổi triển lãm.

[16] 会计 (kuàijì - Kế toán): Kế toán (Lưu ý: trong từ này chữ 会 đọc là kuài).

[17] 董事会 (dǒngshìhuì - Đồng sự hội): Hội đồng quản trị.

[18] 庙会 (miàohuì - Miếu hội): Lễ hội đền chùa.

[19] 一会儿 (yīhuìr - Nhất hội nhi): Một lúc, một lát.

[20] 并不会 (bìng bù huì - Tịnh bất hội): Hoàn toàn không (biết/xảy ra).

08/04/2026

Các từ 有、左右、大概、大约 trong tiếng Trung đều dùng để nói số lượng hoặc mức độ không chính xác (khoảng, chừng), nhưng sắc thái hơi khác nhau.

Từ Nghĩa Ví dụ Sắc thái
有 (yǒu) ít nhất, khoảng 他有三十岁了。 có ý “ít nhất”
左右 (zuǒyòu) khoảng, xấp xỉ 他三十岁左右。 thường dùng cho tuổi, thời gian, số lượng
大概 (dàgài) đại khái, khoảng, có lẽ 他大概三十岁。 mang ý đoán
大约 (dàyuē) khoảng, xấp xỉ 他大约三十岁。 trang trọng hơn một chút
So sánh nhanh
他有30岁了。→ Anh ấy ít nhất 30 tuổi.
他30岁左右。→ Anh ấy khoảng 30 tuổi.
他大概30岁。→ Anh ấy chắc khoảng 30 tuổi.
他大约30岁。→ Anh ấy khoảng 30 tuổi (cách nói trang trọng hơn).

✅ Tóm lại:

有 → ít nhất
左右 → khoảng trên dưới
大概 / 大约 → ước chừng, khoảng

07/04/2026

Hai từ 后悔 (hòuhuǐ) và 遗憾 (yíhàn) đều liên quan đến cảm giác tiếc, nhưng mức độ cảm xúc và nguyên nhân khác nhau.

1️⃣ 后悔 (hòuhuǐ) – hối hận

Ý nghĩa:
👉 Cảm thấy hối hận vì việc mình đã làm hoặc quyết định sai.

✔ Nhấn mạnh: trách bản thân

Ví dụ
我后悔没好好学习。
→ Tôi hối hận vì đã không học chăm.
他很后悔说了那句话。
→ Anh ấy hối hận vì đã nói câu đó.
如果再来一次,我不会这么做,我很后悔。
→ Nếu được làm lại, tôi sẽ không làm vậy, tôi rất hối hận.

📌 Thường dùng khi:

quyết định sai
làm sai việc gì
nói sai điều gì
2️⃣ 遗憾 (yíhàn) – tiếc nuối

Ý nghĩa:
👉 Cảm thấy tiếc vì một việc không xảy ra như mong muốn.

✔ Nhấn mạnh: sự tiếc nuối, không nhất thiết do lỗi của mình.

Ví dụ
很遗憾,我不能参加你的婚礼。
→ Rất tiếc tôi không thể tham dự đám cưới của bạn.
这是一个遗憾。
→ Đây là một điều đáng tiếc.
他很遗憾没有见到她。
→ Anh ấy tiếc vì không gặp được cô ấy.

📌 Có thể:

do hoàn cảnh
do vận may
không nhất thiết do mình sai
💡 Mẹo nhớ nhanh

后悔 = regret (do mình sai)
遗憾 = it's a pity / tiếc

Want your school to be the top-listed School/college in Hai Duong?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Tiền Tiến
Hai Duong