Cách học tiếng anh thần kì cùng Futurevn.

Cách học tiếng anh thần kì cùng Futurevn.

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Cách học tiếng anh thần kì cùng Futurevn., Language school, Ha Tri.

08/05/2020

THỬ THÁCH 30 NGÀY 30 BỘ PHIM ÂU MỸ

Day 1 - Love Rosie
Day 2 - Allied (liên minh sát thủ)
Day 3 - Call Me By Your Name
Day 4 - (500) Days of Summer
Day 5 - Berlin syndrome (mất tích ở berlin)
Day 6 - Dear John
Day 7 - Breathe (trong từng nhịp thở)
Day 8 - La La Land
Day 9 - Endless love (tình yêu bất tận)
Day 10 - Passengers (người du hành)
Day 11 - The Proposal
Day 12 - PS I Love You
Day 13 - Upside Down
Day 14 - Moonrise Kingdom
Day 15 - The choice (lựa chọn của trái tim)
Day 16 - The light between oceans (ánh đèn giữa hai đại dương)
Day 17 - Blended (kỳ nghỉ chết cười)
Day 18 - Midnight sun (mặt trời giữa đêm)
Day 19 - Me before you (trước ngày em đến)
Day 20 - Pride and prejudice (kiêu hãnh và định kiến 2005)
Day 21 - A Walk to Remember
Day 22 - Never Let Me Go
Day 23 - The Best of Me
Day 24 - You Are the Apple of My Eye
Day 25 - The Last Song
Day 26 - The fault in our stars
Day 27 - One Day
Day 28 - Sweet November
Day 29 - Me and Earl and the Dying Girl Moulin Rouge
Day 30 - TITANIC
Day 31- Notting hill

Photos from Cách học tiếng anh thần kì cùng Futurevn.'s post 07/05/2020
05/05/2020

Trong những ngày rảnh rỗi vì dịch các bạn đã làm gì rồi?
Cùng mình viết lên những bài thơ bất hủ nhé 😀

05/05/2020

50 từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người.

Ankle – /ˈæŋ.kəl/: mắt cá chân
Arm – /ɑːrm/: tay
Back – /bæk/: lưng
Beard – /bɪrd/: râu
Bones – /boʊn/: xương
Breast – /brest/: ngực
Calf – /kæf/ : bắp chân
Cheek – /tʃiːk/: má
Chest – /tʃest/: ngực
Chin – /tʃɪn/: cằm
Ear – /ɪr/: tai
Elbow – /ˈel.boʊ/: khuỷu tay
Eye – /aɪ/: mắt
Eyebrow – /ˈaɪ.braʊ/: lông mày
Finger – /ˈfɪŋ.ɡɚ/: ngón tay
Foot – /fʊt/ (Số Nhiều: Feet – /fiːt/ ) : bàn chân
Hair – /her/: tóc
Hand – /hænd/: bàn tay
Head: đầu
Hip – /hɪp/: hông
Jaw – /dʒɑː/: quai hàm
Knee – /niː/: đầu gối
Leg – /leɡ/: chân
Lip – /lɪp/: môi
Moustache – /ˈmʌs.tæʃ/ : ria
Muscle – /ˈmʌs.əl/: cơ bắp
Navel – /ˈneɪ.vəl/ ; Belly Button – /ˈbel.i ˈbʌt̬.ən/: rốn
Neck – /nek/: cổ
Ni**le – /ˈnɪp.l̩/: núm vú
Nose – /noʊz/: mũi
Shoulder – /ˈʃoʊl.dɚ/: vai
Skin – /skɪn/: da
Spine – /spaɪn/:xương sống
Stomach – /ˈstʌm.ək/: dạ dày
Thigh – /θaɪ/: đùi
Throat – /θroʊt/: cổ họng
Thumb – /θʌm/: ngón tay cái
Tongue – /tʌŋ/: lưỡi
Tooth – /tuːθ/ (Số nhiều: Teeth – /tiːθ/): răng
Waist – /weɪst/: eo
Wrist – /rɪst/: cổ tay
Toe – /toʊ/: ngón chân
Big Toe – /bɪɡ toʊ/: ngón chân cái
Bottom – /ˈbɑː.t̬əm/: mông
Toenail – /ˈtoʊ.neɪl/: móng chân
Finger nail – /ˈfɪŋ.ɡɚ.neɪl/: móng tay
Blood – /blʌd/: máu
Sweat – /swet/: mồ hôi
P***s – /ˈpiː.nɪs/: cơ quan sinh dục nam
Va**na – /vəˈdʒaɪ.nə/: cơ quan sinh dục nữ

04/05/2020
27/04/2020

🔥🔥 FUTUREVN TUYỂN ĐẠI LÝ KINH DOANH KHÓA HỌC TIẾNG ANH

Quyền Lợi:

✅ Cả gia đình được học tiếng anh từ cơ bản tới nâng cao miễn phí Thay vì học ở trung tâm)
✅ Không giới hạn độ tuổi
✅ Hoa hồng chiết khấu 70-80%, thu nhập có thể đạt từ 5-10tr/tháng
✅ Có thể làm online tại nhà, không cần đến công ty.
✅ Được đào tạo kinh doanh kiếm tiền
✅Tư vấn được khóa học => Cty xác nhận => Tiền về ngay
✅Được hướng dẫn bài bản, không cần thành thạo máy tính

Yêu cầu:

💠 Họ tên + SĐT + CMND
💠 Vốn khởi điểm 720.000vnđ ( cam kết hoàn tiền 120% - vì đã làm mất thời gian của bạn )

Để lại TÊN + SĐT để được tư vấn.
------------------------------------------
Mọi thông tin xin liên hệ:
Webiste: https://futurevn.com/
Email: [email protected]
Hotline hỗ trợ: 0399.8888.59

27/04/2020

50 từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người.

Ankle – /ˈæŋ.kəl/: mắt cá chân
Arm – /ɑːrm/: tay
Back – /bæk/: lưng
Beard – /bɪrd/: râu
Bones – /boʊn/: xương
Breast – /brest/: ngực
Calf – /kæf/ : bắp chân
Cheek – /tʃiːk/: má
Chest – /tʃest/: ngực
Chin – /tʃɪn/: cằm
Ear – /ɪr/: tai
Elbow – /ˈel.boʊ/: khuỷu tay
Eye – /aɪ/: mắt
Eyebrow – /ˈaɪ.braʊ/: lông mày
Finger – /ˈfɪŋ.ɡɚ/: ngón tay
Foot – /fʊt/ (Số Nhiều: Feet – /fiːt/ ) : bàn chân
Hair – /her/: tóc
Hand – /hænd/: bàn tay
Head: đầu
Hip – /hɪp/: hông
Jaw – /dʒɑː/: quai hàm
Knee – /niː/: đầu gối
Leg – /leɡ/: chân
Lip – /lɪp/: môi
Moustache – /ˈmʌs.tæʃ/ : ria
Muscle – /ˈmʌs.əl/: cơ bắp
Navel – /ˈneɪ.vəl/ ; Belly Button – /ˈbel.i ˈbʌt̬.ən/: rốn
Neck – /nek/: cổ
Ni**le – /ˈnɪp.l̩/: núm vú
Nose – /noʊz/: mũi
Shoulder – /ˈʃoʊl.dɚ/: vai
Skin – /skɪn/: da
Spine – /spaɪn/:xương sống
Stomach – /ˈstʌm.ək/: dạ dày
Thigh – /θaɪ/: đùi
Throat – /θroʊt/: cổ họng
Thumb – /θʌm/: ngón tay cái
Tongue – /tʌŋ/: lưỡi
Tooth – /tuːθ/ (Số nhiều: Teeth – /tiːθ/): răng
Waist – /weɪst/: eo
Wrist – /rɪst/: cổ tay
Toe – /toʊ/: ngón chân
Big Toe – /bɪɡ toʊ/: ngón chân cái
Bottom – /ˈbɑː.t̬əm/: mông
Toenail – /ˈtoʊ.neɪl/: móng chân
Finger nail – /ˈfɪŋ.ɡɚ.neɪl/: móng tay
Blood – /blʌd/: máu
Sweat – /swet/: mồ hôi

27/04/2020

10 câu nói ĐỘNG VIÊN mà bạn có thể thay thế cho "phai-ting" nhé :D

27/04/2020

15 CÂU PHỔ BIẾN THỂ HIỆN CẢM XÚC
SHARE nếu thấy hữu ích nhé

Want your school to be the top-listed School/college in Ha Tri?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Ha Tri
100000