13/08/2026
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG | CHỦ ĐỀ: GIA ĐÌNH 🇨🇳
❤️ Người đầu tiên bạn muốn giới thiệu bằng tiếng Trung là ai?
Khi mới bắt đầu học tiếng Trung, chủ đề gia đình là một trong những nội dung quan trọng và được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Hãy cùng Blue Galaxy học 10 từ vựng cơ bản dưới đây nhé!
📚 Từ vựng hôm nay
👨 爸爸 (bàba) – Bố
👩 妈妈 (māma) – Mẹ
👦 哥哥 (gēge) – Anh trai
👧 姐姐 (jiějie) – Chị gái
👦 弟弟 (dìdi) – Em trai
👧 妹妹 (mèimei) – Em gái
👴 爷爷 (yéye) – Ông nội
👵 奶奶 (nǎinai) – Bà nội
👨 叔叔 (shūshu) – Chú
👩 阿姨 (āyí) – Cô/Dì
🗣 Ví dụ
📍 这是我的爸爸和妈妈。
(Zhè shì wǒ de bàba hé māma.)
👉 Đây là bố và mẹ của tôi.
📍 我有一个哥哥和一个妹妹。
(Wǒ yǒu yí gè gēge hé yí gè mèimei.)
👉 Tôi có một anh trai và một em gái.
📍 周末我去爷爷奶奶家。
(Zhōumò wǒ qù yéye nǎinai jiā.)
👉 Cuối tuần tôi đến nhà ông bà.
💬 Thử thách hôm nay: Hãy thử giới thiệu gia đình mình bằng 1 câu tiếng Trung ở phần bình luận. Blue Galaxy sẽ đọc và hỗ trợ bạn nếu cần!
📌 Lưu bài viết để ôn tập và theo dõi Blue Galaxy mỗi ngày để mở rộng vốn từ tiếng Trung!
📞 0918 670 268
📧 [email protected]