11/04/2026
Treo cái gì đó lên:
👉 hang something up
• Hang the laundry up → treo đồ lên phơi
• Hang the cutting board up → treo thớt lên
• Hang your clothes up → treo quần áo lên
• Hang it up → treo nó lên
• Hang them up → treo chúng lên
Gỡ cái gì đó xuống:
👉 take something down
• Take the laundry down → lấy đồ xuống (sau khi đã phơi khô)
• Take the cutting board down → lấy cái thớt xuống (thớt đang treo trên móc, gỡ xuống để dùng)
• Take the clock down → lấy đồng hồ xuống (đồng hồ hết pin, lấy xuống để thay pin)
🚀 Cách học “thấm thật” (quan trọng nhất)
Đừng chỉ dừng lại ở việc ghi chép, hãy vừa thực hiện hành động vừa nói lặp đi lặp lại.
11/03/2026
25/12/2025
25/12/2025
11/12/2025
04/11/2025
02/11/2025
27/10/2025
26/10/2025
24/10/2025
23/10/2025
21/10/2025