18/08/2026
🇩🇪 VORLESUNG ≠ SEMINAR – Bạn có biết khác nhau thế nào?
Nếu học đại học ở Đức, chắc chắn bạn sẽ gặp hai từ này rất thường xuyên: Vorlesung và Seminar. Nhưng chúng không giống nhau đâu nhé! 👇
📚 1. Vorlesung – Bài giảng
👉 Giảng viên là người trình bày kiến thức, sinh viên chủ yếu nghe, ghi chép và tiếp thu.
* 👨🏫 Giáo viên nói nhiều
* 👩🎓 Sinh viên nghe và ghi chép
* 👥 Thường có khá đông sinh viên
* 📖 Nội dung mang tính hệ thống, cung cấp kiến thức nền tảng
➡️ Ví dụ:
Ich besuche eine Vorlesung in Germanistik.
= Tôi tham gia một buổi bài giảng về Ngôn ngữ/Văn học Đức.
🗣️ 2. Seminar – Hội thảo/lớp thảo luận
👉 Sinh viên tham gia chủ động hơn: thảo luận, trình bày, làm bài tập hoặc trao đổi với giảng viên.
* 💬 Nhiều hoạt động thảo luận
* 🙋 Sinh viên thường phải phát biểu
* 👥 Nhóm nhỏ hơn Vorlesung
* 🎤 Có thể phải làm Referat/Präsentation
➡️ Ví dụ:
Im Seminar diskutieren wir verschiedene Themen.
= Trong seminar, chúng tôi thảo luận nhiều chủ đề khác nhau.
✨ Mẹo nhớ nhanh:
Vorlesung → zuhören 👂📖
Seminar → mitmachen & diskutieren 🗣️💬
📌 Một số động từ thường đi cùng:
Vorlesung:
→ eine Vorlesung besuchen / hören
→ an einer Vorlesung teilnehmen
Seminar:
→ ein Seminar besuchen / belegen
→ an einem Seminar teilnehmen
→ ein Seminar leiten (giảng/dẫn seminar)
🇩🇪 Nếu bạn đang chuẩn bị học tập hoặc du học Đức, hãy lưu lại bài này để không nhầm Vorlesung – Seminar nhé! ❤️