Cộng đồng Vật lí Việt Nam

Cộng đồng Vật lí Việt Nam

Share

Cộng đồng Vật lí Việt Nam là nơi để các bạn học sinh yêu thích Vật lí giao lưu, học hỏi và cùng nhau trao đổi, giải đáp những kiến thức Khoa học, Vật lí,...

Cộng đồng Vật lí Việt Nam là nơi để các bạn học sinh yêu thích Vật lí giao lưu, học hỏi và cùng nhau trao đổi, giải đáp những kiến thức Khoa học, Vật lí,... Được sự bảo trợ truyền thông và tài trợ của Tạp chí Vật lý và Tuổi trẻ thuộc Hội Vật lí Việt Nam và Công ty TNHH Giáo dục Olympic Việt Nam cùng .

19/06/2023

[HTTT - MỞ ĐƠN ĐĂNG KÝ THAM GIA SỰ KIỆN FISICO’23: CYBERA]

📌 Link đơn: https://bit.ly/PYHA_FISICO23

📌 Deadline điền đơn: 23h59’ thứ Ba ngày 27/06/2023.

📌 Đối tượng đăng ký: Cá nhân từ mọi lứa tuổi có niềm yêu thích và hứng thú với bộ môn Vật lý cũng như Khoa học thực nghiệm.

📌 Lệ phí đăng ký: MIỄN PHÍ.

📌 Hình thức tổ chức: Online kết hợp Offline, đăng ký theo cá nhân hoặc đăng ký theo đội từ 2-5 thành viên.

______________________

Là sự kiện thường niên từ năm 2019 của câu lạc bộ PYHA - Physics & Youth Hanoi - Amsterdam, FISICO đã và đang tiếp tục hành trình theo đuổi tầm nhìn và sứ mệnh của mình trở thành sân chơi bổ ích cho các cá nhân trẻ tuổi có niềm đam mê với Vật lý trên toàn quốc. Nối tiếp chuỗi sự kiện ấy, FISICO 2023, với chủ đề chính Cybera - Cyber Era, hứa hẹn sẽ đem lại nhiều điều mới mẻ, nhiều phần quà hấp dẫn và nhiều cơ hội được trải nghiệm thực tế trong bộ môn nghiên cứu Khoa học về vật chất này. Đến với FISICO’23, người tham gia sẽ được tham dự vào cuộc đua Vật lý với 3 vòng đầy thử thách.

📌 Vòng 1:

* Hình thức: Online.

* Nền tảng thi đấu: Quizizz.

* Thể thức: Cá nhân thành viên nhóm.

* Thời lượng: 3 ngày (từ 10/7/2023 đến 12/7/2023).

* Thể lệ:

- Trả lời các câu hỏi.

- Xếp theo nhóm rồi tính tổng điểm cá nhân (từng thành viên trong nhóm), xếp loại nhóm từ cao xuống thấp. Lấy khoảng 15 nhóm có tổng điểm cao nhất vào vòng tiếp theo.

📌 Vòng 2 và 3:

* Hình thức: Offline.

* Thể thức: Đồng đội.

* Thời lượng: 1 ngày (22/7/2023).

* Nội dung chi tiết:

- Vòng 2:

+ Cách thức thi: Người chơi được BTC cho xem video thí nghiệm ba lần và làm thí nghiệm dựa trên những dụng cụ có sẵn (do BTC chuẩn bị). Trong lúc đang làm thí nghiệm BTC sẽ đưa ra những câu hỏi, trả lời đúng sẽ được nhận một hộp bí ẩn chứa vật dụng hỗ trợ.

- Vòng 3:

+ Nền tảng thi đấu: Escape rooms.

+ Cách thức thi: Người chơi vào trong phòng giải code.

BTC hy vọng qua sự kiện lần này, PYHA sẽ thành công lan tỏa những nét đẹp trong bộ môn Vật lý, gắn kết cộng đồng và khơi dậy niềm đam mê về thế giới Khoa học đầy huyền bí. Bên cạnh đó, BTC cũng hy vọng cùng với các bạn có những trải nghiệm thú vị và vui vẻ để cùng gây dựng lên một kỳ sự kiện đáng nhớ như bao kỳ sự kiện trước đây.

Vậy còn chờ gì nữa mà không đăng ký tham dự FISICO 2023 ngay nhỉ? Chúng mình sẽ chờ các bạn tại FISICO 2023 nhé!

______________________

Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Email: [email protected]

Facebook: https://www.facebook.com/PYHA.Ams/

Nguyễn Anh Tuấn (0329777299)

Vũ Ngọc Linh (0942422806)

13/09/2022

[HTTTxScience Tornado]
MỞ ĐƠN ĐĂNG KÝ THAM GIA TRIỂN LÃM KHOA HỌC SCIENCE TORNADO 2022: NGUYỆT
🌓 Link đơn: https://bit.ly/dondangkytrienlamST22
🌓 Thời gian sự kiện: (14h00 - 17h00) Thứ 7 ngày 17/9/2022.
🌓 Địa điểm: Sảnh AB, BC Trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam (Số 1 Hoàng Minh Giám, Cầu Giấy, Hà Nội).
🌓 Thông tin sự kiện: https://bit.ly/ST22Booklet
🌓 Đối tượng tham gia: Tất cả các đối tượng đang sinh sống trên địa bàn thành phố Hà Nội có niềm đam mê hay sự quan tâm tới khoa học.
🌓 Lưu ý: Vé tham dự hoàn toàn MIỄN PHÍ. Đăng ký vé không giới hạn!
Science Tornado là triển lãm khoa học đầu tiên được tổ chức thường niên bởi CLB Society of Open Science - CLB Khoa học lớn nhất trực thuộc trường THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam. Với sứ mệnh lan toả tình yêu khoa học tới cộng đồng, triển lãm đã thu hút hàng nghìn phụ huynh và học sinh mỗi mùa, là sân chơi bổ ích để những người đam mê khoa học được giao lưu, học hỏi lẫn nhau.
Tiếp nối thành công của các mùa trước, Science Tornado đã quay trở lại với mùa thứ 9, hứa hẹn sẽ mang đến những trải nghiệm khó quên cùng chủ đề “Nguyệt”. Science Tornado 2022: Nguyệt tượng trưng cho hình ảnh Mặt trăng lung linh toả sáng trên bầu trời cao rộng, mang vẻ đẹp đa dạng ở nhiều góc nhìn khác nhau, tương đồng với những khía cạnh riêng biệt trong khoa học.
Tại triển lãm, người tham gia sẽ có cơ hội hòa mình vào không gian khoa học muôn màu muôn vẻ với những khu thí nghiệm Lý, Hoá, Sinh, Công nghệ cao,... và những trò chơi hấp dẫn, khu vực DIY trải dài từ các khu vực trong nhà đến ngoài trời.
Đã bao giờ bạn từng nghĩ khoa học chỉ là những kiến thức khô khan, đầy khó hiểu?
Đã bao giờ bạn mong muốn có cơ hội trực tiếp làm những thí nghiệm với vô số hiện tượng thú vị?
Đến với Science Tornado, cả thế giới khoa học sẽ đầy màu sắc, và ngọn lửa đam mê khoa học trong lòng mỗi người sẽ được thắp lên.
Liệu Science Tornado năm nay có trở thành kỉ niệm đáng nhớ trong cuộc đời bạn? Hãy nhanh tay đăng ký tham gia triển lãm để không bỏ lỡ “cơn lốc khoa học” đầy bất ngờ này nhé!
_______________________
Mọi thắc mắc xin liên hệ:
📌 Fanpage: https://www.facebook.com/ScienceTornado/
📌 Điện thoại:
Nguyễn Đức Khải (0936094041)
Nguyễn Linh Anh (0985210105)
📌 Email: [email protected]
📌 Instagram:
https://www.instagram.com/homnaybandotgi/

Photos from Cộng đồng Vật lí Việt Nam's post 21/10/2021

WINGLETS - CHIẾC CÁNH NHỎ QUAN TRỌNG CỦA CHIM SẮT KHỔNG LỒ

Đã bao giờ bạn nhìn ra ô cửa sổ của máy bay hoặc nhìn thấy chúng khi còn ở sân đỗ chưa? Và liệu bạn đã chú ý đến một thiết kế “ngộ nghĩnh” hơi vểnh lên ở đầu cánh của chúng? Vâng, và đấy chính là “cánh nhỏ”, hay “winglets”của máy bay, một yếu tố kĩ thuật đang dần trở nên cần thiết cho các dòng tàu bay hiện đại.

Vậy vì lí do nào để các hãng tàu bay lại chi tiền tỉ để “độ” thêm một mảnh sắt trông kì lạ như vậy?

Theo Robert Gregg, giám đốc khí động học của Boeing, winglets giúp cho phần cánh của máy bay tạo lực nâng hiệu quả hơn, từ đó giảm thiểu nhiên liệu cần thiết cho các chuyến bay. Như vậy, người ta có thể tiết kiệm chi phí nhiên liệu đồng thời giảm lượng CO2 thải ra môi trường cũng như hạ giá thành của ngành hàng không.

Hãng Boeing cho biết những chiếc “cánh nhỏ” được thiết kế thêm trên chiếc Boeing 757 và 767 có thể cải thiện lượng nhiên liệu đốt cháy vào khoảng 5% và cắt giảm lượng CO2 thải ra 5%. Một chiếc máy bay Boeing 767 được trang bị winglets có thể tiết kiệm 500 000 gallon (khoảng 1 892 500 lít) nhiên liệu hằng năm.

Dưới góc nhìn kỹ thuật, winglets đã làm nên điều kì diệu đó như thế nào?

Winglets giúp giảm tác động của lực cản. Khi một chiếc máy bay đang bay, áp suất không khí phần trên cánh thấp hơn áp suất không khí phần dưới cánh. Ở phần gần đầu cánh truyền thống, luồng khí áp cao ở dưới có xu hướng chuyển động lên trên vùng có khí áp thấp hơn, tạo ra các xoáy, làm giảm hiệu quả khí động học của cánh. Lấy ý tưởng từ những đôi cánh chim trong tự nhiên, cần cuộn lông nơi đầu cánh lên để tạo thêm lực nâng bay lên cao thêm, người ta nghiên cứu để thiết kế những chiếc winglets mỏng và vuốt ngược để giúp cho máy bay có thể tăng độ cao, thu nhỏ kích thước của những vòng xoáy và giảm tối đa tác động của lực cản. (ảnh bên dưới)

Các loại winglets thường gặp (ảnh bên dưới)

Song với đó, những chiếc cánh nhỏ cũng có vài khuyết điểm nhất định:

- Tăng trọng lượng của tàu bay (khoảng 300 lbs tùy thuộc vào loại winglets được trang bị)
- Làm giảm tính cơ động, đó cũng là lí do những chiếc winglets không thường xuất hiện trên những chiếc phi cơ chiến đấu.

05/10/2021

BA NHÀ KHOA HỌC NHẬN GIẢI NOBEL VẬT LÝ 2021

Giải Nobel Vật lý 2021 được Ủy ban giải thưởng trao cho ba nhà khoa học với nghiên cứu về các hệ thống vật lý phức tạp giúp con người hiểu về biến đổi khí hậu.

Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển xướng tên Syukuro Manabe, Klaus Hasselmann và Giorgio Parisi lúc 11h45 ngày 5/10 (16h45 giờ Hà Nội) cùng nhận giải thưởng danh giá của năm 2021.

Ba nhà khoa học thắng giải Nobel Vật lý năm nay cho những nghiên cứu về các hiện tượng hỗn loạn và có vẻ ngẫu nhiên. Syukuro Manabe và Klaus Hasselmann đặt nền móng cho tri thức của nhân loại về khí hậu Trái Đất và tác động của con người. Trong khi đó Giorgio Parisi được vinh danh nhờ những đóng góp mang tính đột phá cho lý thuyết vật liệu hỗn độn và các quá trình ngẫu nhiên.

Các hệ thống phức tạp, đặc trưng bởi sự hỗn loạn và ngẫu nhiên, rất khó để nắm bắt. Giải Nobel Vật lý năm nay tôn vinh những phương pháp mới để mô tả và dự đoán hành vi dài hạn của chúng.

Theo đó Giorgio Parisi nhận một nửa giải thưởng cho việc phát hiện sự ảnh hưởng lẫn nhau của các dao động và rối loạn trong những hệ thống vật lý từ quy mô nguyên tử đến hành tinh.

Syukuro Manabe và Klaus Hasselmann cùng nhận nửa giải thưởng còn lại cho việc lập mô hình vật lý của khí hậu Trái Đất, định lượng độ biến động và dự đoán một cách đáng tin cậy về sự ấm lên toàn cầu.
Một hệ thống phức tạp có vai trò sống còn với nhân loại là khí hậu Trái Đất. Syukuro Manabe chỉ ra sự gia tăng mức CO2 trong khí quyển dẫn đến nhiệt độ bề mặt Trái Đất tăng lên như thế nào. Những năm 1960, ông phát triển của các mô hình vật lý về khí hậu Trái Đất và là người đầu tiên khám phá mối tương tác giữa cân bằng bức xạ và sự dịch chuyển dọc của các khối khí. Công trình của ông đặt nền tảng cho sự phát triển của các mô hình khí hậu ngày nay.

Khoảng 10 năm sau, Klaus Hasselmann lập ra mô hình liên kết thời tiết và khí hậu, trả lời cho câu hỏi tại sao các mô hình khí hậu vẫn đáng tin cậy dù thời tiết hỗn loạn và thay đổi liên tục. Ông cũng phát triển các phương pháp nhận dạng những tín hiệu nhất định, là dấu ấn của cả hiện tượng tự nhiên lẫn hoạt động của con người trong hệ thống khí hậu. Các phương pháp của ông được sử dụng để chứng minh rằng sự gia tăng nhiệt độ trong khí quyển là do con người thải CO2.

Biểu đồ bên trái cho thấy mối liên quan giữa mật độ CO2 và nhiệt độ khí quyển từ nghiên cứu của Syukuro Manabe. Ảnh: RSAS

Khoảng năm 1980, Giorgio Parisi phát hiện những mẫu ẩn trong các vật liệu phức tạp và hỗn loạn. Phát hiện của ông nằm trong số những đóng góp quan trọng nhất cho lý thuyết về hệ thống phức tạp. Chúng giúp khả thi hóa việc hiểu, mô tả nhiều hiện tượng và vật liệu có vẻ hoàn toàn ngẫu nhiên, không chỉ trong vật lý mà còn trong những lĩnh vực khác như toán học, sinh học, khoa học thần kinh và học máy.

"Những phát hiện được tôn vinh năm nay cho thấy kiến thức của chúng ta về khí hậu dựa trên một nền tảng khoa học vững chắc, dựa trên việc phân tích các quan sát một cách tỉ mỉ. Ba người đoạt giải năm nay đều góp phần giúp chúng ta hiểu thêm về tính chất và sự tiến hóa của các hệ thống vật lý phức tạp", Thors Hans Hansson, chủ tịch Hội đồng Nobel Vật lý, nhận xét.

Biểu đồ bên phải cho thấy tác động của con người và các nguồn tự nhiên tới sự nóng lên của khí quyền. Ảnh: RSAS

Trong số ba tác giả đồng chủ nhân của giải Vật lý năm nay, Giáo sư Syukuro Manabe (90 tuổi) sinh tại Shingu, Nhật Bản, hiện là nhà khí tượng học tại Đại học Princeton (Mỹ).

Giáo sư Klaus Hasselmann (90 tuổi) sinh tại Hamburg, Đức, hiện làm việc tại Viện Khí tượng Max Planck (Đức).

Giáo sư Giorgio Parisi (73 tuổi) sinh tại Rome, Italy, hiện làm việc tại Đại học Rome Sapienza (Italy).

Kể từ khi Alfred Nobel lập ra giải thưởng, đã có 114 giải Nobel Vật lý được trao cho 215 nhà khoa học. Giải thưởng được trao bởi Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển ở Stockholm.

Trong số những người đoạt giải Nobel Vật lý, chỉ có 4 phụ nữ là Marie Curie, Maria Goeppert-Mayer, Donna Strickland và Andrea Ghez. John Bardeen là học giả duy nhất hai lần đoạt giải Nobel Vật lý vào năm 1956 và 1972. Người đoạt giải trẻ nhất là Lawrence Bragg, ông nhận giải cùng cha mình vào năm 1915, khi mới 25 tuổi. Người già nhất là Arthur Ashkin, đoạt giải năm 2018, khi 96 tuổi.

Giải Nobel Vật lý năm 2020 thuộc về ba nhà nghiên cứu Roger Penrose, Reinhard Genzel và Andrea Ghez với những phát hiện về hố đen siêu khối lượng, một trong những vật thể bí ẩn nhất vũ trụ.

Nobel là giải thưởng quốc tế do Quỹ Nobel tại Stockholm lập ra từ năm 1901 dựa trên tài sản của Alfred Nobel, nhà phát minh kiêm doanh nhân Thụy Điển.

Giải thưởng được trao thường niên cho những cá nhân và tổ chức có cống hiến nổi bật trong các lĩnh vực Y học, Hóa học, Vật lý, Văn học, Hòa bình. Năm 1968, Ngân hàng Trung ương Thụy Điển lập ra Giải thưởng của Ngân hàng Thụy Điển cho Khoa học kinh tế để tưởng nhớ Nobel, còn gọi là giải Nobel Kinh tế.

Mỗi giải thưởng gồm huy chương, bằng chứng nhận cá nhân và một khoản tiền thưởng. Từ năm 1901-2020, giải thưởng đã được trao 603 lần cho 962 cá nhân và tổ chức trên thế giới.
Tham gia Cộng đồng Vật lí Việt Nam để học hỏi và trao đổi nhiều hơn về vật lý và khoa học nhé.
Theo: VnExpress và https://www.nobelprize.org/prizes/physics/2021/summary/

22/09/2021

Người bắt nguồn mọi khổ đau 🤣🤣

Tham gia Cộng đồng Vật lí Việt Nam để học hỏi thêm nhiều kiến thức về Vật lý nhé 🤗
P/s: Trong clip có 1 phần kiến thức không phải thời cụ Newton, các bạn có đoán được phần nào không?

15/09/2021

Máy bay “tàng hình” và bí mật ẩn chứa sau nó

Hẳn những ai nếu có hứng thú với khoa học, đặc biệt là khoa học quân sự, đã từng nghe tới cụm từ này. Thế nhưng, liệu có phải chiếc máy bay trở nên “tàng hình” theo đúng nghĩa đen?

Chúng ta biết tới từ “tàng hình” khá nhiều qua các bộ phim hoạt hình và viễn tưởng, nhân vật trở thành trong suốt, không nhìn thấy được. Trong thực tế, để tàng hình, một vật cần phải trong suốt và có chiết suất gần ngang bằng với môi trường xung quanh nó, làm cho hiện tượng phản xạ ánh sáng không xảy ra, ví dụ như cơ thể của một số loài sứa.Vậy nhưng làm thế nào để một khối kim loại hàng chục tấn có thể có chiết suất gần bằng không khí? Điều đó gần như là không thể.

Các nhà khoa học đã nghĩ ra nhiều phương pháp để ngụy trang 1 chiếc máy bay thật hiệu quả, qua đó khiến nó cơ bản trở nên “tàng hình”.Trong bài viết ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng đi vào giải thích cơ bản những nguyên lý ngụy trang của Northrop Grumman B-2 Spirit – một chiếc máy bay ném bom tàng hình tối tân và đắt đỏ của Không quân Hoa Kỳ…

Mối đe dọa lớn nhất tới sự bí mật của máy bay là RADAR. Đây là một thiết bị xác định vị trí của vật thể bay bằng cách phát ra các sóng điện từ trường từ ăng-ten. Sóng này khi gặp máy bay sẽ bật lại và được tiếp nhận bằng bộ thu. Phân tích luồng sóng phản xạ, ta có thể biết được vị trí của các vật thể bay.Vì vậy, để tránh bị phát hiện bởi radar, ta cần tránh cho luồng sóng radar có thể phản xạ lại và đến được trạm thu.

Yếu tố ngụy trang đầu tiên là lớp sơn hấp thụ sóng radar được sơn phủ trên vỏ máy bay. Lớp sơn này bao gồm những hạt sắt carbonyl hoặc sắt alpha (ferrite) nhỏ li ti, một số loại khác sử dụng vật liệu polymer gia cố bằng sợi carbon. Sóng radar đập vào thân vỏ khiến những hạt này dao động, dẫn đến sự chuyển hóa năng lượng thành nhiệt thay vì phản xạ lại, từ đó giảm khả năng bị phát hiện. Lớp sơn này được phủ quanh máy bay, còn những bộ phận sử dụng vật liệu có tính phản xạ cao như động cơ được đưa vào sâu bên trong.

Yếu tố tiếp theo nằm ở hình dáng của máy bay. Sự phản xạ của sóng RADAR khá tương đồng với sự phản xạ ánh sáng. Nếu bạn chiếu tia laser vào gương phẳng, tia laser sẽ phản xạ lại chỗ cũ. Nhưng nếu bạn chiếu vào gương cầu, khả năng rất cao nó sẽ bật ra hướng khác, lệch hẳn đi với hướng bạn chiếu. Quá trình thiết kế của B-2 luôn tuân theo quy tắc này. Bằng máy tính, các kỹ sư của Northrop xây dựng thân vỏ máy bay bằng những đường cong phức tạp, nâng cao khả năng sóng radar bị phản xạ theo hướng khác.

Một vấn đề nữa cần giải quyết đó chính là những mối đe dọa từ các thiết bị tầm nhiệt. Khí thải động cơ của B-2 trước khi ra ngoài sẽ đi qua một hệ thống làm mát, giúp giảm khả năng bị phát hiện bởi thiết bị hồng ngoại, đồng thời cũng loại bỏ luồng hơi nước phía sau máy bay, tránh bị phát hiện bằng mắt thường.

Nhờ những tiến bộ công nghệ này, một khối kim loại dài 52m chỉ có tiết diện phản xạ radar ngang với một… chú chim. B-2 Spirit đã trở thành một sát thủ thầm lặng, chết chóc, là nỗi kinh hoàng của lục quân các nước, đặc biệt là ở chiến trường Trung Đông.

15/09/2021

HIỂN THỊ CHUYỂN ĐỘNG

PHẦN 1: CƠ CHẾ NHÌN THẤY CỦA MẮT VÀ HIỂN THỊ CHUYỂN ĐỘNG Ở RẠP CHIẾU PHIM

Nhìn vào màn ảnh, màn hình ti vi ... ta thấy nhiều chuyển động: người diễn viên múa, con chim vỗ cánh bay, chiếc tàu rẽ sóng ra khơi v.v... Cách nhân tạo nào làm cho mắt thấy được chuyển động? Câu hỏi có vẻ rất đơn giản bình thường này không phải dễ trả lời. Thậm chí trong nhiều sách giáo khoa hiện nay có những giải thích sai!

Muốn trả lời đúng, cần xem lại những đặc điểm về cơ chế nhìn thấy của đôi mắt, phân tích tại sao cách giải thích thấy được chuyển động khi chiếu phim là do có hiện tượng lưu ảnh ở võng mạc là không đúng và tìm hiểu cách giải thích đúng hiện nay.

1. Cơ chế nhìn thấy của mắt

Ta nhìn thấy một vật nào đó là nhờ có ánh sáng từ các điểm của vật đó đến mắt ta, qua thấu kính của mắt tạo ra ảnh trên võng mạc. Võng mạc của mắt là một lớp dày chừng nửa milimet có các tế bào cảm nhận ánh sáng nằm chi chít (120 triệu tế bào hình que dùng để cảm nhận ánh sáng yếu tạo ra ảnh mờ đen trắng, 7 triệu tế bào hình nón cảm nhận được ba màu đỏ, lục, lam cho hình ảnh màu sắc chân thực lúc ánh sáng đến bình thường).

Các tế bào cảm nhận đều có một đầu hướng về phía có ánh sáng đến tạo ảnh, một đầu nối với dây thần kinh thị giác dẫn đến khu vực thị giác của vỏ não.

Khi có ảnh của vật tạo ra trên võng mạc tùy theo vị trí mà các tế bào cảm nhận bị kích thích mạnh hay yếu phụ thuộc vào ánh sáng và màu sắc của điểm ảnh ở vị trí đó. Các tín hiệu sinh ra ở từng tế bào cảm ứng được dây thần kinh đưa về vỏ não. Não bộ tiếp nhận được những tín hiệu này biết được trên võng mạc các tế bào cảm nhận ở những vị trí nào, bị kích động mạnh yếu ra sao, tổng hợp lại để cho biết vật có hình dạng gì, màu sắc ra sao v.v... tức là thấy được vật.

Khi vật chuyển động thì ảnh của vật trên võng mạc có những thay đổi về vị trí theo thời gian, não đối chiếu thêm thông tin về thay đổi vị trí ở ảnh trên võng mạc, thấy được chuyển động.

Như vậy quá trình mắt thấy được vật gồm quá trình vật lý ánh sáng tạo ra ảnh của vật trên võng mạc và quá trình tâm sinh lý thu thập thông tin từ các tế bào cảm nhận trên võng mạc, đưa về não để xử lý

2. Hiển thị chuyển động ở chiếu phim

Hiển thị là làm hiện ra cho mắt thấy được. Về kỹ thuật đó là cách nhân tạo làm sao không có vật thật, không có chuyển động thật đang diễn ra trước mắt mà mắt vẫn thấy được như là có vật thật, có chuyển động thật đang xảy ra.

Cách đây hơn một trăm năm người ta đã tìm được cách chụp ảnh, chiếu ảnh. Khi chụp ảnh một vật là ghi lại được hình ảnh của vật lên phim. Đó là ảnh tĩnh của vật vì nếu vật có chuyển động, khoảnh khắc chụp ảnh rất ngắn nên vật xem như đứng yên. Chiếu ảnh tĩnh của vật lên màn ảnh khi mắt nhìn thì trên võng mạc của mắt có ảnh như là ảnh của vật thật. Hiển thị vật đứng yên bằng cách chiếu ảnh tĩnh là điều rất dễ hiểu, dễ làm.

Cái khó là hiển thị được vật chuyển động vì không thể nhân tạo làm cho có ảnh chuyển động trên võng mạc như là khi có vật thật chuyển động trước mắt được.

Để vượt qua khó khăn này, và để chiếu ảnh tĩnh mà thấy được chuyển động người ra lập luận như sau:

Khi chiếu sáng ảnh tĩnh để ảnh của vật hiện lên màn ảnh rồi tắt ánh sáng chiếu đi thì mắt vẫn nhìn thấy ảnh trong một thời gian ngắn cỡ 1/24 giây vì trong khoảng thời gian đó ảnh vẫn còn lưu lại trên võng mạc. Nếu liên tiếp chiếu ảnh tĩnh lên màn ảnh với tốc độ 24 ảnh/giây và để tránh ảnh nhìn thấy trên màn ảnh bị nhòa khi chuyển từ ảnh tĩnh này sang tĩnh kia ta dùng cánh chắn che tối màn ảnh. Chiếu với tốc độ như vậy mắt không kịp thấy khoảng tối do lá chắn che, trái lại mắt vẫn thấy ảnh tĩnh liên tục hiện ra ảnh trước hòa nhập với ảnh sau như là một. Nếu các chi tiết của vật trong các ảnh tĩnh y hệt như nhau, mắt sẽ thấy vật đứng yên. Nếu vị trí tương đối giữa các chi tiết trong ảnh tĩnh có dịch chuyển đối với nhau, mắt sẽ thấy chuyển động. Đây chính là lý luận dựa trên sự lưu ảnh ở võng mạc, liên tiếp chiếu ảnh tĩnh, hiển thị được chuyển động. Dựa trên lý luận này người ta đã chế tạo ra phim và máy chiếu phim

Phim có dạng dải dài, dọc theo đó là các ảnh tĩnh giới hạn trong các khung ảnh có kích thước như nhau và cách đều nhau.

Máy chiếu có động cơ quay và các bánh xe răng cùng các cơ cấu đặt biệt để kéo phim sao cho mỗi khung ảnh dừng trước đèn chiếu một thời gian ngắn đủ để đèn chiếu chiếu cả ảnh tĩnh lên màn ảnh. Tiếp ngay sau đó động cơ quay lá chắn đến vị trí che tối màn ảnh, trong lúc đó khung ảnh tiếp theo chuyển đến vị trí trước đèn chiếu và cứ thế tiếp tục. Cho động cơ quay kéo phim với tốc độ 24 khung ảnh qua trước đèn chiếu trong một giây là thực hiện đúng những yêu cầu của lập luận đề ra tức là thấy được ảnh liên tục, thấy được chuyển động.

Tuy nhiên làm như thế đúng là không thấy những khoảng tối xuất hiện thấy ảnh liên tục nhưng chuyển động bị giật, nháy rất mỏi mắt, khó chịu.

Như vậy lập luận chiếu liên tiếp các ảnh tĩnh, nhờ lưu ảnh ở võng mạc mà mắt thấy ảnh tĩnh trước hòa với ảnh tĩnh sau, từ đó thấy chuyển động có cảm giác liên tục là không chính xác, không giải thích được tại sao có giật , nháy mỏi mắt.

Người ta mò mẫm, làm thêm một lá chắn đối xứng với lá chắn cũ để vẫn kéo phim với tốc độ 24 khung ảnh một giây nhưng số lần che tăng lên gấp đôi tức là 48 lần trong một giây. Kết quả thật bất ngờ: ảnh trên màn ảnh liên tục, hiển thị chuyển động tốt hơn, không bị giật, bị nháy, không bị mỏi mắt. Làm như vậy số ảnh tĩnh được chiếu không thay đổi nhưng số lần ảnh tĩnh hiện ra tăng gấp đôi (mỗi ảnh tĩnh được chiếu lên 2 lần). Nếu làm 3 lá chắn, vẫn kép phim với tốc độ 24 khung/giây nhưng cho mỗi ảnh tĩnh hiện ra ba lần x 24 = 72 lần trong một giây thì ảnh còn liên tục, còn sống động hơn nữa.

Về mặt kỹ thuật, hiển thị chuyển động bằng cách chiếu phim như vậy là đã được giải quyết tốt song về mặt lý luận, giải thích tại sao là chưa làm được. Vì vậy trong một thời gian dài, thậm chí ở một số sách giáo khoa ngày nay, để giải thích thấy được chuyển động liên tục ở phim ảnh người ta vẫn chỉ dựa vào hiện tượng lưu ảnh ở võng mạc.

11/09/2021

TS Hoàng Thị Nga - nữ tiến sĩ 'Tây học' đầu tiên của Việt Nam về ngành khoa học cơ bản - Vật lý học.

Hoàng Thị Nga (1903-1970) là nữ Tiến sĩ khoa học đầu tiên người Việt Nam. Bà cũng là hiệu trưởng đầu tiên của Trường Đại học Khoa học, Đại học Quốc gia Việt Nam.

Thật vẻ vang cho đàn bà nước Nam…

Ngày 1-7-1935, tờ Tạp chí Khoa Học số 97 đăng một bài viết với tựa đề "Thật là vẻ vang cho đàn bà nước Nam: Cô Hoàng Thị Nga mới đỗ tiến sĩ về khoa học vật lý".
Bài báo viết: TS Hoàng Thị Nga quê ở làng Đông Ngạc, tỉnh Hà Đông. Thân phụ của bà là quan tuần phủ Hoàng Huân Trung. Anh em của bà có nhiều người là trí thức, chẳng hạn ông Hoàng Cơ Nghị - cử nhân khoa vật lý học, giáo sư Trường trung học Bảo hộ. Bà sinh năm 1903, học trường sư phạm (ở phố Hàng Bài).
Sau khi đỗ tú tài phần thứ nhất bên ta, bà sang Pháp học tú tài phần hai rồi vào học tại Viện Khoa học (Faculté des Sciences) ở Paris. Sau khi đỗ cử nhân về khoa học, bà học tiến sĩ và bảo vệ luận án tiến sĩ vào ngày 19-3-1935 (trước đó ta cũng đã có tiến sĩ "Tây học" là ông Nguyễn Mạnh Tường, nhưng về luật và văn học), ở thời điểm mà số người có bằng đại học ở ta chỉ đếm được trên đầu ngón tay.
Bài báo cho biết: "Hội đồng, sau khi nghe bài luận thuyết của cô, đồng thanh ngợi khen cô và nhận cho cô được lấy bằng tiến sĩ vào ưu hạng". Đề tài luận án tiến sĩ của bà Nga là Photovoltaic properties of organic substances (Các tính chất quang điện của các chất hữu cơ).
Theo GS Đàm Thanh Sơn, đây là một đề tài rất hiện đại. Vì thế mà một bài báo của bà từ năm 1939 đến năm 1996 vẫn còn được trích dẫn.
Tuy nhiên, hơn 80 năm trôi qua, tên tuổi bà Nga rất ít người biết. Mãi đến tháng 12-2018, gia đình cố GS Đào Văn Tiến (một nhà sinh học) công bố một số đoạn hồi ký của ông, trong đó có đoạn viết về bà Hoàng Thị Nga với tư cách là hiệu trưởng đầu tiên của Trường đại học Khoa học của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa (có thể ở đây GS Đào Văn Tiến viết nhầm cao đẳng thành đại học, vì thời điểm đó ta mới chỉ có Trường cao đẳng Khoa học). Theo đó, thời điểm TS Hoàng Thị Nga nhậm chức là cuối năm 1945.
Đoạn viết mô tả khá chi tiết vẻ ngoài của TS Nga và nội dung trao đổi giữa cố GS Đào Văn Tiến với bà trong một số lần tiếp xúc, khi GS Đào Văn Tiến làm việc ở Trường cao đẳng Khoa học. Hồi ký có đoạn: "Được độ hai tháng sau khi khai trường thì tôi không thấy bà đến trường làm việc nữa. Trước đó thường ngày bà đến rất đúng giờ vì nhà bà ở ngay phố Lý Thường Kiệt. Một số thầy giáo, trong đó có tôi, đã không hiểu tại sao! Ít lâu sau thì nghe tin bà đã rời Việt Nam về Pháp".
Phụ nữ đầu tiên làm hiệu trưởng trường đại học

Trong khi các thông tin về trình độ chuyên môn của bà Hoàng Thị Nga đã được khẳng định qua nhiều tư liệu, thông tin bà là hiệu trưởng Trường cao đẳng Khoa học lại không có bất cứ bằng chứng nào. Trong các tài liệu nói về lịch sử Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường ĐH Sư phạm Hà Nội (là những trường mà khi thành lập đã "kế thừa" di sản giáo dục đại học mà Pháp để lại), chưa bao giờ cái tên Hoàng Thị Nga được nhắc tới.
Trao đổi với tôi, PGS Nguyễn Kim Sơn - giám đốc ĐH Quốc gia Hà Nội - cho biết ông đã cho kiểm tra lại tư liệu nhưng không thấy thông tin về TS Hoàng Thị Nga. Một số nhà sử học có nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa - giáo dục Việt Nam giai đoạn trước và sau Cách mạng Tháng Tám cũng cho biết họ chưa gặp tư liệu nào nhắc đến tên TS Hoàng Thị Nga.
Tuy nhiên, trong cuốn ĐH Y Hà Nội - Năm tháng và sự kiện được xuất bản nhân kỷ niệm 100 năm ngày thành lập trường y, có một số chi tiết nhắc đến TS Hoàng Thị Nga. Trong chương 2 (thời kỳ kháng chiến chống Pháp), khi nói về việc Trường ĐH Y dược hoạt động trở lại ngay sau Cách mạng Tháng Tám, các tác giả cuốn sách ghi chú: "Như vậy, chỉ sau chưa đầy 3 tháng, chính quyền cách mạng đã ổn định tổ chức các trường đại học gồm: ĐH Y dược, ĐH Khoa học, ĐH Luật khoa, CĐ Mỹ thuật, ĐH Văn khoa và một số trường kỹ thuật khác (đáng chú ý là chức vụ hiệu trưởng Trường ĐH Khoa học được giao cho bà Hoàng Thị Nga, người phụ nữ Việt Nam đầu tiên đỗ tiến sĩ toán học)" (ở đây có sự nhầm lẫn về chuyên ngành tiến sĩ của bà Hoàng Thị Nga).
Đoạn nói về chính sách lương cho cán bộ giảng dạy ở Trường ĐH Y dược, các tác giả cuốn sách ghi chú: "Tham khảo: bà Hoàng Thị Nga được chính quyền Pháp cử làm giáo sư Trường cao đẳng Khoa học từ 15-5-1945; và đến 15-8-1945 thì đề bạt hiệu trưởng. Dường như bà chưa được lĩnh lương trong những ngày ấy.
Ngày 7-11-1945, chính quyền cách mạng đã ra nghị định (tóm tắt nội dung): 1) vẫn trả lương cho bà Nga từ khi có chức vụ giáo sư là 642,26 đồng/tháng; 2) từ khi giữ chức hiệu trưởng thì hưởng 1.033,54 đồng/tháng (thời kỳ trước cách mạng). Cố nhiên, nay dưới chính thể mới, bà vẫn tiếp tục hưởng lương đó (quy đổi từ tiền thời Pháp sang)...".
"Mất dấu vết" trong lịch sử đại học Việt Nam

Theo tìm hiểu của người viết, sau Cách mạng Tháng Tám, chính phủ ta đã thành lập một số trường ĐH mới, bên cạnh duy trì hoạt động của các trường ĐH và CĐ cũ (đều là thành viên của Đại học Đông Dương) từ thời Pháp thuộc. Trong đó, Trường cao đẳng Khoa học là một trong số các trường "cũ" của ĐH Đông Dương.
Tất cả các trường ĐH, CĐ này, cả cũ và mới, đều nằm trong một chủ thể có tên gọi chung là Đại học mà ông Nguyễn Văn Huyên là giám đốc Đại học vụ. Tên gọi trường ĐH Việt Nam xuất hiện lần đầu trong sắc lệnh số 43 ngày 10-10-1945, về việc thiết lập cho trường ĐH Việt Nam một quỹ tự trị. Tất cả những trường ĐH, CĐ trong ĐH Việt Nam (trong đó có Trường cao đẳng Khoa học) khai giảng ngày 15-11-1945.
Nhưng đến ngày 18-2-1946, Bộ trưởng Bộ Quốc gia giáo dục Vũ Đình Hòe đã ban hành nghị định cho phép các ban đại học tạm đình giảng ít lâu (trừ những lớp Anh ngữ và Nga ngữ) với lý do "chiếu tình thế hiện thời", "muốn để sinh viên tham gia vào các công tác thiết thực lúc này".
Sau đó, kháng chiến chống Pháp bùng nổ nên việc tạm đình giảng này kéo dài không có thời hạn (trừ Trường ĐH Y dược, vì sau đó trường đã tổ chức hoạt động bình thường ở chiến khu Chiêm Hóa, Tuyên Quang ).
Trong một bài viết từ năm 2009, cố nhà báo Hàm Châu (một người chuyên viết về đề tài khoa học) đã nhắc đến bà Hoàng Thị Nga với tư cách là "giám đốc Trường ĐH Khoa học", rằng bà đã xin sang Pháp "định cư vì việc riêng" sau nghị định tạm đình giảng nói trên.
Sinh thời, GS Ngô Thúc Lanh (một trong những hạt nhân đầu tiên của khoa toán Trường ĐH Sư phạm Hà Nội) chia sẻ với người viết bài rằng sau giải phóng thủ đô, Trường Sư phạm cao cấp chuyển về Hà Nội tiếp quản Trường CĐ Khoa học, sau đó sáp nhập với một số trường khác để thành lập Trường ĐH Sư phạm khoa học.
Chỉ tồn tại 2 năm với 3 khóa đào tạo nhưng Trường ĐH Sư phạm khoa học trở thành "máy cái" cung cấp cán bộ giảng dạy cho các trường ĐH được thành lập sau đó. Năm 1956, hai trường ĐH Sư phạm khoa học và ĐH Sư phạm văn khoa được nhập lại rồi tách ra thành hai trường hoàn chỉnh: ĐH Tổng hợp Hà Nội và ĐH Sư phạm Hà Nội.
Như vậy, lịch sử Trường CĐ Khoa học có một "vết gãy" khá dài, từ 1946-1954. Phải chăng đó là lý do mà tên tuổi TS Hoàng Thị Nga mất hút hoàn toàn trong lịch sử giáo dục ĐH Việt Nam?
Vĩ thanh

Đại gia đình bà Hoàng Thị Nga có 18 anh chị em, nhiều người là trí thức nổi danh, con cháu hiện sống rải rác ở nhiều nước.
Ở làng Đông Ngạc giờ chỉ còn người cháu trai duy nhất, ông Hoàng Kim Đồng, người gọi cụ Hoàng Huân Trung là ông nội, gọi bà Nga là cô ruột, trông giữ từ đường. Ông Hoàng Kim Đồng nói: "Tất cả những gì tôi biết về cô là cô sinh ra và có tuổi thơ êm đềm tại chính ngôi nhà này. Lớn lên thì cô ra ở tại 28 Hàng Vôi, một ngôi nhà trên phố của ông bà nội tôi, để đi học.
Sau khi cô sang Pháp làm gì thì chúng tôi không được biết. Những người ruột thịt biết rõ về cô thì đều đã qua đời. Vài người nữa đang ở Pháp và Mỹ có thể vẫn lưu giữ một số kỷ niệm về cô thì đã 80-90 tuổi, nhưng hiện họ giao tiếp cũng khá khó khăn".
Cũng theo ông Đồng, trong gia phả rất ít thông tin về bà Hoàng Thị Nga, có thể vì bà là "nữ giới", mà theo quan niệm của người xưa là "ngoại tộc". Chỉ biết bà không lập gia đình và qua đời tại Pháp năm 1970.
Ban đầu bà được an táng tại Nice. Ngày 13-9-2000, di cốt bà được cải táng về nghĩa trang Antony, đường Châteney 92160 Antony (Hauts-de-Seine), trong hầm mộ của gia đình ông Hoàng Cơ Thụy (em trai của bà).
Tham khảo: Tuoitre.vn

10/09/2021

[Vật Lý quanh ta] Định luật Phổ quát của Quá trình Trưởng thành (câu hỏi)

Một trong những ứng dụng quan trọng bậc nhất của Vật Lý lý thuyết trong Sinh học là nghiên cứu tương quan sinh trưởng, thường sử dụng các lý luận về thứ nguyên để giải thích các quan sát thực tế về các mối quan hệ của kích thước cơ thể với hình dạng, giải phẫu, sinh lý và cuối cùng là hành vi của các sinh vật sống, từ đó tìm ra những định luật Vật Lý Sinh (đột sinh sau hàng tỷ năm tiến hóa) mà thế giới tự nhiên phải tuân theo. Nổi tiếng nhất, thiết nghĩ, là định luật Kleiber cho liên hệ tỉ lệ lũy thừa bậc 3/4 giữa khối lượng của sinh vật M và tốc độ trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng (công suất) P:



P ∝ M³ᐟ⁴
https://journals.physiology.org/doi/abs/10.1152/physrev.1947.27.4.511
(xem hình A và B )

Định luật này có thể được giải thích thông qua phân bố phân dạng (fractal) tối ưu của hệ thống mạch máu trong cơ thể sinh vật:
https://www.science.org/lookup/doi/10.1126/science.276.5309.122

Ở bài viết này, chúng ta sẽ sử dụng định luật Kleiber và áp dụng định luật bảo toàn năng lượng để tìm ra một định luật Vật Lý Sinh khác mô tả sự phổ quát của quá trình trưởng thành: sự phát triển theo thời gian của nhiều loài sinh vật khác nhau từ khi được sinh ra cho tới khi trưởng thành là tuân theo một đường cong duy nhất.

Xét một mô hình đơn giản cho vai trò của quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng trong quá trình trưởng thành, rằng hai đóng góp chính của chúng là để nuôi sống các tế bào trong cơ thể (tỉ lệ với khối lượng M) và phát triển kích thước (tỉ lệ với tốc độ tăng trưởng khối lượng dM/dt, t là thời gian):



P = a M + b dM/dt, với P = c M³ᐟ⁴

(với a, b là các giá trị phụ thuộc vào loài sinh vật được xét và c là giá trị phổ quát với các loài sinh vật)

Hãy giải phương trình vi phân này và tìm hàm M(t) theo a, b, c và khối lượng tại thời điểm được sinh ra M(t=0)=M₀.

* Định nghĩa r=( M/max(M) )¹ᐟ⁴ là lũy thừa bậc 1/4 của tỉ số giữa khối lượng sinh vật M(t) với khối lượng nó khi hoàn toàn trưởng thành max(M)=M(t→+∞), và τ=(t-t₀)/T là giá trị thời gian không thứ nguyên với:


T = 4b/a
t₀ = T ln( 1 - aM₀¹ᐟ⁴/c )

Định luật phổ quát của quá trình trưởng thành có thể được biểu diễn theo đồ thị r(τ), các quan sát thực tế trên nhiều loài sinh vật khác nhau đều vô cùng khớp với dự đoán từ lý thuyết — kết quả mà các bạn sẽ tìm được trong bài tập này (xem hình C).

** Cần chú ý rằng nếu xét với các nhóm loài nhỏ thì giá trị lũy thừa của liên hệ P(M) có thể sẽ sai khác một chút (VD với các loài chim và các loài cá thì giá trị lũy thừa gần với 2/3 hơn là 3/4), cũng như vẫn còn tồn tại những tranh cãi xung quanh nguồn gốc Vật Lý Sinh của định luật Leiber:
https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0022519300922380?via%3Dihub

*** Tổng hợp chuyên mục [Vật Lý quanh ta]: 
https://www.facebook.com/VATLYVATUOITRE/posts/3468046056642257

Want your school to be the top-listed School/college in Ha Loi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address


Ha Loi