21/07/2026
Từ vựng chủ đề hội chợ thương mại tiếng Trung 🍀
1, 交易会 Jiāoyì huì : Hội chợ thương mại
2, 展位 Zhǎnwèi : Gian hàng
3, 采购经理 Cǎigòu jīnglǐ : Quản lý thu mua
4, 名片 Míngpiàn : Danh thiếp
5, 电子设备 Diànzǐ shèbèi : Thiết bị điện tử
6, 目录 Mùlù : Catalogue
7, 工艺品 Gōngyìpǐn : Đồ thủ công mỹ nghệ
8, 设计 Shèjì : Thiết kế
9, 家用电器 Jiāyòng diànqì : Thiết bị điện gia dụng