23/08/2024
TEACH GRAMMAR COMMUNICATIVELY_NHỮNG ĐIỀU GIÁO VIÊN CẦN BIẾT ĐỂ DẠY NGỮ PHÁP HIỆU QUẢ HƠN
👋Xin chào các thầy cô đang giảng dạy tiếng Anh, cùng các bạn sinh viên chuyên ngành sư phạm tiếng Anh, trong quá trình đi dạy chắc chắn các thầy/cô/bạn đã từng stress khi mình đứng trên bục giảng giải thích cho học sinh từ cấu trúc của ngữ pháp này thế nào, sử dụng ra sao... nhưng kết quả là học sinh của chúng ta sai vẫn cứ sai, rồi chẳng áp dụng được những điều mà chúng ta đã dạy. Chúng ta chắc hẳn cùng từng nghe về CLT, nhưng chưa hình dung cụ thể phải làm như thế nào, áp dụng ra sao cho hiệu quả. Bản thân mình cũng gặp phải tình trạng tương tự nên đã không ngại ngần đăng ký khoá học "Teach Grammar Communicatively" trên Vietesol, và mình xin phép chia sẻ lại tóm tắt nội dung quan trọng của Module 2 để thầy cô hình dung rõ hơn dạy ngữ pháp theo hướng này là như thế nào, các thầy cô/bạn khác đang học cũng comment bên dưới để chúng ta cùng hỗ trợ nhau nhé!
✘Lưu ý: Đây là cả module, thầy cô/ bạn cần nghiền ngẫm kỹ để thực sự hiểu và áp dụng được, đừng vội vã nhé ạ!
⚡Vấn đề của giáo viên đang gặp phải khi dạy ngữ pháp
-Có trình bày ngữ pháp, có luyện tập (fill-in-the-blank) nhưng khi qua hoạt động nói thì không áp dụng được những gì đã học và mắc nhiều lỗi.
⚡Phân tích 2 video demo để hình dung từng bước trình bày ngữ pháp: (xem từng video rồi mới đọc tiếp)
*Sample 1: https://youtu.be/4gw2pKlG2gw
✍️Cách giáo viên đã thực hiện:
1. Giáo viên đưa ra tình huống (so sánh 2 điện thoại) và chỉ dẫn học sinh chú ý tới phần quan trọng (từ nào thêm “er”, từ nào thêm “more”)
2. Hội thoại. Cấu trúc ngữ pháp được làm nổi bật trong tình huống, ngữ cảnh cụ thể.
3. Giáo viên bắt đầu mổ xẻ cấu trúc cùng học sinh tìm ra quy luật (theo hướng discovery)
4. Giáo viên tổng kết lại kiến thức quan trọng bằng bảng (dùng visual aids)
*Sample 2: https://youtu.be/L6G7yobnCXg
✍️Cách giáo viên đã thực hiện:
1. Đưa ra tình huống cụ thể (hình ảnh 1 người đàn ông lớn tuổi- Nếu có thể bắt đầu lại cuộc đời, tôi sẽ ….). Đưa ra câu hỏi mở để kiểm tra xem liệu học sinh có thể sử dụng được mốc thời gian đang hướng đến hay không.
2. Đưa ra các ví dụ hài hước, gây ấn tượng mạnh cho học sinh với cấu trúc đang hướng đến hoặc cho học sinh thật nhiều ví dụ để có nhiều input. Khuyến khích học sinh tham gia tích cực cùng phân tích ngôn ngữ.
3. Giúp học sinh hiểu được ý nghĩa của cấu trúc hướng đến.
4. Tập trung rõ ràng vào “form”
➟ Có rất nhiều cách để giáo viên giới thiệu cấu trúc mới, nhưng để chuẩn bị cho một bài trình bày ngữ pháp hiệu quả, giáo viên cần để tâm tới các yếu tố sau đây: bản chất của thử thách trong học tập, nhu cầu cụ thể của học sinh, độ tuổi, trình độ và ngữ cảnh giảng dạy.
⚡Những đặc điểm chung của những bài trình bày ngữ pháp hiệu quả:
-Cho học sinh tiếp xúc với cấu trúc ngữ pháp hướng đến trong “ngữ cảnh” cụ thể. Ví dụ giáo viên đưa ra 1 tình huống như kể 1 câu chuyện, đưa ra 1 cuộc hội thoại hay đưa ra 1 bức tranh mà ở đó phần hướng đến được sử dụng.
-Giúp học sinh chú tâm đến “những đặc trưng quan trọng nhất” bằng cách sử dụng biểu đồ, nhiều màu sắc khác nhau….
-Học sinh tích cực tham gia (bằng cách trả lời những câu hỏi ý nghĩa, hay nghiên cứu ngôn ngữ mới để tự rút ra)
-Giải thích của giáo viên ngắn gọn, súc tích, tập trung vào “form, meaning and use”
⚡Các dạng hoạt động giúp ôn luyện ngữ pháp
Types of Grammar Practice Activities
🌸Controlled activities
• Repetition – học sinh lặp lại những gì giáo viên nói hoặc những gì chúng nghe thấy
• Drills - lặp lại những cấu trúc mẫu thông qua những phần luyện tập nói
➟Để hoạt động “drilling” and “repetition” này vừa cho người học cơ hội tự tin hơn, tăng độ trôi chảy trước khi thử thách bản thân hơn với những cấu trúc và từ vựng phức tạp, đồng thời tránh việc lặp lại bị chán, có 1 số hoạt động các thầy cô có thể làm để thay đổi không khí:
• Repeat in the manner of the word. Cho học sinh lặp lại 1 câu có chứa cấu trúc ngữ pháp mong muốn 1 cách nhẹ nhàng, buồn, vui vẻ, ….
• Disappearing dialogue. Sau khi luyện tập hội thoại, loại bỏ 1 số từ/ cụm để học sinh điền vào.
• Running dictation. Chuẩn bị 1 đoạn ngắn và dán lên tường. Chia nhóm và mỗi nhóm cử đại diện lên đọc rồi quay lại nhóm của mình đọc lại, cứ thế đến khi nào kết thúc. Nhóm nào kết thúc nhanh nhất sẽ thắng cuộc
• Dictogloss. Giáo viên đọc 1 đoạn ngắn 1-2 lần, học sinh nghe và có thể note lại keywords. Sau đó cho học sinh làm việc theo cặp/ nhóm cố gắng xây dựng lại câu chuyện, và giáo viên cho học sinh so sánh với bản gốc.
🌸1 số hoạt động nhằm cá nhân hoá ngôn ngữ và đóng góp ý tưởng riêng của học sinh
• Story chains. Ngồi theo vòng tròn, bạn thứ nhất nói 1-2 câu có cấu trúc đang học, vd “My name is Joan and in my freetime I play the piano”, bạn tiếp theo tường thuật lại câu bạn Joan vừa nói, và tiếp tục nói về mình, tương tự với các bạn tiếp theo.
• Two truths and a lie. Hoạt động này khá đơn giản, giáo viên cho học sinh viết 3 câu, bao gồm 2 câu là sự thật, 1 câu là lời nói dối và các bạn còn lại sẽ đoán xem câu nào là câu nói dối. Hoạt động này sẽ khá hữu ích cho buổi đầu tiên, để học sinh có thêm nhiều thông tin về nhau.
• Guessing games. Học sinh cần tìm ra vật thể/ người bí ẩn bằng cách hỏi 20 câu hỏi ngắn, phải sử dụng được cấu trúc đang hướng đến để tìm ra.
• Quizzes. Học sinh tự viết câu hỏi và được chia thành 2 đội để hỏi nhau, các câu hỏi này có chưa phần mà giáo viên muốn học sinh luyện tập, vd về quá khứ đơn (hỏi về thế chiến 2 bắt đầu khi nào), hay về địa lý (sông nào dài nhất VN) để thực hành về ss hơn nhất.
🌸Free practice activities
Học sinh hoàn toàn tự do sản sinh ra ngôn ngữ để cá nhân hoá, thí nghiệm hay lồng ghép những ngữ pháp đã học cùng các khía cạnh ngôn ngữ khác.
• Information gap
Học sinh sẽ có riêng cho bản thân những mẩu thông tin khác nhau, và chúng cần chia sẻ với bạn của mình để xâu chuỗi được vấn đề (ví dụ 1 bạn là sales clerk, 1 bạn là khách hàng, thì 2 bạn sẽ phải phối hợp với nhau để bạn sales clerk có được thông tin khách hàng, bạn khách hàng có được thông tin về công ty/ thứ mà mình muốn hiểu rõ)
• Đóng kịch, bàn luận, tranh luận, sáng tác hay kể chuyện, thơ… cũng là 1 số hoạt động free practice khác.
🌸Để hiểu rõ hơn về từng hoạt động, thầy cô có thể đọc ở đây: https://docs.google.com/document/d/1Y46zQgyJhc7xFKJZwWr6juHno9vJWRyQ2uwUsq4-kk8/edit?usp=sharing
⚡Làm sao để chọn lựa được hoạt động phù hợp?
-Hoạt động cần yêu cầu học sinh sử dụng cấu trúc ngữ pháp cho mục đích có ý nghĩa. Ví dụ luyện tập dùng giới từ thì hoạt động đọc bản đồ để đưa ra chỉ dẫn cho ai đó sẽ là “meaningful purpose”.
-Cá nhân hoá các hoạt động ngữ pháp bằng cách tạo ra tình huống yêu cầu học sinh sử dụng cấu trúc ngữ pháp hướng đến để nói về bản thân chúng, học sinh có thể liên hệ với chính những trải nghiệm cá nhân để bày tỏ ý kiến, suy nghĩ và cảm nhận.
-Khi chọn lọc hoạt động, giáo viên cần dựa trên bản chất của “learning challenge”
• Learning challenge- form ➟ meaningful repetition (e.g. grammar jazz chants, or ‘Find someone who … ‘, or ‘Twenty questions game’).
• Learning challenge- meaning ➟ practice linking form and meaning together (e.g. the game ‘What have I changed?’).
• Learning challenge- use ➟ Students make a choice (e.g. đóng vai người phỏng vấn yêu cầu chúng sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm cá nhân, hay thì quá khứ đơn để nói cụ thể hơn họ đã có những kinh nghiệm ấy khi nào).
➟Việc thực hành sẽ giúp học sinh sẽ giúp đỡ học sinh rất nhiều, nhưng chúng sẽ không thể nào nắm được tất cả mọi thứ 1 cách nhanh chóng được, chúng sẽ tiến bộ, tồi tệ đi, rồi sẽ lại tiến bộ.
⚡ (MOST IMPORTANT) Các bước để chuẩn bị và xây dựng kế hoạch bài: Trong link drive bên dưới có hướng dẫn chi tiết cách lên 1 lesson planning cho việc dạy ngữ pháp như thế nào, sample lesson để thầy cô phân tích cùng với template để thầy cô tự soạn ra lesson planning cho riêng mình. Ngoài ra trong link còn có 3 file chia sẻ kỹ hơn về 3 dạng hoạt động, thầy cô có thể tham khảo thêm. Mình gửi các thầy cô link: https://drive.google.com/drive/folders/1LWXd73ML66EqGFFlqJ6vdvWELyxrgg_6?usp=sharing
Teach Grammar Communicatively_Module 2 - Google Drive