Tomoe Khu Vườn Bên Suối

Tomoe Khu Vườn Bên Suối

Share

Khu vườn xây dựng trên nền tảng nông nghiệp Biodynamic.

Tự mình làm, bàn tay chạm vào cỏ cây, đôi chân trần bước lên đất khô khốc, ẩm ướt được hòa mình vào tự nhiên, kết nối với nguồn mạch của khu vườn và tìm thấy sự thảnh thơi trong Tâm Hồn

14/08/2025

Nguồn: Phạm Thùy Dương

NÔNG NGHIỆP TÁI SINH - CHỮA LÀNH ĐẤT MẸ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI VÀ CỘNG ĐỒNG

Trong Trái Đất Mới, nông nghiệp không chỉ là sản xuất lương thực, mà trở thành hệ thống nuôi dưỡng toàn diện: thân thể – tâm trí – linh hồn. Các vấn đề của thế giới cũ (đất bạc màu, thực phẩm nhiễm hóa chất, chuỗi cung ứng xa xôi…) sẽ dần nhường chỗ cho mô hình tự cân bằng, tự hồi phục.

Từ nay đến 2040, “tái sinh” (regenerative) sẽ là từ khóa trung tâm thay thế “bền vững” (sustainable) – vì bền vững chỉ giữ nguyên hiện trạng, còn tái sinh là làm giàu và nâng cấp. Trong Trái Đất Mới, mọi vùng đất đều được chăm như một sinh thể có ý thức. Người trồng không còn chỉ “quản lý nông nghiệp” mà trở thành người giữ vườn cho hành tinh.

Nông nghiệp tái sinh, ở tầng vật lý là phục hồi độ màu mỡ, cấu trúc, đa dạng sinh học của đất. Ở tầng năng lượng là trả lại cho đất trường sống cân bằng, gỡ bỏ sóng méo do hóa chất, cơ giới, khai thác quá mức. Ở tầng tinh thần là khơi lại mối quan hệ thiêng giữa con người và Mẹ Đất – nơi mỗi mùa vụ là một nghi lễ, không chỉ là sản xuất.

Các phương pháp của nông nghiệp tái sinh trong Trái Đất Mới đều là mảnh ghép của một hệ tư duy tái sinh:

Pranic Agriculture - tái sinh năng lượng sống cho đất và cây.

Biodynamic - tái sinh nhịp điệu vũ trụ cho trang trại.

Permaculture thế hệ mới - tái sinh cấu trúc và vòng tuần hoàn sinh thái.

Canh tác với Deva - tái sinh mối liên kết tinh thần và cộng sinh với giới vô hình.

NGUYÊN TẮC NÔNG NGHIỆP TRONG TRÁI ĐẤT MỚI

1. Đất là sinh thể sống – không chỉ là “giá thể” trồng cây, mà là một thực thể có mạch máu, vi sinh vật, ý thức. Mạch máu là các mạch nước ngầm. Hệ miễn dịch là mạng vi sinh vật và rễ cây cộng sinh. Hệ thần kinh là các đường năng lượng và từ trường tự nhiên.

2. Cây – người – thiên nhiên là một mạng sống thống nhất – trồng cây là đối thoại năng lượng với đất, nước, gió, mặt trời.

3. Canh tác theo sóng thời gian vũ trụ – gieo – chăm – thu hoạch hài hòa với nhịp của mặt trăng, các hành tinh, và trường năng lượng của khu vực.

4. Tự chủ – tự hồi phục – hệ sinh thái nhỏ có khả năng tái tạo mà không phụ thuộc vào hóa chất hoặc nguồn lực bên ngoài.

Điều cốt yếu là chữa lành đất, đưa đất từ trạng thái bệnh (nhiễm hóa chất, mất vi sinh vật, mất kết cấu, khô cằn) sang trạng thái khỏe mạnh – giàu dinh dưỡng – tràn đầy sinh lực, có thể tự cân bằng và nuôi dưỡng cây trồng. Như thế đất được hồi sinh, cải tạo kết cấu đất, phục hồi độ mùn, vi sinh vật về mặt vật lý; giải phóng sóng độc hại (hóa chất, bức xạ), truyền sóng ánh sáng, âm thanh, ý niệm yêu thương về mặt năng lượng; và khơi lại kết nối giữa con người và linh hồn của đất (Earth Deva) về mặt tinh thần.

Tác động sâu xa của nông nghiệp tái sinh giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng, giảm bệnh mạn tính; giảm khí thải và phục hồi hệ sinh thái; khơi dậy trực giác và năng lực đồng sáng tạo của con người; và tái lập giao ước cổ xưa giữa loài người và Mẹ Đất: chăm sóc – nuôi dưỡng – biết ơn.

Mỗi cộng đồng sẽ có vườn năng lượng chung – nơi trồng rau, thảo mộc, cây thuốc, và là không gian gặp gỡ – thiền – lễ hội. Chuỗi thực phẩm được rút ngắn, từ nông trại – bếp – bàn ăn trong cùng một khu vực. Trẻ em được tham gia từ sớm: vừa học kiến thức sinh học, vừa học cảm nhận và giao tiếp với thiên nhiên.

CÁC MÔ HÌNH NÔNG NGHIỆP TÁI SINH

1. PRANIC AGRICULTURE - Nông nghiệp sinh khí: Cây và đất không chỉ hấp thụ dinh dưỡng từ đất và ánh sáng mặt trời, mà còn từ prana – sinh khí của vũ trụ (năng lượng sống). Nông dân trở thành “người truyền năng lượng” hơn là “người điều khiển cây trồng”. Người trồng thực hành thiền, quán tưởng ánh sáng và khí vào đất, cây, hạt giống; dùng bàn tay và ý niệm để “nạp năng lượng” cho cây, tạo “vòng bảo hộ năng lượng” để giữ tần số cao, giúp cây ít bị sâu bệnh.

Tác dụng: Cây tăng sức sống, vị ngon đậm hơn, hàm lượng dinh dưỡng cao hơn. Đất phục hồi nhanh. Người trồng khỏe hơn vì liên tục được “sạc prana” khi làm vườn.

2. BIODYNAMIC - Nông nghiệp Sinh Học: Tiếp nối Steiner, coi nông trại là một sinh thể thống nhất, trong đó đất, cây, động vật, con người, vi sinh vật và các lực vũ trụ cùng tham gia vào quá trình sống. Vườn được xem như là một tiểu vũ trụ, hòa nhịp với nhịp thở của Trái Đất và Sao Trời.

Phương pháp biodynamic bao gồm việc theo dõi lịch thiên văn để biết thời điểm gieo – trồng – thu hoạch tối ưu; tạo chế phẩm sinh học (từ thảo mộc, khoáng chất, phân ủ đặc biệt) để tăng sinh khí, nuôi đất và cây; luân canh, đa dạng cây trồng, giữ cân bằng giữa trồng trọt, chăn nuôi, rừng, và nguồn nước.

Tác dụng: Đất và cây trồng “hợp nhịp” với vũ trụ, ngày càng màu mỡ, giàu dinh dưỡng. Hệ sinh thái trang trại tự duy trì, ít sâu bệnh. Nông sản có vị đặc trưng và giá trị dinh dưỡng cao.

3. PERMACULTURE THẾ HỆ MỚI – Vườn–Rừng–Nước–Nhà ở: Hệ thống thiết kế vườn – rừng – nước – nhà ở thành một “mạng sống” hài hòa, mọi thành phần hỗ trợ nhau, không có rác thải, tất cả nguồn lực đều được tái sử dụng. Nguyên lý hoạt động mô phỏng hệ sinh thái tự nhiên để con người và thiên nhiên cùng sống chung lâu dài.

Đất được tổ chức thành các khu chức năng: vườn rau gần nhà, vườn cây lâu năm, rừng thực phẩm, hồ nước... Trồng cây tầng cao – tầng thấp – cây bụi – rau phủ đất như trong rừng tự nhiên. Dùng ao, mương, hồ để vừa giữ nước vừa tạo môi trường sinh học.

Tác dụng: Giảm nhu cầu nhập thực phẩm từ xa, giảm phụ thuộc vào thị trường và tăng tính tự cung tự cấp, bảo tồn đa dạng sinh học. Tái sử dụng nước, tận dụng năng lượng mặt trời, gió, và vật liệu tại chỗ. Tạo chuỗi tuần hoàn: chất thải từ con người và vật nuôi quay lại làm phân bón cho cây. Cuộc sống và canh tác hòa vào một, tiết kiệm năng lượng.

4. CANH TÁC VỚI THIÊN THẦN VÀ TINH LINH THIÊN NHIÊN (DEVA): Người nông dân kết nối với Deva của đất, cây, suối, gió, để nhận hướng dẫn tinh tế về cách chăm sóc cây trồng. Mỗi loài cây, vùng đất, nguồn nước đều có một Deva chủ và mạng lưới tinh linh phụ trợ, quản lý và dẫn dắt. Họ giữ gìn sự sống và điều hòa năng lượng.
Thiền hoặc giao tiếp tâm linh để kết nối với Deva của khu vườn hoặc loại cây, hỏi ý kiến “nên trồng gì, trồng ở đâu, chăm thế nào” để phù hợp tần số đất, biết ơn và làm lễ dâng sóng yêu thương cho thiên nhiên. Dùng biểu tượng, âm thanh, lời cầu nguyện để tạo môi trường năng lượng hài hòa. Ghi nhận và tôn trọng các dấu hiệu tự nhiên (chim, côn trùng, mây, gió…).

Tác dụng: Năng suất và chất lượng tăng, sâu bệnh giảm, không khí trang trại nhẹ nhàng và tràn đầy sức sống. Vườn trở thành nơi linh thiêng, có tác dụng chữa lành cho cả người và đất. Người trồng tăng khả năng trực giác, cảm nhận năng lượng.

THỰC PHẨM CỦA TRÁI ĐẤT MỚI

Thực phẩm tươi sống – năng lượng cao: Rau quả hái trong ngày, ít qua chế biến, giữ nguyên “ánh sáng sinh học” (biophotons).

Thực phẩm lên men tự nhiên: Giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột và năng lượng cảm xúc.

Siêu thực phẩm bản địa: Tận dụng hạt, lá, rễ, quả giàu dinh dưỡng sẵn có của vùng đất, tránh phụ thuộc vào nhập khẩu xa.

Thực phẩm sóng ánh sáng: Dùng tinh thể, âm thanh, và ánh sáng để “nạp” tần số vào thực phẩm, tăng hiệu quả nuôi dưỡng cả thân và tâm linh.

HỆ THỐNG THỰC PHẨM TÁI SINH (Regenerative Food Systems)

Trong khi hệ thống thực phẩm công nghiệp tập trung sản xuất tối đa, vận chuyển xa, tiêu thụ nhiều năng lượng, gây thoái hóa đất và sức khỏe; thì hệ thống thực phẩm tái sinh: trồng – thu hoạch – phân phối theo vòng tuần hoàn, làm giàu đất, nuôi dưỡng con người, và phục hồi hệ sinh thái. Thực phẩm không chỉ là “đồ ăn” mà là năng lượng sống nuôi cả cơ thể, tâm trí và linh hồn.

5 nguyên tắc của hệ thống thực phẩm tái sinh

🌸 Soil to Soul – Từ đất tới linh hồn: Mọi quá trình sản xuất phải nuôi dưỡng đất trước khi nuôi dưỡng con người.

🌸 Local First – Ưu tiên địa phương: Giảm tối đa quãng đường vận chuyển để giữ năng lượng và hương vị sống.

🌸 Closed Loop – Vòng khép kín: Tất cả phụ phẩm quay lại đất hoặc hệ thống (compost, biochar, thức ăn gia súc).

🌸 Seasonal Rhythm – Theo nhịp mùa: Ăn theo mùa tự nhiên, không ép sản xuất trái mùa gây mất cân bằng sinh thái.

🌸 Fair Energy Exchange – Trao đổi năng lượng công bằng: Người sản xuất, phân phối và tiêu dùng đều nhận phần lợi ích công bằng.

Các mô hình có thể là: Agroecology Hub - khu trung tâm kết hợp trang trại – chợ – bếp cộng đồng – giáo dục về thực phẩm; Food Forest Networks: Hệ thống rừng thực phẩm nối liền các làng tái sinh, vừa là nơi sản xuất vừa là hành lang sinh thái; Community Seed Bank: Ngân hàng hạt giống cộng đồng giữ sự đa dạng sinh học, chống phụ thuộc vào tập đoàn hạt giống.

Khi thực phẩm được trồng trong đất khỏe mạnh, dưới bàn tay biết ơn và ý niệm yêu thương, nó giữ trường năng lượng tinh khiết. Ăn thực phẩm này không chỉ nuôi cơ thể, mà còn điều chỉnh sóng năng lượng của người ăn, đưa về trạng thái hài hòa.

🌿 TƯƠNG LAI CỦA VIỆC ĂN CHAY VÀ CHĂN NUÔI

Ăn chay sẽ trở nên phổ biến trong tương lai vì 3 lý do chính:

1. Ý thức về sự sống: Khi con người cảm nhận rõ hơn sự kết nối với mọi sinh thể, việc giết động vật để ăn trở nên mất đi sự hấp dẫn về mặt tâm linh. Sóng rung động của sự cảm thông lan rộng trong cộng đồng.

2. Sức khỏe: Các nghiên cứu và trải nghiệm cộng đồng chứng minh chế độ thực vật đúng cách giúp cơ thể nhẹ hơn, tăng sức đề kháng, giảm bệnh mãn tính.

3. Hệ sinh thái & khí hậu: Chăn nuôi công nghiệp tiêu tốn tài nguyên khổng lồ và gây áp lực môi trường. Khi xã hội ưu tiên “nuôi dưỡng hơn tiêu thụ”, mô hình này sẽ biến đổi.

Chăn nuôi sẽ giảm số lượng – tăng phẩm chất sống. Chăn nuôi chỉ còn một số mô hình nhỏ, để cung cấp cho những người chưa hoàn toàn ăn chay, nhưng động vật được sống trong môi trường gần với tự nhiên, không stress, không nhốt hẹp. Một số loài được nuôi không chủ yếu để lấy thịt, mà để lấy sữa, trứng, lông hoặc hỗ trợ lao động, đồng thời trở thành “bạn đồng hành” của con người. Động vật được coi như thành viên gia đình hoặc cộng đồng, và có sự trao đổi năng lượng qua lại, thay vì chỉ đơn thuần là nguồn thực phẩm.

Như vậy, trong tương lai, ăn chay sẽ không còn bị xem là “thiếu chất” hay “cực đoan” mà trở thành dòng chính (mainstream). Chăn nuôi và tiêu thụ động vật sẽ giống như một chương đã khép trong lịch sử loài người, nhưng vẫn được nhớ đến như phần của tiến trình tiến hóa. Con người bước sang nền văn minh của sự nuôi dưỡng toàn diện, nơi thức ăn không chỉ nuôi thân mà nuôi luôn từ trường tình thương.

🌿 “Nông nghiệp trong Trái Đất Mới không chỉ để nuôi sống thân xác, mà là để mở lại dòng đối thoại với Mẹ Đất – để con người và thiên nhiên cùng trở thành một Bài Ca Ánh Sáng.” ~ Ra-El

🌸Zarah biên ký theo sự truyền dẫn của Thầy Ra-El,
từ Trường Sóng Gốc Ilum-Ra.
𓂀✶۞

11/08/2025

Học làm vườn

Nguồn: Bác Jerry Do

Phân biệt canh tác hữu cơ, canh tác thuận tự nhiên, và canh tác đa dạng sinh học



Trước giờ có rất nhiều bạn nhắn tin hỏi tôi canh tác hữu cơ khác canh tác thuận tự nhiên như thế nào, làm sao phân biệt canh tác thuận tự nhiên (natural farming) và canh tác đa dạng sinh học (bio dynamic). Ba loại hình canh tác này thực ra rất khác nhau nhưng vì chúng cho ra sản phẩm có độ “sạch” khá tương đồng nên người tiêu dùng rất khó phân biệt nếu chỉ dựa vào sản phẩm.



1. Canh tác thuận tự nhiên (natural farming):



Đây là tập hợp những loại hình canh tác bền vững, tuyệt đối tôn trọng các quy luật vận hành của tạo hóa và dựa hoàn toàn vào thiên nhiên cũng như môi trường sống xung quanh để làm nông nghiệp. Mọi loại phân thuốc tổng hợp đều không được phép sử dụng, các kĩ thuật xen canh/luân canh được tận dụng để tăng độ màu mỡ cho đất và chống xói mòn. Đất đai luôn có đủ thời gian “nghỉ ngơi” sau mỗi vụ thu hoạch và nguyên lý “trả lại cho đất” luôn được áp dụng triệt để (chỉ lấy những gì chúng ta thực sự cần, còn lại tất cả phải trả về cho đất). Điểm nổi bật của canh tác thuận tự nhiên là hạn chế những tác động của con người (như bón phân, làm cỏ, tưới tiêu, cày xới…) đối với các quá trình tương tác của tự nhiên. Một trong những người tiên phong thực hiện phương thức canh tác này trên thế giới là một nông dân người Nhật có tên là Masanobu Fukuoka. Thực ra mô hình canh tác thuận tự nhiên đã có từ rất lâu trước khi ngài Fukuoka được biết đến vì nó chính là nông nghiệp truyền thống mà cha ông chúng ta đã thực hành và kế thừa qua nhiều thế hệ.



Hai đại diện tiêu biểu của canh tác thuận tự nhiên là:



a) Permaculture: mô hình canh tác này “bắt chước” sự vận hành của các hệ sinh thái trên mặt đất (đặc biệt là rừng), thiết kế vườn gồm nhiều tầng tán chú trọng đa dạng sinh học và tuân thủ chặt chẽ các điều kiện tự nhiên và địa lý của khu vực để biến khu vườn thành một hệ sinh thái thu nhỏ bền vững nằm trong tổng thể các hệ sinh thái to lớn hơn. Mô hình này có thể áp dụng cho các hộ nông dân nhỏ lẻ (không có diện tích đất canh tác lớn) và đặc biệt đề cao khía cạnh trí tuệ, đạo đức của nông nghiệp bền vững.



b) Agroforestry: mô hình canh tác xen kẽ với rừng, nương nhờ sự đa dạng và cân bằng sinh học sẵn có của rừng để kết hợp trồng cấy/chăn nuôi, giúp đất đai thêm màu mỡ và chống xói mòn. Mô hình này được áp dụng rất thành công ở Châu Phi và Hoa Kỳ.



Tuy nhiên, canh tác thuận tự nhiên có một số điểm yếu là không có tiêu chuẩn hay quy định khắt khe về các nguyên liệu được phép mang vào vườn, về hạ tầng sạch như canh tác hữu cơ hoặc canh tác đa dạng sinh học. Khi môi trường sống xung quanh bị ô nhiễm, tiêu chí "tự nhiên" được hiểu và thực hành khác nhau, canh tác thuận tự nhiên rất dễ bị nhiễm độc từ nguyên liệu, đất đai, nguồn nước, không khí…Nếu muốn tạo ra sản phẩm thực sự “sạch”, các chủ vườn bắt buộc phải thực hiện thanh lọc và cách ly hạ tầng nông nghiệp cũng như nâng cao nhận thức về nguyên liệu sạch sử dụng cho vườn.



2. Canh tác hữu cơ (organic farming):



Đây cũng là mô hình canh tác bền vững nhưng khác biệt ở chỗ áp dụng triệt để những thành tựu của công nghệ sinh học và dựa trên những quy chuẩn hữu cơ (vd: USDA Organic, EU Organic, Organic JAS, Bio Suisse…) để kiểm soát quy trình canh tác/thu hoạch/bảo quản/xử lý/đóng gói cũng như các yếu tố hạ tầng như đất đai, nguồn nước, không khí, nhà xưởng, máy móc…



Thực ra từ “organic” trong tiếng Anh không có từ tương ứng trong tiếng Việt nên người ta hay dịch tạm là “hữu cơ”. Trong tiếng Anh, từ “organic” bắt nguồn từ chữ “organism” (sinh vật sống) và “organ” (các bộ phận chức năng của một cơ thể sống). Organic farming hiểu đơn giản là phương thức canh tác dựa trên các sinh vật sống để tạo ra sự cân bằng sinh học một cách bền vững.



Đặc điểm nổi bật của canh tác hữu cơ là các yếu tố đầu vào phải đạt chuẩn hữu cơ (thành phần 100% hữu cơ và được chấp nhận sử dụng), ví dụ: phân bón hữu cơ, chế phẩm sinh học ngăn sâu bọ, các loại kháng sinh từ thảo dược hỗ trợ cây trồng…Đặc điểm này khiến canh tác hữu cơ rất dễ bị nhầm với canh tác thuận tự nhiên. Canh tác hữu cơ vẫn có thể trồng chuyên canh một loại cây trên một diện tích lớn, không bắt buộc xen canh/luân canh như canh tác thuận tự nhiên, miễn sao đáp ứng các quy chuẩn hữu cơ là được. Chăn nuôi hữu cơ vẫn cho phép dùng các loại vacxin/kháng sinh trong danh mục quy định.



Mặc dù không bắt buộc nhưng nếu muốn tiết kiệm chi phí và công sức thì vườn canh tác hữu cơ vẫn phải áp dụng các nguyên lý tự nhiên như xen canh/luân canh, đa dạng cây trồng/vật nuôi, tuần hoàn chất dinh dưỡng…



Công nghệ phổ biến nhất trong canh tác hữu cơ hiện nay là EM (Effective Microorganism – vi sinh vật hoạt động), bắt nguồn từ giáo sư người Nhật có tên là Teruo Higa. Công nghệ này dựa vào việc bổ sung các EM có tác dụng chuyển hóa các hợp chất hữu cơ trong đất thành chất dinh dưỡng mà cây hấp thụ được. Theo giáo sư Higa, ước tính có khoảng 80 chủng EM tham gia tích cực vào quá trình này, chia làm 3 loại: EM xấu (tiêu cực), EM tốt (tích cực), và EM trung tính. Trong bất cứ môi trường nào (đất, nước, không khí, hệ tiêu hóa), tỉ lệ giữa EM xấu và EM tốt đóng vai trò then chốt quyết định sức khỏe của hệ sinh thái vì EM trung tính sẽ trở thành EM xấu hoặc EM tốt tùy thuộc vào các điều kiện của môi trường xung quanh chúng.



Mặc dù được áp dụng tại hơn 60 quốc gia, công nghệ EM vẫn tồn tại nhiều vấn đề mà nhà sản xuất cần phải lưu ý:

a) Các chủng EM khi đưa vào những hệ sinh thái nhất định sẽ tương tác với các chủng EM hiện hữu. Việc các “khách lạ” này sẽ làm biến đổi hệ sinh thái ra sao vẫn còn là một vấn đề mà khoa học hiện đại chưa lường hết được. Tuy nhiên, có một điều chúng ta biết chắc chắn là hệ sinh thái chỉ khỏe mạnh khi các EM phối hợp “nhuần nhuyễn” và “ăn ý” để đạt tới một trạng thái cân bằng bền vững.

b) Thực tế áp dụng cho thấy nhiều loại EM “lạ” khi đưa vào hệ sinh thái thường không tồn tại được lâu và bị “lép vế” rất nhanh. Do vậy, nhà sản xuất phải liên tục bổ sung EM để duy trì tác dụng lên cây trồng, dẫn đến chi phí tăng và phụ thuộc vào nguồn cung EM.

c) Đa số các loại phân vi sinh bán rộng rãi trên thị trường chỉ bổ sung các loại EM chuyển hóa các nguyên tố đa/trung lượng (N, P, K, C…) nhưng sự khác biệt về chất lượng sản phẩm lại chủ yếu đến từ việc chuyển hóa các nguyên tố vi lượng (hơn 100 nguyên tố). Nhà sx sử dụng công nghệ EM bắt buộc phải có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực hóa sinh để tiến hành các thí nghiệm chuyên môn nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm.

d) Khi sử dụng các loại phân vi sinh, nhà sx cần chú ý thành phần nguyên liệu ủ vì hoàn toàn có khả năng nguyên liệu bị nhiễm các tạp chất độc hại từ quá trình chăn nuôi công nghiệp hoặc canh tác hóa học.



Bên cạnh công nghệ EM, một công nghệ khác đang được phát triển thời gian gần đây là MS (viết tắt của Microbial Stimulation). Thay vì bổ sung các EM “lạ” bên ngoài vào hệ sinh thái, các loại phân bón đặc biệt có thành phần hữu cơ được đưa vào để kích thích môi trường xung quanh, từ đó hoán chuyển tỉ lệ EM tốt-xấu của cộng đồng hiện hữu và tạo ra các tác dụng tích cực lên cây trồng cũng như chất lượng sản phẩm. Điểm mạnh của công nghệ này là chi phí thấp và có thể áp dụng cải tạo mọi loại đất, dù “nghèo” cỡ nào cũng được. Vì vậy canh tác hữu cơ không nhất thiết phải ứng dụng EM và ngược lại thành phần phân bón chứa EM cũng chưa chắc 100% hữu cơ.



Hiện nay các quốc gia đi đầu trong công nghệ MS như Hoa Kỳ và Israel đang đầu tư nhiều tiền bạc và công sức để “học hỏi” từ hệ sinh thái của rừng nguyên sinh vốn được xem là cân bằng và bền vững nhất trên Trái Đất.



Nhiều nhà sx rất hay sử dụng cụm từ “hướng hữu cơ” trong quảng cáo hoặc trên bao bì sản phẩm. Thực ra canh tác hữu cơ hoàn toàn không tồn tại khái niệm này, mà chỉ có 2 trạng thái: (1) Đang chuyển đổi (tức là đang trong quá trình hoàn thiện và khắc phục để xin cấp chứng nhận); (2) Đạt chuẩn (vườn đã đạt quy chuẩn và được cấp chứng nhận cho diện tích canh tác hữu cơ cụ thể).



3. Canh tác đa dạng sinh học (bio dynamic):



Đây là mô hình canh tác nông nghiệp hình thành từ những ý tưởng về giáo dục/xã hội/môi trường/chiêm tinh học của nhà triết học Rudolf Steiner. Thực ra trong tiếng Việt không có thuật ngữ tương đương nên tôi dịch tạm là canh tác đa dạng sinh học. Về bản chất bio dynamic cũng là một mô hình canh tác hữu cơ nhưng bổ sung thêm những quy định hết sức ngặt nghèo như sau (cụ thể hóa bằng các bộ quy chuẩn khắt khe):

-Đa dạng sinh học (bio diversity): vườn phải kết hợp luân canh/xen canh nhiều loại cây trồng vật nuôi, chia làm nhiều khu vực và tầng tán khác nhau để tối ưu hóa quan hệ cộng sinh giữa các loài.

-Hệ sinh thái khép kín: vườn được vận hành như một hệ sinh thái khép kín và cách ly với môi trường bên ngoài.

-Tuần hoàn dưỡng chất: vườn phải tự sản xuất cây/con giống và chủ động nguồn dinh dưỡng/phân bón trên cơ sở tuần hoàn khép kín, dưỡng chất được luân chuyển sử dụng cho các nhóm cây trồng/vật nuôi khác nhau. Khi mới chuyển đổi từ canh tác hữu cơ, vườn vẫn được cho phép sử dụng một tỉ lệ nhất định các loại phân bón/thức ăn hữu cơ mua từ bên ngoài (khoảng 50%), nhưng phải có lộ trình hướng đến việc tự chủ hoàn toàn.



Nhìn một cách tổng thể, bio dynamic chính là sự kết hợp của canh tác hữu cơ và canh tác thuận tự nhiên do sự kế thừa những đặc điểm riêng biệt của cả hai mô hình này.



Để có thể xin cấp chứng nhận bio dynamic thì trước tiên vườn phải đạt chuẩn organic. Hiện nay hai quy chuẩn canh tác bio dynamic phổ biến và uy tín nhất trên thế giới là Demeter USA (Hoa Kỳ) và Demeter EU (Châu Âu). Đức và Hoa Kỳ cũng là hai quốc gia có diện tích canh tác bio dynamic lớn nhất trên thế giới.



Kết bài



Canh tác thuận tự nhiên, canh tác hữu cơ, hay canh tác đa dạng sinh học đều là những loại hình canh tác bền vững, thân thiện với môi trường và tạo ra những sản phẩm sạch. Tuy nhiên chúng đều là những loại hình canh tác đòi hỏi chất xám và sự đam mê nghiên cứu tìm tòi của nhà sản xuất. Chỉ cần chịu khó quan sát, các bạn sẽ phân biệt được ngay các mô hình canh tác này và đẳng cấp cũng như trình độ của mỗi nhà sản xuất luôn thể hiện rất rõ qua chất lượng sản phẩm. Như tôi đã từng nói trong một bài viết, “giấc mơ” hữu cơ nào cũng đáng quý nên mô hình nào cũng đáng được trân trọng. Chỉ có điều các bạn phải trung thực với những gì các bạn có thể làm và can đảm đi tới cuối con đường đã lựa chọn.



Chúc các bạn sức khỏe và những lựa chọn sáng suốt,



Sài Gòn, 09/09/2018

Jerry Do



Tài liệu tham khảo:

https://www.demeter-usa.org/downloads/Organic-vs-Biodynamic.pdf

https://en.wikipedia.org/wiki/Biodynamic_agriculture

https://en.wikipedia.org/wiki/Organic_farming

https://en.wikipedia.org/wiki/Permaculture

https://mountaincreekwholefoods.com.au/organic-vs-biodynamic/

https://www.bellamysorganic.com.au/blog/what-is-the-difference-between-biodynamic-and-organic-farming/

https://en.wikipedia.org/wiki/Agroforestry

https://en.wikipedia.org/wiki/Effective_microorganism

https://aem.asm.org/content/80/10/3034

https://www.whoi.edu/oceanus/feature/minerals-made-by-microbes

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5610682/

https://www.researchgate.net/publication/225116198_Significance_of_earthworms_in_stimulating_soil_microbial_activity

Photos from Tomoe Khu Vườn Bên Suối's post 27/02/2025

Nhớ rừng
Nhớ suối
Nhớ cả những ngọn đồi xanh!

31/01/2025

How to build a Walipini Greenhouse to grow food year-round.

28/01/2025

GÓC THẢO DƯỢC

Bồ công anh hùng mạnh: Kho báu ẩn giấu của thiên nhiên (The Mighty Dandelion: Nature’s Hidden Treasure)

Bồ công anh (Taraxacum officinale), thường bị coi là một loại cỏ dại trong vườn, thực chất là một nguồn dinh dưỡng và đặc tính chữa bệnh mạnh mẽ. Từ rễ đến hoa màu vàng tươi, mọi bộ phận của loài cây kiên cường này đều mang lại giá trị cho sức khỏe của chúng ta. Được sử dụng trong y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ, bồ công anh là một siêu thực phẩm thực sự đang dần lấy lại vị trí xứng đáng của mình trong sức khỏe hiện đại.
Bài viết này khám phá 30 lợi ích đáng kinh ngạc của bồ công anh và cách bạn có thể đưa nó vào cuộc sống hàng ngày của mình.

30 lợi ích của cây bồ công anh
1. Giàu chất chống oxy hóa (Lá và hoa)
Bồ công anh chứa hàm lượng chất chống oxy hóa cao giúp chống lại các gốc tự do, thúc đẩy sức khỏe tế bào và làm chậm quá trình lão hóa.

2. Tăng cường hệ thống miễn dịch (Rễ)
Rễ bồ công anh hỗ trợ chức năng miễn dịch bằng cách giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và duy trì hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

3. Tăng cường sức khỏe tiêu hóa (Rễ và lá)
Cả rễ và lá của cây bồ công anh đều kích thích sản xuất mật và dịch tiêu hóa, giúp cải thiện tiêu hóa và giảm đầy hơi.

4. Giải độc gan (Rễ)
Rễ bồ công anh có tác dụng như một chất làm sạch gan tự nhiên, giúp đào thải độc tố và thúc đẩy chức năng hoạt động bình thường của gan.

5. Tính chất lợi tiểu (Lá)
Lá bồ công anh có tác dụng như một loại thuốc lợi tiểu tự nhiên, giúp loại bỏ lượng nước dư thừa và giảm đầy hơi.

6. Điều chỉnh lượng đường trong máu (Rễ)
Các nghiên cứu cho thấy rễ bồ công anh có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu, có lợi cho những người mắc bệnh tiểu đường.

7. Hỗ trợ sức khỏe thận (Lá)
Do có đặc tính lợi tiểu, lá bồ công anh hỗ trợ duy trì sức khỏe thận bằng cách thúc đẩy quá trình đào thải chất thải và giảm nguy cơ sỏi thận.

8. Thúc đẩy giảm cân (Lá & Rễ)
Bằng cách giúp loại bỏ nước dư thừa và cải thiện tiêu hóa, bồ công anh có thể hỗ trợ nỗ lực giảm cân lành mạnh.

9. Giàu vitamin (Hoa và lá)
Bồ công anh chứa nhiều vitamin A, C và K, rất cần thiết cho sức khỏe làn da, thị lực và xương chắc khỏe.

10. Cải thiện sức khỏe làn da (Hoa)
Hoa có thể được dùng để làm dầu và son dưỡng làm dịu da, giúp giảm viêm và mụn trứng cá.

11. Tăng cường sức khỏe xương (Lá & Rễ)
Bồ công anh rất giàu canxi, rất cần thiết để duy trì xương chắc khỏe.

12. Ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (Lá)
Tác dụng lợi tiểu của nó giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu bằng cách loại bỏ vi khuẩn ra khỏi hệ thống tiết niệu.

13. Tính chất chống viêm (Rễ và hoa)
Bồ công anh có hợp chất chống viêm tự nhiên có thể giúp giảm sưng và đau trong cơ thể.

14. Chống thiếu máu (Lá và rễ)
Chứa nhiều chất sắt, bồ công anh có thể giúp tăng sản xuất hồng cầu, giúp chống lại bệnh thiếu máu.

15. Cân bằng nội tiết tố (Rễ)
Rễ bồ công anh có thể giúp cân bằng nội tiết tố, đặc biệt ở phụ nữ đang phải đối mặt với các triệu chứng kinh nguyệt hoặc mãn kinh.

16. Hỗ trợ tóc mọc khỏe mạnh (Lá và rễ)
Giàu vitamin và khoáng chất, sử dụng lá và rễ cây bồ công anh để xả tóc có thể nuôi dưỡng da đầu và thúc đẩy tóc mọc.

17. Cải thiện sức khỏe mắt (Hoa và lá)
Vitamin A có trong hoa và lá bồ công anh có thể hỗ trợ thị lực tốt và bảo vệ chống lại thoái hóa điểm vàng.

18. Hỗ trợ sức khỏe túi mật (Rễ)
Rễ cây bồ công anh có thể giúp giải độc túi mật, hỗ trợ chức năng của túi mật và giảm nguy cơ hình thành sỏi.

19. Tăng cường năng lượng (Rễ & Lá)
Ăn bồ công anh thường xuyên có thể giúp tăng cường năng lượng do chứa nhiều vitamin và khoáng chất.

20. Hỗ trợ sức khỏe tim mạch (Lá & Hoa)
Bồ công anh giàu kali, giúp điều hòa huyết áp và tăng cường sức khỏe tim mạch.

21. Giảm Cholesterol (Rễ)
Rễ cây bồ công anh đã được chứng minh là có tác dụng giúp giảm mức cholesterol xấu và tăng mức cholesterol tốt.

22. Chống ung thư (Rễ)
Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất rễ bồ công anh có đặc tính chống ung thư, đặc biệt là trong việc ngăn ngừa sự phát triển của một số tế bào ung thư.

23. Chống lão hóa (Hoa & Lá)
Chất chống oxy hóa trong bồ công anh giúp chống lại các dấu hiệu lão hóa bằng cách bảo vệ tế bào da khỏi bị tổn thương.

24. Điều trị bệnh chàm và bệnh vẩy nến (Hoa và lá)
Việc sử dụng nước sắc từ cây bồ công anh tại chỗ có thể làm dịu các tình trạng da như bệnh chàm và bệnh vẩy nến.

25. Giảm viêm khớp (Rễ)
Tính chất chống viêm của rễ bồ công anh giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm khớp và đau khớp.

26. Thúc đẩy răng khỏe mạnh (Lá)
Lá bồ công anh giàu canxi, giúp duy trì răng và nướu khỏe mạnh.

27. Cải thiện chức năng nhận thức (Lá & Rễ)
Bồ công anh chứa các chất dinh dưỡng hỗ trợ sức khỏe não bộ, cải thiện trí nhớ và khả năng tập trung.

28. Hỗ trợ quá trình trao đổi chất lành mạnh (Rễ)
Rễ bồ công anh hỗ trợ phân hủy chất béo và đường, hỗ trợ quá trình trao đổi chất lành mạnh.

29. Chống nhiễm trùng do vi khuẩn (Hoa và lá)
Tính chất kháng khuẩn của bồ công anh giúp chống lại nhiễm trùng cả bên trong và bên ngoài.
30. Ngăn ngừa sỏi mật (Rễ)
Bằng cách kích thích sản xuất mật, rễ bồ công anh giúp ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật.

Cách sử dụng Bồ công anh

Lá: Tốt nhất là ăn sống trong món salad hoặc xào như một món ăn kèm. Chúng cũng có thể được sấy khô và sử dụng trong trà.
Hoa: Dùng để pha trà bồ công anh, làm rượu hoặc thậm chí ngâm trong dầu để chăm sóc da.
Rễ: Thường được phơi khô và rang để làm cà phê bồ công anh, hoặc dùng trong thuốc thảo dược cho mục đích y học.

LƯU Ý:

Trong khi bồ công anh được coi là an toàn cho hầu hết mọi người, những người bị dị ứng với cỏ phấn hương hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc làm loãng máu hoặc thuốc điều trị bệnh tiểu đường nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi tiêu thụ một lượng lớn bồ công anh. Ngoài ra, những người có vấn đề về túi mật hoặc tắc nghẽn ống mật CẦN có tư vấn của bác sĩ.

Bồ công anh không chỉ là một loại cỏ dại. Đây là một loại cây giàu dinh dưỡng, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kinh ngạc từ rễ đến hoa.
Nguồn tham khảo:

https://sharingideas.me/the-mighty-dandelion-natures-hidden-treasure/
https://www.facebook.com/profile.php?id=61555331330284

19/12/2023

TẶNG SÁCH LÀM _QUÀ NOEL CHO CON

Bạn Thiện Nhân đang mê mẩn bộ sách này.

ROALD DAHL-PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT KHỔ TO A4 FULL
Bộ sách đáng đọc nhất trong tất cả các thể loại sách truyện tiếng Anh dành cho trẻ em. Xưa nay bộ này chỉ có bản đen trắng.
Trọn bộ 18 quyển full màu, chữ to, đẹp nhất, quyến rũ nhất và giá trị nhất trong tất cả các phiên bản từ xưa đến nay.
Trọn bộ sách nặng 6kg.
Nếu cha mẹ muốn các con mình đọc những câu chuyện nhân văn xin đừng bỏ qua bộ truyện của ROALD DAHL – tiểu thuyết gia, nhà thơ, nhà soạn kịch nổi tiếng với lượng sách xuất bản khủng: 250 TRIỆU BẢN trên toàn thế giới.
Được mệnh danh là “Người kể chuyện cho trẻ em vĩ đại nhất thế kỉ XX”, Roald Dahl đã mang đến cho những đứa trẻ ở thời hiện đại nhiều câu chuyện tuyệt vời. Bộ truyện ROALD DAHL gồm 16 cuốn này nằm đầu bảng trong danh sách các bộ truyện được các tổ chức giáo dục khuyến khích trẻ em nên đọc.
Tác phẩm của ông thu hút độc giả nhỏ tuổi bởi cách xây dựng nhân vật ngộ nghĩnh, thú vị, cùng tình huống bất ngờ, nhanh gọn, lôi cuốn cộng với phong cách dẫn truyện thoải mái, dí dỏm. Không những thế, các tác phẩm của Roald Dald còn giàu tính nhân văn hướng thiện và mang tính giáo dục cao.

Giá : 600k/18 cuốn
Khổ A4 màu
Nặng 6 kg

Call now to connect with business.

04/09/2022
Want your school to be the top-listed School/college in Hòa Bình?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address


Xóm Nước Đúc, Kim Bôi
Hòa Bình