Tự học tiếng Anh cùng Danh Toàn

Tự học tiếng Anh cùng Danh Toàn

Share

Tiếng Anh cho người mất gốc - Thầy Toàn
(SĐT/Zalo: 0379680329)

24/10/2025

Các mẫu câu giao tiếp cho Hướng dẫn viên du lịch (Phần 8 )

16/09/2025

Từ đồng nghĩa trong Tiếng Anh Part 1

15/09/2025

Nhìn chữ viết một kiểu mà phát âm lại ra kiểu khác á 🥲

03/09/2025

🌟 [English Fun Facts] – Những từ nhìn một kiểu nhưng phát âm lại kiểu khác (Phần 4) 🌟

👉 Cùng khám phá thêm loạt từ “lừa tình” trong tiếng Anh nhé 😅:
1. Sword → /sɔːrd/ (nghĩa: thanh kiếm)
🔹 Chữ w im lặng, đọc như “sord”.

2. Yacht → /jɒt/ (nghĩa: du thuyền)
🔹 Viết “yacht” nhưng đọc như “yot”.

3. Psychology → /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ (nghĩa: tâm lý học)
🔹 Chữ p đầu tiên không phát âm.

4. Choir → /ˈkwaɪər/ (nghĩa: dàn hợp xướng)
🔹 Nhìn giống “cho-ir” nhưng đọc thành “quire”.

5. Hyperbole → /haɪˈpɜːrbəli/ (nghĩa: phép phóng đại)
🔹 Không đọc là “hyper-bowl” mà là “hai-PER-buh-lee”.

26/08/2025

🌟 [English Fun Facts] – Những từ nhìn một kiểu nhưng phát âm lại kiểu khác (Phần 3) 🌟

👉 Tiếng Anh có rất nhiều “chiêu trò” đánh lừa người học 😅. Cùng xem thêm vài từ nữa khiến bạn phải bất ngờ:

1. Salmon → /ˈsæm.ən/ (nghĩa: cá hồi)
🔹 Chữ l không phát âm.

2. Cupboard → /ˈkʌb.ərd/ (nghĩa: tủ chén, tủ ly)
🔹 Viết có “p” và “board” nhưng đọc gần giống “cub-erd”.

3. Colonel → /ˈkɜːr.nəl/ (nghĩa: đại tá)
🔹 Viết là “colonel” nhưng đọc thành “kernel”.

4. Rendezvous → /ˈrɒn.deɪ.vuː/ (nghĩa: cuộc hẹn, điểm hẹn)
🔹 Từ gốc Pháp, đọc thành “ron-day-voo”.

5. Victuals → /ˈvɪt.əlz/ (nghĩa: thực phẩm, lương thực)
🔹 Viết là “victuals” nhưng đọc như “vittles”.

23/08/2025

🌟 [English Fun Facts] – Những từ nhìn một kiểu nhưng phát âm lại kiểu khác (Phần 2) 🌟

👉 Tiếng Anh “lắt léo” thật đấy 😅, có nhiều từ khiến người học dễ phát âm sai vì cách viết không giống cách đọc. Cùng xem thêm vài ví dụ nhé:
1. Choir → /ˈkwaɪər/ (nghĩa: dàn hợp xướng)
🔹 Viết “choir” nhưng đọc gần giống “quire”.

2. Subtle → /ˈsʌtl/ (nghĩa: tinh tế, khéo léo)
🔹 Chữ b im lặng.

3. Receipt → /rɪˈsiːt/ (nghĩa: hóa đơn, biên lai)
🔹 “p” không phát âm.

4. Bologna → /bəˈloʊ.njə/ (nghĩa: xúc xích Ý)
🔹 Đọc thành “buh-lo-nyuh”, không theo cách viết.

5. Gauge → /ɡeɪdʒ/ (nghĩa: dụng cụ đo, tiêu chuẩn)
🔹 Viết “gauge” nhưng đọc gần giống “gai-dj”.

✨ Mẹo nhớ: Hãy luyện nghe nhiều, và tra từ điển kèm phiên âm quốc tế (IPA) để không bị “lừa thị giác” nhé!

👉 Bạn đã từng bị “hớ” với từ nào chưa? Comment chia sẻ để cùng học vui hơn nào!

20/08/2025

🌟 [English Fun Facts] – Những từ nhìn một kiểu nhưng phát âm lại kiểu khác 🌟

👉 Trong tiếng Anh có nhiều từ khiến người học "dễ toát mồ hôi" 😅 vì cách viết một đằng mà phát âm một nẻo. Dưới đây là một vài ví dụ phổ biến:

Colonel → /ˈkɜːrnəl/ (nghĩa: đại tá)
🔹 Viết là “colonel” nhưng đọc thành “kernel”.

Debt → /det/ (nghĩa: món nợ)
🔹 Chữ b hoàn toàn im lặng.

Island → /ˈaɪ.lənd/ (nghĩa: hòn đảo)
🔹 “s” không phát âm.

Wednesday → /ˈwenz.deɪ/ (nghĩa: thứ Tư)
🔹 Phát âm gần như “Wens-day”.

Sword → /sɔːrd/ (nghĩa: thanh kiếm)
🔹 Chữ w im lặng, đọc như “sord”.

✨ Mẹo nhỏ: Khi gặp từ mới, đừng chỉ nhìn cách viết mà hãy tra phát âm ngay nhé!

📌 Bạn có biết thêm từ nào viết một kiểu nhưng đọc kiểu khác không? Comment chia sẻ để mọi người cùng học nào! 👇

18/08/2025

Joke of the day 😂

11/08/2025

🌏 ENGLISH FOR TOUR GUIDES – PART 6 🌏
📌 Chủ đề: Giới thiệu ẩm thực và văn hoá địa phương

🍲 1. “This dish is called…”
(Món ăn này được gọi là…)

🍵 2. “It’s a traditional dish made from…”
(Đây là món ăn truyền thống được làm từ…)

🥢 3. “Would you like to try it?”
(Bạn có muốn thử món này không?)

🍯 4. “It has a unique flavor because…”
(Món này có hương vị đặc biệt vì…)

🍹 5. “It’s usually served during…”
(Món này thường được phục vụ vào dịp…)

💡 Tip cho hướng dẫn viên: Khi giới thiệu món ăn, hãy kể thêm câu chuyện hoặc ý nghĩa văn hoá đằng sau để khách du lịch cảm thấy hứng thú hơn nhé!

📌 Theo dõi fanpage để học thêm nhiều mẫu câu giao tiếp hữu ích mỗi ngày nhé! 💬✨

08/08/2025

🏕️ Từ vựng tiếng anh du lịch Hà Giang (Part 6) 🚶‍♂️

Bạn muốn miêu tả chuyến đi Hà Giang của mình bằng tiếng Anh? Hãy cùng học các từ chỉ hoạt động du lịch thú vị nhé!

🥾 Go trekking – Đi bộ đường dài
🛵 Ride a motorbike – Chạy xe máy
🏠 Stay in a homestay – Ở nhà dân
📸 Take photos – Chụp ảnh
🍽️ Try local food – Thử món ăn địa phương
🧶 Buy handmade souvenirs – Mua quà lưu niệm thủ công
📖 Learn about local culture – Tìm hiểu văn hóa địa phương
🧍‍♀️ Meet ethnic people – Gặp gỡ người dân tộc
🎉 Join a festival – Tham gia lễ hội
🌌 Watch the stars – Ngắm sao trời

👉 Hãy sử dụng những cụm từ này để mô tả hành trình của bạn hoặc luyện nói tiếng Anh khi đi du lịch!

💬 Hoạt động du lịch yêu thích của bạn ở Hà Giang là gì?

23/07/2025

🌍 ENGLISH FOR TOUR GUIDES – PHẦN 5

💬 Giao tiếp tự tin với khách quốc tế đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau

Want your school to be the top-listed School/college in Hà Giang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


No. 441, Nguyen Trai Street
Hà Giang
310000