Học Tiếng Anh Giao Tiếp 1-1 với Người Nước Ngoài

Học Tiếng Anh Giao Tiếp 1-1 với Người Nước Ngoài

Share

HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1:1 VỚI NGƯỜI NƯỚC NGOÀI GIÚP TĂNG KHẢ NĂNG GIAO TIẾP VÀ PHẢN XẠ NGÔN NGỮ

Đăng ký học Tiếng Anh với Trung tâm bằng cách nhắn tin cho Page hoặc Liên hệ trực tiếp SĐT: 0931696145
Địa chỉ: LK01 - N001 - Khu đô thị Yên Nghĩa - Hà Đông - Hà Nội

27/09/2021

💟Những lợi ích của việc học tiếng Anh mang lại trong cuộc sống
Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ thông trên toàn cầu, được coi là ngôn ngữ thứ 2 sau tiếng Mẹ Đẻ, được người dân trên toàn thế giới sử dụng trong các hoạt động giao tiếp khi đi ra nước ngoài, giao tiếp với người ngoại quốc, trong các hoạt động thương mại, kinh tế…

👉Tiếng Anh được coi là ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu, tỷ lệ người sử dụng tiếng Anh cao hơn hẳn so với các ngôn ngữ khác. Bạn có thể bắt gặp được tiếng Anh tại bất cứ nơi đâu trên thế giới như tại: Đường phố, Nhà Hàng, xe Bus, các địa điểm công cộng…

Tiếng Anh thực sự là ngôn ngữ cần thiết, đáng để mỗi người trong ta cần học hỏi, để mở “ Cánh cửa” ra với thế giới, nhận được những lợi ích vô cùng to lớn mà thứ ngôn ngữ này mang lại

1.1. Học tiếng Anh gia tăng tri thức
1.2. Tiếng Anh tăng tính kỷ luật
1.3. Hiểu thêm nền Văn hóa mới
1.4. Tăng sự tự tin
1.5. Có thêm bạn mới
1.6. Giao tiếp được với người nước ngoài
1.7. Đi du lịch nước ngoài
1.8. Làm việc cho công ty nước ngoài

20/09/2021

🌕 ĐÓN TRĂNG ONLINE CÙNG KHÓA HỌC TRỰC TUYẾN 1-1 🌕
U là trời, đã lại sắp đến một mùa Trung thu nữa rồi các bạn ơiiii! Dự định của bạn trong mùa trăng năm nay là gì?

✅ Đăng ký học theo được tặng 1 tiết học trị giá 50k và cuốn sách trị giá 320K - "Trò Chuyện Trực Tiếp Và Trực Tuyến Bằng Tiếng Anh"
✅ Đăng ký học theo được tặng 1 tiết học trị giá 50K.
💓 Hãy liên hệ với Trung tâm để các bạn nha.

15/09/2021

Tiếp tục gửi đến cả nhà 80 câu siêu thú vị đâyyy ❤
- This exam was a breeze.
/ðɪs ɪgˈzæm wɒz ə briːz./
Bài thi này rất dễ.
- I shared my passion for music with him.
/aɪ ʃeəd maɪ ˈpæʃən fɔː ˈmjuːzɪk wɪð hɪm./
Tôi đã chia sẻ đam mê âm nhạc với anh ấy.
- I felt less nervous.
/aɪ fɛlt lɛs ˈnɜːvəs./
Tôi cảm thấy bớt lo lắng hơn.
- He gave me some useful suggestions.
/hiː geɪv miː sʌm ˈjuːsfʊl səˈʤɛsʧənz./
Anh ấy đã cho tôi một số gợi ý hữu ích.
- We disagreed on whether this plan will work or not.
/wiː ˌdɪsəˈgriːd ɒn ˈwɛðə ðɪs plæn wɪl wɜːk ɔː nɒt./
Chúng tôi không đồng quan điểm về việc liệu kế hoạch này có hiệu quả hay không.
- I’d happily invite my sister along.
/aɪd ˈhæpɪli ɪnˈvaɪt maɪ ˈsɪstər əˈlɒŋ./
Tôi sẽ rất vui được mời em gái đi cùng.
- He has a great sense of humour.
/hiː hæz ə greɪt sɛns ɒv ˈhjuːmə./
Anh ấy rất hài hước.
- I had a lovely time.
/aɪ hæd ə ˈlʌvli taɪm./
Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
- She had good vibes.
/ʃiː hæd gʊd vaɪbz./
Cô ấy có những cảm xúc tích cực.
- I think she is fun to be around.
/aɪ θɪŋk ʃiː ɪz fʌn tuː biː əˈraʊnd./
Tôi thấy rất vui khi ở cùng cô ấy.
- I think so.
/aɪ θɪŋk səʊ./
Tôi nghĩ vậy.
- I can’t think of any ideas at the moment.
/aɪ kɑːnt θɪŋk ɒv ˈɛni aɪˈdɪəz æt ðə ˈmɒmənt./
Tôi chẳng nghĩ ra bất kỳ ý tưởng nào vào lúc này.
- It was quite hard to read him.
/ɪt wɒz kwaɪt hɑːd tuː riːd hɪm./
Rất khó để nắm bắt được anh ta.
- We were both heading in the same direction.
/wiː wɜː bəʊθ ˈhɛdɪŋ ɪn ðə seɪm dɪˈrɛkʃən./
Cả hai chúng tôi đều đi về cùng một hướng.
- They shared a bus ride.
/ðeɪ ʃeəd ə bʌs raɪd./
Họ đã đi chung một chuyến xe buýt.
- We stayed to try a few more street foods.
/wiː steɪd tuː traɪ ə fjuː mɔː striːt fuːdz./
Chúng tôi ở lại để thử ăn vài món vỉa hè.
- There were awkward silences during our meeting.
/ðeə wɜːr ˈɔːkwəd ˈsaɪlənsɪz ˈdjʊərɪŋ ˈaʊə ˈmiːtɪŋ./
Có những khoảng lặng ngại ngùng trong cuộc họp của chúng tôi.
- I had food envy.
/aɪ hæd fuːd ˈɛnvi./
Tôi đã thấy ghen tị với người khác vì món ăn họ có.
- I had a nice chat with him yesterday.
/aɪ hæd ə naɪs ʧæt wɪð hɪm ˈjɛstədeɪ./
Tôi đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ với anh ấy ngày hôm qua.
- We swapped numbers.
/wiː swɒpt ˈnʌmbəz./
Chúng tôi đã trao đổi số điện thoại.
- How long did you stay on the call?
/haʊ lɒŋ dɪd juː steɪ ɒn ðə kɔːl?/
Bạn đã nghe điện thoại trong bao lâu?
- We have some mutual interests.
/wiː hæv sʌm ˈmjuːtjʊəl ˈɪntrɪsts./
Chúng tôi có một số sở thích chung.
- I found her very intriguing.
/aɪ faʊnd hɜː ˈvɛri ɪnˈtriːgɪŋ./
Tôi thấy cô ấy rất hấp dẫn.
- That stuff banished all of the feelings of fear inside me.
/ðæt stʌf ˈbænɪʃt ɔːl ɒv ðə ˈfiːlɪŋz ɒv fɪər ɪnˈsaɪd miː./
Việc đó đã xua tan mọi nỗi sợ hãi trong tôi.
- I'm talking about the actual things that had happened.
/aɪm ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt ði ˈækʧʊəl θɪŋz ðæt hæd ˈhæpənd./
Tôi đang nói về những điều thực tế đã xảy ra.
- You have to confront this problem.
/juː hæv tuː kənˈfrʌnt ðɪs ˈprɒbləm./
Bạn phải đương đầu với vấn đề này.
- Put it down.
/pʊt ɪt daʊn./
Đặt nó xuống.
- I don't feel like doing anything today.
/aɪ dəʊnt fiːl laɪk ˈduːɪŋ ˈɛnɪθɪŋ təˈdeɪ./
Tôi không muốn làm bất cứ điều gì trong hôm nay.
- Talk me through it.
/tɔːk miː θruː ɪt./
Nói với tôi về chuyện đó đi.
- This is what I look like?
/ðɪs ɪz wɒt aɪ lʊk laɪk?/
Tôi trông như thế này sao?
- It looks terrible.
/ɪt lʊks ˈtɛrəbl./
Nó trông thật khủng khiếp.
- He is a funny guy.
/hiː ɪz ə ˈfʌni gaɪ./
Anh ấy là một chàng trai vui tính.
- That’s disgusting.
/ðæts dɪsˈgʌstɪŋ./
Kinh quá!
- That food is harmful to consume.
/ðæt fuːd ɪz ˈhɑːmfʊl tuː kənˈsjuːm./
Ăn món đó rất hại.
- You have nothing to worry about.
/juː hæv ˈnʌθɪŋ tuː ˈwʌri əˈbaʊt./
Bạn không có gì phải lo lắng cả.
- I'm very into the aroma of coffee.
/aɪm ˈvɛri ˈɪntuː ði əˈrəʊmə ɒv ˈkɒfi./
Tôi rất thích mùi thơm của cà phê.
- His behavior is intolerable.
/hɪz bɪˈheɪvjər ɪz ɪnˈtɒlərəbl./
Hành vi của anh ta là không thể dung thứ.
- I have came up with a solution which can mitigate this problem.
/aɪ hæv keɪm ʌp wɪð ə səˈluːʃən wɪʧ kæn ˈmɪtɪgeɪt ðɪs ˈprɒbləm./
Tôi đã đưa ra một giải pháp để giảm thiểu vấn đề này.
- That memory made me cringe.
/ðæt ˈmɛməri meɪd miː krɪnʤ./
Kỉ niệm đó khiến tôi thấy rất mất mặt.
- It was a decent place to live.
/ɪt wɒz ə ˈdiːsnt pleɪs tuː lɪv./
Đó là một nơi tốt để sinh sống.
- All you need is a good night's sleep.
/ɔːl juː niːd ɪz ə gʊd naɪts sliːp./
Tất cả những gì bạn cần là một giấc ngủ ngon.
- That newspaper is available for everyone.
/ðæt ˈˈnjuːzpeɪpə ɪz əˈveɪləbl fɔːr ˈɛvrɪwʌn./
Tờ báo đó có sẵn cho tất cả mọi người.
- He was a decent sort of guy.
/hiː wɒz ə ˈdiːsnt sɔːt ɒv gaɪ./
Anh ấy là một người công bằng.
- I will try my best to uphold his plan.
/aɪ wɪl traɪ maɪ bɛst tuː ʌpˈhəʊld hɪz plæn./
Tôi sẽ cố hết sức để hỗ trợ cho kế hoạch của anh ấy.
- I usually have a cat nap after lunch.
/aɪ ˈjuːʒʊəli hæv ə kæt næp ˈɑːftə lʌnʧ./
Tôi thường chợp mắt 1 lúc sau khi ăn trưa.
- I went out like a light last night.
/aɪ wɛnt aʊt laɪk ə laɪt lɑːst naɪt./
Tối qua tôi ngủ thiếp đi rất nhanh.
- This dish is scrumptious!
/ðɪs dɪʃ ɪz ˈskrʌmpʃəs!/
Món này ngon quá!
- I'm going to have another bowl.
/aɪm ˈgəʊɪŋ tuː hæv əˈnʌðə bəʊl./
Tôi sẽ ăn thêm 1 bát nữa.
- Any time.
/ˈɛni taɪm./
Bất cứ khi nào bạn cần.
- He gave me his thanks.
/hiː geɪv miː hɪz θæŋks./
Anh ấy cảm ơn tôi.
- You should say something back.
/juː ʃʊd seɪ ˈsʌmθɪŋ bæk./
Bạn nên nói lại điều gì đó.
- Do you know any others?
/duː juː nəʊ ˈɛni ˈʌðəz?/
Bạn có biết thứ khác không?
- You are a trouble maker.
/juː ɑːr ə ˈtrʌbl ˈmeɪkə./
Bạn là một kẻ gây rối.
- I get angry when they are late.
/aɪ gɛt ˈæŋgri wɛn ðeɪ ɑː leɪt./
Tôi tức giận khi họ đến muộn.
- I'm not boring you, am I?
/aɪm nɒt ˈbɔːrɪŋ juː, æm aɪ?/
Tôi không làm bạn thấy chán chứ?
- My dad does all the cooking.
/maɪ dæd dʌz ɔːl ðə ˈkʊkɪŋ./
Bố tôi nấu ăn.
- Well done to everyone who chose the answer A.
/wɛl dʌn tuː ˈɛvrɪwʌn huː ʧəʊz ði ˈɑːnsər eɪ./
Chúc mừng những bạn đã chọn đáp án A.
- I'm sick and tired of doing all the household chores.
/aɪm sɪk ænd ˈtaɪəd ɒv ˈduːɪŋ ɔːl ðə ˈhaʊshəʊld ʧɔːz./
Tôi phát chán với 1 đống việc nhà này rồi!
- We're very happy to hear that!
/wɪə ˈvɛri ˈhæpi tuː hɪə ðæt!/
Chúng tôi rất vui khi biết điều đó!
- I don't expect an answer from her.
/aɪ dəʊnt ɪksˈpɛkt ən ˈɑːnsə frɒm hɜː./
Tôi không mong đợi câu trả lời từ cô ấy.
- Who doesn't like cheese?
/huː dʌznt laɪk ʧiːz?/
Ai lại không thích phô mai chứ?
- Don't waste your money.
/dəʊnt weɪst jɔː ˈmʌni./
Đừng lãng phí tiền của bạn.
- I think I'll get an A!
/aɪ θɪŋk aɪl gɛt ən eɪ!/
Tôi nghĩ tôi sẽ đạt điểm A!
- I've been sick recently.
/aɪv biːn sɪk ˈriːsntli./
Gần đây tôi bị ốm.
- I'm glad about that.
/aɪm glæd əˈbaʊt ðæt./
Tôi rất vui vì điều đó.
- Let's move it to a later time.
/lɛts muːv ɪt tuː ə ˈleɪtə taɪm./
Để khi khác đi.
- I hope this helps.
/aɪ həʊp ðɪs hɛlps./
Tôi hi vọng điều này sẽ giúp được cho bạn.
- He does exercises before sunrise everyday.
/hiː dʌz ˈɛksəsaɪzɪz bɪˈfɔː ˈsʌnraɪz ˈɛvrɪdeɪ./
Hàng ngày anh ấy thường tập thể dục trước khi bình minh lên.
- Don't let it bring you down.
/dəʊnt lɛt ɪt brɪŋ juː daʊn./
Đừng để nó làm bạn buồn.
- Just move on.
/ʤʌst muːv ɒn./
Hãy tiếp tục tiến lên phía trước.
- This helps me stay motivated.
/ðɪs hɛlps miː steɪ ˈməʊtɪveɪtɪd./
Điều này giúp tôi luôn có động lực.
- I consider myself very lucky.
/aɪ kənˈsɪdə maɪˈsɛlf ˈvɛri ˈlʌki./
Tôi tự cho mình là người rất may mắn.
- He can make friends easily.
/hiː kæn meɪk frɛndz ˈiːzɪli./
Anh ấy có thể dễ dàng kết bạn mới.
- Put your hands up.
/pʊt jɔː hændz ʌp./
Giơ tay lên.
- Cheers to that.
/ʧɪəz tuː ðæt./
Chúc mừng cho điều đó.
- I'm glad to hear you're feeling better.
/aɪm glæd tuː hɪə jʊə ˈfiːlɪŋ ˈbɛtə./
Tôi rất vui khi biết rằng bạn đã khỏe hơn.
- I'm going to stay home.
/aɪm ˈgəʊɪŋ tuː steɪ həʊm./
Tôi sẽ ở nhà.
- This has to stop.
/ðɪs hæz tuː stɒp./
Việc nay phải dừng lại.
Nguồn: Sưu tầm.

15/09/2021

Có một lý do vì sao phản xạ của người Việt mình khi nói Tiếng Anh bị yếu,

Đó là do từ trước đến giờ, thay vì học Tiếng Anh tập trung vào phản xạ - như cách con nít thời nay (nếu được học Tiếng Anh ở trường nước ngoài), thì người lớn với cách tiếp cận trước giờ lại bị học theo hướng nhấn mạnh vào:

Thay vì nhấn mạnh vào phản xạ, lại đi nhấn mạnh vào nguyên tắc.

Và nên nhớ - đây là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.

Một người có thể nắm được mọi nguyên tắc trong Tiếng Anh: nguyên tắc ngữ pháp, nguyên tắc hình thành từ, nguyên tắc nhấn trọng âm, nguyên tắc IPA, vân vân... nhưng có thể phản xạ lại rất yếu - không nhanh trong khi nói, giao tiếp, phản xạ chậm và không tự nhiên...

Và có thể thua một đứa bé, hay một đứa trẻ tuổi teen đã học nhiều năm ở trường quốc tế về mặt phản xạ:

Các bé ấy có thể phản xạ rất tốt, thần thái nói rất tự nhiên (mặc dù soi ra là nhiều cái sai về nguyên tắc ngữ pháp, dùng từ vân vân)... nhưng thần thái nói, và tinh thần nói rất tự nhiên: tạo sự thoải mái cho người nghe, cho người đối diện... và nên nhớ trong giao tiếp: thần thái mới là cái quyết định, bạn có thoải mái nói chuyện, bạn có tự tin diễn đạt bản thân, cái gì ko biết thì dùng tay chân diễn tả... chính mấy cái đó là quan trọng hơn...

Nên về mặt học Tiếng Anh giao tiếp:

Thần thái, phản xạ mới là cái quan trọng nhất.

- Không phải là nguyên tắc.

Nắm nhiều nguyên tắc có thể khiến bạn biến thành một nhà ngôn ngữ học. Nhưng nhà ngôn ngữ học đi theo đúng logic phải là người giao tiếp tự nhiên được tốt, coi phim hiểu, nghe giao tiếp thông thường hiểu hết, đọc sách, báo, lướt facebook của người nước ngoài hiểu hết... và từ đó, nâng cao lên, bạn cần nắm nguyên tắc để trở thành nhà ngôn ngữ học thì cái đó là logic đúng.

Ở Việt Nam, ngôn ngữ thông dụng, giao tiếp bị yếu, thiếu trầm trọng... và giáo dục xưa giờ lại đi tập trung vào học: Nguyên tắc - để biến bạn thành một nhà ngôn ngữ Tiếng Anh - trong khi giao tiếp, coi phim, đọc sách báo bạn chưa rành...

Đây là điều đi ngược logic trong việc học ngôn ngữ rất nghiêm trọng ở Việt Nam

-------

Nên khi nghe ai nói nguyên tắc này, nguyên tắc kia - phần lớn (không dám bao đồng hết) giáo viên dạy giao tiếp ở Việt Nam vẫn bị mắc lỗi này khi họ dạy TA giao tiếp.

Nên học viên cũng bị ảnh hưởng theo hướng tập trung quá nhiều vào nguyên tắc...

Lấy đơn cử một ví dụ cho dễ hiểu:

Dạy giao tiếp, mà lại nói quá nhiều vào các nguyên tắc nhấn trọng âm... điều này không cần thiết...

Vì thật ra, phản xạ giao tiếp nằm ở chỗ:

Khôgn biết từ gì, tra từ đó, không biết từ khác, tra tiếp từ đó.. rồi cứ gặp từ nào, biết từ đó là tạm ok... đó là học theo kiểu phản xạ... gặp gì tra đó, tra từ nào biết từ đó....

Chưa cần khái quát lên thành nguyên tắc chung... gặp nhiều, trong đầu sẽ tự hình thành các nguyên tắc ---- thì đi theo logic đó hợp lý hơn. Và khi gặp nhiều rồi, dùng nhiều, tra nhiều... thì khi đọc sách về nguyên tắc sẽ thấm hơn... không nên đi ngược lại: ít dùng, ít tra từng từ, mà chưa gì mới học đã ôm một mớ nguyên tắc để tụng: việc đi ngược logic học này rất tai hại, và ảnh hưởng lớn đến phản xạ dùng Tiếng Anh sau này.

---------

Cứ nhìn vào cách con nít học ngôn ngữ trong trường quốc tế sẽ thấy:

Giáo viên nước ngoài không nói gì đến nguyên tắc:

Chỉ vào màu đỏ - (thậm chí còn ko dùng chữ đỏ trong Tiếng Việt) - mà chỉ nói: red - não con nít sẽ liên kết hình ảnh đó qua chữ red luôn - trực tiếp luôn.

Mà không cần dịch gián tiếp qua ba bước (như giáo dục truyền thống Việt Nam dạy): chỉ hình ảnh - dịch qua chữ đỏ - từ chữ đỏ - dịch ra chữ red (3 bước)

Còn khi con nít học (chỉ 2 bước) - hình ảnh - red - rất nhanh. Nên phản xạ của tụi nó học theo cách này khá nhanh.

-----

Nói lại về nguyên tắc - không cần nhấn mạnh trong học phản xạ giao tiếp:

Là do:

Nguyên tắc - là phần xử lý của lý trí (mind) - sẽ bị chậm - do phải nhớ, phải dịch từ não

Phản xạ - là phần xử lý của trực giác (heart) - nhanh hơn nhiều, và nhiều cái mình nói bật ra luôn, mà không cần phải ngồi nhớ.

Đó chính là lý do vì sao học thuộc trong Tiếng Anh có thành ngữ: "learn by heart" - nghĩa là phải thấm vào trong heart - tim - trực giác thì mới thật sự là thuộc lòng.

Nên giáo dục đúng trong việc học ngôn ngữ là phải nhấn mạnh vào phản xạ, chứ không nên là nguyên tắc.

Phương pháp luyện phản xạ tốt nhất là nên xem youtube - có nhiều kênh cho người mới bắt đầu cho đến nâng cao hơn, từ trẻ em cho đến người lớn - cụ thể là kênh nào, thì tùy từng cá nhân, mình test rồi mới giao lộ trình cụ thể được. Còn trong phạm vi bài viết chung, khó mà bao quát được hết.

Và có thêm chương trình học effortless english của tiến sĩ AJ. Hoge đây là chương trình đánh mạnh vào phản xạ, nhiều hơn là nguyên tắc - Mình cũng đã nói nhiều về chương trình này trước đây. Nhưng áp dụng thế nào cho hiệu quả thì cũng cần có người hướng dẫn. Nên có những bạn đăng ký học mình, mình sẽ hướng dẫn và theo dõi cụ thể - sẽ giúp cho các bạn đỡ mất thời gian hơn là tự học. Tự học sẽ mông lung, dễ mất nhiều thời gian, thậm chí dễ mất động lực hơn là có người hướng dẫn.

------

Trong phạm vi bài này, mình nói qua về học theo phản xạ, hay học theo nguyên tắc,

Và các giáo viên dạy quá nhiều nguyên tắc, thì thật ra chỉ hợp cho học viên đi thi ngữ pháp - lấy điểm cho giáo dục Việt Nam thôi - chứ tính ứng dụng rất kém.

Và các phụ huynh cũng nên hiểu, nắm được - để có định hướng học cho con mình tốt hơn.

Good luck.

———

St Nguyễn Quốc Bảo - Online English Teacher

Đọc thêm các bài khác, search với hashtag:

13/09/2021

✅ Bạn đang học được điều gì ạ
Hãy xem clip dưới đây. ⬇️

08/09/2021

Bạn muốn tiếng Anh sớm, nhưng....
💥 Gần nhà không có trung tâm
💥 Học trung tâm nhiều năm không tiến bộ
💥 Không tin tưởng các lớp học thêm vì giáo viên phát âm không chuẩn
💥 Học online hiệu quả không như mong đợi
💥 Không biết tiếng Anh, không biết phương pháp dạy học tiếng Anh

👉 !

sẽ "giúp bạn một tay"
👉Học online ngay tại nhà qua ipad/ điện thoại/ máy tính, không cần đến trung tâm.
👉100% giọng bản xứ. Tiếp xúc âm chuẩn từ nhỏ giúp bạn phát âm chính xác, ngữ điệu tự nhiên.
👉Không "đứt gánh giữa đường"

👉Bài học tương tác chạm đặc sắc, hình ảnh, âm thanh ngộ nghĩnh, thu hút tập trung, duy trì hứng thú, không sợ chán học giữa chừng.

Mọi chi tiết hỗ trợ liên hệ Page:
https://www.facebook.com/tienganhgiaotiepvoinguoinuocngoai

Giám Đốc: DƯƠNG MẠNH CẦM
SĐT: 0357.357.268
STK MBBANK: 888.2345678.999
https://www.facebook.com/duongcam.ict
Hoặc Bộ phận Support theo SĐT: 0931.696.145
https://www.facebook.com/viethoang1.hn

Photos from Học Tiếng Anh Giao Tiếp 1-1 với Người Nước Ngoài's post 06/09/2021

🥰 Những từ lóng phổ biến trong tiếng Anh 🤩

💟Hãy học để giỏi mỗi ngày!

05/09/2021

Tính ra giờ lấy vợ khó phết anh em nhỉ 😂😂

31/08/2021

🌟 CTKM NGÀY MÙNG 1- 2/9 MỪNG NGÀY KHAI GIẢNG NĂM HỌC MỚI 2021-2022 🌟

✅ Đăng ký học theo được tặng 1 tiết học trị giá 50k và cuốn sách trị giá 320K - "Trò Chuyện Trực Tiếp Và Trực Tuyến Bằng Tiếng Anh"
✅ Đăng ký học theo được tặng 1 tiết học trị giá 50K.

💓 Hãy liên hệ với Trung tâm để các bạn nha.

---------------------
👇 Nghe các cháu nói chuyện mà háo hứng quá, đấy đúng tiếp tục là các bác ạ.
👇 Hãy tạo môi trường cho con trưởng thành mỗi ngày.
👇 Hãy tạo môi trường cho chính mình trở nên tốt hơn.

31/08/2021

🌟 CTKM NGÀY MÙNG 1- 2/9 MỪNG NGÀY KHAI GIẢNG NĂM HỌC MỚI 2021-2022 🌟

✅ Đăng ký học theo được tặng 1 tiết học trị giá 50k và cuốn sách trị giá 320K - "Trò Chuyện Trực Tiếp Và Trực Tuyến Bằng Tiếng Anh"
✅ Đăng ký học theo được tặng 1 tiết học trị giá 50K.

💓 Hãy liên hệ với Trung tâm để các bạn nha.

31/08/2021

🍭 50 CỤM TỪ TÂY HAY DÙNG PHẢI THUỘC ĐỂ GIỎI TIẾNG ANH
Toàn cụm từ HAY - DỄ HỌC - DỄ THUỘC cả nhà chớ bỏ qua nhé ❤
- Low-paid job
/ˌləʊ ˈpeɪd ʤɒb/
Công việc được trả lương thấp
She had a low-paid job last year.
Cô ấy có một công việc lương thấp vào năm ngoái.
- High-paid job
/haɪ peɪd ʤɒb/
Công việc được trả lương cao
I'm looking for a high-paid job.
Tôi đang tìm một công việc được trả lương cao.
- Flexible working hours
/ˈflɛksəbl ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/
Giờ làm việc linh hoạt
I prefer flexible working hours more.
Tôi thích giờ làm việc linh hoạt.
- Low-cost food
/ˌləʊ ˈkɒst fuːd/
Thực phẩm giá rẻ
I'm running out of money, I can only buy low-cost food.
Tôi sắp hết tiền rồi, tôi chỉ có thể mua thức ăn giá rẻ.
- Organic products
/ɔːˈɡænɪk ˈprɒdʌkts/
Sản phẩm hữu cơ
She always uses organic products.
Cô luôn sử dụng các sản phẩm hữu cơ.
- Inorganic product
/ˌɪnɔːˈgænɪk ˈprɒdʌkt/
Sản phẩm vô cơ
There are lots of chemicals inside these inorganic products.
Có rất nhiều hóa chất trong các sản phẩm vô cơ này.
- High-end clothes
/ˌhaɪ ˈend kləʊðz/
Quần áo hàng hiệu
I can't afford high-end clothes.
Tôi không đủ tiền mua quần áo hàng hiệu.
- Low-calorie food
/ˌləʊ ˈkæləri fuːd/
Thức ăn ít calo
This cake is a low-calorie food.
Loại bánh này là thực phẩm ít calo.
- Strong-minded people
/ˌstrɒŋ ˈmaɪndɪd ˈpiːpl/
Những người kiên quyết
She is one of the most strong-minded people I have ever met.
Cô ấy là một trong những người quyết đoán nhất mà tôi từng gặp.
- Weak-kneed people
/ˈwiːkniːd ˈpiːpl/
Những người thiếu dũng khí
I don't trust with weak-kneed people.
Tôi không tin tưởng với những kẻ thiếu dũng khí.
- High life
/haɪ laɪf/
Sống xa hoa
I'm not very into the high life like her.
Tôi không thích cuộc sống thượng xa hoa giống như cô ấy.
- Handsome city
/ˈhænsəm ˈsɪti/
Thành phố đẹp
I will show you a picture of a very handsome city.
Tôi sẽ cho bạn xem bức ảnh của một thành phố đẹp vô cùng.
- Pretty sight
/ˈprɪti saɪt/
Cảnh đẹp
It was a pretty sight to look at.
Đó là một cảnh đẹp để chiêm ngưỡng.
- Starry night sky
/ˈstɑːri naɪt skaɪ/
Bầu trời đầy sao
I enjoy looking at the starry nightsky.
Tôi thích ngắm bầu trời đêm đầy sao.
- Awful injury
/ˈɔːfʊl ˈɪnʤəri/
Chấn thương nặng
She suffered awful injuries from the accident.
Cô ấy đã bị chấn thương nặng sau vụ tai nạn.
- Bad news
/bæd njuːz/
Tin xấu
I have bad news.
Tôi có tin xấu đây.
- Good day
/gʊd deɪ/
Ngày tốt lành
Yesterday was a good day for me.
Hôm qua là một ngày tốt lành đối với tôi.
- Pleasant smell
/ˈplɛznt smɛl/
Mùi hương dễ chịu
There is a very pleasant smell in this room.
Có một mùi hương rất dễ chịu trong phòng này.
- Handsome profit
/ˈhænsəm ˈprɒfɪt/
Lợi nhuận cao
Our company had a very handsome profit last month.
Công ty của chúng tôi có một khoản lợi nhuận cao vào tháng trước.
- Busy working schedule
/ˈbɪzi ˈwɜːkɪŋ ˈʃɛdjuːl/
Lịch làm việc bận rộn
I have a busy working schedule today.
Tôi có một lịch trình làm việc bận rộn trong ngày hôm nay.
- Busy street
/ˈbɪzi striːt/
Đường phố đông nghẹt
You can see the busy street from this window.
Bạn có thể nhìn thấy đường phố đông nghẹt từ cửa sổ này.
- Calm manner
/kɑːm ˈmænə/
Thái độ bình tĩnh
I really like him because of his calm manner.
Tôi rất thích anh ấy vì sự điềm tĩnh của anh ấy.
- Faded jeans
/ˈfeɪdɪd ʤiːnz/
Quần bò phai màu
I found some faded jeans from high school in the wardrobe.
Tôi tìm thấy vài chiếc quần bò bạc màu từ thời trung học trong tủ quần áo.
- Haunted house
/ˈhɔːntɪd haʊs/
Ngôi nhà ma ám
Have you ever heard of this haunted house?
Bạn đã bao giờ nghe về ngôi nhà ma ám này chưa?
- Colorful characters
/ˈkʌləfl ˈkærəktərz/
Nhân vật phong phú
I was impressed by the coloful characters of that movie.
Tôi đã bị ấn tượng bởi sự đa dạng nhân vật của bộ phim đó.
- Cruel joke
/krʊəl ʤəʊk/
Trò đùa độc ác
Joking about his disability was a cruel joke.
Trêu đùa về sự khuyết tật của anh ta là một trò đùa tàn nhẫn.
- Strange man
/streɪnʤ mæn/
Người đàn ông kỳ lạ
A strange man kept staring at me on the street.
Một người đàn ông kỳ lạ cứ nhìn tôi chằm chằm trên phố.
- Creepy coincidence
/ˈkriːpi kəʊˈɪnsɪdəns/
Sự trùng hợp đáng sợ
What you said yesterday happened to me today, what a creepy coincidence!
Những gì bạn nói hôm qua đã xảy ra với tôi hôm nay, thật là một sự trùng hợp đáng sợ!
- Busy day
/ˈbɪzi deɪ/
Ngày bận rộn
I have had a busy day.
Tôi có một ngày bận rộn.
- Dangerous ground
/ˈdeɪnʤrəs graʊnd/
Tình cảnh nguy hiểm
We will be on dangerous grounds if we disobey him.
Chúng tôi sẽ gặp nguy hiểm nếu chúng tôi không nghe theo anh ta.
- Dark suit
/dɑːk sjuːt/
Bộ đồ tối màu
He wore a dark suit at her party last night.
Anh ấy mặc một bộ quần áo tối màu trong bữa tiệc của cô ta tối qua.
- Dull moment
/dʌl ˈməʊmənt/
Khoảnh khắc buồn tẻ
There is never a dull moment when I'm with him.
Tôi không bao giờ thấy tẻ nhạt khi ở bên anh ấy.
- Fair game
/feə geɪm/
Trò chơi công bằng
It was a fair game, no one cheated.
Đó là một trò chơi công bằng, không có ai gian lận.
- Well-known destination
/wɛl-nəʊn ˌdɛstɪˈneɪʃən/
Điểm đến nổi tiếng
Ha Long Bay is a very well-known destination.
Vịnh Hạ Long là một điểm đến rất nổi tiếng.
- Fierce dog
/fɪəs dɒg/
Con chó hung dữ
There is a fierce dog in his house, I'm very scared of it!
Có một con chó dữ trong nhà của anh ta, tôi rất sợ nó!
- Fine job
/faɪn ʤɒb/
Công việc tốt đẹp
She has been looking for a fine job these days.
Gần đây cô ấy đang tìm việc.
- Finest hour
/ˈfaɪnɪst ˈaʊə/
Thời điểm thành công nhất
It was the finest hour of mine working as a teacher.
Đó là thời điểm thành công nhất của tôi khi làm giáo viên.
- Good reputation
/gʊd ˌrepjuˈteɪʃn/
Danh tiếng tốt
This singer has a really good reputation, there are no scandals about him.
Ca sĩ này có danh tiếng tốt, không có bất kỳ vụ bê bối nào về anh ấy.
- Gentle voice
/ˈʤɛntl vɔɪs/
Giọng nói nhẹ nhàng
I like his gentle voice!
Tôi thích giọng nói nhẹ nhàng của anh ấy!
- Lazy morning
/ˈleɪzi ˈmɔːnɪŋ/
Buổi sáng lười biếng
It was a lazy morning, I stayed in bed for hours.
Đó là một buổi sáng lười biếng, tôi nằm trên giường hàng giờ liền.
- Lovely day
/ˈlʌvli deɪ/
Ngày tươi đẹp
What a lovely day!
Thật là một ngày đẹp trời!
- Sweet dreams
/swiːt driːmz/
Giấc mơ đẹp
Good night and sweet dreams!
Chúc ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp!
- Nasty taste
/ˈnɑːsti teɪst/
Mùi vị kinh tởm
This cake has a nasty taste, I can't stand it.
Bánh này có mùi vị rất kinh tởm, tôi không thể chịu được nữa.
- Odd people
/ɒd ˈpiːpl/
Những người kỳ quặc
There are lots of odd people at that meeting.
Có rất nhiều người kỳ quặc tham gia cuộc gặp gỡ đó.
- Pleasant manner
/ˈplɛznt ˈmænə/
Ôn hòa
I love working with her! She has a very pleasant manner!
Tôi thích làm việc với cô ấy! Cô ấy rất ôn hòa.
- Shy smile
/ʃaɪ smaɪl/
Nụ cười ngượng ngùng
He gave me a shy smile when I tried to make him laugh!
Anh ấy chỉ cười ngượng ngùng khi tôi cố làm cho anh ấy cười!
- Bright side
/braɪt saɪd/
Mặt tích cực
Look on the bright side! You can gain more experiences while working here under pressure.
Hãy nhìn vào mặt tích cực! Bạn sẽ có thêm kinh nghiệm khi chịu làm việc áp lực tại đây.
Nguồn: Sưu tầm.

30/08/2021

👉 Học Tiếng Anh Giao Tiếp 1-1 với Người Nước Ngoài

1️⃣ Được học online 1 thầy_cô 1 trò với
2️⃣ Được tiếp xúc nói chuyện thường xuyên với người nước ngoài
3️⃣ Tăng khả năng phản xạ trong giao tiếp bằng ngôn ngữ Anh

💓 Hãy liên hệ với Trung tâm để các bạn nha

Want your school to be the top-listed School/college in Hà Đông?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


LK01/NO01/Khu đô Thị Yên Nghĩa
Hà Đông
12000