👉Cấu trúc so sánh hơn với 比/bǐ/
▪️Khẳng định:
A + 比 + B + adj (A… hơn B)
今天比昨天冷。
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
▪️Phủ định
A + 没有 + B + adj (A… không bằng B)
今天没有昨天冷。
Hôm nay lạnh không bằng hôm qua.
Phương Anh
Vừa làm việc, vừa học, vừa dạy tiếng Trung
Chia sẻ hành trình mỗi ngày của tuiiiii
👉分钟 /fēnzhōng/: phút (chỉ về thời đoạn)
👉分/fēn/: phút (chỉ về mốc thời gian)
▪️我六点三十分学汉语。
6h30 tôi học tiếng Trung.
▪️今天我学了三十分钟汉语。
Hôm nay tôi đã học tiếng Trung 30 phút.
她的生日🎂
Có ní nào mà thấy ‘s’ với ‘sh’ nó mệt dữ hong 🥲
Series chúng tui đối với học tiếng trung rất zui P2 nha 🥰
Chúng tui đối với việc học tiếng trung rất zui 🥲
Học ít hiểu nhiều 🤣
汉语不太难 ~ hànyǔbútàinán
Hôm nay nhiều chiện chứ không học hành gì nha các ní 🥲
Hay dùng cũng hay lộn qua lộn lại 🥴
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Pleiku
Gia Lai