25/09/2026
🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
💛 Chủ đề hôm nay: ĐỊA ĐIỂM – 장소 📍🏫🇰🇷
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về địa điểm – 장소 quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tự tin hơn khi giao tiếp, học tập và làm việc!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm địa điểm nào bằng tiếng Hàn? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
💭 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: ĐỊA ĐIỂM – 장소
1. 집 – nhà
2. 학교 – trường học
3. 회사 – công ty
4. 사무실 – văn phòng
5. 공장 – nhà máy
6. 병원 – bệnh viện
7. 약국 – hiệu thuốc
8. 은행 – ngân hàng
9. 우체국 – bưu điện
10. 경찰서 – đồn cảnh sát
11. 소방서 – trạm cứu hỏa
12. 주민센터 – trung tâm hành chính
13. 시청 – tòa thị chính
14. 구청 – ủy ban quận
15. 법원 – tòa án
16. 도서관 – thư viện
17. 학원 – trung tâm học thêm
18. 기숙사 – ký túc xá
19. 시장 – chợ
20. 마트 – siêu thị
21. 백화점 – trung tâm bách hóa
22. 편의점 – cửa hàng tiện lợi
23. 가게 – cửa hàng
24. 서점 – hiệu sách
25. 문구점 – cửa hàng văn phòng phẩm
26. 꽃집 – cửa hàng hoa
27. 미용실 – tiệm làm tóc
28. 세탁소 – tiệm giặt ủi
29. 식당 – nhà hàng/quán ăn
30. 카페 – quán cà phê
31. 빵집 – tiệm bánh
32. 분식집 – quán ăn vặt
33. 고깃집 – quán thịt nướng
34. 치킨집 – quán gà
35. 술집 – quán rượu
36. 영화관 – rạp chiếu phim
37. 극장 – nhà hát/rạp
38. 공연장 – nơi biểu diễn
39. 박물관 – bảo tàng
40. 미술관 – bảo tàng mỹ thuật
41. 동물원 – sở thú
42. 식물원 – vườn thực vật
43. 수족관 – thủy cung
44. 놀이공원 – công viên giải trí
45. 공원 – công viên
46. 놀이터 – sân chơi
47. 체육관 – nhà thi đấu/phòng tập
48. 수영장 – hồ bơi
49. 운동장 – sân thể thao
50. 노래방 – phòng karaoke
51. PC방 – phòng máy tính
52. 볼링장 – sân bowling
53. 해변 – bãi biển
54. 바닷가 – bờ biển
55. 산 – núi
56. 강 – sông
57. 호수 – hồ
58. 섬 – đảo
59. 폭포 – thác nước
60. 계곡 – thung lũng
61. 동굴 – hang động
62. 숲 – rừng
63. 캠핑장 – khu cắm trại
64. 관광지 – địa điểm du lịch
65. 유적지 – khu di tích
66. 전망대 – đài quan sát
67. 등산로 – đường leo núi
68. 호텔 – khách sạn
69. 모텔 – nhà nghỉ
70. 게스트하우스 – nhà khách
71. 펜션 – nhà nghỉ dưỡng
72. 민박 – nhà nghỉ/homestay
73. 리조트 – khu nghỉ dưỡng
74. 숙소 – chỗ lưu trú
75. 공항 – sân bay
76. 기차역 – ga tàu hỏa
77. 지하철역 – ga tàu điện ngầm
78. 버스 정류장 – trạm xe buýt
79. 고속버스터미널 – bến xe buýt cao tốc
80. 항구 – cảng
81. 주차장 – bãi đỗ xe
82. 주유소 – trạm xăng
83. 휴게소 – trạm dừng nghỉ
84. 자동차 정비소 – gara sửa xe
85. 교실 – phòng học
86. 강의실 – giảng đường
87. 교무실 – phòng giáo viên
88. 교장실 – phòng hiệu trưởng
89. 상담실 – phòng tư vấn
90. 컴퓨터실 – phòng máy tính
91. 식당 – nhà ăn
92. 구내식당 – nhà ăn tập thể
93. 작업장 – nơi làm việc
94. 창고 – nhà kho
95. 회의실 – phòng họp
96. 휴게실 – phòng nghỉ
97. 화장실 – nhà vệ sinh
98. 입구 – lối vào
99. 출구 – lối ra
100. 안내소 – quầy thông tin
#성격 #한국어 #한국어공부
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - 0886 289 749
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!