Hàn Ngữ Kanata Gò Vấp

Hàn Ngữ Kanata Gò Vấp KANATA - THƯƠNG HIỆU ĐÀO TAO TIẾNG HÀN SỐ 1 KHÔNG CHỈ Ở VIỆT NAM

KANATA - THƯƠNG HIỆU ĐÀO TAO TIẾNG HÀN SỐ 1 KHÔNG CHỈ Ở VIỆT NAM
- Đào tạo hiệu quả nhất trong thời gian ngắn nhất
- Giáo trình xuất sắc
- Học phí rẻ nhất

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷💛 Chủ đề hôm nay: ĐỊA ĐIỂM – 장소 📍🏫🇰🇷📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng t...
25/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
💛 Chủ đề hôm nay: ĐỊA ĐIỂM – 장소 📍🏫🇰🇷
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về địa điểm – 장소 quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tự tin hơn khi giao tiếp, học tập và làm việc!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm địa điểm nào bằng tiếng Hàn? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
💭 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: ĐỊA ĐIỂM – 장소
1. 집 – nhà
2. 학교 – trường học
3. 회사 – công ty
4. 사무실 – văn phòng
5. 공장 – nhà máy
6. 병원 – bệnh viện
7. 약국 – hiệu thuốc
8. 은행 – ngân hàng
9. 우체국 – bưu điện
10. 경찰서 – đồn cảnh sát
11. 소방서 – trạm cứu hỏa
12. 주민센터 – trung tâm hành chính
13. 시청 – tòa thị chính
14. 구청 – ủy ban quận
15. 법원 – tòa án
16. 도서관 – thư viện
17. 학원 – trung tâm học thêm
18. 기숙사 – ký túc xá
19. 시장 – chợ
20. 마트 – siêu thị
21. 백화점 – trung tâm bách hóa
22. 편의점 – cửa hàng tiện lợi
23. 가게 – cửa hàng
24. 서점 – hiệu sách
25. 문구점 – cửa hàng văn phòng phẩm
26. 꽃집 – cửa hàng hoa
27. 미용실 – tiệm làm tóc
28. 세탁소 – tiệm giặt ủi
29. 식당 – nhà hàng/quán ăn
30. 카페 – quán cà phê
31. 빵집 – tiệm bánh
32. 분식집 – quán ăn vặt
33. 고깃집 – quán thịt nướng
34. 치킨집 – quán gà
35. 술집 – quán rượu
36. 영화관 – rạp chiếu phim
37. 극장 – nhà hát/rạp
38. 공연장 – nơi biểu diễn
39. 박물관 – bảo tàng
40. 미술관 – bảo tàng mỹ thuật
41. 동물원 – sở thú
42. 식물원 – vườn thực vật
43. 수족관 – thủy cung
44. 놀이공원 – công viên giải trí
45. 공원 – công viên
46. 놀이터 – sân chơi
47. 체육관 – nhà thi đấu/phòng tập
48. 수영장 – hồ bơi
49. 운동장 – sân thể thao
50. 노래방 – phòng karaoke
51. PC방 – phòng máy tính
52. 볼링장 – sân bowling
53. 해변 – bãi biển
54. 바닷가 – bờ biển
55. 산 – núi
56. 강 – sông
57. 호수 – hồ
58. 섬 – đảo
59. 폭포 – thác nước
60. 계곡 – thung lũng
61. 동굴 – hang động
62. 숲 – rừng
63. 캠핑장 – khu cắm trại
64. 관광지 – địa điểm du lịch
65. 유적지 – khu di tích
66. 전망대 – đài quan sát
67. 등산로 – đường leo núi
68. 호텔 – khách sạn
69. 모텔 – nhà nghỉ
70. 게스트하우스 – nhà khách
71. 펜션 – nhà nghỉ dưỡng
72. 민박 – nhà nghỉ/homestay
73. 리조트 – khu nghỉ dưỡng
74. 숙소 – chỗ lưu trú
75. 공항 – sân bay
76. 기차역 – ga tàu hỏa
77. 지하철역 – ga tàu điện ngầm
78. 버스 정류장 – trạm xe buýt
79. 고속버스터미널 – bến xe buýt cao tốc
80. 항구 – cảng
81. 주차장 – bãi đỗ xe
82. 주유소 – trạm xăng
83. 휴게소 – trạm dừng nghỉ
84. 자동차 정비소 – gara sửa xe
85. 교실 – phòng học
86. 강의실 – giảng đường
87. 교무실 – phòng giáo viên
88. 교장실 – phòng hiệu trưởng
89. 상담실 – phòng tư vấn
90. 컴퓨터실 – phòng máy tính
91. 식당 – nhà ăn
92. 구내식당 – nhà ăn tập thể
93. 작업장 – nơi làm việc
94. 창고 – nhà kho
95. 회의실 – phòng họp
96. 휴게실 – phòng nghỉ
97. 화장실 – nhà vệ sinh
98. 입구 – lối vào
99. 출구 – lối ra
100. 안내소 – quầy thông tin
#성격 #한국어 #한국어공부
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - 0886 289 749
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!

🌕🏮 CHÚC MỪNG TẾT TRUNG THU – 행복하고 풍성한 한가위 보내세요! 🏮🌕Nhân dịp Tết Trung Thu, Kanata kính chúc quý thầy cô, quý phụ huynh, c...
24/09/2026

🌕🏮 CHÚC MỪNG TẾT TRUNG THU – 행복하고 풍성한 한가위 보내세요! 🏮🌕

Nhân dịp Tết Trung Thu, Kanata kính chúc quý thầy cô, quý phụ huynh, các bạn học viên và quý đối tác một mùa Trung Thu ấm áp, hạnh phúc và trọn vẹn bên gia đình. ❤️

Chúc mọi người có những phút giây thư giãn, vui vẻ, cùng những người thân yêu tận hưởng những khoảnh khắc ý nghĩa và lưu giữ thật nhiều kỷ niệm đẹp. 🌙✨

🇰🇷 모두 행복하고 풍성한 추석 보내세요!
→ Chúc mọi người một mùa Chuseok an lành, hạnh phúc và sum vầy! 🥮🌕

📚 CÙNG KANATA HỌC TIẾNG HÀN QUA CHỦ ĐỀ TẾT TRUNG THU

추석 (Chuseok) – Tết Trung Thu, một trong những ngày lễ truyền thống quan trọng của Hàn Quốc, là dịp gia đình sum họp, về quê và cùng nhau tận hưởng những khoảnh khắc ấm áp.

✨ Một số từ vựng thú vị:

🇰🇷 추석 – Tết Trung Thu
🇰🇷 한가위 – Tên gọi khác của Tết Trung Thu
🇰🇷 보름달 – Trăng rằm
🇰🇷 가족 – Gia đình
🇰🇷 고향 – Quê hương
🇰🇷 친척 – Họ hàng
🇰🇷 차례 – Lễ cúng tổ tiên
🇰🇷 성묘 – Tảo mộ
🇰🇷 한복 – Trang phục truyền thống
🇰🇷 송편 – Bánh Songpyeon
🇰🇷 귀성길 – Hành trình về quê
🇰🇷 선물 – Quà tặng
🇰🇷 달빛 – Ánh trăng
🇰🇷 풍년 – Mùa màng bội thu
🇰🇷 소원 – Điều ước

🏮 CÂU CHÚC TRUNG THU BẰNG TIẾNG HÀN

✨ 추석 잘 보내세요!
→ Chúc bạn có một mùa Trung Thu vui vẻ!

✨ 행복한 한가위 되세요!
→ Chúc bạn một mùa Trung Thu hạnh phúc!

✨ 가족과 함께 행복한 추석 보내세요!
→ Chúc bạn đón Trung Thu hạnh phúc bên gia đình!

✨ 소중한 사람들과 따뜻한 시간 보내세요!
→ Chúc bạn có khoảng thời gian ấm áp bên những người thân yêu!

✨ 마음속 소원이 모두 이루어지길 바랍니다.
→ Chúc mọi điều ước trong lòng bạn đều trở thành hiện thực!

🌕 모두 행복하고 풍성한 추석 보내세요! 🏮

💙 KANATA – TRƯỜNG HÀN NGỮ VIỆT HÀN

#추석

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷💛 Chủ đề hôm nay: ĐỒ DÙNG HỌC TẬP – 학용품 ✏️📚🇰🇷📚 Cùng KANATA khám phá những ...
23/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
💛 Chủ đề hôm nay: ĐỒ DÙNG HỌC TẬP – 학용품 ✏️📚🇰🇷
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng học tập – 학용품 quen thuộc như 연필 – bút chì, 지우개 – cục tẩy, 공책 – vở, 필통 – hộp bút... giúp bạn dễ dàng ghi nhớ từ vựng và sử dụng trong các tình huống học tập hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm đồ dùng học tập nào bằng tiếng Hàn? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
💭 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: ĐỒ DÙNG HỌC TẬP – 학용품
1. 연필 – bút chì
2. 샤프 – bút chì kim
3. 샤프심 – ruột bút chì kim
4. 볼펜 – bút bi
5. 젤펜 – bút gel
6. 사인펜 – bút dạ
7. 형광펜 – bút nhớ dòng
8. 매직펜 – bút marker
9. 만년필 – bút máy
10. 연필깎이 – gọt bút chì
11. 지우개 – cục tẩy
12. 수정액 – bút/nước xóa
13. 수정테이프 – băng xóa
14. 잉크 – mực
15. 잉크 카트리지 – ống mực
16. 자 – thước kẻ
17. 삼각자 – thước tam giác
18. 각도기 – thước đo góc
19. 컴퍼스 – compa
20. 줄자 – thước dây
21. 스케치북 – sổ vẽ
22. 크레파스 – bút sáp màu
23. 색연필 – bút chì màu
24. 물감 – màu nước
25. 팔레트 – bảng pha màu
26. 붓 – cọ vẽ
27. 연필자 – thước dùng với bút chì
28. 공책 – vở
29. 노트 – sổ/vở ghi chép
30. 수첩 – sổ tay
31. 메모장 – sổ ghi chú
32. 연습장 – vở bài tập
33. 스프링 노트 – vở lò xo
34. 바인더 – bìa còng
35. 파일 – bìa hồ sơ/tệp
36. 파일철 – bìa đựng tài liệu
37. 종이 – giấy
38. 색종이 – giấy màu
39. 도화지 – giấy vẽ
40. 복사지 – giấy photocopy
41. 메모지 – giấy ghi chú
42. 포스트잇 – giấy ghi chú dán
43. 인덱스 – giấy phân trang
44. 학습지 – phiếu học tập
45. 시험지 – giấy kiểm tra
46. 책가방 – cặp sách
47. 가방 – túi/cặp
48. 필통 – hộp bút
49. 필통 파우치 – túi đựng bút
50. 책꽂이 – giá sách
51. 서류함 – hộp đựng tài liệu
52. 파일 홀더 – bìa đựng tài liệu
53. 클리어파일 – bìa nhựa trong
54. 바인더 클립 – kẹp bìa
55. 책갈피 – đánh dấu sách
56. 가위 – kéo
57. 칼 – dao
58. 커터칼 – dao rọc giấy
59. 풀 – keo hồ
60. 딱풀 – keo khô
61. 풀칠 – việc bôi keo
62. 테이프 – băng keo
63. 스카치테이프 – băng keo trong
64. 양면테이프 – băng keo hai mặt
65. 마스킹테이프 – băng keo giấy
66. 테이프 커터 – dụng cụ cắt băng keo
67. 클립 – kẹp giấy
68. 집게 – cái kẹp
69. 바인더 클립 – kẹp bướm
70. 압정 – đinh ghim
71. 스테이플러 – dập ghim
72. 스테이플 – ghim bấm
73. 스테이플 리무버 – dụng cụ gỡ ghim
74. 고무줄 – dây thun
75. 자석 – nam châm
76. 계산기 – máy tính
77. 전자사전 – từ điển điện tử
78. 태블릿 – máy tính bảng
79. 노트북 – laptop
80. USB 메모리 – USB
81. 이어폰 – tai nghe
82. 헤드폰 – tai nghe chụp tai
83. 충전기 – bộ sạc
84. 케이블 – dây cáp
85. 전자펜 – bút điện tử
86. 터치펜 – bút cảm ứng
87. 책 – sách
88. 교과서 – sách giáo khoa
89. 참고서 – sách tham khảo
90. 문제집 – sách bài tập
91. 사전 – từ điển
92. 국어사전 – từ điển tiếng Hàn
93. 영어사전 – từ điển tiếng Anh
94. 책상 – bàn học
95. 의자 – ghế
96. 독서대 – giá đỡ sách
97. 책상 정리함 – hộp đựng đồ trên bàn
98. 스탠드 – đèn bàn
99. 이름표 – nhãn tên
100. 시간표 – thời khóa biểu
#성격 #한국어 #한국어공부
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - 0886 289 749
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!

📚 PHÂN BIỆT TỪ NGỮ TIẾNG HÀN: 겉 vs 거죽Bạn có biết 겉 và 거죽 đều liên quan đến “bề ngoài” nhưng cách dùng lại khác nhau khôn...
22/09/2026

📚 PHÂN BIỆT TỪ NGỮ TIẾNG HÀN: 겉 vs 거죽
Bạn có biết 겉 và 거죽 đều liên quan đến “bề ngoài” nhưng cách dùng lại khác nhau không? 👀
🔹 겉 → bề ngoài, vẻ ngoài; có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
🔹 거죽 → lớp vỏ/lớp da bên ngoài của sự vật.
💡 Chỉ cần nhớ:
👉 겉 = bề ngoài, vẻ ngoài
👉 거죽 = lớp vỏ, lớp da bên ngoài
Lưu lại để học và ôn từ vựng tiếng Hàn dễ dàng hơn các bạn nhé! 🇰🇷✨
--------
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - 0886 289 749
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
• Du học Hàn Quốc - 0367 673 524
#겉 #거죽

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷✨ Chủ đề hôm nay: VIỆC NHÀ – 집안일 🏠🧹Bạn biết gọi tên các công việc nhà bằng...
21/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: VIỆC NHÀ – 집안일 🏠🧹
Bạn biết gọi tên các công việc nhà bằng tiếng Hàn chưa? 👀
청소하다 – dọn dẹp, 빨래하다 – giặt đồ, 요리하다 – nấu ăn hay 설거지하다 – rửa bát? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về việc nhà – 집안일 thường gặp, giúp bạn dễ dàng gọi tên các công việc trong gia đình và sử dụng trong giao tiếp hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm từ vựng tiếng Hàn nào về việc nhà? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
🏠 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: VIỆC NHÀ – 집안일
1. 집안일: Việc nhà
2. 청소: Dọn dẹp, vệ sinh
3. 빨래: Giặt giũ
4. 설거지: Rửa bát
5. 요리: Nấu ăn
6. 정리: Sắp xếp
7. 청소하다: Dọn dẹp
8. 빨래하다: Giặt quần áo
9. 설거지하다: Rửa bát
10. 요리하다: Nấu ăn
11. 정리하다: Sắp xếp, dọn dẹp
12. 씻다: Rửa, giặt
13. 닦다: Lau, chùi
14. 쓸다: Quét
15. 걸레질하다: Lau nhà
16. 빗자루질하다: Quét nhà
17. 청소기를 돌리다: Hút bụi
18. 쓰레기를 버리다: Vứt rác
19. 쓰레기를 분리하다: Phân loại rác
20. 재활용하다: Tái chế
21. 빨래를 널다: Phơi quần áo
22. 빨래를 걷다: Thu quần áo
23. 옷을 개다: Gấp quần áo
24. 옷을 다리다: Ủi quần áo
25. 옷을 세탁하다: Giặt quần áo
26. 세탁기를 돌리다: Chạy máy giặt
27. 이불을 개다: Gấp chăn
28. 이불을 펴다: Trải chăn
29. 이불을 빨다: Giặt chăn
30. 방을 청소하다: Dọn phòng
31. 방을 정리하다: Sắp xếp phòng
32. 침대를 정리하다: Dọn giường
33. 창문을 닦다: Lau cửa sổ
34. 바닥을 닦다: Lau sàn
35. 바닥을 쓸다: Quét sàn
36. 먼지를 털다: Phủi bụi
37. 먼지를 닦다: Lau bụi
38. 화장실을 청소하다: Dọn nhà vệ sinh
39. 욕실을 청소하다: Dọn phòng tắm
40. 욕조를 닦다: Cọ bồn tắm
41. 변기를 청소하다: Cọ bồn cầu
42. 부엌을 청소하다: Dọn bếp
43. 주방을 정리하다: Sắp xếp nhà bếp
44. 식탁을 닦다: Lau bàn ăn
45. 식기를 씻다: Rửa bát đĩa
46. 그릇을 씻다: Rửa bát
47. 컵을 씻다: Rửa cốc
48. 냄비를 씻다: Rửa nồi
49. 요리를 준비하다: Chuẩn bị nấu ăn
50. 밥을 하다: Nấu cơm
51. 밥을 짓다: Nấu cơm
52. 음식을 만들다: Làm món ăn
53. 장을 보다: Đi chợ, mua thực phẩm
54. 식료품을 사다: Mua thực phẩm
55. 냉장고를 정리하다: Sắp xếp tủ lạnh
56. 냉장고를 청소하다: Vệ sinh tủ lạnh
57. 설거지를 하다: Rửa bát
58. 설거지를 끝내다: Rửa bát xong
59. 식탁을 차리다: Bày bàn ăn
60. 식탁을 치우다: Dọn bàn ăn
61. 집을 치우다: Dọn nhà
62. 집을 정리하다: Sắp xếp nhà cửa
63. 집을 청소하다: Dọn dẹp nhà
64. 물걸레질하다: Lau nhà bằng khăn ướt
65. 빨래를 개다: Gấp quần áo
66. 빨래를 세탁기에 넣다: Cho quần áo vào máy giặt
67. 빨래를 꺼내다: Lấy quần áo ra
68. 세제를 넣다: Cho nước giặt/bột giặt vào
69. 세탁 세제를 사용하다: Sử dụng chất tẩy giặt
70. 주방 세제를 사용하다: Sử dụng nước rửa bát
71. 환기하다: Thông gió
72. 창문을 열다: Mở cửa sổ
73. 창문을 닫다: Đóng cửa sổ
74. 불을 끄다: Tắt đèn
75. 불을 켜다: Bật đèn
76. 물을 주다: Tưới nước
77. 화초를 가꾸다: Chăm sóc cây cảnh
78. 화분을 정리하다: Sắp xếp chậu cây
79. 반려동물을 돌보다: Chăm sóc thú cưng
80. 강아지를 산책시키다: Dắt chó đi dạo
81. 쓰레기통: Thùng rác
82. 청소기: Máy hút bụi
83. 빗자루: Chổi
84. 쓰레받기: Hót rác
85. 걸레: Khăn lau nhà
86. 세제: Chất tẩy rửa
87. 세탁기: Máy giặt
88. 건조기: Máy sấy
89. 다리미: Bàn ủi
90. 빨래건조대: Giá phơi quần áo
91. 주방: Nhà bếp
92. 욕실: Phòng tắm
93. 화장실: Nhà vệ sinh
94. 냉장고: Tủ lạnh
95. 전자레인지: Lò vi sóng
96. 식탁: Bàn ăn
97. 그릇: Bát, đĩa
98. 냄비: Nồi
99. 프라이팬: Chảo
100. 행주: Khăn lau bếp
#성격 #한국어 #한국어공부
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - 0886 289 749
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!

📚 [TỪ VỰNG TIẾNG HÀN] 가난하다 – Nghèo, nghèo khóHôm nay hãy cùng KANATA học từ vựng 가난하다 – một từ khá quen thuộc nhưng có n...
18/09/2026

📚 [TỪ VỰNG TIẾNG HÀN] 가난하다 – Nghèo, nghèo khó
Hôm nay hãy cùng KANATA học từ vựng 가난하다 – một từ khá quen thuộc nhưng có nhiều cách kết hợp thú vị trong tiếng Hàn. 🇰🇷
📝 가난한 사람 → Người nghèo
🏠 집안이 가난하다 → Gia đình nghèo
💬 가난하게 살다 → Sống trong cảnh nghèo khó
🌱 가난하게 되다 → Trở nên nghèo
👉 Cùng xem hình để học thêm các cách dùng và ví dụ thực tế bạn nhé!
📌 Lưu lại để học dần và áp dụng vào giao tiếp tiếng Hàn thôi nào
--------
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - 0886 289 749
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
• Du học Hàn Quốc - 0367 673 524
#가난하다

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷✨ Chủ đề hôm nay: THỂ THAO – 스포츠 ⚽🏀🏸Bạn biết gọi tên các môn thể thao bằng...
17/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: THỂ THAO – 스포츠 ⚽🏀🏸
Bạn biết gọi tên các môn thể thao bằng tiếng Hàn chưa? 👀
축구 – bóng đá, 농구 – bóng rổ, 배드민턴 – cầu lông hay 수영 – bơi lội? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về thể thao – 스포츠 thường gặp, giúp bạn dễ dàng gọi tên các môn thể thao, hoạt động thi đấu và sử dụng trong giao tiếp hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm từ vựng tiếng Hàn nào về thể thao? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
💪 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: THỂ THAO – 스포츠
1. 스포츠: Thể thao
2. 운동: Vận động, thể dục, thể thao
3. 선수: Vận động viên
4. 경기: Trận đấu, cuộc thi
5. 시합: Trận đấu
6. 대회: Giải đấu, cuộc thi
7. 팀: Đội
8. 감독: Huấn luyện viên
9. 코치: Huấn luyện viên
10. 심판: Trọng tài
11. 관중: Khán giả
12. 응원: Cổ vũ
13. 승리: Chiến thắng
14. 패배: Thất bại
15. 우승: Vô địch
16. 준우승: Á quân
17. 점수: Điểm số
18. 기록: Kỷ lục, thành tích
19. 메달: Huy chương
20. 금메달: Huy chương vàng
21. 은메달: Huy chương bạc
22. 동메달: Huy chương đồng
23. 결승: Chung kết
24. 준결승: Bán kết
25. 예선: Vòng loại
26. 연습: Luyện tập
27. 훈련: Huấn luyện
28. 체력: Thể lực
29. 기술: Kỹ thuật
30. 실력: Năng lực, trình độ
31. 축구: Bóng đá
32. 야구: Bóng chày
33. 농구: Bóng rổ
34. 배구: Bóng chuyền
35. 테니스: Quần vợt
36. 배드민턴: Cầu lông
37. 탁구: Bóng bàn
38. 골프: Golf
39. 수영: Bơi lội
40. 달리기: Chạy bộ
41. 마라톤: Marathon
42. 자전거: Xe đạp, đạp xe
43. 스키: Trượt tuyết
44. 스노보드: Trượt ván tuyết
45. 스케이트: Trượt băng
46. 피겨 스케이팅: Trượt băng nghệ thuật
47. 태권도: Taekwondo
48. 유도: Judo
49. 복싱: Quyền Anh
50. 레슬링: Đấu vật
51. 펜싱: Đấu kiếm
52. 양궁: Bắn cung
53. 체조: Thể dục dụng cụ
54. 역도: Cử tạ
55. 사격: Bắn súng
56. 승마: Cưỡi ngựa
57. 서핑: Lướt sóng
58. 운동하다: Tập thể dục, chơi thể thao
59. 경기하다: Thi đấu
60. 출전하다: Tham gia thi đấu
61. 참가하다: Tham gia
62. 이기다: Thắng
63. 지다: Thua
64. 우승하다: Giành chức vô địch
65. 응원하다: Cổ vũ
66. 연습하다: Luyện tập
67. 훈련하다: Huấn luyện
68. 달리다: Chạy
69. 뛰다: Chạy, nhảy
70. 걷다: Đi bộ
71. 수영하다: Bơi
72. 차다: Đá
73. 던지다: Ném
74. 잡다: Bắt, nắm
75. 치다: Đánh
76. 막다: Chặn, cản
77. 패스하다: Chuyền bóng
78. 슛하다: Sút, ném bóng
79. 드리블하다: Rê bóng
80. 점프하다: Nhảy
81. 들어 올리다: Nâng lên
82. 공: Quả bóng
83. 축구공: Bóng đá
84. 농구공: Bóng rổ
85. 배구공: Bóng chuyền
86. 야구공: Bóng chày
87. 라켓: Vợt
88. 배트: Gậy bóng chày
89. 골대: Khung thành
90. 골프채: Gậy golf
91. 운동장: Sân thể thao
92. 경기장: Sân vận động, địa điểm thi đấu
93. 체육관: Nhà thi đấu, phòng thể dục
94. 수영장: Bể bơi
95. 헬스장: Phòng tập gym
96. 스키장: Khu trượt tuyết
97. 관중석: Khán đài
98. 트랙: Đường chạy
99. 코트: Sân thi đấu
100. 건강: Sức khỏe
101. 근력: Sức mạnh cơ bắp
102. 지구력: Sức bền
103. 속도: Tốc độ
104. 힘: Sức lực
105. 균형: Sự cân bằng
106. 유연성: Độ linh hoạt
107. 집중력: Khả năng tập trung
108. 자신감: Sự tự tin
109. 기록을 세우다: Lập kỷ lục
110. 기록을 깨다: Phá kỷ lục
111. 좋은 성적을 거두다: Đạt thành tích tốt
112. 최선을 다하다: Cố gắng hết sức
#성격 #한국어 #한국어공부
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷✨ Chủ đề hôm nay: CƠ THỂ – 신체 🧍‍♀️🧍‍♂️Bạn biết gọi tên các bộ phận cơ thể ...
16/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: CƠ THỂ – 신체 🧍‍♀️🧍‍♂️
Bạn biết gọi tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Hàn chưa? 👀
머리 – đầu, 눈 – mắt, 코 – mũi hay 손 – bàn tay? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về cơ thể – 신체 thường gặp, giúp bạn dễ dàng gọi tên các bộ phận trên cơ thể và sử dụng trong giao tiếp hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm từ vựng tiếng Hàn nào về cơ thể? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
💪 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: CƠ THỂ – 신체
🧍 Bộ phận cơ thể cơ bản
1. 머리: Đầu
2. 얼굴: Khuôn mặt
3. 머리카락: Tóc
4. 이마: Trán
5. 눈: Mắt
6. 눈썹: Lông mày
7. 속눈썹: Lông mi
8. 코: Mũi
9. 콧구멍: Lỗ mũi
10. 입: Miệng
11. 입술: Môi
12. 이: Răng
13. 혀: Lưỡi
14. 볼: Má
15. 턱: Cằm
16. 귀: Tai
17. 목: Cổ
18. 어깨: Vai
19. 팔: Cánh tay
20. 팔꿈치: Khuỷu tay
21. 손: Bàn tay
22. 손목: Cổ tay
23. 손가락: Ngón tay
24. 손톱: Móng tay
25. 가슴: Ngực
26. 배: Bụng
27. 허리: Eo, thắt lưng
28. 등: Lưng
29. 엉덩이: Mông
30. 다리: Chân
31. 무릎: Đầu gối
32. 발목: Cổ chân
33. 발: Bàn chân
34. 발가락: Ngón chân
35. 발톱: Móng chân
❤️ Các cơ quan bên trong
36. 뇌: Não
37. 심장: Tim
38. 폐: Phổi
39. 위: Dạ dày
40. 간: Gan
41. 신장: Thận
42. 장: Ruột
43. 혈관: Mạch máu
44. 혈액: Máu
45. 근육: Cơ bắp
46. 뼈: Xương
47. 피부: Da
48. 신경: Thần kinh
49. 관절: Khớp
50. 척추: Cột sống
👀 Các bộ phận liên quan đến khuôn mặt
51. 동공: Đồng tử
52. 홍채: Mống mắt
53. 눈꺼풀: Mí mắt
54. 눈동자: Nhãn cầu, con ngươi
55. 광대뼈: Xương gò má
56. 콧등: Sống mũi
57. 콧수염: Ria mép
58. 턱수염: Râu cằm
59. 귓불: Dái tai
60. 잇몸: Lợi, nướu
🦴 Từ vựng mở rộng
61. 목구멍: Cổ họng
62. 식도: Thực quản
63. 기관: Khí quản
64. 혈액형: Nhóm máu
65. 땀: Mồ hôi
66. 눈물: Nước mắt
67. 침: Nước bọt
68. 콧물: Nước mũi
69. 피: Máu
70. 상처: Vết thương
71. 흉터: Vết sẹo
72. 점: Nốt ruồi
73. 주름: Nếp nhăn
74. 모공: Lỗ chân lông
75. 체모: Lông trên cơ thể
#성격 #한국어 #한국어공부
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - 0886 289 749
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷✨ Chủ đề hôm nay: TÍNH CÁCH – 성격 🧑‍🤝‍🧑Bạn là người 활발하다 – năng động, 친절하다 ...
15/09/2026

🌻 MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: TÍNH CÁCH – 성격 🧑‍🤝‍🧑
Bạn là người 활발하다 – năng động, 친절하다 – thân thiện hay 내성적이다 – hướng nội? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về tính cách thường gặp, giúp bạn dễ dàng miêu tả bản thân và nhận xét về người khác trong giao tiếp hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn có tính cách như thế nào? Hãy thử để lại một từ tiếng Hàn mô tả bạn bên dưới! 👇
1. 친절하다: Tử tế, thân thiện
2. 착하다: Hiền, tốt bụng
3. 정직하다: Trung thực
4. 성실하다: Chăm chỉ, cần cù
5. 부지런하다: Siêng năng
6. 책임감이 있다: Có trách nhiệm
7. 긍정적이다: Tích cực
8. 낙천적이다: Lạc quan
9. 활발하다: Năng động
10. 사교적이다: Hòa đồng
11. 적극적이다: Chủ động, tích cực
12. 자신감이 있다: Tự tin
13. 용감하다: Dũng cảm
14. 인내심이 강하다: Kiên nhẫn
15. 이해심이 많다: Biết cảm thông
16. 배려심이 많다: Chu đáo, biết quan tâm
17. 겸손하다: Khiêm tốn
18. 성숙하다: Trưởng thành
19. 침착하다: Bình tĩnh
20. 차분하다: Điềm tĩnh
21. 다정하다: Dịu dàng, tình cảm
22. 상냥하다: Nhẹ nhàng, ân cần
23. 따뜻하다: Ấm áp
24. 자상하다: Chu đáo, ân cần
25. 친근하다: Thân thiện, gần gũi
26. 사려 깊다: Sâu sắc, biết suy nghĩ
27. 믿음직하다: Đáng tin cậy
28. 의리가 있다: Trọng tình nghĩ
29. 충성심이 강하다: Có lòng trung thành
30. 마음이 넓다: Rộng lượng
31. 솔직하다: Thẳng thắn, thật thà
32. 이해가 빠르다: Tiếp thu nhanh
33. 공감 능력이 좋다: Khả năng đồng cảm tốt
34. 사람을 잘 챙기다: Biết quan tâm người khác
35. 남을 잘 배려하다: Biết quan tâm, nghĩ cho người khác
36. 신중하다: Thận trọng
37. 논리적이다: Có tính logic
38. 현실적이다: Thực tế
39. 합리적이다: Hợp lý, lý trí
40. 독립적이다: Độc lập
41. 창의적이다: Sáng tạo
42. 호기심이 많다: Tò mò, ham tìm hiểu
43. 생각이 깊다: Suy nghĩ sâu sắc
44. 판단력이 좋다: Khả năng phán đoán tốt
45. 집중력이 좋다: Khả năng tập trung tốt
46. 꼼꼼하다: Tỉ mỉ
47. 세심하다: Cẩn thận, tinh tế
48. 융통성이 있다: Linh hoạt
49. 결단력이 있다: Có khả năng quyết đoán
50. 적응력이 좋다: Khả năng thích nghi tốt
51. 게으르다: Lười biếng
52. 이기적이다: Ích kỷ
53. 욕심이 많다: Tham lam, nhiều tham vọng
54. 거짓말을 잘하다: Hay nói dối
55. 무책임하다: Vô trách nhiệm
56. 무례하다: Vô lễ, bất lịch sự
57. 불친절하다: Không thân thiện
58. 고집이 세다: Cứng đầu, cố chấp
59. 성격이 급하다: Nóng vội
60. 다혈질이다: Nóng tính
61. 예민하다: Nhạy cảm
62. 소심하다: Nhút nhát
63. 내성적이다: Hướng nội
64. 수줍음이 많다: Hay ngại ngùng
65. 부정적이다: Tiêu cực
66. 비관적이다: Bi quan
67. 까다롭다: Khó tính
68. 변덕스럽다: Hay thay đổi, thất thường
69. 질투심이 많다: Hay ghen
70. 말이 많다: Nói nhiều
71. 말이 적다: Ít nói
72. 말수가 적다: Ít lời
73. 말이 직설적이다: Nói chuyện thẳng
74. 말솜씨가 좋다: Ăn nói khéo
75. 유머 감각이 있다: Có khiếu hài hước
76. 분위기를 잘 맞추다: Biết hòa nhập không khí
77. 낯을 가리다: Nhút nhát khi gặp người lạ
78. 사교성이 좋다: Có khả năng giao tiếp tốt
79. 사람들과 잘 어울리다: Hòa đồng với mọi người
80. 친화력이 좋다: Có khả năng hòa nhập tốt
#성격 #한국어 #한국어공부
__________________
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - 0886.289.749
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!

🎉 NHÌN LẠI NHỮNG KHOẢNH KHẮC KHAI GIẢNG TẠI KANATAMột tháng với thật nhiều lớp học mới, những gương mặt mới và những hàn...
14/09/2026

🎉 NHÌN LẠI NHỮNG KHOẢNH KHẮC KHAI GIẢNG TẠI KANATA

Một tháng với thật nhiều lớp học mới, những gương mặt mới và những hành trình mới bắt đầu 💛
Mỗi lớp học được mở ra là thêm những hành trình mới bắt đầu 📚👋
Cảm ơn các bạn học viên đã lựa chọn Kanata đồng hành trên hành trình chinh phục tiếng Hàn.❤🥰
Chúc các bạn luôn giữ được năng lượng và sự kiên trì trong suốt hành trình học tiếng Hàn, từng bước chinh phục mục tiêu của mình nhé 🇰🇷✨
📸 Cùng Kanata nhìn lại những khoảnh khắc khai giảng đầy năng lượng trong tháng qua nha!
________________
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!

Address

856/5 Quang Trung
Gò Vấp

Opening Hours

Monday 07:30 - 11:30
13:00 - 21:00
Tuesday 07:30 - 11:30
13:00 - 21:00
Wednesday 07:30 - 11:30
13:00 - 21:00
Thursday 07:30 - 11:30
13:00 - 21:00
Friday 07:30 - 11:30
13:00 - 21:00
Saturday 07:30 - 11:30
13:00 - 17:00

Telephone

+842838959102

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hàn Ngữ Kanata Gò Vấp posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Hàn Ngữ Kanata Gò Vấp:

Shortcuts

Share

Category