Luyện Thi Dạy Kèm Đăng Nhật

Luyện Thi Dạy Kèm Đăng Nhật Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Luyện Thi Dạy Kèm Đăng Nhật, Tutor/Teacher, 1/20 Đường Số 3, Phường 9, Go Vap.

Trung tâm chuyên nhận Dạy kèm - Luyện thi cho HS cấp 2-3. Đặc biệt luyện thi từ Lớp 9 vào 10 và Luyện thi Đại học, cùng các lớp luyện thi IELTS tiết kiệm hết mức, hiệu quả tối đa.

📘 [BÀI HỌC IDIOMS THÀNH NGỮ]𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐈𝐃𝐈𝐎𝐌 — B2🔹 Idiom: blow off steam (phrasal verb)🔹 Ý nghĩa: xả stress; làm bớt tức giận...
25/09/2026

📘 [BÀI HỌC IDIOMS THÀNH NGỮ]

𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐈𝐃𝐈𝐎𝐌 — B2

🔹 Idiom: blow off steam (phrasal verb)
🔹 Ý nghĩa: xả stress; làm bớt tức giận hoặc căng thẳng.
🔹 Định nghĩa (EN): To do or say something that helps you get rid of strong feelings such as anger or stress.

📌 SAMPLE SENTENCES
• After the exam, Tom went to the gym to blow off steam.
• She called her friend to blow off steam after a frustrating meeting.

💡 MẸO NHỚ: Think of a kettle releasing steam — when pressure builds up, you let it out. Similarly, you blow off steam to release emotional pressure.

🔎 USAGE NOTES
• Common collocation: “blow off steam by + -ing” (e.g. blow off steam by going for a run).
• Register: informal — suitable for spoken English and conversational writing.

📝 PRACTICE: Write one sentence about how you usually blow off steam.

📚 Pathways IELTS — Your Journey to Band 9.0


⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

🌕 VUI TẾT TRUNG THU 2026 – TRUNG TÂM ĐĂNG NHẬT 🏮✨Một mùa Trung Thu thật vui và ấm áp đã khép lại với những nụ cười, ánh ...
25/09/2026

🌕 VUI TẾT TRUNG THU 2026 – TRUNG TÂM ĐĂNG NHẬT 🏮✨

Một mùa Trung Thu thật vui và ấm áp đã khép lại với những nụ cười, ánh đèn lung linh và thật nhiều khoảnh khắc đáng nhớ của các em. ❤️

Trung tâm Đăng Nhật xin chân thành cảm ơn Quý phụ huynh, quý thầy cô, các anh chị và tất cả những tấm lòng yêu thương đã đồng hành, hỗ trợ để chương trình Trung Thu dành cho các em được diễn ra trọn vẹn và ý nghĩa.

🎥 Cùng Đăng Nhật nhìn lại những khoảnh khắc đáng yêu trong chương trình:
https://youtu.be/WLujKpA7zb0

💛 Cảm ơn vì đã cùng Đăng Nhật trao yêu thương – cùng các em tạo nên một mùa trăng thật đẹp!

Enjoy the videos and music you love, upload original content, and share it all with friends, family, and the world on YouTube.

📘 [BÀI HỌC KIẾN THỨC TIẾNG ANH MỖI NGÀY]𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐎𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍 — RAISE THE BARCollocation: raise the bar — /reɪz ðə bɑːr/ (US...
23/09/2026

📘 [BÀI HỌC KIẾN THỨC TIẾNG ANH MỖI NGÀY]

𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐎𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍 — RAISE THE BAR

Collocation: raise the bar — /reɪz ðə bɑːr/ (US: /reɪz ðə bɑr/)
Loại: verb phrase | CEFR: B2 | IELTS: 6.5–8.0

📌 KEY VOCABULARY
🔹 raise the bar — nâng cao tiêu chuẩn; đặt mức kỳ vọng cao hơn
🔹 standard — tiêu chuẩn

🔎 DEFINITION
To set a higher standard or expectation (đặt mức tiêu chuẩn cao hơn).

📝 EXAMPLE
Her innovative approach has raised the bar for the whole industry.

⚠️ COMMON TRAP
Learners often say "raise a bar" (SAI) or mix with "set the bar" without nuance. Also watch prepositions: prefer "raise the bar for X" (raise the bar for future candidates), not "raise the bar on X" in most contexts. Avoid unnecessary pluralisation like "raise the standards" when the idiom is "raise the bar."

🎯 MINI CHALLENGE
Write one sentence: "How could your team raise the bar this month?" (Reply in comments)

📚 Pathways IELTS — Your Journey to Band 9.0


⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

📘 [BÀI HỌC COLLOCATIONS ĐẮT GIÁ]🔗 𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐎𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍🌱 CULTIVATE A GROWTH MINDSET /ˈkʌltɪveɪt ə ɡrəʊθ ˈmaɪndset/👉 Nuôi dưỡ...
16/09/2026

📘 [BÀI HỌC COLLOCATIONS ĐẮT GIÁ]

🔗 𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐎𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍

🌱 CULTIVATE A GROWTH MINDSET /ˈkʌltɪveɪt ə ɡrəʊθ ˈmaɪndset/
👉 Nuôi dưỡng tư duy phát triển — tin rằng năng lực có thể được cải thiện qua nỗ lực, phản hồi và luyện tập.

💬 MODEL SENTENCE
Schools can cultivate a growth mindset by praising effort and encouraging students to learn from feedback.
➡️ Nhà trường có thể nuôi dưỡng tư duy phát triển bằng cách ghi nhận nỗ lực và khuyến khích học sinh học từ phản hồi.

📌 KEY VOCABULARY
🔹 cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ — nuôi dưỡng, phát triển dần (thường dùng với phẩm chất/kỹ năng)
🔹 growth mindset /ɡrəʊθ ˈmaɪndset/ — tư duy phát triển
🔹 fixed mindset /fɪkst ˈmaɪndset/ — tư duy cố định
🔹 feedback /ˈfiːdbæk/ — phản hồi

⚠️ COMMON TRAP
❌ develop a growth mind
✅ cultivate/develop a growth mindset

Mindset là một danh từ cố định; không rút gọn thành mind. Ngoài ra, cultivate hợp với phẩm chất hoặc thói quen dài hạn, không dùng cho một hành động tức thời.

🎯 IELTS APPLICATION
Dùng trong Writing Task 2 hoặc Speaking khi nói về giáo dục, tự học và phát triển cá nhân.

📚 Pathways IELTS — Your Journey to Band 9.0


⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

📘 [BÀI HỌC TỪ VỰNG IELTS / TOEIC]Word of the Day — eloquent (ˈel.ə.kwənt) [adjective]Nghĩa: hùng biện, ăn nói lưu loát, ...
12/09/2026

📘 [BÀI HỌC TỪ VỰNG IELTS / TOEIC]

Word of the Day — eloquent (ˈel.ə.kwənt) [adjective]
Nghĩa: hùng biện, ăn nói lưu loát, thuyết phục; có khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và sắc sảo, truyền cảm.
Ví dụ: "Her eloquent speech moved the crowd."
Đồng nghĩa: articulate, persuasive, fluent
Cụm từ cố định: eloquent argument; eloquent speaker

Nguồn từ vựng hôm nay: shared_vocabulary.md



⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

📘 [BÀI HỌC IDIOMS THÀNH NGỮ]🎭 𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐈𝐃𝐈𝐎𝐌𝐒 — 𝐅𝐫𝐢𝐝𝐚𝐲 𝐄𝐝𝐢𝐭𝐢𝐨𝐧🎯 BITE OFF MORE THAN YOU CAN CHEW🔉 /baɪt ɒf mɔː ðæn ju kæn tʃ...
11/09/2026

📘 [BÀI HỌC IDIOMS THÀNH NGỮ]

🎭 𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐈𝐃𝐈𝐎𝐌𝐒 — 𝐅𝐫𝐢𝐝𝐚𝐲 𝐄𝐝𝐢𝐭𝐢𝐨𝐧

🎯 BITE OFF MORE THAN YOU CAN CHEW
🔉 /baɪt ɒf mɔː ðæn ju kæn tʃuː/
📊 CEFR: B2-C2 | IELTS Band 7.0+

💡 MEANING — Ý NGHĨA:\n🔹 Nghĩa đen: Cắn một miếng lớn hơn khả năng nhai của bạn
🔹 Nghĩa bóng: Nhận nhiều việc hơn sức mình — "ôm đồm" quá tải

👉 "I bit off more than I could chew when I agreed to organize the school festival while preparing for my final exams."
👉 "Don't bite off more than you can chew — start with one project and expand later."

🧠 MẸO NHỚ:
Hãy hình dung bạn cắn một miếng pizza khổng lồ... miệng đầy trào, không nhai nổi! 🍕 Chew = nhai → Việc nhiều hơn miệng nhai nổi = ÔM ĐỒM!

📌 KEY VOCABULARY
🔹 take on too much /teɪk ɒn tuː mʌtʃ/ — nhận quá nhiều việc
🔹 overcommit yourself /ˌəʊvəkəˈmɪt/ — cam kết vượt quá sức
🔹 spread yourself too thin — dàn trải quá mỏng, không sâu
🔹 have too much on your plate — bận ngập đầu

💬 MINI CHALLENGE: Điền idiom vào chỗ trống:
"Taking 8 IELTS mock tests in one weekend? You're definitely ______!"

✨ Dùng idiom này trong IELTS Speaking Part 2 để ghi điểm Lexical Resource band 7.0+ nhé!

📚 Pathways IELTS — Your Journey to Band 9.0


⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

📘 [BÀI HỌC COLLOCATIONS ĐẮT GIÁ]🔗 𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐎𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍𝐒🌟 Collocation of the Day: reach a milestone🔹 /riːtʃ ə ˈmaɪlstəʊn/🔹 N...
09/09/2026

📘 [BÀI HỌC COLLOCATIONS ĐẮT GIÁ]

🔗 𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐎𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍𝐒

🌟 Collocation of the Day: reach a milestone
🔹 /riːtʃ ə ˈmaɪlstəʊn/
🔹 Nghĩa: đạt được một cột mốc quan trọng

💬 How to use it naturally:
Cụm này rất hay dùng khi nói về quá trình học tập, công việc, kinh doanh hoặc phát triển cá nhân — khi bạn đạt đến một giai đoạn quan trọng đáng ghi nhận.

👉 After months of preparation, she finally reached a major milestone in her IELTS journey.
👉 Our team reached an important milestone ahead of schedule.

⚠️ Common Trap:
Nhiều bạn nói get a milestone, nhưng cách nói tự nhiên và chuẩn hơn trong tiếng Anh là reach a milestone hoặc hit a milestone.

📌 KEY VOCABULARY
🔹 reach a milestone — đạt một cột mốc quan trọng
🔹 major milestone — cột mốc lớn
🔹 ahead of schedule — sớm hơn kế hoạch
🔹 journey — hành trình

✨ Hãy thử dùng cụm này trong bài Writing hoặc Speaking khi mô tả quá trình phát triển, tiến bộ hay thành tựu nhé!

📚 Pathways IELTS — Your Journey to Band 9.0


⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

📘 [BÀI HỌC COLLOCATIONS ĐẮT GIÁ]🌟 𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐎𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍 — 𝐌𝐀𝐊𝐄 𝐀 𝐃𝐈𝐅𝐅𝐄𝐑𝐄𝐍𝐂𝐄💬 make a difference — tạo ra sự khác biệt; có ảnh...
07/09/2026

📘 [BÀI HỌC COLLOCATIONS ĐẮT GIÁ]

🌟 𝐃𝐀𝐈𝐋𝐘 𝐂𝐎𝐋𝐋𝐎𝐂𝐀𝐓𝐈𝐎𝐍 — 𝐌𝐀𝐊𝐄 𝐀 𝐃𝐈𝐅𝐅𝐄𝐑𝐄𝐍𝐂𝐄

💬 make a difference — tạo ra sự khác biệt; có ảnh hưởng tích cực
👉 Thường dùng trong các ngữ cảnh nói về tác động thật sự lên xã hội, cộng đồng, dự án, cuộc đời ai đó.

📌 Meaning (Ý nghĩa)
➤ to have a noticeable effect or impact on something

📌 Common patterns
🔹 make a difference in + lĩnh vực
🔹 make a difference to + đối tượng

📌 Common trap (Lỗi sai hay gặp)
❌ make difference / make the difference
✅ make a difference
➡ Học viên hay quên mạo từ a hoặc dùng cấu trúc lạ tai. Trong văn viết và nói tự nhiên, người bản xứ dùng make a difference gần như cố định.

📝 Sample sentence
👉 Small daily habits can make a difference in your overall health.
💡 Những thói quen nhỏ hằng ngày có thể thực sự tạo ra sự khác biệt cho sức khỏe tổng thể của bạn.

📌 KEY VOCABULARY
🔹 make a difference — tạo ra sự khác biệt; tạo tác động tích cực
🔹 have an impact — có tác động
🔹 change things for the better — làm mọi thứ tốt hơn

📚 Pathways IELTS — Your Journey to Band 9.0


⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

📘 [BÀI HỌC TỪ VỰNG IELTS / TOEIC]🌟 WORD OF THE DAYResilient /rɪˈzɪl.i.ənt/ (adjective)Nghĩa tiếng Việt: có khả năng phục...
06/09/2026

📘 [BÀI HỌC TỪ VỰNG IELTS / TOEIC]

🌟 WORD OF THE DAY

Resilient /rɪˈzɪl.i.ənt/ (adjective)

Nghĩa tiếng Việt: có khả năng phục hồi nhanh, dẻo dai, kiên cường

Definition: Able to quickly recover from difficult conditions; strong and flexible.

Ví dụ: "Despite facing numerous setbacks, she remained resilient and eventually achieved her goal."

Collocations thường gặp:\n- highly resilient — rất kiên cường\n- resilient economy — nền kinh tế phục hồi nhanh\n- resilient spirit — tinh thần kiên cường\n\nSynonyms: tough, flexible, adaptable, robust, buoyant
Antonyms: fragile, vulnerable, weak, brittle

Mini Challenge: Hãy thử đặt một câu với từ "resilient" trong phần bình luận nhé! 👇

📚 Pathways IELTS — Your Journey to Band 9.0


⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

📘 [BÀI HỌC COLLOCATIONS ĐẮT GIÁ]🌟 𝐖𝐎𝐑𝐃 𝐎𝐅 𝐓𝐇𝐄 𝐃𝐀𝐘🔹 *pragmatic* /præɡˈmæt.ɪk/📌 *(adj.)* — thực dụng, thực tế, thiết thực💡...
05/09/2026

📘 [BÀI HỌC COLLOCATIONS ĐẮT GIÁ]

🌟 𝐖𝐎𝐑𝐃 𝐎𝐅 𝐓𝐇𝐄 𝐃𝐀𝐘

🔹 *pragmatic* /præɡˈmæt.ɪk/
📌 *(adj.)* — thực dụng, thực tế, thiết thực

💡 *Định nghĩa:* xử lý vấn đề theo cách hợp lý, dựa trên tình hình thực tế thay vì lý thuyết hay cảm xúc.

✍️ *Ví dụ:*
👉 _"A pragmatic approach to city planning focuses on solutions that actually work for residents."_
(Một cách tiếp cận thực dụng với quy hoạch đô thị tập trung vào những giải pháp thực sự hiệu quả cho cư dân.)

📌 *KEY VOCABULARY*
🔹 *pragmatic* /præɡˈmæt.ɪk/ — thực dụng, thực tế
🔹 *pragmatism* /ˈpræɡ.mə.tɪ.zəm/ — chủ nghĩa thực dụng
🔹 *pragmatically* /præɡˈmæt.ɪ.kli/ — một cách thực dụng

🔗 *Collocations thường gặp:*
🔹 *pragmatic approach* — cách tiếp cận thực dụng
🔹 *pragmatic solution* — giải pháp thiết thực
🔹 *pragmatic decision* — quyết định thực tế

⚡ *Mini Challenge:* Đặt một câu với *pragmatic* trong phần bình luận nhé! 👇

📚 Pathways IELTS — Your Journey to Band 9.0


⭐ Xem chi tiết và tài liệu học tập tại: https://dangnhat.edu.vn

Address

1/20 Đường Số 3, Phường 9
Gò Vấp
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luyện Thi Dạy Kèm Đăng Nhật posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Luyện Thi Dạy Kèm Đăng Nhật:

Shortcuts

Share

Category