09/06/2026
炒鱿鱼 (chǎo yóuyú) = "Bị sa thải" 💼😱
🔹 Nghĩa đen
炒 /chǎo/: Xào, rang, nấu bằng chảo
鱿鱼 /yóuyú/: Mực (hải sản)
👉 Ghép lại: "Xào mực" 🦑🍳
🔹 Nghĩa bóng
炒鱿鱼 dùng để chỉ:
Bị công ty cho nghỉ việc
Bị sa thải
Mất việc làm
👉 Tương đương:
"Ăn giấy thôi việc"
"Bị đuổi việc"
🔹 Ví dụ trong đời sống
📝 他上班总迟到,最后被老板炒鱿鱼了。
/tā shàngbān zǒng chídào, zuìhòu bèi lǎobǎn chǎo yóuyú le/
→ Anh ấy đi làm luôn muộn nên cuối cùng bị sếp sa thải.
📝 如果你不好好工作,小心被炒鱿鱼。
/rúguǒ nǐ bù hǎohǎo gōngzuò, xiǎoxīn bèi chǎo yóuyú/
→ Nếu không làm việc chăm chỉ thì coi chừng bị đuổi việc.
📝 听说他昨天被公司炒鱿鱼了。
/tīngshuō tā zuótiān bèi gōngsī chǎo yóuyú le/
→ Nghe nói hôm qua anh ấy bị công ty cho nghỉ việc.
🔹 Một số từ liên quan
💼 失业
→ thất nghiệp
💼 辞职
→ từ chức, nghỉ việc
💼 找工作
→ tìm việc
💼 换工作
→ đổi việc
🔹 Lưu ý sử dụng ⚠️
✅ Thường dùng trong:
Giao tiếp hằng ngày
Mạng xã hội
Phim ảnh, chương trình giải trí
❌ Không nên dùng trong các văn bản hành chính hoặc thông báo chính thức.
Trong trường hợp trang trọng, người Trung Quốc thường dùng:
👉 解雇 (jiěgù) — sa thải
👉 开除 (kāichú) — buộc thôi việc
👉 辞退 (cítuì) — cho nghỉ việc