30/06/2025
🌟 1. So sánh
– Là đối chiếu hai sự vật có điểm giống nhau (thường có từ: như, là, tựa như, giống như...)
→ Tác dụng:
Làm nổi bật đặc điểm của sự vật được tả
Gợi hình ảnh sinh động, cụ thể
Tăng tính biểu cảm và giúp người đọc dễ hình dung
Ví dụ: Mặt trời đỏ rực như quả gấc chín khổng lồ.
🌟 2. Nhân hoá
– Là gán cho sự vật, con vật, cây cối… những hành động, suy nghĩ, cảm xúc như con người
→ Tác dụng:
Làm cho cảnh vật trở nên gần gũi, có hồn
Gợi cảm xúc yêu mến, thân thuộc
Giúp thể hiện tình cảm của người viết một cách tinh tế
Ví dụ: Cây bàng nghiêng mình thì thầm lời tạm biệt mùa thu.
🌟 3. Điệp từ / Điệp ngữ
– Là sự lặp lại từ ngữ, cụm từ hoặc cấu trúc câu
→ Tác dụng:
Nhấn mạnh ý chính hoặc cảm xúc
Tạo âm điệu cho câu văn, câu thơ
Làm tăng sức gợi cảm, gợi hình, gợi nhịp điệu
Ví dụ: Em yêu trường em / Em yêu thầy cô / Em yêu bạn bè…
🌟 4. Ẩn dụ
– Là cách gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có nét tương đồng
→ Tác dụng:
Cô đọng, hàm súc trong diễn đạt
Gợi hình ảnh sâu sắc, ý nghĩa
Làm tăng tính biểu cảm và thẩm mĩ của câu văn, câu thơ
Ví dụ: Trái tim người lính là ngọn lửa không bao giờ tắt.
🌟 5. Liệt kê
– Là sắp xếp hàng loạt từ, cụm từ, hình ảnh theo chuỗi
→ Tác dụng:
Làm rõ ý, tăng tính đầy đủ và cụ thể
Tạo nhịp điệu trong diễn đạt
Gây ấn tượng về sự phong phú, đa dạng
Ví dụ: Trên bàn là sách, bút, thước, vở, cặp và một chiếc bánh nhỏ.
🌟 6. Câu hỏi tu từ
– Là câu hỏi không dùng để hỏi mà dùng để nhấn mạnh, gợi suy nghĩ
→ Tác dụng:
Làm nổi bật cảm xúc, thái độ
Gợi sự suy ngẫm, đồng cảm ở người đọc
Tăng tính biểu cảm cho văn bản
Ví dụ: Ai chẳng mong có một tuổi thơ trọn vẹn?
🌟 7. Nói quá (phóng đại)
– Là cách nói cường điệu, làm quá lên sự thật
→ Tác dụng:
Gây ấn tượng mạnh
Làm nổi bật tính chất, cảm xúc
Có thể tạo sự hài hước, châm biếm nhẹ nhàng
Ví dụ: Chờ bạn mà tớ thấy dài như cả thế kỷ!
🍀Số hotline đăng kí học Ngữ văn - Tiếng Việt: 0898576719